1 / 4
langenix 15mg 1 H2646

Langenix 15mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHetero Drugs Limited, Hetero Labs Limited
Công ty đăng kýHetero Labs Limited
Số đăng ký890110071226
Dạng bào chếViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtLansoprazol, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose)
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, titanium dioxid
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1545
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Lansoprazole: 15mg (dưới dạng pellet bao tan trong ruột).

Thành phần tá dược: Sugar spheres, sucrose, magnesium carbonate light, corn starch, low substituted hydroxypropyl cellulose, hydroxypropyl cellulose, methacrylic acid copolymer type C, bột talc, titanium dioxide, triethyl citrat, polysorbat 80, colloidal silicon dioxid, vỏ nang cứng cỡ "3" nắp màu hồng, thân màu xanh (Titanium dioxide, FD&C Blue 1, FD&C Red 40, D & C Red 28, FD&C Green 3, Gelatin).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Langenix 15mg

2.1 Tác dụng

Langenix 15mg thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton. Thuốc làm giảm tiết acid dạ dày cả ở điều kiện cơ bản lẫn khi bị kích thích.

Điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày với Langenix 15mg
Điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày với Langenix 15mg

2.2 Chỉ định

Điều trị ngắn hạn bệnh loét tá tràng đang hoạt động (khoảng 4 tuần).

Diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori nhằm giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng (phối hợp 3 thuốc hoặc 2 thuốc).

Điều trị duy trì bệnh loét tá tràng đã liền sẹo loét.

Điều trị ngắn hạn bệnh loét dạ dày lành tính đang hoạt động (tối đa 8 tuần).

Điều trị loét dạ dày do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).

Giảm nguy cơ loét dạ dày do dùng thuốc NSAID ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày.

Điều trị ngắn hạn triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

Điều trị ngắn hạn và điều trị duy trì bệnh viêm loét thực quản.

Điều trị dài hạn chứng tăng tiết dịch bệnh lý, bao gồm hội chứng Zollinger-Ellison (ZES).

Điều trị ngắn hạn triệu chứng GERD và viêm loét thực quản ở trẻ em từ 1 đến 17 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Solamup 60 điều trị dạ dày

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Langenix 15mg

3.1 Liều dùng

Loét tá tràng đang hoạt động: Uống 15mg/lần/ngày trong 4 tuần. Điều trị duy trì: Uống 15mg/lần/ngày.

Diệt trừ H. pylori phối hợp 3 thuốc: Lansoprazole 30mg + Amoxicilin 1g + Clarithromycin 500mg, uống 2 lần/ngày (cách 12 giờ) trong 10 hoặc 14 ngày.

Diệt trừ H. pylori phối hợp 2 thuốc: Lansoprazole 30mg + Amoxicilin 1g, uống 3 lần/ngày (cách 8 giờ) trong 14 ngày.

Loét dạ dày lành tính đang hoạt động: Uống 30mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần.

Loét dạ dày do dùng NSAID: Liều điều trị lành vết loét là 30mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần; liều giảm nguy cơ tái phát là 15mg/lần/ngày trong tối đa 12 tuần.

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Uống 15mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần.

Viêm loét thực quản: Uống 30mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần. Liều duy trì viêm loét thực quản: Uống 15mg/lần/ngày.

Trẻ em 1 đến 11 tuổi mắc GERD hoặc viêm loét thực quản: Cân nặng <= 30 kg dùng 15mg/lần/ngày; cân nặng > 30 kg dùng 30mg/lần/ngày, kéo dài tối đa 12 tuần.

Trẻ em 12 đến 17 tuổi: GERD không viêm loét dùng 15mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần; viêm loét thực quản dùng 30mg/lần/ngày trong tối đa 8 tuần.

Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60mg/lần/ngày. Liều có thể điều chỉnh lên tới 90mg x 2 lần/ngày; liều trên 120mg/ngày cần chia nhỏ nhiều lần.

Bệnh nhân suy gan nặng: Cần giảm liều, thông thường không dùng vượt quá 30mg/ngày.

Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên thuốc với nước trước bữa ăn, không được cắn vỡ hoặc nhai viên nang.

Bệnh nhân khó nuốt: Mở nang, rắc các vi hạt nguyên vẹn vào một thìa nước táo, sữa nước Ensure, phô mai mềm hoặc lê nghiền rồi nuốt ngay. Hoặc khuấy đều vi hạt vào khoảng 60ml nước ép táo, cam, cà chua rồi uống ngay, sau đó tráng lại cốc.

Dùng qua ống thông mũi - dạ dày (>= 16 French): Mở nang, hòa các vi hạt vào 40ml nước táo, bơm qua ống thông và tráng lại bằng nước táo. Không dùng chất lỏng khác.

Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến thời gian dùng liều kế tiếp. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.

