1 / 12
ibupara ansba 2 T8157

Ibupara Ansba

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 10 Còn hàng
Thương hiệuPhuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An
Số đăng ký893100938224
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIbuprofen, Paracetamol (Acetaminophen)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1161
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Ibupara Ansba có chứa:

  • Ibuprofen: 150mg
  • Paracetamol: 500mg
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim  [1]

Thuốc Ibupara Ansba - Giảm đau, hạ sốt và chống viêm
Thuốc Ibupara Ansba - Giảm đau, hạ sốt và chống viêm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibupara Ansba    

Thuốc Ibupara Ansba chứa hai thành phần Ibuprofen và Paracetamol, được bào chế ở dạng viên nén bao phim có tác dụng giúp giảm đau, hạ sốt và chống viêm

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Eu Parakult 80mg giảm đau hạ sốt    

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Ibupara Ansba được dùng bằng đường uống. 

3.2 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1-2 viên/lần, cách nhau 4-6 giờ; tối đa 8 viên trong 24 giờ.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Ibupara Ansba trong các trường hợp:

  • Người quá mẫn với ibuprofen, paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân suy tim, suy thận nặng (độ lọc cầu thận dưới 30 ml/phút).
  • Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
  • Người nghiện rượu, có tiền sử hen suyễn hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng với aspirin hay NSAID.
  • Người bị xuất huyết tiêu hóa hoặc loét dạ dày - tá tràng.
  • Không dùng đồng thời với các thuốc khác chứa ibuprofen, aspirin hoặc NSAID.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Ibupara Ansba: buồn nôn, đau thượng vị, ợ nóng, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và nôn, khó tiêu, táo bón, đau quặn bụng hoặc đau, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, chướng bụng, đầy hơi, đau đầu, hồi hộp, phát ban, ngứa,... 

Tác dụng phụ ít gặp: Trầm cảm, mất ngủ, lo lắng, nhầm lẫn, dễ xúc động, buồn ngủ, viêm màng não vô trùng với sốt và hôn mê, loét miệng, viêm miệng viêm tụy, viêm dạ dày, vàng da, chức năng gan bất thường,... 

Tác dụng chưa rõ tần suất: Gây mê, ảo giác, bất thường giấc mơ, chóng mặt, nhìn đôi, viêm dây thần kinh thị giác, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư và suy thận,...

6 Tương tác thuốc

Ibuprofen:

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI, thuốc chống đông (warfarin): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và chảy máu nghiêm trọng.
  • Aspirin và các NSAID khác: Tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp; nếu phối hợp, cần lưu ý khoảng cách dùng thuốc.
  • Cyclosporin, tacrolimus: Tăng nguy cơ nhiễm độc thận.
  • Lithium, Methotrexate, glycosid tim: Có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
  • Thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, gây bí tiểu hoặc tăng Kali máu.
  • Corticosteroid, Ginkgo biloba: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu.
  • Aminoglycosid, quinolon, sulfonylurea, zidovudine, Phenytoin, probenecid: Có thể làm thay đổi tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng bất lợi.
  • Cholestyramine: Có thể làm giảm hấp thu ibuprofen.
  • Mifepristone: Tránh dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi dùng Mifepristone vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc này.
  • Thuốc ức chế CYP2C9: Có thể làm tăng nồng độ ibuprofen; cân nhắc giảm liều khi phối hợp.

Paracetamol:

  • Warfarin: Dùng kéo dài có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đông.
  • Metoclopramide: Tăng hấp thu paracetamol; các thuốc làm chậm rỗng dạ dày có thể làm giảm hấp thu.
  • Chloramphenicol: Paracetamol có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
  • Rượu, thuốc chống co giật và các thuốc gây độc gan: Tăng nguy cơ nhiễm độc gan.
  • Probenecid: Có thể ảnh hưởng đến thải trừ paracetamol.
  • Cholestyramine: Làm giảm hấp thu paracetamol nếu dùng trong vòng 1 giờ sau paracetamol.
  • Isoniazid, zidovudine và co-trimoxazole: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng ở người mắc hoặc có tiền sử bệnh gan. Dùng paracetamol quá liều có thể gây tổn thương gan, suy gan và tử vong. Khi dùng ibuprofen kéo dài, cần theo dõi chức năng gan, ngừng thuốc nếu bất thường xét nghiệm gan kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan.

Thận trọng khi dùng thuốc ở người mất nước, suy thận, suy tim, người cao tuổi hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi chức năng thận.

