1 / 13
ivaralan 5mg 1 L4304

Ivaralan 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110259224
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtIvabradin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk44613
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Ivaralan 5mg gồm có:

  • Ivabradine 5mg (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Thuốc Ivaralan 5mg điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ivaralan 5mg

Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính:

  • Thuốc Ivaralan 5mg được sử dụng để làm giảm triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành mắc bệnh động mạch vành, có nhịp xoang và nhịp tim lúc nghỉ từ 70 nhịp/phút trở lên.[1]
  • Thuốc được chỉ định trong các trường hợp không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta, hoặc phối hợp với thuốc chẹn beta khi triệu chứng chưa được kiểm soát đầy đủ dù đã sử dụng thuốc này ở liều tối ưu.

Điều trị suy tim mạn tính:

  • Thuốc Ivaralan 5mg được chỉ định cho người trưởng thành mắc suy tim mạn tính từ độ II đến độ IV theo phân loại NYHA, có suy giảm chức năng tâm thu thất trái, nhịp xoang và nhịp tim từ 75 nhịp/phút trở lên.
  • Thuốc được sử dụng phối hợp với phác đồ điều trị suy tim tiêu chuẩn, bao gồm thuốc chẹn beta nếu phù hợp. Trong trường hợp người bệnh không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta, ivabradine có thể được cân nhắc sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Anvo-Ivabradine 5mg - Điều trị triệu chứng đau thắt ngực, suy tim

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ivaralan 5mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính

Ở người bệnh dưới 75 tuổi, liều khởi đầu ivabradine được khuyến cáo là 5 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.

Nếu sau 3 tháng điều trị, các triệu chứng đau thắt ngực vẫn không được cải thiện, cần xem xét ngừng sử dụng thuốc.

3.1.2 Điều trị suy tim mạn tính

Liều khởi đầu thông thường của ivabradine là 5 mg/lần, uống 2 lần mỗi ngày.

Việc điều chỉnh liều tiếp theo cần căn cứ vào đáp ứng điều trị, nhịp tim và khả năng dung nạp của người bệnh.

3.1.3 Liều dùng ở các đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: Với bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên, nên bắt đầu bằng liều thấp 2,5 mg/lần, ngày 2 lần. Có thể cân nhắc tăng liều tùy theo đáp ứng và tình trạng của người bệnh.

Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin lớn hơn 15 mL/phút. Đối với người bệnh có độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút, dữ liệu về việc sử dụng thuốc còn hạn chế, do đó cần thận trọng khi điều trị.

Bệnh nhân suy gan: Người bệnh suy gan nhẹ thường không cần điều chỉnh liều. Khi suy gan mức độ vừa, cần thận trọng trong quá trình sử dụng. Ivabradine không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu và nguy cơ tăng phơi nhiễm thuốc trong cơ thể.

Trẻ em: Hiện chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của ivabradine trong điều trị suy tim mạn tính ở người dưới 18 tuổi. Vì vậy, chưa có khuyến cáo liều dùng cho nhóm đối tượng này.

3.2 Cách dùng

Ivaralan 5mg được sử dụng bằng đường uống.

Người bệnh nên uống thuốc cùng với bữa ăn, chia thành 2 lần mỗi ngày, thường vào buổi sáng và buổi tối để duy trì hiệu quả điều trị.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với ivabradine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước khi bắt đầu điều trị.

Người bị sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp hoặc đau thắt ngực không ổn định.

Bệnh nhân hạ huyết áp nặng, với huyết áp dưới 90/50 mmHg.

Người mắc suy gan nặng.

Bệnh nhân mắc hội chứng nút xoang bệnh lý hoặc block xoang – nhĩ.

Người bị block nhĩ – thất độ III.

Bệnh nhân suy tim cấp hoặc suy tim không ổn định.

Người phụ thuộc hoàn toàn vào máy tạo nhịp để duy trì nhịp tim.

Người đang sử dụng các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4, chẳng hạn Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Erythromycin đường uống, Ritonavir hoặc nelfinavir.

Người đang dùng verapamil hoặc Diltiazem do nguy cơ làm chậm nhịp tim và tương tác với ivabradine.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Anvo-Ivabradine 7.5mg - Điều trị triệu chứng đau thắt ngực 

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Hiện tượng chói sáng (đom đóm mắt).

Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ, nhịp tim chậm, block nhĩ – thất độ I, ngoại tâm thu thất, rung nhĩ, huyết áp không thể kiểm soát.

Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Tăng bạch cầu ưa eosin, tăng acid uric máu, ngất, song thị, khiếm thị, chóng mặt, đánh trống ngực, ngoại tâm thu trên thất, hạ huyết áp, khó thở, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau bụng, phù mạch, phát ban, co thắt cơ, suy nhược, mệt mỏi, tăng creatinin máu, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.

Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Ban đỏ, ngứa, mày đay, khó chịu.

Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Block nhĩ – thất độ II, block nhĩ – thất độ III, hội chứng nút xoang.

6 Tương tác

Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin đường uống, telithromycin, ritonavir, nelfinavir và nefazodone có thể làm tăng đáng kể nồng độ ivabradine trong huyết tương, từ đó tăng nguy cơ chậm nhịp tim. Chống chỉ định phối hợp các thuốc này với ivabradine.

Verapamil và diltiazem: Khi dùng đồng thời, các thuốc này làm tăng nồng độ ivabradine và tăng tác dụng làm chậm nhịp tim. Không phối hợp với ivabradine.

Thuốc kéo dài khoảng QT: Các thuốc như amiodarone, Sotalol, quinidine, disopyramide, ziprasidone, pimozide và erythromycin đường tiêm có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng khi sử dụng cùng ivabradine. Nên tránh phối hợp, nếu bắt buộc cần theo dõi tim mạch chặt chẽ.

Thuốc cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, Phenytoin, barbiturat và thảo dược St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ ivabradine trong máu, khiến hiệu quả điều trị suy giảm. Cần cân nhắc việc phối hợp và theo dõi đáp ứng điều trị.

Các thuốc làm chậm nhịp tim: Thuốc chẹn beta, Digoxin và một số thuốc chống loạn nhịp như amiodarone có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm khi dùng cùng ivabradine. Cần theo dõi nhịp tim và điều chỉnh điều trị nếu cần.

Thuốc lợi tiểu làm giảm kali: Các thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai có thể gây hạ Kali máu. Khi phối hợp với ivabradine, tình trạng hạ kali máu cùng với nhịp tim chậm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Nước ép Bưởi chùm: Có thể làm tăng nồng độ ivabradine trong máu khoảng 2 lần, do đó nên tránh sử dụng trong thời gian điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ivabradine có thể gây chậm nhịp tim. Cần đánh giá nhịp tim trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng. Nếu nhịp tim lúc nghỉ giảm kéo dài dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp, cần đánh giá lại liều dùng và cân nhắc điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ.

Ivabradine có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rung nhĩ. Cần theo dõi các dấu hiệu như hồi hộp, đánh trống ngực hoặc mạch không đều. Nếu xác định xuất hiện rung nhĩ trong quá trình điều trị, cần đánh giá lại lợi ích và nguy cơ để quyết định tiếp tục sử dụng thuốc.

Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân có block nhĩ – thất độ II, block nhĩ – thất độ I kèm khoảng PR kéo dài đáng kể hoặc rối loạn chức năng nút xoang. Cần theo dõi điện tâm đồ khi cần thiết.

Thận trọng khi sử dụng ở người có huyết áp thấp hoặc huyết áp không ổn định. Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân hạ huyết áp nặng theo chống chỉ định của thuốc.

Cần thận trọng ở người có nguy cơ kéo dài khoảng QT hoặc đang sử dụng thuốc kéo dài khoảng QT. Nhịp tim chậm do ivabradine có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp thất nghiêm trọng ở những bệnh nhân này.

Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy gan mức độ vừa và người suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút do dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế. Không sử dụng ivabradine ở bệnh nhân suy gan nặng.

Thuốc có thể gây hiện tượng chói sáng hoặc cảm giác tăng độ sáng trong trường nhìn, đặc biệt khi thay đổi cường độ ánh sáng. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp triệu chứng này.

Không nên khởi trị ivabradine khi suy tim đang mất bù hoặc tình trạng tim mạch chưa ổn định. Cần kiểm soát tình trạng suy tim trước khi bắt đầu dùng thuốc.

