1 / 10
itamecardi 25mg10ml 2 U8070

Itamecardi 25mg/10ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedlac Pharma Italy, Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Công ty đăng kýCông ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Số đăng ký893110582424
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 5 ống x 10ml;
Hoạt chấtNicardipine
Mã sản phẩmhn1209
Chuyên mục Thuốc Tăng Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi ống Itamecardi 25mg/10ml có chứa:

Nicardipin hydroclorid: 25mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền. [1]

Thuốc Itamecardi 25mg/10ml - Điều trị ngắn hạn tăng huyết áp
Thuốc Itamecardi 25mg/10ml - Điều trị ngắn hạn tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Itamecardi 25mg/10ml    

Thuốc Itamecardi 25mg/10ml chứa Nicardipin hydroclorid, được chỉ định để điều trị ngắn hạn tăng huyết áp khi không điều trị được bằng đường uống. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sun-Nicar 10mg/50ml điều trị tăng huyết áp nghiêm trọng  

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Itamecardi 25mg/10ml được sử dụng để truyền tĩnh mạch. 

3.2 Liều dùng

Liều và tốc độ truyền cần được điều chỉnh theo mức độ tăng huyết áp và đáp ứng của từng bệnh nhân.

Theo dõi huyết áp và nhịp tim trong và sau khi truyền để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp quá mức hoặc nhịp tim nhanh.

Liều dùng thay thế cho liệu pháp uống nicardipin: 

Liều nicardipin uốngTốc độ truyền tương đương
20 mg mỗi 8 giờ0,5 mg/giờ
30 mg mỗi 8 giờ1.2 mg/giờ
40 mg mỗi 8 giờ2.2 mg/giờ

Bệnh nhân chưa dùng thuốc hạ huyết áp:

  • Liều khởi đầu là 5 mg/giờ, tương ứng tốc độ truyền 50ml/giờ.
  • Nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu, tăng tốc độ truyền thêm 25 ml/giờ, tương ứng 2,5 mg/giờ, sau mỗi 15 phút.
  • Có thể điều chỉnh mỗi 5 phút khi cần hạ huyết áp nhanh hơn.
  • Tốc độ truyền tối đa là 150ml/giờ, tương ứng 15mg/giờ.
  • Khi đạt được huyết áp mong muốn, điều chỉnh tốc độ truyền để duy trì hiệu quả điều trị.

Điều chỉnh trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Hạ huyết áp hoặc nhịp tim nhanh: Tạm ngừng truyền. Khi huyết áp và nhịp tim ổn định, có thể truyền lại với tốc độ 30-50 ml/giờ, tương ứng 3-5 mg/giờ, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng.
  • Truyền qua tĩnh mạch ngoại vi: Thay đổi vị trí truyền sau mỗi 12 giờ.
  • Bệnh nhân suy tim sung huyết, suy gan hoặc suy thận: Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền.

Chuyển sang thuốc đường uống:

  • Khi chuyển sang thuốc hạ huyết áp đường uống không phải viên nang nicardipin, bắt đầu dùng thuốc uống sau khi ngừng truyền.
  • Nếu chuyển sang viên nang nicardipin dùng 3 lần/ngày, dùng liều uống đầu tiên trước khi ngừng truyền 1 giờ.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với nicardipin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Hẹp van động mạch chủ nặng. Nicardipin làm giảm hậu gánh và huyết áp tâm trương, có thể khiến cân bằng cung cấp oxy cho cơ tim trở nên bất lợi ở nhóm bệnh nhân này.

5 Tác dụng phụ

Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn, khó tiêu

Toàn thân: Sốt, đau cổ.

Tim mạch: Đau thắt ngực, (Blốc) nhĩ thất, đoạn ST chênh xuống, sóng T đảo ngược, viêm tắc tĩnh mạch sâu.

Huyết học: Giảm tiểu cầu.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm phosphat máu, phù ngoại vi.

Thần kinh: Lú lẫn, tăng trương lực cơ.

Hô hấp: Rối loạn hô hấp.

Cơ quan cảm giác: Viêm kết mạc, rối loạn tai, ù tai.

Tiết niệu: Tiểu nhiều.

6 Tương tác thuốc

Các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi sử dụng đồng thời. Cần theo dõi huyết áp và các phản ứng bất lợi.

Thuốc chẹn beta: Có thể phối hợp trong nhiều trường hợp, nhưng cần theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân suy tim sung huyết khi dùng nicardipin truyền tĩnh mạch.

Cimetidin: Có thể làm tăng nồng độ nicardipin trong huyết tương khi dùng đường uống. Cần thận trọng và theo dõi khi phối hợp.

Digoxin: Các nghiên cứu với nicardipin đường uống thường không ghi nhận thay đổi đáng kể nồng độ Digoxin trong huyết tương.

Cyclosporin: Nicardipin có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin trong huyết tương. Khi phối hợp với nicardipin truyền tĩnh mạch, cần theo dõi nồng độ cyclosporin và điều chỉnh liều nếu cần.

