Lafexo 180
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893100401125 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1761 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Lafexo 180 chứa:
- Fexofenadine hydrochloride 180mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafexo 180
Thuốc Lafexo 180 được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên để làm giảm các triệu chứng của:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa
- Mề đay mạn tính vô căn.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Korofest 180mg giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafexo 180
3.1 Liều dùng
Sử dụng 1 viên/lần/ngày.
Không cần chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt.
3.2 Cách dùng
Thuốc Lafexo 180 được dùng bằng đường uống, uống trước bữa ăn. Không uống với nước hoa quả.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Lafexo 180.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Foxoledin 180mg giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ của Lafexo 180 có thể gặp:
- Đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt
- Buồn nôn, khó tiêu
- Mệt mỏi
- Các phản ứng quá mẫn với các biểu hiện như phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng và sốc phản vệ toàn thân
- Mất ngủ, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, hoặc ác mộng
- Tiêu chảy
- Phát ban, mề đay, ngứa
Thông báo cho bác sĩ/dược sĩ nếu gặp các tác dụng phụ khi dùng thuốc Lafexo 180.
6 Tương tác
Chất ức chế P-glycoprotein như Erythromycin, ketoconazole: làm tăng nồng độ fexofenadine trong huyết tương khoảng 2-3 lần, không ảnh hưởng khoảng QT và không làm tăng tần suất phản ứng bất lợi.
Apalutamide: làm giảm khoảng 30% Diện tích dưới đường cong (AUC) của fexofenadine.
Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi hydroxide: làm giảm Sinh khả dụng của fexofenadine do tương tác tại đường tiêu hóa. Nên dùng cách nhau khoảng 2 giờ.
Các thuốc nên tránh phối hợp gồm: aclidinium, azelastine dùng đường mũi, cimetropium, eluxadoline, glucagon, glycopyrrolate, Ipratropium dùng đường hít, levosulpiride, orphenadrine, paraldehyde, Kali clorid, Thalidomide, Tiotropium, umeclidinium, thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi.
Verapamil và các chất ức chế P-glycoprotein: có thể làm tăng nồng độ fexofenadine trong huyết tương.
Thuốc ức chế acetylcholinesterase tác động trung ương, betahistin, amphetamin, thuốc kháng acid, nước ép bưởi, rifampin: có thể làm giảm nồng độ fexofenadine.
Cồn, thuốc an thần tác động lên hệ thần kinh trung ương, thuốc kháng cholinergic: fexofenadine có thể làm tăng nồng độ hoặc tăng tác dụng của các thuốc này.
Nước ép trái cây (cam, Bưởi chùm, táo): làm giảm sinh khả dụng của fexofenadine khoảng 36%.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi nên không dùng thuốc Lafexo 180 cho đối tượng này.
Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi (trên 65 tuổi) và bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Khi dùng cùng thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi hydroxyd cần uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh tim mạch cần sử dụng thuốc Lafexo 180 theo hướng dẫn của bác sĩ. Vì tuy hiếm gặp nhưng đã ghi nhận trường hợp kéo dài khoảng QT, ngất và rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân có bệnh tim.
Nên ngừng thuốc ít nhất 24-48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm dị ứng trên da.
Thuốc có thể làm tình trạng bệnh vẩy nến trở nên nặng hơn ở một số trường hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Nên tránh dùng thuốc Lafexo 180 cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú, chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích cho mẹ lớn hơn nguy cơ cho bé.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Có thể gặp chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và khô miệng. Các nghiên cứu cho thấy liều cao đến 800 mg hoặc dùng lặp lại liều cao ở người khỏe mạnh chưa ghi nhận tác dụng bất lợi nghiêm trọng. Liều tối đa dung nạp chưa được xác định.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Áp dụng các biện pháp loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi Đường tiêu hóa và điều trị triệu chứng. Thẩm phân máu không loại bỏ hiệu quả fexofenadine.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Lafexo 180 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Meyerfast 180mg chứa hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 180mg, bào chế dạng viên nén bao phim với chỉ định tương tự. Được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer - BPC với số đăng ký là VD-30778-18.
- Thuốc Bosnum 180mg chứa hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 180mg, bào chế dạng viên nén bao phim với chỉ định tương tự. Được sản xuất bởi Unison Laboratories Co., Ltd. với số đăng ký là 885100315925.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin toàn thân (R: Hệ hô hấp), mã ATC: R06AX26.
Fexofenadine hydrochloride là thuốc kháng histamin H1 thế hệ mới, ít gây buồn ngủ và là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadine.
Thuốc khởi phát tác dụng kháng histamin trong khoảng 1 giờ, đạt hiệu lực tối đa sau 6 giờ và duy trì đến 24 giờ, không ghi nhận hiện tượng dung nạp sau 28 ngày sử dụng. Hiệu quả điều trị tăng theo liều trong khoảng 10-130 mg và liều khoảng 120 mg đủ kiểm soát triệu chứng viêm mũi dị ứng trong 24 giờ.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc không gây thay đổi đáng kể khoảng QTc ngay cả khi dùng liều cao, đồng thời không ảnh hưởng đến kênh kali tim ở nồng độ cao hơn nhiều so với nồng độ điều trị. Trên mô hình động vật, fexofenadine còn ức chế co thắt phế quản do kháng nguyên và giảm giải phóng histamin từ tế bào mast phúc mạc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, fexofenadine được hấp thu nhanh với Tmax khoảng 1-3 giờ. Với liều 180 mg, Cmax khoảng 494 ng/mL.
Phân bố: Khoảng 60-70% fexofenadine liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa rất ít trong cơ thể, thường xem như không đáng kể.
Thải trừ: Thải trừ chính qua mật, khoảng 10% liều uống nguyên vẹn được thải trừ qua nước tiểu. người. Thời gian bán thải PHA cuối dao động từ 11 đến 15 giờ sau khi dùng nhiều liều.
10 Thuốc Lafexo 180 giá bao nhiêu?
Thuốc Lafexo 180 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lafexo 180 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Lafexo 180 được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE với hệ thống dây chuyền sản xuất dược phẩm hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ ổn định, chất lượng sản phẩm.
- Thời gian tác dụng kéo dài khoảng 24 giờ nên chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày giúp nâng cao khả năng tuân thủ điều trị của người bệnh.
- Ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương do khó qua hàng rào máu não nên nguy cơ gây buồn ngủ thấp hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.
- Hầu như không chuyển hoá, ít ghi nhận tương tác thuốc.
13 Nhược điểm
- Khi sử dụng Lafexo 180 vẫn có thể gặp một số phản ứng bất lợi như đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, khó tiêu, mệt mỏi…
Tổng 7 hình ảnh








