Lefgen 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Rivopharm SA, Rivopharm SA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
| Số đăng ký | 760110769824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Aceclofenac |
| Xuất xứ | Thụy Sĩ |
| Mã sản phẩm | hn1202 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Lefgen 100mg có chứa:
Aceclofenac: 100mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lefgen 100mg
Thuốc Lefgen 100mg có tác dụng giảm đau và kháng viêm, được dùng trong điều trị các bệnh xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm đốt sống cứng khớp.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Speenac S giảm đau sau chấn thương
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Lefgen 100mg được sử dụng bằng đường uống, nên uống cùng thức ăn hoặc ngay sau bữa ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 1 viên Lefgen 100mg/lần, ngày 2 lần.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả của aceclofenac, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều do dược động học không thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, cần thận trọng, ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi các nguy cơ.
Bệnh nhân suy thận: Chưa có bằng chứng cho thấy cần điều chỉnh liều ở người suy thận nhẹ. Với bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, cần thận trọng và theo dõi chức năng thận thường xuyên.
Bệnh nhân suy gan: Nên cân nhắc giảm liều, với liều khởi đầu được khuyến cáo là 100 mg/ngày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Lefgen 100mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn với aceclofenac, aspirin, các thuốc NSAID khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Từng xuất hiện hen phế quản, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng Aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid khác.
- Loét dạ dày tiến triển, có tiền sử loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
- Suy gan nặng, suy tim nặng hoặc suy thận từ mức độ trung bình đến nặng.
- Suy tim sung huyết độ II-IV theo phân loại NYHA.
- Bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tim mạch do xơ vữa.
- Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ.
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: chán ăn, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, nôn, viêm dạ dày, loét dạ dày. Trường hợp nghiêm trọng có thể xảy ra xuất huyết, thủng Đường tiêu hóa, phân đen, viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn nặng lên.
Tim mạch: tăng nguy cơ biến cố huyết khối như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng NSAID liều cao hoặc kéo dài.
Thần kinh: chóng mặt, mệt mỏi; hiếm gặp viêm màng não vô khuẩn, viêm dây thần kinh thị giác, lú lẫn, ảo giác hoặc co giật.
Da và phản ứng quá mẫn: ngứa, phát ban, eczema, viêm da, mày đay, phù mạch, khó thở, co thắt phế quản và các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Thận: tăng ure máu (BUN), tăng creatinine huyết, viêm thận kẽ.
Huyết học: thiếu máu, mất bạch cầu hạt và thiếu máu bất sản.
Gan: tăng men gan.
Khác: rối loạn thị giác, ù tai, phù mạch hoặc các biểu hiện quá mẫn khác.
6 Tương tác thuốc
Lithi, digoxin: làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương.
Thuốc chống đông: tăng tác dụng chống đông, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Methotrexat: tăng nồng độ và độc tính của methotrexat, đặc biệt khi dùng NSAID trong vòng 24 giờ sau methotrexat.
Ciclosporin, tacrolimus: tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Thuốc hạ huyết áp: làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.
Thuốc lợi tiểu: giảm tác dụng lợi tiểu, đồng thời tăng nguy cơ tổn thương thận; cần theo dõi Kali huyết khi phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc thuốc ức chế men chuyển.
Corticosteroid, NSAID khác, thuốc kháng tiểu cầu, SSRI: tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Quinolon: tăng nguy cơ co giật.
Mifepristone: NSAID có thể làm giảm hiệu quả của mifepriston; tránh dùng trong vòng 8-12 ngày sau khi sử dụng mifepriston.
Zidovudine: tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu.
Ritonavir: làm tăng nồng độ aceclofenac trong huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị, nhất là ở người có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng nhiều thuốc.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang mắc hoặc có tiền sử hen phế quản, người cao tuổi, người suy thận, suy tim, rối loạn chức năng gan, người đang dùng thuốc lợi tiểu, người vừa trải qua phẫu thuật lớn.
Cần đánh giá định kỳ nguy cơ tim mạch, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng trước đó. Đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường hoặc hút thuốc lá.
Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, cần giám sát y tế chặt chẽ. Nếu men gan tăng kéo dài hoặc tăng nặng, xuất hiện triệu chứng bệnh gan, tăng bạch cầu ái toan, phát ban hoặc các biểu hiện nghi ngờ tổn thương gan khác, cần ngừng thuốc và đánh giá lại tình trạng người bệnh.
Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu nghi ngờ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo hoặc khả năng phối hợp vận động.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: không nên sử dụng thuốc Lefgen 100mg
Phụ nữ cho con bú: Aceclofenac có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp. Tuy nhiên, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Nếu người bệnh uống lượng thuốc có khả năng gây ngộ độc trong vòng 1 giờ, có thể cân nhắc rửa dạ dày và dùng than hoạt theo chỉ định chuyên môn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Lefgen 100mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Lefgen hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Ciaflam 100mg do Công ty cổ phần Pymepharco sản xuất với thành phần chính là aceclofenac, được chỉ định sử dụng trong các trường hợp đau và viêm do viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp.
- Vacoxen 100mg là sản phẩm của Công ty cổ phần dược Vacopharm, với hoạt chất aceclofenac giúp giảm nhanh các triệu chứng viêm và đau liên quan đến các bệnh lý viêm khớp mãn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Aceclofenac là dẫn chất của acid phenylacetic, có tác dụng giảm đau và chống viêm. Cơ chế tác dụng chủ yếu là ức chế enzym cyclooxygenase (COX), qua đó làm giảm tổng hợp prostaglandin.
9.2 Dược động học
Aceclofenac được hấp thu nhanh sau khi uống, tỷ lệ gắn với protein huyết tương trên 99%. Thuốc chủ yếu tồn tại ở dạng chưa chuyển hóa trong huyết tương, khoảng hai phần ba liều dùng được đào thải qua thận, phần lớn dưới dạng các chất chuyển hóa hydroxyl hóa.
10 Thuốc Lefgen 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lefgen 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lefgen 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Lefgen 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lefgen 100mg hấp thu tương đối nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,25-3 giờ.
- Dạng viên nén bao phim tiện lợi, giúp cải thiện các triệu chứng đau và viêm trong những bệnh lý cơ xương khớp khi có chỉ định.
13 Nhược điểm
- Thuốc Lefgen 100mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chán ăn, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, nôn, viêm dạ dày, loét dạ dày,...
Tổng 7 hình ảnh