Thành phần Ibuprofen có thể ức chế kết tập tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu và gây rối loạn huyết học hiếm gặp. Thận trọng ở người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông; cần theo dõi huyết học nếu điều trị kéo dài.

Thuốc Ibupara Ansba có thể gây khó tiêu, buồn nôn, đau dạ dày, tiêu chảy, loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa. Nguy cơ tăng ở người trên 65 tuổi, dùng liều cao hoặc kéo dài. Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.

Thận trọng ở người tăng huyết áp, suy tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch. NSAID cũng có thể làm tăng huyết áp hoặc giảm hiệu quả thuốc hạ huyết áp; cần theo dõi huyết áp định kỳ.

Paracetamol và ibuprofen hiếm khi gây các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Người từng gặp phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol hoặc NSAID không được dùng lại thuốc gây phản ứng và cần thông báo tiền sử này cho nhân viên y tế.

Ibupara Ansba có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác, làm ảnh hưởng đến khả năng phản ứng. Người gặp các triệu chứng này không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng Ibupara Ansba trong 6 tháng đầu thai kỳ, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ; nếu cần dùng, nên sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do ibuprofen có thể gây đóng sớm ống động mạch, suy thận thai nhi, ức chế kết tập tiểu cầu và trì hoãn chuyển dạ. 

Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng thuốc. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường nghi ngờ do sử dụng quá liều thuốc Ibupara Ansba, bệnh nhân cần được đưa ngay đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Ibupara Ansba ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Ibupara Ansba hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Apiragan 500 của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau nhức cơ bắp và hỗ trợ hạ sốt nhanh chóng trong các đợt cảm cúm thông thường.
  • Sản phẩm TBPhecol 500 DT do Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp giảm thân nhiệt khi sốt cao do nhiễm trùng đường hô hấp, làm dịu chứng đau nhức xương khớp, đau dây thần kinh hoặc chấn thương mô mềm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol: Có tác dụng giảm đau thông qua cơ chế chưa được xác định hoàn toàn, có thể liên quan đến việc nâng ngưỡng cảm nhận đau và ức chế con đường oxit nitric thông qua các thụ thể dẫn truyền thần kinh như NMDA và chất P.

Ibuprofen: Có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Cơ chế chủ yếu được cho là do ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin.

9.2 Dược động học

Paracetamol:

  • Hấp thu: Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ huyết tương tối đa sau khoảng 10-60 phút uống thuốc.
  • Phân bố: Phân bố rộng rãi trong các mô cơ thể; thời gian bán thải khoảng 1–3 giờ.
  • Chuyển hóa và thải trừ: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfate, dưới 5% được bài tiết nguyên dạng. 

Ibuprofen:

  • Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
  • Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 90-99%.
  • Chuyển hóa và thải trừ: Chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không có hoạt tính, phần lớn thông qua quá trình glucuronid hóa. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ nhanh qua thận, khoảng 95% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 4 giờ. 

10 Thuốc Ibupara Ansba giá bao nhiêu?

Thuốc Ibupara Ansba hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ibupara Ansba mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ibupara Ansba để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thành phần Paracetamol tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, trong khi đó ibuprofen ức chế tổng hợp prostaglandin, góp phần tăng hiệu quả giảm đau khi phối hợp. 
  • Dạng uống dễ dùng, dễ mang theo, phù hợp để giảm đau và hạ sốt tại nhà theo đúng hướng dẫn sử dụng. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Ibupara Ansba có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, đau thượng vị, ợ nóng, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và nôn, khó tiêu, táo bón,...

Tổng 12 hình ảnh

ibupara ansba 2 T8157
ibupara ansba 2 T8157
ibupara ansba 3 T8357
ibupara ansba 3 T8357
ibupara ansba 4 E1084
ibupara ansba 4 E1084
ibupara ansba 5 H3173
ibupara ansba 5 H3173
ibupara ansba 6 O5711
ibupara ansba 6 O5711
ibupara ansba 7 U8457
ibupara ansba 7 U8457
ibupara ansba 8 N5718
ibupara ansba 8 N5718
ibupara ansba 9 U8445
ibupara ansba 9 U8445
ibupara ansba 10 E1182
ibupara ansba 10 E1182
ibupara ansba 11 L4728
ibupara ansba 11 L4728
ibupara ansba 12 S7555
ibupara ansba 12 S7555
ibupara ansba 13 C1202
ibupara ansba 13 C1202

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi tư vấn cho em với ạ

    Bởi: hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể đến trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ibupara Ansba 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ibupara Ansba
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    shop tư vấn chi tiết lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789