Irbemac H 150/12.5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Macleods, Macleods Pharmaceuticals Limited |
| Công ty đăng ký | Macleods Pharmaceuticals Limited |
| Số đăng ký | 890110006025 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Irbesartan |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanaa2 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Irbemac H 150/12.5 mg chứa:
- Irbesartan 150mg
- Hydrochlorothiazide 12,5mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Irbemac H 150/12.5 mg
Thuốc Irbemac H 150/12.5 mg với chỉ định dùng cho người lớn để điều trị tăng huyết áp nguyên phát khi irbesartan hoặc hydrochlorothiazide dùng đơn độc chưa kiểm soát đủ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Irbezyd H 150/12.5 Điều trị tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Irbemac H 150/12.5 mg
3.1 Liều dùng
Liều phối hợp 150/12,5mg: Dùng 1 lần/ngày ở người chưa kiểm soát tốt huyết áp bằng hydrochlorothiazide hoặc irbesartan 150mg đơn trị liệu.
Có thể điều chỉnh liều từng hoạt chất riêng trước khi dùng dạng phối hợp cố định. Việc chuyển trực tiếp từ đơn trị liệu sang Irbemac H được cân nhắc theo tình trạng lâm sàng.
Giới hạn liều: Không vượt quá irbesartan 300mg và hydrochlorothiazide 25mg/lần, 1 lần/ngày. Khi cần, có thể phối hợp thêm thuốc hạ huyết áp khác.
Theo chức năng thận:
- Độ thanh thải creatinin trên 30ml/phút không cần chỉnh liều.
- Độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút chống chỉ định sử dụng.
- Suy thận nhẹ đến trung bình vẫn cần thận trọng với dạng phối hợp cố định.
Theo chức năng gan:
- Suy gan nhẹ đến trung bình không cần chỉnh liều.
- Suy gan nặng chống chỉ định sử dụng.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo do chưa xác lập tính an toàn, hiệu quả và chưa có dữ liệu.
3.2 Cách dùng
Thuốc Irbemac H 150/12.5 mg được dùng bằng đường uống.
Uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với irbesartan, hydrochlorothiazide, tá dược hoặc các dẫn xuất sulfonamide khác.
Thai kỳ ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.
Hạ Kali máu dai dẳng hoặc tăng calci máu.
Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
Dùng cùng aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60ml/phút/1,73m².
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Co-Dovel 150mg/12,5mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình dùng thuốc có thể kể đến như:
- Chóng mặt.
- Đau đầu.
- Ngất.
- Hạ huyết áp.
- Nhịp tim nhanh.
- Ù tai.
- Ho.
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Tiêu chảy.
- Khó tiêu.
- Rối loạn vị giác.
- Tiểu tiện bất thường.
- Suy giảm chức năng thận.
- Đau khớp.
- Đau cơ.
- Tăng kali máu.
- Đỏ bừng mặt.
- Mệt mỏi.
- Phát ban.
- Mày đay.
- Vàng da.
- Viêm gan.
- Rối loạn chức năng tình dục.
- Giảm tiểu cầu.
- Đau ngực.
- Phản ứng phản vệ.
- Sốc phản vệ.
- Hạ natri máu.
- Hạ kali máu...
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Irbemac H 150/12.5 mg.