Các thuốc furosemid, Propranolol, Dipyridamole, warfarin, quinidin và naproxen: Dữ liệu in vitro cho thấy các thuốc này không làm thay đổi đáng kể sự liên kết của nicardipin với protein huyết tương ở nồng độ điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim trong và sau khi truyền. Thận trọng tránh làm giảm huyết áp toàn thân ở bệnh nhân nhồi máu não cấp hoặc xuất huyết não. 

Nhân viên y tế cần điều chỉnh tốc độ truyền phù hợp với tình trạng lâm sàng, tránh giảm huyết áp quá mức hoặc trong thời gian quá ngắn. 

Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn, đặc biệt khi phối hợp với thuốc chẹn beta, do nguy cơ ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim. 

Điều chỉnh liều thận trọng và theo dõi đáp ứng điều trị ở các đối tượng là bệnh nhân suy gan và suy thận.

Nicardipin không có tác dụng thay thế vai trò bảo vệ của thuốc chẹn beta. Không ngừng thuốc chẹn beta đột ngột; cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. 

Người cao tuổi: Nên lựa chọn liều thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp, do nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, tim và khả năng dùng đồng thời nhiều thuốc.  

Chưa có bằng chứng xác định rõ ảnh hưởng của nicardipin đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh nên thận trọng nếu xuất hiện chóng mặt, hạ huyết áp hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về việc sử dụng nicardipin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. 

Phụ nữ cho con bú: Nicardipin có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án điều trị phù hợp. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Theo dõi chặt chẽ chức năng tim, hô hấp và huyết áp; đồng thời duy trì tư thế phù hợp để tránh nguy cơ thiếu oxy não.

Sử dụng thuốc nâng huyết áp khi cần thiết trên lâm sàng nếu bệnh nhân bị hạ huyết áp nghiêm trọng. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Itamecardi 25mg/10ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Itamecardi 25 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Nicardipine Aguettant 10mg/10ml chứa Nicardipine, dùng để điều trị đau thắt ngực mạn tính ổn định. Thuốc này được sản xuất tại Laboratoire Aguettant S.A.S, với quy cách đóng hộp gồm Hộp 10 ống x 10 ml.
  • Thuốc A.T Nicardipine 10mg/10ml điều trị tình trạng tăng huyết áp và các bệnh liên quan như bóc tách động mạch chủ, tiền sản giật nặng, tình trạng tăng huyết áp sau mổ,...

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nicardipin ức chế dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu, nhưng không làm thay đổi nồng độ calci trong huyết thanh. Tác dụng giãn cơ trơn mạch máu của thuốc nổi bật hơn tác động trực tiếp lên cơ tim, giúp giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp. 

9.2 Dược động học

Nồng độ nicardipin trong huyết tương tăng nhanh trong hai giờ đầu sau khi bắt đầu truyền, sau đó tăng chậm hơn và đạt trạng thái ổn định sau khoảng 24-48 giờ. Nicardipin liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ trên 95%. Nicardipin được chuyển hóa nhanh, chủ yếu tại gan và không phát hiện nicardipin nguyên vẹn trong nước tiểu.

10 Thuốc Itamecardi 25mg/10ml giá bao nhiêu?

Thuốc Itamecardi 25mg/10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Itamecardi 25mg/10ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Itamecardi 25mg/10ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Itamecardi 25mg/10ml dạng truyền tĩnh mạch, thuận lợi trong những tình huống cần kiểm soát huyết áp nhanh và chính xác. 
  • Dây chuyền sản xuất thuốc hiện đại, đạt tiêu chuẩn GMP của Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm MEDLAC PHARMA ITALY 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Itamecardi 25mg/10ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn, khó tiêu,...

Tổng 10 hình ảnh

itamecardi 25mg10ml 2 U8070
itamecardi 25mg10ml 2 U8070
itamecardi 25mg10ml 3 D1715
itamecardi 25mg10ml 3 D1715
itamecardi 25mg10ml 4 V8233
itamecardi 25mg10ml 4 V8233
itamecardi 25mg10ml 5 A0317
itamecardi 25mg10ml 5 A0317
itamecardi 25mg10ml 6 D1306
itamecardi 25mg10ml 6 D1306
itamecardi 25mg10ml 7 S7757
itamecardi 25mg10ml 7 S7757
itamecardi 25mg10ml 8 V8746
itamecardi 25mg10ml 8 V8746
itamecardi 25mg10ml 9 N5207
itamecardi 25mg10ml 9 N5207
itamecardi 25mg10ml 10 A0404
itamecardi 25mg10ml 10 A0404
itamecardi 25mg10ml 11 D1583
itamecardi 25mg10ml 11 D1583

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá cả như thế nào vậy ạ

    Bởi: nhân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc Itamecardi hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Itamecardi 25mg/10ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Itamecardi 25mg/10ml
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    hướng dẫn tận tình, chu đáo

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789