1 / 11
intopar 50mg 2 Q6472

Intopar 50mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuFarmaprim, Farmaprim Ltd
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Số đăng ký484110767224
Dạng bào chếViên đặt trực tràng
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 5 viên
Hoạt chấtIndomethacin
Xuất xứMoldova
Mã sản phẩmhn1201
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Intopar 50mg có chứa:

Indometacin: 50mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên đặt trực tràng [1]

Thuốc Intopar 50mg - Điều trị viêm khớp, viêm cột sống dính khớp
Thuốc Intopar 50mg - Điều trị viêm khớp, viêm cột sống dính khớp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Intopar 50mg    

Thuốc Intopar 50mg được dùng cho người trưởng thành để điều trị triệu chứng đau và viêm trong các trường hợp sau: 

  • Viêm khớp cấp tính (bao gồm cả cơn gút cấp tính). 
  • Viêm khớp mạn tính, đặc biệt có liên quan đến thấp khớp (viêm đa khớp mạn tính). 
  • Viêm cột sống dính khớp (bệnh Bechterew) và các bệnh viêm do thấp khớp khác ở cột sống. 
  • Giảm đau trong bệnh thoái hóa khớp và thoái hóa đốt sống. 
  • Viêm mô mềm liên quan đến thấp khớp. 
  • Sưng hoặc viêm kèm theo đau sau chấn thương. 
  • Đau Bụng Kinh (trong đau bụng kinh nguyên phát). 
  • Đau trong ung thư. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Fenagi 50 được chỉ định điều trị viêm khớp mạn, viêm cạnh khớp cấp và các cơn đau cấp, đau mạn 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Intopar 50mg được sử dụng bằng đường đặt trực tràng. Nên đặt viên thuốc sâu vào trực tràng, tốt nhất sau khi đại tiện.

Thời gian điều trị do bác sĩ quyết định. Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để hạn chế tác dụng phụ.

3.2 Liều dùng

Người lớn: Liều thông thường từ 1-3 viên Intopar 50mg/ngày, chia thành 1-3 lần, mỗi lần đặt 1 viên. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên tối đa 4 viên Intopar 50mg/ngày trong thời gian ngắn.

Người cao tuổi: Cần thận trọng và theo dõi sát do nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn.

Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng vì chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trong điều trị bệnh thấp khớp.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Intopar 50mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với indometacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Từng bị co thắt phế quản, hen, viêm mũi hoặc nổi mày đay sau khi dùng Aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Rối loạn tạo máu hoặc rối loạn đông máu chưa rõ nguyên nhân.
  • Đang bị hoặc có tiền sử loét, xuất huyết dạ dày - tá tràng tái phát từ hai lần trở lên.
  • Từng bị xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.
  • Đang bị xuất huyết não hoặc xuất huyết tại các vị trí khác.
  • Suy tim nặng.
  • Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Intopar 50mg: Các phản ứng quá mẫn kèm theo tình trạng phát ban và cảm giác nóng trên da, đau đầu và khó chịu, chóng mặt, buồn ngủ, dễ mệt mỏi, kiệt sức, trầm cảm, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mất máu ở đường tiêu hóa,...  

Tác dụng phụ ít gặp: Nổi mày đay, các phản ứng quá mẫn kèm theo cơn hen phế quản, lú lẫn, lo lắng, rối loạn tâm thần, mất ngủ, yếu cơ, co giật, dị cảm, thoái hóa võng mạc, đục giác mạc,...     

Tác dụng phụ hiếm gặp: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm nghiêm trọng bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, viêm mạch dị ứng và viêm phổi, suy giảm thính giác tạm thời, đau ngực, suy tim.  

6 Tương tác thuốc

Các NSAID khác và salicylat: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa do tác dụng cộng hưởng. Nên tránh phối hợp.

Digoxin, Phenytoin và lithi: Indometacin có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết thanh. Cần theo dõi nồng độ thuốc, đặc biệt là lithi.

Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và lợi tiểu. 

Thuốc lợi tiểu giữ kali: Có thể làm tăng Kali máu khi dùng cùng indometacin.

Glucocorticoid: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Methotrexat: Dùng indometacin trong vòng 24 giờ trước hoặc sau methotrexat có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong máu, dẫn đến tăng độc tính.

Cyclosporin: Tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Thuốc chống đông máu: Indometacin có thể làm tăng tác dụng chống đông, chẳng hạn với warfarin, từ đó tăng nguy cơ chảy máu.

Sulfonylurea: Có thể gây biến động đường huyết, đã ghi nhận trường hợp tăng đường huyết cần điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường. Nên theo dõi đường huyết khi phối hợp.

Probenecid: Làm chậm quá trình đào thải indometacin, có thể làm tăng tác dụng và nguy cơ độc tính.

Penicillin: Indometacin có thể làm chậm quá trình thải trừ penicillin.

