Kanabacin 1000
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medlac Pharma Italy, Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Số đăng ký | 893110114425 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Kanamycin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | kan100 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ống bao gồm:
- Kanamycin (dưới dạng kanamycin sulfat) 1000mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Kanabacin 1000
Thuốc Kanabacin 1000 là kháng sinh nhóm aminoglycosid, được chỉ định phối hợp trong phác đồ điều trị bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis nhạy cảm gây ra. Thuốc là lựa chọn thay thế khi bệnh nhân gặp tình trạng kháng thuốc hoặc không thể dung nạp các loại thuốc chống lao hàng thứ nhất [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Kanabacin 1000
3.1 Liều dùng
Việc điều trị lao đòi hỏi sự phối hợp đa thuốc chặt chẽ tùy theo tính chất của chủng vi khuẩn:
- Lao nhạy cảm: Giai đoạn tấn công cần ít nhất 3 loại thuốc; giai đoạn duy trì cần tối thiểu 2 loại.
- Lao đa kháng : Yêu cầu phác đồ tối thiểu 5 loại thuốc còn hiệu lực (bao gồm Pyrazinamid và 4 thuốc hàng hai khác).
Dùng đúng liều để tránh giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ độc tính.
3.1.1 Người lớn
Liều thông thường : 15mg/kg/lần, 1 lần/ngày, 5–7 ngày/tuần.
Liều tối đa : 1g/ngày.
3.1.2 Bệnh nhân cao tuổi
Liều thông thường : 10 mg/kg/lần, 1 lần/ngày, 5–7 ngày/tuần hoặc 2–3 lần/tuần.
Có thể dùng 15 mg/kg/lần, 1 lần/ngày, 3 ngày/tuần.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận nặng
Liều dùng : 12–15mg/kg/lần, 1 lần/ngày, cách ngày.
Nếu thẩm tách máu, dùng thuốc sau buổi thẩm tách.
3.1.4 Bệnh nhân suy gan
Không cần chỉnh liều.
3.1.5 Trẻ em
Liều dùng : 15–30mg/kg/lần, 1 lần/ngày, 5–7 ngày/tuần.
Liều tối đa 1 g/lần.
Cần điều chỉnh liều hàng tháng theo cân nặng.
Không khuyến cáo dùng kéo dài ở trẻ có biểu hiện lao nhẹ do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
3.1.6 Bệnh nhân béo phì
Liều tính theo cân nặng điều chỉnh:
Cân nặng điều chỉnh = Cân nặng lý tưởng + 40% phần cân nặng vượt quá.
Cân nặng lý tưởng:
- Nam: 50kg + 2,3kg cho mỗi 2,54 cm chiều cao vượt quá 152 cm.
- Nữ: 45 kg + 2,3kg cho mỗi 2,54 cm chiều cao vượt quá 152 cm.
Cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh để hạn chế độc tính trên tai và thận.
3.2 Cách dùng
Thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế và dùng đều đặn vào một khung giờ cố định trong ngày.
3.2.1 Kỹ thuật tiêm bắp
Vị trí: Tiêm vào vùng cơ lớn như giữa đùi hoặc 1/4 trên ngoài của mông. Hạn chế tiêm cơ delta trừ khi cơ bắp phát triển rõ rệt. Với trẻ em, ưu tiên vị trí giữa đùi.
Chuẩn bị: Hòa tan lọ bột thuốc với 4ml nước cất pha tiêm đi kèm.
3.2.2 Kỹ thuật truyền tĩnh mạch
PHA loãng: Sau khi hòa tan bằng nước cất, tiếp tục pha vào dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5% để đạt nồng độ mục tiêu 5 mg/ml.
Yêu cầu dung dịch: Chỉ sử dụng dịch truyền trong suốt, không có vẩn đục hay đổi màu.
Thời gian truyền: Người lớn: Truyền chậm trong ít nhất 60 phút. Trẻ em: Truyền kéo dài từ 1 đến 2 giờ.
