Levetacis 750mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110461024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Levetiracetam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk46711 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Levetacis 750mg gồm có:
- Levetiracetam hàm lượng 750mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Levetacis 750mg
Đơn trị liệu: Thuốc Levetacis 750mg được dùng để điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ, có hoặc không tiến triển thành cơn co giật toàn thể thứ phát, ở người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên.
Điều trị phối hợp với các thuốc chống động kinh khác:
- Điều trị cơn động kinh khởi phát cục bộ, có hoặc không tiến triển thành cơn co giật toàn thể thứ phát, ở người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên.
- Điều trị cơn động kinh rung giật cơ ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc bệnh động kinh rung giật cơ thiếu niên.
- Điều trị cơn động kinh co cứng – co giật toàn thể tiên phát ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc bệnh động kinh toàn thể vô căn.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Letrasa 750mg - Điều trị cơn co giật khởi phát cục bộ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Levetacis 750mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đơn trị liệu ở người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên
Liều khởi đầu: 250 mg/lần, ngày 2 lần.
Sau 2 tuần, có thể tăng lên 500 mg/lần, ngày 2 lần.
Nếu cần thiết, liều có thể tiếp tục tăng thêm 250 mg mỗi lần, dùng 2 lần/ngày, sau mỗi khoảng 2 tuần tùy theo đáp ứng điều trị.
Liều tối đa: 1.500 mg/lần, ngày 2 lần.
3.1.2 Điều trị phối hợp ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12–17 tuổi có cân nặng từ 50 kg trở lên
Liều khởi đầu: 500 mg/lần, ngày 2 lần.
Tùy thuộc vào hiệu quả điều trị và khả năng dung nạp, liều có thể tăng dần đến tối đa 1.500 mg/lần, ngày 2 lần.
Việc điều chỉnh liều thường được thực hiện bằng cách tăng hoặc giảm 500 mg mỗi lần dùng, ngày 2 lần, sau mỗi 2–4 tuần.
3.1.3 Liều dùng ở các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: Cần đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều nếu có suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân suy thận: Liều dùng cần được hiệu chỉnh theo Độ thanh thải creatinin. Người bệnh suy thận giai đoạn cuối đang chạy thận nhân tạo có thể cần bổ sung liều sau mỗi buổi thẩm tách.
Bệnh nhân suy gan: Thường không cần điều chỉnh liều ở người suy gan nhẹ đến trung bình. Trường hợp suy gan nặng cần đánh giá chức năng thận để xác định liều phù hợp.
3.2 Cách dùng
Thuốc Levetacis 750mg bào chế dạng viên nén bao phim được sử dụng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Levetacis 750mg ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với levetiracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levetacis 500 - Đơn trị liệu và phối hợp điều trị cơn động kinh
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Nhức đầu, buồn ngủ.
Thường gặp: Viêm mũi họng, chán ăn, trầm cảm, hành vi đối kháng, kích động, lo âu, mất ngủ, căng thẳng, co giật, mất thăng bằng, hoa mắt, lơ mơ, run, mất thăng bằng, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, nôn mửa, buồn nôn, ban da.
Ít gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng hoặc giảm trọng lượng cơ thể, có hành động và ý nghĩ tự sát, rối loạn thần kinh, rối loạn hành vi, ảo giác, tức giận, trạng thái lú lẫn, hoảng loạn, cảm xúc thất thường, lo âu, quên, giảm trí nhớ, rối loạn phối hợp, cảm giác khác thường, rối loạn tập trung, nhìn đôi, mờ thị giác, ho, chỉ số xét nghiệm chức năng gan bất thường, rụng lông tóc, chàm, ngứa, yếu cơ, đau cơ, suy nhược, mệt mỏi, tổn thương.
Hiếm gặp: Nhiễm khuẩn, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, hội chứng dress, hạ natri huyết, tự tử, rối loạn tính cách, rối loạn tư duy, chứng múa giật – múa vờn, rối loạn vận động, tăng vận động, viêm tụy, suy gan, viêm gan, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens–Johnson, hồng ban đa dạng.
6 Tương tác
Các thuốc chống động kinh khác: Levetiracetam nhìn chung không làm thay đổi đáng kể nồng độ trong huyết tương của Phenytoin, Carbamazepine, valproat, Phenobarbital, lamotrigin, Gabapentin và primidon. Tuy nhiên, các thuốc chống động kinh gây cảm ứng enzym có thể làm tăng độ thanh thải levetiracetam ở trẻ em, cần theo dõi đáp ứng điều trị.
Probenecid: Có thể làm giảm độ thanh thải qua thận của chất chuyển hóa chính của levetiracetam, nhưng thường không làm thay đổi đáng kể nồng độ levetiracetam trong máu.
