Imecefzol 250
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Imexpharm, Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
| Số đăng ký | 893110055223 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cefprozil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp343 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Imecefzol 250 có chứa:
- Cefprozil: 250mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Imecefzol 250
Thuốc Imecefzol 250 được chỉ định trong các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefprozil, bao gồm:
- Đường hô hấp trên hoặc dưới: Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa và viêm xoang. viêm phế quản cấp, viêm phế quản mạn tính và viêm phổi.
- Da và mô mềm: Các trường hợp nhiễm khuẩn da không biến chứng.
- Đường tiết niệu: viêm bàng quang cấp và các nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nasbekyn 500 điều trị viêm tai giữa, viêm họng, amidan
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Imecefzol 250
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Chỉ định | Liều dùng |
| Người lớn và trẻ > 12 tuổi | Hô hấp trên | 2 viên mỗi 24 giờ |
| Viêm xoang | 1 - 2 viên mỗi 12 giờ | |
| Hô hấp dưới | 2 viên mỗi 12 giờ | |
| Da và mô mềm | 1 viên mỗi 12 giờ hoặc 2 viên mỗi 24 giờ | |
| Tiết niệu không biến chứng | 2 viên mỗi 24 giờ | |
| Trẻ 3 - 12 tuổi | Viêm tai giữa | 15 mg/kg mỗi 12 giờ |
| Hô hấp trên, viêm họng, amidan | 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ hoặc 20 mg/kg mỗi 24 giờ | |
| Viêm xoang | 7,5 - 15 mg/kg mỗi 12 giờ | |
| Da và mô mềm | 20 mg/kg mỗi 24 giờ |
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em từ 6 tháng đến dưới 3 tuổi: Không khuyến cáo dùng viên nén.
- Người cao tuổi và suy gan: Không cần điều chỉnh liều, dùng như người lớn bình thường.
- Suy thận: Cần điều chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin ≤ 30ml/phút, thường giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng, nên uống sau khi chạy thận nhân tạo.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu cefprozil. Thời gian điều trị thường kéo dài khoảng 10 ngày theo chỉ định của bác sĩ.
Khi quên liều, nếu khoảng cách 12 giờ thì uống ngay khi nhớ ra trong vòng 6 giờ, nếu muộn hơn thì bỏ qua liều đã quên. Nếu khoảng cách 24 giờ, uống khi nhớ ra trong vòng 6 giờ, trễ 12 giờ có thể dùng nửa liều, còn trễ quá 24 giờ thì bỏ qua và dùng liều tiếp theo đúng lịch, không dùng gấp đôi liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với kháng sinh nhóm beta lactam.
Thuốc cũng chống chỉ định đối với những người đã từng phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Tinidazol 500mg Bidiphar điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí như nhiễm khuẩn huyết
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tăng bạch cầu ái toan, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn), tăng men gan (ALT, AST), tăng BUN, bội nhiễm và nhiễm khuẩn âm đạo.
Ít gặp: Giảm bạch cầu, rối loạn thần kinh (lẫn, mất ngủ, buồn ngủ, tăng động, căng thẳng, đau đầu), tăng phosphatase kiềm, hăm da do tã và ngứa bộ phận sinh dục.
Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian prothrombin, phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, sốc phản vệ, bệnh huyết thanh), viêm đại tràng, viêm đại tràng giả mạc, vàng da ứ mật, tăng bilirubin, hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng.
Chưa rõ tần suất: Đổi màu răng, nhiễm độc gan, viêm gan, tăng thân nhiệt.
6 Tương tác
Không nên phối hợp cefprozil với nhóm aminoglycosid do làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Khi dùng cùng thuốc lợi tiểu mạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Probenecid có thể làm giảm thải trừ cefprozil qua thận, từ đó làm tăng nồng độ và AUC của thuốc trong cơ thể.
Tương kỵ: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tương kỵ, do đó không nên pha trộn hoặc dùng chung cefprozil với các thuốc khác trong cùng Dung dịch.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cefprozil chưa có đủ dữ liệu an toàn ở trẻ dưới 6 tháng tuổi nên không khuyến cáo sử dụng.
Trước điều trị cần khai thác tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các beta lactam do nguy cơ dị ứng chéo, nếu xảy ra phản ứng quá mẫn cần ngừng thuốc ngay và xử trí kịp thời.
