Imefed MD 400mg/57mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Imexpharm, Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
| Số đăng ký | 893110271924 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai 70ml |
| Hoạt chất | Amoxicillin, Acid Clavulanic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | alh958 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml có thành phần:
- Acid clavulanic:.................... 798mg;
- Amoxicilin:..........................5.600mg
Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml
Thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, ở người lớn và trẻ em, bao gồm:
- Viêm xoang cấp.
- Viêm tai giữa cấp.
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.
- Viêm phổi cộng đồng.
- Viêm thận - bể thận, viêm bàng quang.
- Viêm tủy xương, nhiễm khuẩn xương - khớp.
- Áp xe ổ răng dẫn đến viêm mô, nhiễm khuẩn da.[1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Niflad S điều trị viêm tai giữa cấp ở trẻ em
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn, trẻ ≥ 40kg
Liều thường dùng (tất cả chỉ định):
- Khi dùng 2 lần/ngày: uống tổng liều 1.750 mg amoxicilin/ 250 mg acid clavulanic/ngày, tương đương khoảng 11 ml/lần x 2 lần/ngày.
- Khi dùng 3 lần/ngày: uống tổng liều 2.625 mg amoxicilin/ 375 mg acid clavulanic/ngày, tương đương khoảng 11 ml/lần x 3 lần/ngày.
3.1.2 Trẻ em < 40kg
Liều khuyến cáo: tổng liều từ 25 mg amoxicilin/ 3,6 mg acid clavulanic/ kg/ ngày đến 45 mg amoxicilin/6,4 mg acid clavulanic/ kg/ ngày, chia đều 2 lần uống.
Đối với trường hợp như viêm xoang, viêm tai giữa hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: tăng liều đến 70 mg amoxicilin/ 10 mg acid clavulanic/ kg/ ngày, chia 2 lần.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận
Độ thanh thải > 30 ml/phút: không cần chỉnh liều.
Độ thanh thải < 30 ml/phút: không khuyến cáo dùng thuốc.
3.1.4 Bệnh nhân suy gan
Dùng thận trọng. Kiểm tra định kỳ chức năng gan trong thời gian điều trị.
3.2 Cách dùng
3.2.1 Cách pha thuốc
Trước khi mở nắp, lắc nhẹ chai vài lần để làm tơi bột, sau đó gõ nhẹ thành chai để bột thuốc không bám vào thành.
Mở nắp, cho khoảng 50ml (đến vị trí vạch trên nhãn chai), sau đó đậy nắp, lộn ngược chai và lắc kỹ để tạo ra hỗn dịch thuốc đồng đều.
Tiếp đó, thêm nước đến vạch 70ml, đậy nắp và lắc kỹ trộn đều.
3.2.2 Cách sử dụng
Lắc đều trước mỗi lần dùng.
Dùng dụng cụ phân liều, lấy lượng thuốc vừa đủ (phù hợp với cân nặng người bệnh).
Sau khi pha, dùng thuốc trong 7 ngày và bảo quản lọ thuốc trong ngăn mát tủ lạnh (2-8°C).

4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với amoxicillin, Acid Clavulanic hoặc các kháng sinh nhóm penicillin.
Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng khi điều trị với các thuốc khác nhóm beta-lactam.
Người tiền sử suy gan/vàng da do Amoxicillin và acid clavulanic.
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Nhiễm nấm Candida niêm mạc.
Tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn.
5.2 Ít gặp
Chóng mặt, nhức đầu.
Rối loạn tiêu hóa.
Ban da, ngứa, mày đay.
Tăng AST và/ hoặc ALT7.
5.3 Hiếm gặp
Giảm tiểu cầu.
Hồng ban đa dạng.
Giảm bạch cầu có hồi phục.
5.4 Chưa biết tần suất
Phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc.
Co giật, viêm màng não vô khuẩn, tăng động có hồi phục.
Thiếu máu tán huyết, mất bạch cầu hạt có hồi phục, kéo dài thời gian chảy máu.
Hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng phát ban do thuốc, viêm da bóng nước
Phù mạch, viêm mạch do quá mẫn, hội chứng giống bệnh huyết thanh.
Viêm gan, vàng da ứ mật, đổi màu răng, viêm thận kẽ, lưỡi mọc lông đen,
Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh.
Sốc phản vệ.
6 Tương tác
Methotrexat + kháng sinh nhóm penicilin: Methotrexat bị giảm bài tiết, gây tăng độc tính.
Probenecid + amoxicillin: Amoxicilin bị giảm bài tiết ở thận, gây kéo dài và làm tăng nồng độ thuốc trong máu. Tránh dùng đồng thời.
Nifedipin + amoxicillin: làm tăng hấp thu amoxicillin.
Thuốc tránh thai (uống) + amoxicillin: giảm tác dụng tránh thai.
Allopurinol + amoxicillin: tăng nguy cơ dị ứng da.
Chất kìm khuẩn và amoxicillin: có thể gây giảm tác dụng do cơ chế đối kháng giữa các thuốc.
