Itamerinon 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medlac Pharma Italy, Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Số đăng ký | 893110037824 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 10ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Milrinone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk17030 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ống Itamerinon 10 gồm có:
- Milrinon hàm lượng 10mg
- Các tá dược vừa đủ 1 ống
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Itamerinon 10
Đối với người lớn:
- Điều trị ngắn hạn cho các trường hợp suy tim sung huyết nặng khi người bệnh không đáp ứng đầy đủ với các biện pháp điều trị duy trì thông thường.[1]
- Thuốc cũng được chỉ định cho bệnh nhân suy tim cấp, bao gồm tình trạng giảm cung lượng tim sau phẫu thuật.
Đối với trẻ em:
- Thuốc được dùng trong thời gian ngắn (tối đa khoảng 35 giờ) để hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như glycosid tim, thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch và/hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI).
- Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các trường hợp suy tim cấp ở trẻ em, bao gồm hội chứng cung lượng tim thấp xuất hiện sau phẫu thuật tim.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Milrin-SB 0.15 (Milrinone) chỉ định điều trị suy tim cấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Itamerinon 10
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều khởi đầu là 50 microgam/kg thể trọng, thực hiện trong thời gian tối thiểu 10 phút.
Liều duy trì: Sau liều nạp, tiếp tục truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ từ 0,375 – 0,75 microgam/kg/phút, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và các thông số huyết động của người bệnh. Tổng liều sử dụng trong 24 giờ không nên vượt quá 1,13 mg/kg/ngày.
3.2 Trẻ em
Liều nạp: Truyền tĩnh mạch chậm từ 50 – 75 microgam/kg trong khoảng 30 – 60 phút.
Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ từ 0,25 – 0,75 microgam/kg/phút.
Liều cụ thể được lựa chọn dựa trên đáp ứng huyết động và khả năng xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
Thời gian điều trị có thể kéo dài tới khoảng 35 giờ tùy từng trường hợp.
3.2.1 Các đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy thận: Do Milrinon được thải trừ chủ yếu qua thận, người bệnh suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh tốc độ truyền duy trì. Suy thận làm giảm Độ thanh thải thuốc và kéo dài thời gian bán thải của Milrinon.
Người cao tuổi: Các dữ liệu lâm sàng hiện có cho thấy người cao tuổi thường không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận còn bảo tồn tốt. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
3.3 Cách dùng
Itamerinon 10 được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi đã pha loãng đúng quy định.
Dung dịch milrinon có thể pha với các dung dịch truyền như Natri clorid 0,9%, natri clorid 0,45%, Glucose 5%
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với Milrinon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trường hợp giảm thể tích tuần hoàn nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dexdobu 250mg/5ml giúp co cơ tim trong trị suy tim sung huyết
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, ngoại tâm thu, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh trên thất, hạ huyết áp.
Ít gặp: Giảm tiểu cầu, hạ Kali máu, run, rung thất, đau ngực/đau thắt ngực, rối loạn chức năng gan.
Rất hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, xoắn đỉnh, co thắt phế quản, phát ban và các phản ứng da dị ứng.
Chưa xác định tần suất: Giảm số lượng hồng cầu và/hoặc hemoglobin, suy thận, phản ứng tại vị trí tiêm truyền, xuất huyết não thất, còn ống động mạch
6 Tương tác
Về mặt lý thuyết, Milrinon có thể có tương tác với các thuốc chẹn kênh calci. Tuy nhiên, cho đến nay chưa ghi nhận bằng chứng rõ ràng về ý nghĩa lâm sàng của tương tác này.
Milrinon có thể làm tăng sức co bóp cơ tim ở bệnh nhân đang điều trị bằng digitalis mà không làm xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc glycosid tim. Cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng khi phối hợp.
Milrinon cải thiện cung lượng tim, từ đó làm tăng hiệu quả của thuốc lợi tiểu, vì vậy có thể cần điều chỉnh giảm liều lợi tiểu khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng thuốc tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện theo dõi và hồi sức tim mạch.
Trong suốt thời gian điều trị, cần theo dõi chặt chẽ các thông số huyết động như huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ (ECG), tình trạng lâm sàng, cân bằng dịch, điện giải và chức năng thận, đặc biệt là nồng độ creatinin huyết thanh.