Ở bệnh nhân suy thận nặng cần giảm liều để tránh tích lũy thuốc, đặc biệt thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu mạnh do nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận.
Sử dụng kéo dài có thể gây bội nhiễm do vi khuẩn không nhạy cảm và cần theo dõi nguy cơ này trong quá trình điều trị.
Kháng sinh có thể gây tiêu chảy liên quan Clostridium difficile, có thể xảy ra trong hoặc sau điều trị, cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ.
Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm như Coombs, Glucose niệu và creatinin, cần lưu ý khi đọc kết quả.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ mang thai, dù dữ liệu trên động vật chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng. Vì vậy chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết trong thai kỳ.
Thuốc Imecefzol 250 có thể bài tiết một lượng rất nhỏ qua sữa mẹ (dưới 0,3%), do đó cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Cefprozil được đào thải chủ yếu qua thận. Khi xảy ra quá liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, thuốc có thể được loại bỏ một phần thông qua thẩm phân máu để hỗ trợ xử trí.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Imecefzol 250 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Fazil 250mg có cùng hoạt chất và hàm lượng với số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là 893110339900, được sản xuất bởi Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam.
Thuốc Pharbaren 250mg do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất. Dùng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm như viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn hô hấp và da.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Imecefzol 250 là thuốc gì? Thuốc Imecefzol 250 có hoạt chất là Cefprozil thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2. Thuốc tác động theo cơ chế ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, tương tự các kháng sinh beta lactam khác, từ đó làm vi khuẩn bị tiêu diệt. Cefprozil có hoạt tính trên nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm, góp phần điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn do vi khuẩn gây ra.
Thuốc tác dụng tốt trên vi khuẩn Gram dương như tụ cầu (trừ MRSA) và nhiều liên cầu, bao gồm S. pneumoniae, S. pyogenes và một số Enterococcus, Listeria. Trên Gram âm, thuốc có hiệu quả với H. influenzae, M. catarrhalis, E. coli, Klebsiella, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae và một số vi khuẩn đường ruột khác, nhưng không có tác dụng với Pseudomonas và nhiều Enterobacteriaceae đề kháng. Với vi khuẩn kỵ khí, thuốc có tác dụng trên một số chủng như Clostridium, Fusobacterium và Peptostreptococcus, nhưng kém hiệu quả với Bacteroides fragilis.
9.2 Dược động học
Cefprozil hấp thu tốt qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 90% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hay thuốc kháng acid. Thuốc gắn protein huyết tương khoảng 36% và phân bố tốt vào mô.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,3 giờ, chủ yếu thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi (khoảng 60%). Thuốc đạt nồng độ điều trị tốt tại amidan, dịch tai giữa và dịch phồng rộp, đủ để ức chế vi khuẩn nhạy cảm.
Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải kéo dài theo mức độ suy giảm chức năng thận, nhưng có thể rút ngắn khi thẩm phân máu. Người cao tuổi và nữ giới có AUC cao hơn nhẹ nhưng không cần chỉnh liều. Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan.
10 Thuốc Imecefzol 250 giá bao nhiêu?
Thuốc Imecefzol 250 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Imecefzol 250 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Imecefzol 250 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Imecefzol 250 thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2 nên có phổ kháng khuẩn khá rộng, tác dụng tốt trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gặp trong nhiễm khuẩn cộng đồng.
- Dạng viên uống giúp sử dụng thuận tiện, dễ tuân thủ điều trị, phù hợp cho điều trị ngoại trú mà không cần tiêm truyền.
- Sinh khả dụng đường uống cao giúp thuốc hấp thu tốt vào máu, đảm bảo đạt nồng độ điều trị hiệu quả trong cơ thể.
- Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu nên người bệnh có thể uống trước hoặc sau ăn đều được, tăng tính linh hoạt khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc không có tác dụng trên các chủng vi khuẩn đề kháng như MRSA hoặc Pseudomonas, nên cần lựa chọn phù hợp theo kháng sinh đồ.
- Có thể gây tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, tăng men gan hoặc phản ứng dị ứng, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng beta lactam.
Tổng 12 hình ảnh