6 Tương tác
| Thuốc hạ huyết áp khác | Tăng hiệu quả hạ huyết áp. Phối hợp irbesartan/hydrochlorothiazide đến liều 300/25mg đã được sử dụng an toàn cùng thuốc chẹn kênh calci và chẹn beta. Nếu trước đó dùng lợi tiểu liều cao, cần điều chỉnh mất dịch trước khi bắt đầu thuốc. |
| Aliskiren, thuốc ức chế ACE và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II | Thử nghiệm lâm sàng ghi nhận phối hợp gây ức chế kép hệ RAAS làm tăng hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Chống chỉ định phối hợp aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60ml/phút/1,73m². |
| Lithi | Có nguy cơ tăng nồng độ và độc tính do thiazide giảm thanh thải lithi. Không khuyến cáo phối hợp, nếu cần dùng phải theo dõi chặt nồng độ lithi huyết thanh. |
| Thuốc ảnh hưởng kali máu | Thuốc gây mất kali có thể tăng hạ kali máu, còn thuốc giữ kali, bổ sung kali và muối chứa kali có thể gây tăng kali máu. Cần theo dõi kali, đặc biệt khi dùng cùng digitalis hoặc thuốc chống loạn nhịp. |
| NSAID và thuốc ức chế COX-2 | Có thể giảm hiệu quả hạ huyết áp, lợi tiểu và tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu. Khi phối hợp cần bảo đảm đủ nước, theo dõi chức năng thận và thận trọng ở người cao tuổi. |
| Repaglinide | Một nghiên cứu ghi nhận dùng irbesartan trước repaglinide 1 giờ làm tăng Cmax 1,8 lần và AUC 1,2 lần. Nghiên cứu khác không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể khi uống đồng thời. Có thể cần chỉnh liều repaglinide. |
| Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống | Có thể cần điều chỉnh liều khi dùng cùng thuốc. |
| Cholestyramine và colestipol | Giảm hấp thu hydrochlorothiazid, uống thuốc phối hợp sau các thuốc này với khoảng cách 1-4 giờ. |
| Corticosteroid và ACTH | Tăng mất điện giải, đặc biệt hạ kali máu. |
| Thuốc điều trị Gout | Có thể cần tăng liều Probenecid hoặc sulfinpyrazone do hydrochlorothiazide làm tăng acid uric. Phối hợp Allopurinol có thể tăng phản ứng quá mẫn. |
| Calci và vitamin D | Có thể tăng calci máu. Nếu cần bổ sung, phải theo dõi calci huyết thanh và điều chỉnh liều phù hợp. |
| Carbamazepine | Có nguy cơ hạ natri máu có triệu chứng. Theo dõi điện giải và cân nhắc dùng nhóm lợi tiểu khác nếu có thể. |
| Các thuốc khác và rượu | Rượu có thể gây hạ huyết áp tư thế. Thiazide có thể tăng tác dụng giãn cơ của tubocurarin, tăng đường huyết khi dùng với thuốc chẹn beta hoặc diazoxide, tăng tác dụng bất lợi của amantadine và tăng ức chế tủy khi phối hợp Cyclophosphamide hoặc Methotrexate. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thể tích tuần hoàn và huyết áp: Điều chỉnh mất dịch, giảm natri trước điều trị. Thận trọng khi hẹp động mạch thận, suy tim nặng hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ do nguy cơ hạ huyết áp quá mức và suy thận.
Chức năng thận, gan: Theo dõi kali, creatinin và acid uric ở người suy thận. Thận trọng khi suy gan vì rối loạn nước, điện giải có thể gây hôn mê gan. Chưa có kinh nghiệm ở người mới ghép thận.
Bệnh tim và nội tiết: Đặc biệt thận trọng khi hẹp van động mạch chủ, van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Không khuyến cáo dùng trong tăng aldosteron nguyên phát.
Chuyển hóa và điện giải: Kiểm tra điện giải, đường huyết và lưu ý nguy cơ tăng acid uric, làm nặng bệnh gout. Ngừng thiazide trước xét nghiệm chức năng tuyến cận giáp.
Da và dị ứng: Thuốc có thể gây quá mẫn, nhạy cảm ánh sáng hoặc làm bùng phát lupus. Hạn chế ánh nắng, tia UV, theo dõi tổn thương da do nguy cơ ung thư da không phải tế bào hắc tố liên quan hydrochlorothiazide.
Mắt và hô hấp: Ngừng thuốc, xử trí kịp thời khi giảm thị lực, đau mắt cấp hoặc nghi suy hô hấp cấp. Không dùng lại hydrochlorothiazide nếu từng bị hội chứng suy hô hấp cấp do hoạt chất này.
Lưu ý khác: Không dùng khi không dung nạp galactose di truyền, thiếu lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Thuốc có thể làm xét nghiệm doping dương tính, gây chóng mặt hoặc mệt mỏi khi lái xe, vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Không khuyến cáo trong 3 tháng đầu, chống chỉ định ở 3 tháng giữa và cuối. Ngừng thuốc khi phát hiện có thai.
Cho con bú: Không khuyến cáo, nên chọn thuốc thay thế có dữ liệu an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện do irbesartan: Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm.
Biểu hiện do hydrochlorothiazide: Mất nước, giảm kali, natri và clorid máu. Buồn nôn, ngủ gà là những triệu chứng thường gặp. Hạ kali có thể gây co rút cơ hoặc làm nặng loạn nhịp khi dùng cùng digitalis và một số thuốc chống loạn nhịp.
Hướng xử trí: Theo dõi sát, điều trị triệu chứng và hỗ trợ tùy thời điểm uống thuốc, mức độ biểu hiện. Kiểm tra thường xuyên điện giải và creatinin huyết thanh. Khi hạ huyết áp, đặt người bệnh nằm ngửa và nhanh chóng bù nước, điện giải.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Irbemac H 150/12.5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc CoAprovel 150/12.5mg chứa Irbesartan hàm lượng 150mg và Hydrochlorothiazide hàm lượng 12.5mg trong 1 viên để điều trị tăng huyết áp. Được sản xuất bởi Sanofi Winthrop Industrie.