Thời hạn sử dụng: Sau khi pha loãng để truyền, thuốc phải được sử dụng trong vòng 1 giờ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Kanabacin 1000 Kanamycin trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Phụ nữ có thai không được sử dụng do nguy cơ gây độc trên tai thai nhi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Kacin Green được dùng trong thời gian ngắn để điều trị nhiễm khuẩn nặng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Kanabacin 1000 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp : độc thính giác, nhiễm độc thận; nguy cơ thấp khi liều dưới 15mg/kg/ngày và điều trị ngắn ngày, có thể tăng tới 50% khi tổng liều tích lũy khoảng 30g; nguy cơ tăng khi phối hợp aminoglycosid khác.
- Ít gặp : phản ứng quá mẫn, ngứa, ban đỏ, phát ban; giảm vitamin K gây giảm prothrombin và chảy máu; giảm Vitamin B1 gây viêm dây thần kinh, viêm miệng.
- Hiếm gặp : phong bế thần kinh cơ, dị cảm, khó thở, chóng mặt, mệt mỏi; sốc phản vệ.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng Furosemide do nguy cơ tăng độc tính trên thận và tai.
Dùng cùng các thuốc có độc tính thận hoặc thính giác như aminoglycosid khác, Acyclovir, Amphotericin B, Bacitracin, Capreomycin, cephalosporin, Cisplatin, methoxyfluran, Polymyxin B, Vancomycin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và giảm thính lực.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc giãn cơ như succinylcholin, Rocuronium, tubocurarin do nguy cơ ức chế thần kinh cơ và suy hô hấp.
Calci gluconat có thể làm giảm tác dụng phong bế thần kinh cơ của kanamycin. Calci đồng thời làm giảm hoạt tính kháng khuẩn của thuốc trên một số chủng vi khuẩn, do đó không dùng dung dịch chứa calci để tiêm phúc mạc cùng kanamycin.
Kanamycin có thể làm giảm tổng hợp vitamin K nội sinh. Dùng cùng thuốc chống đông đường uống có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, cần điều chỉnh liều phù hợp.
Dung dịch truyền tĩnh mạch kanamycin không tương thích với amphotericin, barbiturat, Cephalosporin natri, Clorpromazin, dung dịch chứa ion calci, magnesi, citrat, phosphat, Heparin, hydrocortison, natri methicilin, methohexital, Nitrofurantoin, Phenytoin, proclorperazin, sulfafurazol.
Không pha trộn kanamycin với kháng sinh khác trong cùng bơm tiêm hoặc dây truyền. Mỗi kháng sinh cần được pha và sử dụng riêng biệt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Kanamycin gây tổn thương tai ở cả hai bên và thường không thể phục hồi.
Bệnh nhân suy thận: Cần hiệu chỉnh liều theo Độ thanh thải Creatinin. Với người vô niệu, khoảng cách giữa các liều có thể kéo dài từ 3 đến 4 ngày.
Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non: Chức năng thận chưa hoàn thiện khiến thuốc tồn lưu lâu hơn, dễ gây ngộ độc.
Người bệnh Nhược cơ: Thuốc có thể làm tình trạng yếu cơ trở nên trầm trọng hơn, thậm chí gây ngừng thở khi dùng trong phẫu thuật phúc mạc.
Duy trì nồng độ thuốc trong máu không vượt quá 30 µg/ml để đảm bảo an toàn.
Không dùng để điều trị đơn độc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Giai đoạn thai kỳ: Kanamycin thuộc nhóm Aminoglycosid, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và tích lũy trong mô thai nhi. Độc tính nghiêm trọng nhất là gây tổn thương thính giác vĩnh viễn (điếc bẩm sinh) cho trẻ. Do đó, chống chỉ định tuyệt đối Kanabacin 1000 cho phụ nữ có thai.
Giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ: Thuốc bài tiết một phần vào sữa (nồng độ đạt khoảng 18,4 mg/lít sau liều tiêm 1g). Dù khả năng hấp thu qua Đường tiêu hóa của trẻ là rất thấp, nhưng vẫn tiềm ẩn các rủi ro như:
- Tổn thương dây thần kinh thính giác (số 8).
- Loạn khuẩn đường ruột hoặc gây dị ứng.
- Làm sai lệch kết quả chẩn đoán nếu trẻ cần nuôi cấy vi khuẩn.
- Khuyến cáo: Cần cân nhắc ngừng cho con bú nếu người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng Kanamycin dài ngày.
Khả năng sinh sản: Các thử nghiệm trên động vật chưa cho thấy tác động tiêu cực đến chức năng sinh sản, tuy nhiên dữ liệu trên người vẫn còn hạn chế.