Thuốc chống đông máu (uống): thận trọng khi kết hợp, cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin hoặc chỉ số INR và điều chỉnh liều nếu cần.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị bằng Imefed MD 400 mg/57 mg/5 mL, cần tìm hiểu kỹ tiền sử dị ứng với kháng sinh, đặc biệt là nhóm penicilin và các kháng sinh beta-lactam khác.
Ngừng dùng thuốc nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, phát ban nặng) và chuyển sang phương pháp điều trị khác.
Thuốc không phù hợp để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng beta-lactam hoặc phế cầu kháng penicillin.
Sử dụng thuốc dài ngày có thể là nguyên nhân gây bội nhiễm bởi các vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc.
Cần điều chỉnh liều khi điều trị ở bệnh nhân suy thận, và dùng thuốc thận trọng ở bệnh nhân suy gan.
Khi dùng kéo dài, cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu.
Phải ngừng thuốc nếu xuất hiện ban mụn mủ toàn thân kèm sốt (AGEP) và không dùng lại các thuốc chứa amoxicilin sau đó.
Tiêu chảy trong hoặc sau thời gian điều trị có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng liên quan kháng sinh; cần ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: chỉ dùng thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5m khi có chỉ định của bác sĩ.
Bà mẹ cho con bú: amoxicilin và acid clavulanic đều qua được sữa mẹ, và có thể dẫn đến tiêu chảy/nhiễm nấm màng nhầy ở trẻ bú mẹ. Do đó, chỉ sử dụng thuốc khi có sự thăm khám và đánh giá của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: triệu chứng rối loạn cân bằng nước, điện giải, rối loạn tiêu hóa hoặc suy thận.
Xử trí: ngừng dùng thuốc, điều trị triệu chứng, cân bằng điện giải và có thể thẩm phân máu để loại bỏ thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml nơi: tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Beniclav 228.5mg/5ml do Công ty Baroque Pharmaceuticals sản xuất, bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống, dùng để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, hô hấp dưới, nhiễm khuẩn nha khoa, nhiễm khuẩn xương và khớp, tiết niệu - sinh dục…
Thuốc TBAugMedic 500mg/62,5mg là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco, dùng trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa,...), nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường niệu – sinh dục (viêm nhiễm sinh dục nữ, viêm niệu đạo, bệnh lậu,..),...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml là sự kết hợp giữa Amoxicillin, kháng sinh nhóm penicilin, có tác dụng diệt khuẩn, dễ bị phá hủy bởi các enzym beta-lactamase và Acid clavulanic, một beta-lactam có khả năng ức chế các enzym beta-lactamase, từ đó ngăn ngừa sự bất hoạt amoxicilin. Băng cách gắn vào một hoặc nhiều protein gắn penicilin của vi khuẩn, Amoxicillin ức chế sinh tổng hợp peptidoglycan, làm suy yếu thành tế bào và tiêu diệt vi khuẩn.
Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương hiếu khí (như Streptococcus pneumoniae, Gardnerella vaginalis, Staphylococcus aureus (nhạy cảm với methicilin), Enterococcus faecalis, Streptococcus viridans, Streptococcus pyogenes, Staphylococcus spp. âm tính với coagulase,... ), các vi khuẩn Gram âm hiếu khí (như Pasteurella multocida, Eikenella corrodens, Haemophilus influenzae, Capnocytophaga spp., Moraxella catarrhalis), và vi khuẩn kỵ khí (Fusobacterium nucleatum, Bacteroides fragilis, Prevotella spp.)
9.2 Dược động học
Hấp thu: cả Amoxicilin và Acid clavulanic đều được hấp thu tốt đường uống. Sinh khả dụng đạt khoảng 70%.
Phân bố: tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của acid clavulanic là khoảng 25% và amoxicillin là khoảng 18%. Thuốc phân bố vào các mô, da, mật, dịch màng bụng và mủ vết thương.
Chuyển hóa: Acid clavulanic chuyển hóa nhiều trong cơ thể. Khoảng 10-25% liều amoxicillin ban đầu được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng acid peniciloic.
Thải trừ: Amoxicilin được đào thải chủ yếu qua đường thận, trong khi acid clavulanic được thải trừ thông qua cả cơ chế bài tiết qua thận và các con đường thải trừ ngoài thận.
10 Thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Imefed MD 400mg/57mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp giữa amoxicillin với acid clavulanic khắc phục được tình trạng kháng thuốc, gây ra bởi các vi khuẩn có khả năng sản sinh enzym beta-lactamase.
- Bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống, thuận tiện khi chia liều (phù hợp với cân nặng, tình trạng nhiễm khuẩn) và sử dụng cho đối tượng trẻ em.
13 Nhược điểm
- Lưu ý nguy cơ tiêu chảy do thuốc có thể xảy ra cả trong sau khi sử dụng.
Tổng 19 hình ảnh




















