Larevir 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Dược phẩm 3/2 (FT-PHARMA), Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Số đăng ký | VD-20165-13 |
Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Lamivudine |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | pk2448 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Larevir 100 có chứa thành phần:
- Hoạt chất Lamivudin 100mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Larevir 100
Thuốc Larevir 100 điều trị nhiễm HIV kết hợp với ít nhất một thuốc dideoxynucleosid khác có tác dụng ức chế enzym phiên mã ngược, thường sử dụng cùng zidovudin hoặc stavudin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lamone 150 Tablets điều trị HIV ở người lớn và trẻ em
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Larevir 100
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên
Nếu cân nặng từ 50kg trở lên: 3/2 viên lamivudin và 3 viên zidovudin, dùng mỗi 12 giờ một lần.
Nếu cân nặng dưới 50kg: 2mg lamivudin/kg thể trọng và 4mg zidovudin/kg thể trọng, dùng mỗi 12 giờ một lần.
3.1.2 Thanh thiếu niên từ 12 đến 16 tuổi
Nếu cân nặng từ 50kg trở lên: 1.5 viên lamivudin và 3 viên zidovudin, dùng mỗi 12 giờ một lần.
3.1.3 Trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi
Liều 4mg lamivudin/kg thể trọng, dùng mỗi 12 giờ một lần, tối đa 3 viên lamivudin/ngày.
3.1.4 Người suy giảm chức năng thận
Đối với bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên có độ thanh thải creatinin giảm, cần điều chỉnh giảm liều.
Độ thanh thải Creatinin (mL/phút) | Liều dùng Lamivudin (cho người từ 16 tuổi trở lên) |
≥ 50 | 3/2 viên , ngày 2 lần |
30 - 49 | 3/2 viên, ngày 1 lần |
15 - 29 | Ngày đầu tiên 3/2 viên, sau đó 1 viên/ngày |
5 - 14 | Ngày đầu tiên 3/2 viên, sau đó 1/2 viên/ngày |
< 5 | Ngày đầu tiên 3/2 viên, sau đó 25 mg/ngày |
3.2 Cách dùng
Larevir 100 được dùng theo đường uống. Có thể dùng mà không cần lưu ý đến bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc với những người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng cho bệnh nhân bị suy thận nghiêm trọng.
Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Lamivudine Savi 100 điều trị viêm gan siêu vi B
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Thần kinh trung ương (đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, trầm cảm), tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn), cơ xương khớp (đau cơ, đau khớp, dị cảm), hô hấp (ho, triệu chứng ở mũi), da (ban đỏ), huyết học (giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu), và gan (tăng AST, ALT).
Ít gặp: Viêm tụy, giảm tiểu cầu và tăng bilirubin huyết
6 Tương tác
Zidovudin: Lamivudin làm tăng đáng kể nồng độ zidovudin trong huyết tương (khoảng 39%).
Trimethoprim/sulfamethoxazol: Làm tăng Sinh khả dụng của lamivudin lên 44%, đồng thời giảm độ thanh thải qua thận 30%. Dù Diện tích dưới đường cong (AUC) không thay đổi đáng kể, nhưng khi uống thuốc lúc no, sự hấp thu lamivudin bị chậm lại và nồng độ đỉnh trong huyết tương giảm 40% so với khi dùng lúc đói.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở trẻ có tiền sử viêm tụy hoặc nguy cơ phát triển viêm tụy, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng kết hợp lamivudin và zidovudin. Nếu xuất hiện dấu hiệu lâm sàng hoặc xét nghiệm bất thường nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc ngay. Người chăm sóc trẻ nhiễm HIV cần được hướng dẫn nhận biết triệu chứng viêm tụy.
Người suy giảm chức năng thận, trẻ dưới 12 tuổi và thiếu niên dưới 50kg không nên dùng chế phẩm kết hợp cố định chứa lamivudin và zidovudin vì không thể điều chỉnh liều riêng lẻ.
Bệnh nhân cần biết rằng lamivudin không chữa khỏi HIV, họ vẫn có nguy cơ nhiễm khuẩn cơ hội và cần theo dõi điều trị liên tục. Ngoài ra, lamivudin không ngăn chặn lây nhiễm HIV, nên người bệnh phải dùng bao cao su
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai có thể sử dụng lamivudin, đặc biệt nếu có khả năng ngăn ngừa lây nhiễm HIV cho thai nhi. Tuy nhiên, nếu dùng dạng kết hợp với zidovudin, nên tránh sử dụng trong thai kỳ.
Ngoài ra, phụ nữ nhiễm HIV được khuyến cáo không nên cho con bú để hạn chế nguy cơ lây truyền virus sang trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thông tin về quá liều Lamivudin còn hạn chế. Dùng quá liều chưa ghi nhận triệu chứng hoặc dấu hiệu lâm sàng rõ rệt, và kết quả xét nghiệm máu vẫn bình thường.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu và chưa biết Lamivudin có thể được loại bỏ bằng thẩm tách màng bụng hoặc thẩm tách máu hay không.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Larevir 100 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
- Thuốc Lamivudin Hasan 100mg của Công ty TNHH Hasan-Dermapharm sản xuất, có chứa thành phần Lamivudin 100mg được chỉ định để điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn.
- Thuốc Lamone 100 được sản xuất bởi Stellapharm, chứa Lamivudine 100mg được chỉ định để điều trị bệnh gan mất bù hoặc ở người mắc viêm gan siêu vi B có quan sát thấy sự hoạt động của virus đang sao chép hoặc có sự gia tăng ALT,…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lamivudin là một thuốc tổng hợp thuộc nhóm dideoxynucleosid, hoạt động bằng cách ức chế enzym phiên mã ngược của virus. Để có tác dụng, thuốc cần được enzym tế bảo phosphoryl hoá và chuyển đổi thành chất chuyển hóa có hoạt tính—lamivudin 5'-triphosphat. Chất này có cấu trúc tương tự deoxycytidin triphosphat, một cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược. Khi cạnh tranh với cơ chất tự nhiên, lamivudin gây kết thúc sớm quá trình tổng hợp DNA của virus. Thuốc có độc tính thấp đối với tế bào.
Lamivudin có hoạt tính kìm virus HIV-1, HIV-2 và cả Virus viêm gan B mạn tính. Tuy được dung nạp tốt, nhưng việc sử dụng đơn độc có thể dẫn đến kháng thuốc do đột biến enzym phiên mã ngược, làm giảm nhạy cảm hơn 100 lần và mất tác dụng điều trị. Khi kết hợp với zidovudin ở bệnh nhân chưa từng điều trị trước đó, liệu pháp giúp giảm khoảng 10 lần mật độ virus trong huyết tương và duy trì hiệu quả kéo dài hơn một năm, dù có xuất hiện đột biến liên quan đến enzym phiên mã ngược.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Lamivudin được hấp thu nhanh với sinh khả dụng khoảng 80%.
Phân bố và chuyển hóa: Thuốc có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp (<36%) và một phần nhỏ (5-6%) được chuyển hóa thành trans-sulfoxyd.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là 2,5 giờ, với khoảng 70% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.
10 Thuốc Larevir 100 giá bao nhiêu?
Thuốc Larevir 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Larevir 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Larevir 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Larevir 100 chứa Lamivudin là chất ức chế phiên mã ngược nucleoside được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm HIV kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác [1].
- Thuốc giúp kiểm soát viêm gan B mạn tính.
- Thuốc có dạng viên nén, thuận tiện sử dụng và có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu…
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Princy N Kumar, Parul Patel. Lamivudine for the treatment of HIV, Pubmed. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2025