Nếu người bệnh chuẩn bị phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật cần gây mê, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng ivabradine để được đánh giá nguy cơ tim mạch và có kế hoạch theo dõi phù hợp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Để đảm bảo an toàn, khuyến cáo không sử dụng thuốc Ivaralan 5mg cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi dùng quá liều thuốc Ivaralan 5mg, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng tim mạch.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, mát mẻ, dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Ivaralan 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc SaVi Ivabradine 5mg được chỉ định để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh mạch vành có nhịp xoang bình thường.
  • Thuốc Bixebra 5mg do KRKA, D.D., . Novo Mesto sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn có bệnh động mạch vành nhờ chứa hoạt chất Ivabradine 5mg

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ivabradine là hoạt chất có tác dụng làm giảm nhịp tim thông qua cơ chế ức chế chọn lọc dòng ion If tại nút xoang, nơi giữ vai trò điều hòa nhịp đập của tim. Thuốc làm chậm quá trình khử cực tâm trương tự phát của tế bào tạo nhịp, từ đó giảm tần số tim mà không ảnh hưởng đáng kể đến thời gian dẫn truyền trong tim, khả năng co bóp cơ tim hoặc quá trình tái cực thất khi sử dụng ở liều điều trị.

Ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mạn tính, ivabradine giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim nhờ làm chậm nhịp tim, góp phần cải thiện khả năng dung nạp gắng sức và giảm triệu chứng đau thắt ngực. Tác dụng này chủ yếu liên quan đến việc giảm nhịp tim, không trực tiếp làm giảm sức co bóp cơ tim.

Ở bệnh nhân suy tim mạn tính có rối loạn chức năng tâm thu và nhịp xoang, việc kiểm soát nhịp tim bằng ivabradine có thể góp phần cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở những đối tượng phù hợp.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Ivabradine được hấp thu nhanh sau khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ khi dùng thuốc lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng viên nén đạt khoảng 40% do xảy ra chuyển hóa lần đầu tại ruột và gan. Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu, đồng thời nồng độ thuốc trong huyết tương tăng khoảng 20–30%. Vì vậy nên dùng ivabradine cùng bữa ăn để hạn chế sự biến thiên về nồng độ thuốc trong máu.

Phân bố: Khoảng 70% ivabradine liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 100 lít, cho thấy thuốc phân bố vào các mô trong cơ thể.

Chuyển hóa: Ivabradine được chuyển hóa chủ yếu tại gan và ruột thông qua enzym cytochrome P450 3A4 (CYP3A4). Chất chuyển hóa chính có hoạt tính dược lý là dẫn xuất N-desmethyl, có tác dụng tương tự ivabradine nhưng yếu hơn.

Thải trừ: Ivabradine được đào thải qua cả đường thận và đường phân. Khoảng 4% liều uống được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu; phần lớn liều dùng được bài tiết dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải hiệu dụng của thuốc khoảng 2 giờ, trong khi thời gian bán thải cuối cùng vào khoảng 11 giờ.

10 Thuốc Ivaralan 5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Ivaralan 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ivaralan 5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ivaralan 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Ivaralan 5mg chứa ivabradine, có tác dụng ức chế dòng ion If tại nút xoang, giúp làm chậm nhịp tim mà không ảnh hưởng đáng kể đến sức co bóp cơ tim khi sử dụng ở liều điều trị.
  • Thuốc giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim, góp phần cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở những bệnh nhân phù hợp.
  • Ivabradine là một lựa chọn điều trị cho người bệnh không thể sử dụng thuốc chẹn beta hoặc có thể được phối hợp khi triệu chứng chưa được kiểm soát đầy đủ bằng nhóm thuốc này.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể làm nhịp tim giảm quá mức, gây chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp hoặc ngất, do đó cần theo dõi nhịp tim trong quá trình điều trị.

Tổng 13 hình ảnh

ivaralan 5mg 1 L4304
ivaralan 5mg 1 L4304
ivaralan 5mg 2 K4327
ivaralan 5mg 2 K4327
ivaralan 5mg 3 Q6054
ivaralan 5mg 3 Q6054
ivaralan 5mg 4 R7038
ivaralan 5mg 4 R7038
ivaralan 5mg 5 C0766
ivaralan 5mg 5 C0766
ivaralan 5mg 6 U8283
ivaralan 5mg 6 U8283
ivaralan 5mg 7 F2830
ivaralan 5mg 7 F2830
ivaralan 5mg 8 I3018
ivaralan 5mg 8 I3018
ivaralan 5mg 9 P6655
ivaralan 5mg 9 P6655
ivaralan 5mg 10 H3016
ivaralan 5mg 10 H3016
ivaralan 5mg 11 O5643
ivaralan 5mg 11 O5643
ivaralan 5mg 12 V8370
ivaralan 5mg 12 V8370
ivaralan 5mg 13 F2026
ivaralan 5mg 13 F2026

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Ivaralan 5mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi bị suy tim, mong nhà thuốc tư vấn.

    Bởi: Nga vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ivaralan 5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ivaralan 5mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuố chính hãng, được bác sĩ kê đơn để điều trị suy tim.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789