0 GIỎ
HÀNG
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Thuốc Kuplevotin – Thuốc điều trị rối loạn về thần kinh

Mã: HM7032

Liên hệ
Trạng thái: Còn hàng Hàng mới

Hoạt chất: levosulpiride
Giảm 30.000Đ cho đơn hàng trên 600.000đ
Thuốc thần kinh

  • Nhà thuốc uy tín số 1
  • Cam kết 100% thuốc tốt, giá tốt
  • Hoàn tiền 150% nếu phát hiện hàng giả
  • Hotline: 1900888633
  • trungtamthuoc@gmail.com

Dược sĩ Vũ Kim Huế Bởi Dược sĩ Vũ Kim Huế

, Cập nhật lần cuối:

Thuốc Kuplevotin là Thuốc gì? Thuốc Kuplevotin có tác dụng gì? Thuốc có giá bao nhiêu? Thuốc Kuplevotin sử dụng như thế nào? ... Là những câu hỏi mà trungtamthuoc nhận được từ khách hàng.

Bài viết này trungtamthuoc xin được giới thiệu về Thuốc Kuplevotin để trả lời cho những câu hỏi trên.

1 THÀNH PHẦN

Kuplevotin có chứa dược chất là levosulpiride hàm lượng 25mg.

Tá dược khác vừa đủ khối lượng 1 viên nén.

Cách bảo quản thuốc: Thuốc được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát.

2 CÔNG DỤNG - CHỈ ĐỊNH

Tác dụng dược lý

Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh được biết đến có vai trò tham gia vào việc điều chỉnh tâm trạng cũng như hành vi của con người.

Bệnh tâm thần được cho rằng có nguồn gốc từ sự xáo trộn các chất dẫn truyền thần kinh (chủ yếu là dopamine) trong não. tâm thần phân liệt là một bệnh tâm thần đặc trưng bởi dopamine trong hoạt động của não và vì vậy thuốc chống dopaminergic là một thành phần hữu ích trong liệu pháp điều trị bệnh này.

Levosulpiride là đồng phân levo của sulpiride. Nó là một loại thuốc thay thế benzamide được sử dụng cho một số chỉ định: trầm cảm, rối loạn tâm thần, rối loạn dạng cơ thể và chứng khó tiêu.

Cơ chế hoạt động

Levosulpiride là một thuốc chống loạn thần không điển hình ngăn chặn các thụ thể dopaminergic D2 tiền synap. Tương tự như hợp chất mẹ, levosulpiride cho thấy sự đối kháng ở các thụ thể D3 và D2 ​​có mặt trước cũng như sau synap. Sự gắn kết ưu tiên của các thụ thể dopamin trước synap làm giảm quá trình tổng hợp và giải phóng dopamin ở liều thấp trong khi nó gây ra tác dụng đối kháng D2 thụ thể ở liều cao hơn. Tác dụng liên kết với thụ thể của thuốc cùng với sự chọn lọc hệ thống limbic (hệ viền của não bộ) của nó giải thích hiệu quả của thuốc trong việc kiểm soát cả các triệu chứng tích cực cũng như tiêu cực trong bệnh tâm thần phân liệt.

Bên cạnh tác dụng ức chế thụ thể D2 trong dẫn truyền thần kinh trong não còn có tác dụng chẹn ở các thụ thể D2 ở dạ dày và ruột.

Nó cũng làm tăng sản xuất acetylcholine giúp cải thiện sự nhu động trong ruột và dạ dày và cũng ngăn ngừa trào ngược acid.

Dược động học

Thuốc được dùng với liều 400-1800mg uống mỗi ngày mặc dù liều để tạo ra tác dụng chống trầm cảm thấp hơn nhiều (khoảng 50-300 mg). T1/2 trong huyết tương của thuốc khoảng 6-8 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường thận.

Các trường hợp sử dụng của thuốc Kuplevotin là:

Levosulpiride thuộc nhóm thuốc an thần và chống loạn thần. Nó dùng để:

  • Điều trị rối loạn dạng cơ thể.

  • Điều trị tâm thần phân liệt mãn tính kèm các triệu chứng tiêu cực.

  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản, hội chứng ruột kích thích (Ibs) có các triệu chứng đau dạ dày dai dẳng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón.

3 CÁCH DÙNG - LIỀU DÙNG

Liều lượng

Người lớn

Liều dùng để điều trị các rối loạn tâm thần phân liệt và rối loạn dạng cơ thể: 200-300mg mỗi ngày, chia thành 3 liều nhỏ.

Liều dùng để điều trị các triệu chứng trong bệnh trào ngược thực quản và hội chứng ruột kích thích là 25mg mỗi lần và uống 3 lần mỗi ngày.