Furosemid: Có thể làm tăng tốc độ thải trừ indometacin.

Triamteren: Không phối hợp do nguy cơ suy thận cấp.

Diflunisal: Không dùng đồng thời vì có thể làm tăng đáng kể nồng độ indometacin trong huyết tương và tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, thậm chí tử vong

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng ở người có tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não. Nên đánh giá nguy cơ tim mạch trước và trong quá trình điều trị. 

Ngừng thuốc Intopar 50mg nếu xuất hiện xuất huyết hoặc loét tiêu hóa. Thận trọng ở người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn. 

Các phản ứng nghiêm trọng như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc tuy hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng. Nguy cơ thường cao hơn trong tháng đầu điều trị. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn. 

Người bị hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, polyp mũi, sốt cỏ khô hoặc có tiền sử dị ứng thuốc có nguy cơ cao hơn gặp phản ứng quá mẫn, phù mạch, mày đay hoặc hen do thuốc giảm đau. Cần ngừng thuốc và xử trí y tế nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng. 

Thận trọng khi dùng Intopar 50mg ở người suy giảm chức năng thận, suy gan nặng hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn, người có rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu. 

Nếu xuất hiện nhìn mờ, người bệnh cần khám chuyên khoa mắt. Nên khám mắt định kỳ khi điều trị lâu dài vì một số tổn thương có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng.  

Sử dụng Indomethacin ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ biến cố bất lợi. 

Indometacin có thể gây mệt mỏi, chóng mặt và làm giảm khả năng phản ứng, đặc biệt khi sử dụng liều cao. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Đối với phụ nữ đang cố gắng thụ thai hoặc đang trong ba tháng đầu hoặc ba tháng giữa của thai kỳ, nên dùng indometacin với liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể. Chống chỉ định dùng thuốc trong ba tháng cuối của thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Cho đến nay, ảnh hưởng có hại của indometacin lên trẻ sơ sinh vẫn chưa được biết rõ, do đó không cần thiết phải gián đoạn việc cho trẻ bú mẹ khi người mẹ chỉ dùng thuốc trong thời gian ngắn. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho indometacin. Trong trường hợp quá liều, tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Intopar 50mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Intopar 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Indomethacin 25mg Hataphar có chứa 25mg hoạt chất Indomethacin, có tác dụng giảm đau, chống viêm, được dùng trong điều trị viêm khớp. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. 
  • Thuốc Indorec 100mg có tác dụng giúp điều trị triệu chứng của bệnh khớp do viêm, như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, bệnh thấp khớp Abarticular.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Indometacin là thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian tham gia vào quá trình viêm, đau và sốt. Thuốc còn góp phần giảm tính thấm thành mạch và hạn chế sự di chuyển của bạch cầu đến vùng viêm. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Indometacin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống hoặc đặt trực tràng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương để đạt tác dụng giảm đau xuất hiện sau khoảng 30-120 phút. 

Phân bố: Thuốc phân bố vào dịch khớp chậm hơn so với huyết tương. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 90-93%. 

Chuyển hóa: Indometacin được chuyển hóa chủ yếu thành các dạng liên hợp glucuronid. 

Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua cả nước tiểu và phân. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 2 giờ, trong khi thời gian bán thải ở pha cuối kéo dài khoảng 4-11 giờ. 

10 Thuốc Intopar 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Intopar 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Intopar 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Intopar 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Intopar 50mg có tác dụng chống viêm, giảm đau hiệu quả nhờ ức chế enzym cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian gây viêm và đau. 
  • Dạng bào chế viên đặt giúp sử dụng thuốc theo đường trực tràng, là lựa chọn thay thế đường uống trong một số trường hợp người bệnh khó nuốt hoặc không thuận tiện khi dùng thuốc qua đường tiêu hóa. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Intopar 50mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu và khó chịu, chóng mặt, buồn ngủ, dễ mệt mỏi, kiệt sức, trầm cảm, buồn nôn, nôn,...

Tổng 11 hình ảnh

intopar 50mg 2 Q6472
intopar 50mg 2 Q6472
intopar 50mg 3 L4086
intopar 50mg 3 L4086
intopar 50mg 4 S7634
intopar 50mg 4 S7634
intopar 50mg 5 K4084
intopar 50mg 5 K4084
intopar 50mg 6 V8787
intopar 50mg 6 V8787
intopar 50mg 7 O5248
intopar 50mg 7 O5248
intopar 50mg 8 G2500
intopar 50mg 8 G2500
intopar 50mg 9 N5236
intopar 50mg 9 N5236
intopar 50mg 10 Q6325
intopar 50mg 10 Q6325
intopar 50mg 11 B0052
intopar 50mg 11 B0052
intopar 50mg 12 P6313
intopar 50mg 12 P6313

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá cả như nào vậy ạ

    Bởi: trương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Intopar 50mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Intopar 50mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn chi tiết và nhanh chóng ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789