Thuốc nhuận tràng macrogol: Một số trường hợp ghi nhận hiệu quả của levetiracetam giảm khi dùng đồng thời với Macrogol đường uống. Nên tránh dùng macrogol trong vòng 1 giờ trước và 1 giờ sau khi uống levetiracetam.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Levetiracetam có thể gây thay đổi tâm trạng, dễ kích động, hung hăng, trầm cảm, rối loạn hành vi hoặc xuất hiện ý nghĩ tự sát. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn tâm thần. Nếu xuất hiện ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc thay đổi hành vi nghiêm trọng, cần được đánh giá y tế ngay.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt và ảnh hưởng đến khả năng phối hợp vận động. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân.
Việc ngừng levetiracetam cần được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ, do ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng tần suất co giật hoặc gây trạng thái động kinh.
Nếu xuất hiện phát ban, phồng rộp, bong tróc da hoặc tổn thương niêm mạc, cần được đánh giá y tế khẩn cấp do nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng.
Levetiracetam được thải trừ chủ yếu qua thận. Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị khi cần thiết, đồng thời điều chỉnh liều ở người suy thận để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
Một số trường hợp giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu hoặc mất bạch cầu hạt đã được ghi nhận. Cân nhắc xét nghiệm công thức máu khi người bệnh có biểu hiện bất thường như sốt kéo dài, nhiễm trùng tái diễn, mệt mỏi nhiều hoặc dễ xuất huyết.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không tự ý sử dụng thuốc Levetacis 750mg cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú. Việc dùng thuốc phải có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với levetiracetam. Theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân và xử trí các triệu chứng.
Thẩm tách máu có thể được cân nhắc trong trường hợp quá liều nghiêm trọng hoặc suy giảm chức năng thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, thông thoáng, không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Levetacis 750mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Intalevi 750 chứa hoạt chất Levetiracetam hàm lượng 750 mg do Intas Pharmaceuticals Ltd sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị động kinh cục bộ cho người lớn bị động kinh.
- Thuốc Cerepax 750 được dùng hỗ trợ điều trị cho người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên mắc động kinh toàn thể tự phát. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm OPV.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levetiracetam là thuốc chống động kinh, có tác dụng kiểm soát các cơn động kinh thông qua việc điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh trong não. Cơ chế tác dụng chính xác của thuốc vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng các bằng chứng thực nghiệm cho thấy levetiracetam có khả năng gắn chọn lọc vào protein túi synap SV2A (Synaptic Vesicle Protein 2A), một protein tham gia điều hòa quá trình giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Sự tương tác này được cho là góp phần ổn định hoạt động điện của tế bào thần kinh và hạn chế sự lan truyền bất thường gây ra cơn động kinh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levetiracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống, với Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 100%. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 1 giờ uống thuốc.
Phân bố: Levetiracetam có Thể tích phân bố khoảng 0,7 lít/kg. Tỷ lệ thuốc liên kết với protein huyết tương thấp, dưới 10%, do đó nguy cơ tương tác với các thuốc khác thông qua cạnh tranh vị trí gắn protein tương đối thấp.
Chuyển hóa: Levetiracetam không bị chuyển hóa đáng kể tại gan. Con đường chuyển hóa chính là thủy phân nhóm acetamide, tạo thành chất chuyển hóa ucb L057 không có hoạt tính dược lý đáng kể. Quá trình này không phụ thuộc vào hệ enzym cytochrom P450 ở gan, góp phần hạn chế nguy cơ tương tác thuốc thông qua hệ enzym này.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, khoảng 66% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng levetiracetam không đổi. Chất chuyển hóa chính cũng được thải trừ qua thận. Thời gian bán thải ở người lớn khoảng 6–8 giờ, thường ngắn hơn ở trẻ em và kéo dài ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
10 Thuốc Levetacis 750mg giá bao nhiêu?
Thuốc Levetacis 750mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Levetacis 750mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Levetacis 750mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Levetacis 750mg chứa levetiracetam, hiệu quả trong điều trị các cơn động kinh khởi phát cục bộ, cơn rung giật cơ và cơn co cứng – co giật toàn thể tiên phát.
- Levetiracetam ít bị chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 và có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, nhờ đó hạn chế một số tương tác thuốc.
- Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc chống động kinh khác.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây kích động, cáu gắt, trầm cảm, thay đổi hành vi hoặc xuất hiện ý nghĩ tự sát. Nên vần theo dõi chặt chẽ các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Ibtihal Abdelgadir và cộng sự (Ngày đăng 21 tháng 4 năm 2021), Levetiracetam for convulsive status epilepticus in childhood: systematic review and meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2026.