[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân quá mẫn cảm với lansoprazole, các dẫn xuất benzimidazol hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

Phối hợp cùng lúc với atazanavir.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Miklanso 30 điều trị trào ngược dạ dày thực quản

5 Tác dụng phụ

Máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu (không phổ biến); thiếu máu (hiếm gặp); mất hạt bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu (rất hiếm gặp).

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày, táo bón, nôn mửa, đầy hơi, khô miệng và họng (phổ biến); viêm lưỡi, viêm tụy, rối loạn vị giác, nhiễm nấm candida thực quản (hiếm gặp); viêm đại tràng, viêm miệng (rất hiếm gặp).

Gan mật: Tăng men gan (phổ biến); viêm gan, vàng da (hiếm gặp).

Da và mô dưới da: Mề đay, ngứa, phát ban (phổ biến); chấm xuất huyết, rụng tóc, hồng ban đa dạng, nhạy cảm ánh sáng (hiếm gặp); hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (rất hiếm gặp); lupus ban đỏ (chưa xác định).

Hệ thần kinh và tâm thần: Đau đầu, chóng mặt (phổ biến); trầm cảm (không phổ biến); bồn chồn, mất ngủ, ảo giác, nhầm lẫn, run rẩy, buồn ngủ (hiếm gặp).

Cơ xương khớp: Viêm khớp, đau cơ, tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống (không phổ biến).

Rối loạn thị giác: Rối loạn tầm nhìn (hiếm gặp).

Thận và tiết niệu: Viêm thận kẽ (hiếm gặp).

Vú và hệ sinh sản: Nữ hóa tuyến vú ở nam giới, liệt dương (hiếm gặp).

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cholesterol và triglycerid máu, hạ natri huyết (rất hiếm gặp); hạ magnesi máu, hạ huyết áp (chưa xác định).

Toàn thân: Mệt mỏi (phổ biến); phù nề (không phổ biến); sốt, tăng tiết mồ hôi, phù mạch, chán ăn (hiếm gặp); sốc phản vệ (rất hiếm gặp).

6 Tương tác

Atazanavir: Lansoprazole làm giảm nồng độ toàn thân của Atazanavir, gây mất tác dụng điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc. Chống chỉ định phối hợp.

Sucralfat: Làm giảm độ hấp thu và sinh khả dụng của lansoprazole khoảng 17%. Cần dùng lansoprazole trước sucralfat ít nhất 30 phút.

Warfarin: Nguy cơ làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin gây chảy máu bất thường hoặc tử vong. Cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.

Methotrexat: Dùng chung với lansoprazole (đặc biệt liều cao) làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat trong huyết thanh, dẫn đến độc tính. Cân nhắc tạm ngừng lansoprazole khi dùng liều cao methotrexat.

Theophylin: Làm tăng nhẹ Độ thanh thải của theophylin khoảng 10%. Cần chuẩn độ liều theophylin khi bắt đầu hoặc ngừng lansoprazole.

Clopidogrel: Làm giảm Diện tích dưới đường cong (AUC) của chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel khoảng 14%. Ý nghĩa lâm sàng chưa rõ ràng.

Amoxicilin: Không ghi nhận tương tác đáng kể về mặt lâm sàng.

Thuốc kháng acid: Sử dụng đồng thời không làm thay đổi hiệu quả điều trị của lansoprazole.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Phải loại trừ nguy cơ khối u ác tính ở dạ dày trước khi điều trị vì thuốc có thể che giấu triệu chứng.

Thận trọng khi dùng thuốc trên bệnh nhân rối loạn chức năng gan mức độ trung bình và nặng.

Tình trạng giảm acid dịch vị có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiêu hóa như Salmonella và Campylobacter.

Người dùng thuốc duy trì trên 1 năm cần được đánh giá định kỳ về mặt lâm sàng.

Phải ngừng thuốc ngay nếu xảy ra tiêu chảy nặng hoặc dai dẳng do nguy cơ viêm đại tràng.

Dùng liều cao kéo dài trên 1 năm làm tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống. Cần bổ sung đủ Canxi và Vitamin D.

Nguy cơ hạ magnesi máu nặng khi dùng từ 3 tháng trở lên. Cần xét nghiệm nồng độ magnesi định kỳ khi dùng cùng Digoxin hoặc thuốc lợi tiểu.

Nguy cơ xuất hiện lupus ban đỏ da bán cấp (SCLE). Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện tổn thương da kèm đau khớp.

Ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi định lượng nồng độ Chromogranin A (CgA) để tránh sai lệch chẩn đoán khối u thần kinh.

Thuốc chứa sucrose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrose-isomaltase.

Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc do thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng có kiểm soát trên người. Không khuyến cáo sử dụng lansoprazole cho phụ nữ có thai.

Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không dù thuốc bài tiết qua sữa chuột. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc tùy theo tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Lansoprazole không được loại bỏ khỏi hệ tuần hoàn bằng phương pháp lọc máu.

