Ketorolac A.T 30mg/2ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110149524 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 2ml |
| Hoạt chất | Ketorolac |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bia206 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi ống Ketorolac A.T 30mg/2ml có thành phần:
- Ketorolac tromethamin: .. ……………….. 30mg
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml
Thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml được chỉ định: điều trị ngắn hạn (không quá 2 ngày) các cơn đau cấp tính từ vừa đến nặng sau phẫu thuật, thay thế các chế phẩm opioid.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Kelarole 30mg/ml điều trị giảm đau sau phẫu thuật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều thông thường: khuyến cáo dùng liều khởi đầu là 10mg, sau đó duy trì liều 10-30mg/lần, cách mỗi 4 - 6 giờ.
Thời điểm đầu sau phẫu thuật: nên sử dụng thuốc thường xuyên, với với liều thấp nhất có tác dụng, cách mỗi 2 giờ nếu cần.
Tổng liều hàng ngày:
- Người trưởng thành: không vượt quá 90 mg/ngày.
- Người cao tuổi: không vượt quá 60 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy thận và/hoặc cân nặng dưới 50kg: không vượt quá 60 mg/ngày
Thời gian điều trị: không quá 2 ngày.
3.1.2 Trẻ em
Không khuyến cáo dùng thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml cho trẻ dưới 16 tuổi.
3.2 Cách dùng
Tiêm tĩnh mạch: thực hiện tiêm chậm trong tối thiểu 15 giây.
Tiêm bắp: tiêm chậm và tiêm sâu vào trong cơ.
4 Chống chỉ định
Người dưới 16 tuổi.
Suy thận vừa và nặng.
Giảm thể tích máu do mất nước (mọi nguyên nhân).
Người có tiền sử loét/chảy máu dạ dày, đường tiêu hóa.
Bệnh nhân có/nghi ngờ xuất huyết não hoặc có các rối loạn chảy máu khác.
Người có rối loạn đông máu, cơ địa chảy máu, dùng thuốc chống đông.
Phụ nữ mang thai, lúc chuyển dạ và sinh nở, cho con bú.
Người bệnh có thắt phế quản, phù mạc, hội chứng polyp mũi.
Người chuẩn bị mẫu thuật có nguy cơ xuất huyết cao hoặc cầm máu không hoàn toàn.
Người quá mẫn với ketorolac, các chất ức chế tổng hợp prostaglandin, các NSAIDs khác hoặc Aspirin.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp
- Chóng mặt, đau đầu, phù.
- Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.
Ít gặp
- Ban xuất huyết.
- Rối loạn thị giác, đau cơ.
- Nguy cơ huyết khối tim mạch.
- Xanh xao, suy nhược.
- Ngứa, nổi ban, mày đay.
- Bí tiểu, thiểu niệu, đi tiểu nhiều.
- Khó tập trung, trầm cảm, mất ngủ, dị cảm, phấn khích, kích động.
- Viêm miệng, đầy hơi, nôn, loét dạ dày, phân đen, táo bón dai dẳng, chảy máu trực tràng.
Hiếm gặp
- Chảy máu sau phẫu thuật.
- Mê sảng, ảo giác, tăng vận động, co giật.
- Nổi ban da, phù thanh quản, co thắt phế quản, phù phổi.
- Viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens - Johnson, suy thận, tiểu tiện ra máu.
6 Tương tác
NSAID / Aspirin: không nên sử dụng Ketorolac đồng thời với các thuốc này, vì nguy cơ gia tăng tác dụng phụ nghiêm trọng của NSAID.
Thuốc chống đông máu: chống chỉ định kết hợp.
Oxpentifyllin: tăng nguy cơ chảy máu.
Thromboxan: Ketorolac ức chế kết tập tiểu cầu, gây kéo dài thời gian chảy máu.
Probenecid: làm giảm thanh thải ketorolac, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu, không nên sử dụng đồng thời.
Lithi: các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin có thể làm giảm khả năng đào thải Lithi ở thận.
Mifepriston: các NSAIDs có thể làm tăng tác dụng của Mifepriston, nên sử dụng cách nhau từ 8-12 ngày.
Các thuốc cần thận trọng khi kết hợp: thuốc lợi tiểu, Methotrexat, Tacrolimus, Ciclosporin, Glycosid tim, Corticosteroi, thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp, kháng sinh quinolon,
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc sử dụng thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml nên được giới hạn ở liều hiệu quả thấp nhất trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể để giảm thiểu nguy cơ tiềm ẩn về các biến cố bất lợi về tim mạch hoặc đường tiêu hóa
Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao mắc các biến cố bất lợi về tim mạch và/hoặc Đường tiêu hóa, cần xem xét trước các chiến lược điều trị khác (không bao gồm sử dụng thuốc chống viêm không steroid) trước khi sử dụng Ketorolac A.T 30mg/2ml.
Cần đánh giá nguy cơ giữ dịch và suy giảm chức năng thận ở người bệnh suy tim, suy thận và.hoặc suy gan, đặc biệt khi đang phối hợp với thuốc lợi tiểu.
Nên cân nhắc giảm liều ở bệnh nhân có cân nặng dưới 50 kg và/hoặc suy giảm chức năng thận.
Thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi do nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng Ketorolac A.T 30mg/2ml cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu có biểu hiện chóng mặt hoặc buồn ngủ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml trong bao bì kín, tránh ánh nắng, nhiệt độ dưới 30”C.
8 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: đau/loét đường tiêu hóa, suy thận
Xử trí: điều trị triệu chứng. Thẩm tách máu nếu suy thận
9 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Ketorolac-BFS 30mg/ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, đóng gói hộp 10 lọ x 1ml, được chỉ định dùng ngắn hạn điều trị cơn đau từ vừa đến nặng sau phẫu thuật.
Thuốc Algesin-N 30mg/ml do Công ty Rompharm Company SRL - Romania sản xuất, đóng gói hộp 10 ống 1ml. Được chỉ định điều trị ngắn ngày các trường hợp đau mức độ vừa đến nặng sau phẫu thuật.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Ketorolac tromethamine là một hỗn hợp racemic của các dạng đồng phân [-]S- và [+]R-, trong đó dạng S có hoạt tính giảm đau. Giống như các NSAID khác, cơ chế tác dụng của ketorolac chưa được hiểu rõ hoàn toàn nhưng có thể liên quan đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin.[1]
10.2 Dược động học
Sau khi tiêm bắp, thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn. Thể tích phân bố dao động trong khoảng 0,15 - 0,33 lít/kg. Thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ > 99%. Dưới 50% liều dùng được chuyển hóa trong cơ thể, phần lớn thuốc đào thải qua thận.
11 Thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml đường tiêm được hấp thu nhanh, hoàn toàn, cho tác dụng giảm đau nhanh sau 30 phút, và thường kéo dài từ 4-6 tiếng.
- Thuốc được sử dụng thay thế các chế phẩm opioid để giảm đau sau phẫu thuật, giúp giảm sự phụ thuộc vào opioid gây nghiện cho người bệnh.
14 Nhược điểm
- Thuốc Ketorolac A.T 30mg/2ml chống chỉ định cho người có rối loạn đông máu, tiền sử viêm loét dạ dày,....
Tổng 4 hình ảnh