Một số đối tượng bệnh nhân có tình trạng lâm sàng đặc biệt:

Trẻ em và thanh thiếu niên

Thuốc này không nên được sử dụng ở trẻ em và thanh thiếu niên vì chưa có dữ liệu sử dụng trên các đối tượng này.

Người cao tuổi

Sử dụng liều theo khuyến cáo và chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Thuốc có dạng viên thường nên được dùng quá đường uống.

Không dùng liều cao hơn chỉ định của bác sĩ.

4 CHỐNG CHỈ ĐỊNH

  • Kuplevotin chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm với levosulpiride hoặc với bất kỳ tá dược nào khác của thuốc.

  • Bệnh nhân động kinh.

  • Bệnh nhân đang ở trạng thái hưng cảm hoặc trong giai đoạn hưng cảm của rối loạn tâm thần trầm cảm.

  • Ung thư vú.

  • Huyết áp cao nghi ngờ do u tủy thượng thận.

5 THẬN TRỌNG

Thận trọng chung

Thận trọng khi dùng Kuplevotin cho các đối tượng sau:

  • Xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng.

  • Mất trí nhớ hoặc đã từng bị đột quỵ.

  • Mắc các bệnh tim mạch (bệnh về tim và tuần hoàn) có tiền sử gia đình về kéo dài QT.

  • Bệnh nhân có cục máu đông hoặc tiền sử gia đình đã từng mắc vì thuốc chống loạn thần có liên quan đến sự hình thành cục máu đông.

  • Đang điều trị bằng thuốc an thần kinh khác vì có nguy cơ mắc chứng rối loạn phức tạp. Trong trường hợp này, ngừng dùng Kuplevotin và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

Tương tác thuốc

Levosulpiride có thể có tương tác với các thuốc và thực phẩm sau đây:

  • Thuốc kéo dài khoảng QT (nhịp tim bất thường).

  • Thuốc gây rối loạn điện giải (bất thường về nồng độ chất điện giải trong cơ thể).

  • Các loại thuốc khác hoạt động trên hệ thống thần kinh trung ương

  • Rượu

Phụ nữ có thai và cho con bú

Không sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

Lái xe hoặc sử dụng máy móc

Thuốc này có thể có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.

Bệnh nhân đang điều trị có thể xuất hiện triệu chứng tê chân tay, chóng mặt hoặc mắc chứng khó đọc, do đó nên khuyến cáo tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.

6 TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Giống như tất cả các loại thuốc, thuốc Kuplevotin có thể gây ra tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải bệnh nhân nào cũng có thể gặp phải.

Các tác dụng sau đây đã được báo cáo:

  • Rất phổ biến (có thể ảnh hưởng đến > 1 trên 10 người): Buồn ngủ, tê chân tay.

  • Thường gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 10 người): Chóng mặt.

  • Hiếm gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 1.000 người): Thay đổi nhịp tim: kéo dài QT, rối loạn nhịp thất như xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất, rung tâm thất, ngừng tim.

  • Rất hiếm gặp (có thể ảnh hưởng đến 1 trên 10.000 người): Tăng cân, Parkinson (run và mất ổn định tư thế), rối loạn vận động, kích động tâm lý (chuyển động không chủ ý và bồn chồn), rối loạn hệ thống thần kinh thực vật (hệ thống kiểm soát hành động vô thức và điều tiết chức năng cơ thể) và đột quỵ.

7 QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Hộp 3 vỉ x 10 viên nén.

Thuốc được dùng theo đơn của bác sĩ. Kèm theo cùng tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.

Hạn sử dụng của thuốc: 36 tháng.

8 NHÀ SẢN XUẤT

Nhà sản xuất: Công ty Korea United Pharm. int’l JSC, Việt Nam.

9 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Các thuốc có công dụng tương tự có thể tham khảo bao gồm:

Thuốc Mipisul

Thuốc Levopraid 25 mg

 

Ngày đăng
Lượt xem: 737
GIÁ 0₫
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
0 Thích

Thuốc Kuplevotin có tác dụng phụ gì không vậy?

Bởi: Bảo Hiều vào 02/10/2020 10:00:07 SA

Thích (0) Trả lời
Thuốc Kuplevotin 5/ 5 2
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
? / 5
Gửi đánh giá
Hủy
Thuốc Kuplevotin
BH
5 trong 5 phiếu bầu

Thuốc Kuplevotin là hàng chính hãng có giá tốt. Mình sẽ ủng hộ những lần tiếp theo.

Trả lời Cảm ơn (1)
Thuốc Kuplevotin
TN
5 trong 5 phiếu bầu

Hộp Thuốc Kuplevotin Giá rất hợp lý. Thuốc Kuplevotin – Thuốc điều trị rối loạn về thần kinh, Tula Nguyễn Cảm ơn

Trả lời Cảm ơn (1)
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900888633