Đã ghi nhận trường hợp uống 600mg lansoprazole không gây tác dụng không mong muốn.

Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Áp dụng biện pháp rửa dạ dày, dùng Than hoạt tính và điều trị triệu chứng hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm.

Giữ thuốc nguyên trong bao bì và để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Langenix 15mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm DexlanzoMR 30mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 chứa thành phần Lansoprazole được chỉ định để điều trị loét dạ dày tá tràng tiến triển, làm lành tổn thương viêm loét thực quản do trào ngược dạ dày, đồng thời kiểm soát hiệu quả chứng tăng tiết acid bệnh lý trong hội chứng Zollinger-Ellison.

Sản phẩm Miklanso 60 do Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương sản xuất, chứa Lansoprazole được sử dụng trong các trường hợp dự phòng và điều trị loét dạ dày liên quan thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), hỗ trợ làm giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng nhờ phối hợp trong phác đồ kháng sinh diệt trừ Helicobacter pylori.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lansoprazole là dẫn chất benzimidazol thuộc nhóm chất chống tiết acid dạ dày. Thuốc ức chế đặc hiệu hệ thống enzym (H+, K+)-ATPase tại bề mặt bài tiết của tế bào thành dạ dày. Hệ enzym này giữ vai trò là bơm proton acid, do đó lansoprazole ức chế giai đoạn cuối cùng của chu trình bài tiết acid dạ dày. Tác dụng ức chế phụ thuộc vào liều lượng và tác động lên cả sự tiết acid cơ bản lẫn acid được kích thích. Hoạt chất không mang đặc tính kháng cholinergic hoặc đối kháng histamin thụ thể H2.

Sau khi dùng thuốc, lansoprazole làm giảm đáng kể lượng acid tiết ra và nâng cao độ pH trung bình trong dạ dày. Thuốc ức chế sự tăng tiết acid tạo ra bởi thức ăn, Insulin và pentagastrin. Khi điều trị với liều 15 đến 60mg, nồng độ gastrin huyết thanh lúc đói trung bình tăng 50% đến 100% nhưng vẫn trong ngưỡng bình thường và sẽ trở về trạng thái ban đầu sau 4 tuần dừng thuốc. Thuốc làm giảm khoảng 17% lưu lượng máu tại hang vị môn vị, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày với thức ăn đặc và làm giảm hoạt tính pepsin.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Viên nang chứa các hạt bao tan trong ruột giúp thuốc chỉ được hấp thu sau khi đã qua dạ dày. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,7 giờ với sinh khả dụng tuyệt đối trên 80%. Thức ăn làm giảm nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong của thuốc từ 50% đến 70%, vì vậy cần uống trước bữa ăn.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ gắn kết của lansoprazole với protein huyết tương xấp xỉ 97% và duy trì ổn định trong khoảng nồng độ 0,05 đến 5,0 mcg/mL.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ các enzym CYP2C19 và CYP3A4 tạo thành các dẫn xuất sulfon, sulfid và 5-hydroxyl. Các chất chuyển hóa này hầu như không còn hoạt tính chống bài tiết acid. Thời gian bán hủy trong huyết tương dao động từ 1 đến 2 giờ ở người bình thường.

9.2.4 Thải trừ

Lansoprazole hầu như không đào thải qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn. Khoảng 1/3 lượng chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu và 2/3 còn lại được đào thải vào phân qua đường mật.

10 Thuốc Langenix 15mg giá bao nhiêu?

Thuốc Langenix 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Langenix 15mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Langenix 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt trên 80%, giúp ức chế nhanh và kéo dài quá trình bài tiết acid dạ dày.
  • Dạng hạt bao tan trong ruột có thể mở nang phân tán trong nước trái cây, thuận tiện cho người gặp khó khăn khi nuốt hoặc phải nuôi ăn qua ống thông.
  • Thuốc không cần phải điều chỉnh liều dùng trên nhóm đối tượng bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân suy thận.

13 Nhược điểm

  • Thức ăn làm giảm tới 50% đến 70% hấp thu và sinh khả dụng, bắt buộc người bệnh phải dùng thuốc trước bữa ăn.
  • Tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua gan và chống chỉ định phối hợp cùng thuốc kháng retrovirus atazanavir.
  • Dùng thuốc liều cao kéo dài trên 1 năm làm tăng nguy cơ loãng xương gãy xương và hạ magnesi máu nghiêm trọng.

Tổng 4 hình ảnh

langenix 15mg 1 H2646
langenix 15mg 1 H2646
langenix 15mg 2 L4887
langenix 15mg 2 L4887
langenix 15mg 3 R7546
langenix 15mg 3 R7546
langenix 15mg 4 O5064
langenix 15mg 4 O5064

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Khánh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Langenix 15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Langenix 15mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789