Milrinon có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp thất và trên thất. Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loạn nhịp tim hoặc các yếu tố thuận lợi gây loạn nhịp.
Theo dõi huyết áp thường xuyên vì thuốc có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở những bệnh nhân có huyết áp thấp từ trước hoặc đang sử dụng thuốc giãn mạch.
Milrinon không có khả năng thay thế các biện pháp can thiệp ngoại khoa trong những trường hợp tắc nghẽn cơ học như hẹp van động mạch chủ nặng, hẹp van động mạch phổi hoặc hẹp dưới van động mạch chủ do phì đại cơ tim.
Đã ghi nhận các phản ứng tại vị trí tiêm truyền như kích ứng hoặc viêm tĩnh mạch. Do đó, cần kiểm tra thường xuyên vị trí tiêm truyền để phát hiện sớm các dấu hiệu thoát mạch hoặc phản ứng tại chỗ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ nên sử dụng thuốc Itamerinon 10 trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với Milrinon. Khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều, cần ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp nhằm duy trì ổn định huyết động và chức năng tuần hoàn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Dung dịch truyền Itamerinon sau khi pha với các dịch truyền phù hợp có thể duy trì độ ổn định trong vòng 24 giờ khi được bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C và tránh ánh sáng.
Tuy nhiên để đảm bảo chất lượng và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn, nên sử dụng dung dịch đã pha càng sớm càng tốt, tốt nhất là ngay sau khi pha chế.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Itamerinon 10 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Priminol 10mg chứa Milrinon với hàm lượng 10mg được sử dụng để điều trị ngắn hạn tình trạng suy tim sung huyết trầm trọng khi các biện pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả hoặc khi cần duy trì hỗ trợ tuần hoàn trong quá trình phẫu thuật tim.
- Thuốc Milrinone-BFS 10mg/10ml được sử dụng trong điều trị suy tim sung huyết và suy tim cấp khi người bệnh không đáp ứng với các thuốc thông thường. Thuốc cũng được chỉ định sau phẫu thuật tim hoặc nhằm cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đủ điều kiện ghép tim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Milrinon ức chế chọn lọc enzym phosphodiesterase type 3 (PDE3), làm giảm quá trình phân hủy Adenosin monophosphat vòng (cAMP) trong tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu.
Sự gia tăng nồng độ cAMP nội bào làm tăng dòng ion calci đi vào tế bào cơ tim trong quá trình co cơ, từ đó tăng lực co bóp cơ tim.
Đồng thời, cAMP tăng trong cơ trơn thành mạch gây giãn mạch động mạch và tĩnh mạch, làm giảm sức cản mạch ngoại vi và giảm gánh nặng cho tim.
Khác với các glycosid tim như Digoxin, Milrinon không tác động thông qua cơ chế kích thích thụ thể adrenergic.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Milrinon được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch nên Sinh khả dụng đạt gần như 100%. Tác dụng xuất hiện nhanh sau khi dùng thuốc, giúp cải thiện huyết động trong thời gian ngắn.
Phân bố: Thể tích phân bố của thuốc ở bệnh nhân suy tim sung huyết là khoảng 0,45 lít/kg. Khoảng 70% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hoá: Milrinon chỉ được chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Chất chuyển hóa chính là dạng O-glucuronid, không có hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Milrinon được đào thải chủ yếu qua thận. Khoảng 83% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng Milrinone nguyên vẹn. Thời gian bán thải ở người có chức năng thận bình thường khoảng 2,4 giờ.
10 Thuốc Itamerinon 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Itamerinon 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Itamerinon 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Itamerinon 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Itamerinon 10 chứa hoạt chất Milrinon giúp tăng sức co bóp cơ tim hiệu quả, giúp cải thiện nhanh cung lượng tim ở bệnh nhân suy tim sung huyết, suy tim cấp.
- Không phụ thuộc vào kích thích thụ thể beta-adrenergic, do đó vẫn có thể phát huy tác dụng ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn beta
- Khởi phát tác dụng nhanh khi dùng đường tĩnh mạch, phù hợp trong các tình huống cấp cứu và hồi sức tim mạch.
13 Nhược điểm
- Thuốc cần được dùng tại cơ sở y tế với sự theo dõi liên tục về huyết áp, nhịp tim và điện tâm đồ.
Tổng 11 hình ảnh












