Ibu Hera 200mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893100065023 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk49107 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Ibu Hera 200mg
- Ibuprofen hàm lượng 200mg
- Các tá dược vừa đủ1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ibu Hera 200mg
Thuốc Ibu Hera 200mg chứa hoạt chất Ibuprofen được sử dụng để giảm đau và hạ sốt trong các trường hợp đau có mức độ từ nhẹ đến vừa.[1]
Thuốc có thể được chỉ định trong đau do thấp khớp, đau cơ, đau lưng, đau dây thần kinh, đau nửa đầu, đau răng, đau tai và đau bụng kinh.
Ngoài ra, ibuprofen còn được dùng để hạ sốt và làm giảm một số triệu chứng thường gặp khi cảm lạnh hoặc cúm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DCL-Ibuprofen 200mg - Giảm đau do nhổ răng, đau bụng kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ibu Hera 200mg
3.1 Liều dùng
Ưu tiên sử dụng Ibu Hera 200mg trong thời gian ngắn và ở liều thấp nhất có hiệu quả nhằm kiểm soát triệu chứng, qua đó hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Người lớn và người cao tuổi: Uống 1–2 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày khi cần. Các lần dùng thuốc nên cách nhau ít nhất 4 giờ. Không sử dụng quá 1.200 mg ibuprofen trong 24 giờ.
Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12–18 tuổi: Nếu cần dùng thuốc quá 3 ngày, hoặc triệu chứng trở nên nặng hơn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Không tự ý kéo dài thời gian điều trị.
Trẻ dưới 12 tuổi: Không sử dụng Ibu Hera 200mg.
3.2 Cách dùng
Thuốc bào chế dạng viên viên nén, uống cả viên cùng với một lượng nước vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người từng xuất hiện các phản ứng quá mẫn như hen phế quản, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
Đang bị loét dạ dày hoặc tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét, xuất huyết Đường tiêu hóa tái phát, đặc biệt khi đã từng xảy ra từ 2 đợt trở lên.
Có tiền sử xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa liên quan đến việc điều trị bằng NSAID.
Người bị suy gan nặng, suy tim nặng, suy thận nặng
Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Imezin 200 được dùng để hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến trung bình
5 Tác dụng phụ
Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Phản ứng quá mẫn như ngứa, mày đay, đau đầu, đau bụng, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, phát ban da.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, nôn.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Viêm màng não vô khuẩn, rối loạn tạo máu, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, làm nặng thêm hen phế quản hoặc gây co thắt phế quản, suy giảm thị lực, ù tai, chóng mặt, suy tim, tăng huyết áp, hen, co thắt phế quản, khó thở, thở khò khè, loét dạ dày, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, rối loạn chức năng gan, viêm gan, vàng da, hội chứng Stevens–Johnson, hồng ban đa dạng và hoại tử biểu bì nhiễm độc, suy thận cấp, hoại tử ống thận, tăng ure huyết, phù, tiểu ra máu, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư và protein niệu, phù, giảm nồng độ hematocrit và hemoglobin.
Chưa rõ tần suất: phản ứng thuốc với tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS), hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
6 Tương tác
Acid Acetylsalicylic (aspirin): Không nên sử dụng đồng thời ibuprofen với aspirin, kể cả aspirin liều thấp do có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Không khuyến cáo phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng bất lợi.
Corticosteroid: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, đặc biệt là loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
Thuốc chống tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu: Ibuprofen có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này. Thuốc lợi tiểu khi phối hợp còn có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
Thuốc chống đông máu, như warfarin: NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
Glycosid tim: Làm nặng thêm tình trạng suy tim, ảnh hưởng đến độ lọc cầu thận và làm tăng nồng độ glycosid tim trong huyết tương.
Lithium: Ibuprofen làm tăng nồng độ lithium trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính của lithium.
Methotrexate: Có khả năng làm tăng nồng độ Methotrexate trong huyết tương và nguy cơ độc tính.
Ciclosporin: Làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Mifepristone: Không nên sử dụng NSAID trong khoảng 8–12 ngày sau khi dùng Mifepristone, vì NSAID có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này.
Tacrolimus: Dùng đồng thời với NSAID có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
Zidovudine: Làm tăng nguy cơ chảy máu khớp và tụ máu ở bệnh nhân nhiễm HIV có tình trạng rối loạn đông máu.
Kháng sinh quinolon: NSAID có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện co giật khi sử dụng đồng thời với nhóm kháng sinh này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng Ibu Hera 200mg với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội hoặc các biểu hiện bất thường ở đường tiêu hóa.
Thận trọng ở người có tiền sử hen phế quản, dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với aspirin/NSAID, vì thuốc có thể gây co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Cần thận trọng ở người mắc suy tim, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch. NSAID có thể gây giữ nước, phù và làm tăng huyết áp; nguy cơ biến cố tim mạch có thể tăng khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Ibuprofen có thể che lấp các dấu hiệu nhiễm khuẩn như sốt và đau, do đó việc triệu chứng giảm không nhất thiết cho thấy nguyên nhân bệnh đã được kiểm soát.
Nếu các triệu chứng không cải thiện, tái phát hay trở nên nặng hơn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tiếp tục tự điều trị kéo dài.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên tự ý sử dụng Ibu Hera 200mg trong thời kỳ mang thai. Ibuprofen chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho thai nhi và quá trình chuyển dạ.
Ibuprofen được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp. Khi sử dụng ở liều điều trị thông thường trong thời gian ngắn, nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ được xem là thấp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều Ibu Hera 200mg, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh, nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Ibu Hera 200mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Haduibu 200mg được chỉ định sử dụng để kiểm soát các cơn đau như đau đầu, đau răng, Đau Bụng Kinh, đau sau phẫu thuật, đau do bệnh lý ung thư và các chấn thương mô mềm.
- Thuốc Painfree 200mg được sử dụng để giảm đau và chống viêm mức độ nhẹ đến vừa trong trường hợp đau đầu, đau răng, điều trị viêm khớp dạng thấp và viêm khớp tự phát.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Cơ chế tác dụng chủ yếu liên quan đến khả năng ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian có vai trò trong phản ứng viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt.
Ibuprofen ức chế cả COX-1 và COX-2, làm giảm sản xuất prostaglandin tại các mô bị viêm và tại hệ thần kinh trung ương. Sự giảm prostaglandin góp phần làm giảm tình trạng đau, sưng viêm và sốt. Tác dụng giảm đau của thuốc chủ yếu phù hợp với các tình trạng đau nhẹ đến vừa.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ibuprofen được hấp thu nhanh và khá hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức đỉnh sau khoảng 1–2 giờ.
Phân bố: Ibuprofen liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ khoảng 99%.
Chuyển hóa: Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan, thông qua quá trình oxy hóa và sau đó liên hợp với acid glucuronic. Các chất chuyển hóa phần lớn không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa. Chỉ một lượng rất nhỏ được bài tiết dưới dạng ibuprofen không biến đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 2 giờ.
10 Thuốc Ibu Hera 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ibu Hera 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ibu Hera 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc Ibu Hera 200mg trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Ibu Hera 200mg chứa Ibuprofen vừa có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm, phù hợp với nhiều tình trạng đau mức độ nhẹ đến vừa.
- Hàm lượng 200mg cho phép dễ dàng phân chia và điều chỉnh liều lượng theo từng độ tuổi và mức độ triệu chứng.
- Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, giúp giảm nhanh các triệu chứng.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, đặc biệt là loét hay xuất huyết tiêu hóa.
Tổng 9 hình ảnh