7.3 Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Kanamycin có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc rối loạn thăng bằng do độc tính lên tiền đình. Bệnh nhân gặp phải các dấu hiệu này tuyệt đối không được điều trị khi đang lái xe hoặc vận hành các thiết bị kỹ thuật phức tạp.
7.4 Xử trí khi quá liều
Tình trạng quá liều thường dẫn đến hiện tượng phong bế thần kinh cơ, biểu hiện qua suy hô hấp cấp hoặc liệt cơ.
Do không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc điều trị tập trung vào hỗ trợ sinh tồn:
- Loại bỏ thuốc: Sử dụng phương pháp thẩm tách máu (chạy thận nhân tạo) hoặc thẩm tách phúc mạc để đào thải nhanh Kanamycin ra khỏi máu. Ở trẻ sơ sinh, có thể xem xét thay máu.
- Hỗ trợ hô hấp: Đặt nội khí quản hoặc thở máy nếu có dấu hiệu liệt cơ hô hấp.
- Dùng thuốc hỗ trợ: Có thể sử dụng muối Calci hoặc thuốc kháng cholinesterase để cải thiện tình trạng phong bế thần kinh cơ.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Kanabacin 1000 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ethambutol 400mg Dược Nam Hà được chỉ định điều trị lao mới hoặc tái phát, bắt buộc phối hợp với thuốc chống lao khác như Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamid hoặc Streptomycin. Thuốc dạng viên nén 400mg dễ sử dụng, phù hợp cho phác đồ điều trị theo liều cân nặng, nhất là khi dùng theo chế độ liều hàng ngày hoặc cách nhật. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà.
Ethambutol 400mg TV.Pharm được sử dụng phối hợp với các thuốc chống lao khác như isoniazid, rifampicin, Streptomycin và pyrazinamid để điều trị các trường hợp lao mới, lao tái phát. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Kanamycin thực hiện hành vi diệt khuẩn bằng cách gắn kết không hồi phục vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn. Quá trình này gây ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn và gây sai lệch trong dịch mã di truyền, tạo ra các protein lỗi khiến vi khuẩn chết đi.
Thuốc cực kỳ hiệu quả trên các vi khuẩn Gram âm hiếu khí (như E. coli, Klebsiella, Proteus, Salmonella...). [2]
9.2 Dược động học
Hấp thu: hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa (< 1%). Do đó, thuốc bắt buộc phải dùng đường tiêm để đạt hiệu quả toàn thân.
Phân bố: chủ yếu tập trung ở dịch ngoại bào; có khả năng xuất hiện trong sữa mẹ và máu dây rốn.
Chuyển hóa : hầu như không bị chuyển hóa tại gan, giữ nguyên cấu trúc hoạt tính trong cơ thể.
Thải trừ : đào thải nhanh chóng qua thận (lọc cầu thận). Khoảng 65% - 70% liều dùng sẽ được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính sau 24 giờ.
10 Thuốc Kanabacin 1000 giá bao nhiêu?
Thuốc Kanabacin 1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Kanabacin 1000 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng diệt khuẩn mạnh, cơ chế ức chế tổng hợp protein thông qua gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosom.
- Hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram âm hiếu khí và một số chủng Mycobacterium, đặc biệt có vai trò trong điều trị lao kháng thuốc theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.
- Nồng độ huyết thanh đạt đỉnh nhanh sau tiêm bắp, phù hợp trong nhiễm khuẩn nặng.
13 Nhược điểm
- Phải dùng đường tiêm do hấp thu kém qua tiêu hóa, gây bất tiện khi điều trị dài ngày.
- Cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi hoặc điều trị kéo dài.
- Dễ xuất hiện kháng thuốc nếu dùng đơn trị liệu hoặc không tuân thủ phác đồ phối hợp.
Tổng 10 hình ảnh










Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Mrugała, B., Miłaczewska, A., Porebski, P. J., Niedzialkowska, E., Guzik, M., Minor, W., & Borowski, T. (Ngày đăng : 27 tháng 07 năm 2020). A study on the structure, mechanism, and biochemistry of kanamycin B dioxygenase (KanJ)-an enzyme with a broad range of substrates. The FEBS journal. Truy cập ngày 05 tháng 3 năm 2026.