- Thuốc Irbis Htz 150/12,5mg chứa Irbesartan hàm lượng 150mg và Hydrochlorothiazide hàm lượng 12.5mg trong 1 viên để điều trị tăng huyết áp. Được sản xuất bởi Hetero Labs Limited.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Irbesartan ngăn tác động của angiotensin II tại thụ thể AT1, không phụ thuộc nguồn gốc hay con đường hình thành angiotensin II. Kết quả là renin và angiotensin II tăng, aldosteron huyết tương giảm. Hoạt chất không ức chế men chuyển và không cần chuyển hóa để phát huy tác dụng.
Hydrochlorothiazide tác động lên tái hấp thu điện giải tại ống thận, tăng thải natri và clorid, làm giảm thể tích huyết tương. Cơ chế hạ huyết áp của nhóm thiazide chưa được làm rõ hoàn toàn. Dùng cùng irbesartan có thể giảm bớt mất kali do lợi tiểu.
Hiệu quả hạ huyết áp có tính cộng và liên quan đến liều trong khoảng điều trị. Phối hợp irbesartan 150mg với hydrochlorothiazide 12,5mg dùng 1 lần/ngày làm giảm huyết áp tâm thu/tâm trương trung bình tại thời điểm 24 giờ sau uống là 12,9/6,9mmHg ở người tăng huyết áp nhẹ đến trung bình. Tác dụng đạt đỉnh sau 3-6 giờ, duy trì suốt khoảng cách liều và tối đa sau 6-8 tuần điều trị. Hydrochlorothiazide bắt đầu gây lợi tiểu trong 2 giờ, mạnh nhất trong 4 giờ và kéo dài 6-12 giờ. Ảnh hưởng của dạng phối hợp lên tỷ lệ mắc bệnh và tử vong chưa được nghiên cứu.
9.2 Dược động học
| Hấp thu | Irbesartan: Sinh khả dụng tuyệt đối 60-80%, đạt nồng độ đỉnh sau 1,5-2 giờ. Hydrochlorothiazide: Sinh khả dụng tuyệt đối 50-80%, đạt nồng độ đỉnh sau 1-2,5 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng sinh khả dụng của thuốc phối hợp. Dùng chung hai hoạt chất không làm thay đổi dược động học của từng thành phần. |
| Phân bố | Irbesartan: Gắn protein huyết tương khoảng 96%, Thể tích phân bố 53-93 lít, gắn với tế bào máu không đáng kể. Hydrochlorothiazide: Gắn protein huyết tương 68%, thể tích phân bố biểu kiến 0,83-1,14 lít/kg, qua nhau thai và vào sữa mẹ nhưng không vượt hàng rào máu não. Irbesartan đạt nồng độ ổn định sau 3 ngày dùng 1 lần/ngày và tích lũy ít khi dùng lặp lại. |
| Chuyển hóa | Irbesartan: Chuyển hóa tại gan bằng liên hợp glucuronide và oxy hóa, chủ yếu qua CYP2C9. Vai trò của CYP3A4 không đáng kể. Chất chuyển hóa lưu hành chính là irbesartan glucuronide, chiếm gần 6%. Hydrochlorothiazide: Không bị chuyển hóa. |
| Thải trừ | Irbesartan: Đào thải qua mật và thận, thời gian bán thải 11-15 giờ. Dưới 2% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Độ thanh thải toàn thân 157-176ml/phút, qua thận 3-3,5ml/phút. Hydrochlorothiazide: Đào thải nhanh qua thận, ít nhất 61% liều uống được bài tiết dưới dạng không đổi trong 24 giờ. Thời gian bán thải trung bình 5-15 giờ, có thể tăng đến 21 giờ khi độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút. |
10 Thuốc Irbemac H 150/12.5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Irbemac H 150/12.5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Irbemac H 150/12.5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Irbemac H 150/12.5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hai hoạt chất trong cùng viên cho hiệu quả hạ huyết áp cao hơn khi dùng từng thành phần riêng lẻ.
- Lịch uống 1 lần/ngày đi cùng tác dụng kiểm soát huyết áp kéo dài 24 giờ.
- Thức ăn không ảnh hưởng sinh khả dụng nên thời điểm dùng không phụ thuộc bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Cần rà soát các thuốc dùng cùng do có nhiều tương tác cần lưu ý.
- Không phù hợp trong thai kỳ và không được khuyến cáo khi cho con bú.
Tổng 13 hình ảnh














