1 / 6
thuoc holdipine injection 1mg ml 1 T8071

Holdipine Injection 1mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Công ty đăng kýCông ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Số đăng ký471110024626
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 10 ống x 10ml
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtNicardipine
Hộp/vỉHộp 10 ống x 10ml
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhoij1
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Thuốc Holdipine injection 1mg/ml bao gồm:

Mỗi ống 10 ml chứa:

  • Nicardipine hydrochloride: 10 mg.
  • Sorbitol: 500 mg.
  • Acid citric khan: 0,9 mg.

Tá dược: Các tá dược khác vừa đủ cho 1 ml dung dịch. Thuốc có chứa natri.

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Holdipine injection 1mg/ml

Thuốc Holdipine Injection 1mg/ml chứa Nicardipine hydrochloride, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, có tác dụng làm giãn cơ trơn mạch máu, từ đó giúp hạ huyết áp.

Thuốc được sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp cấp tính, đặc biệt khi tình trạng tăng huyết áp có nguy cơ đe dọa tính mạng, bao gồm:

  • Tăng huyết áp ác tính hoặc bệnh não do tăng huyết áp.
  • Bóc tách động mạch chủ khi không phù hợp với thuốc chẹn beta tác dụng ngắn; có thể phối hợp nicardipine với thuốc chẹn beta nếu đáp ứng với thuốc chẹn beta đơn trị chưa đạt yêu cầu.
  • Tiền sản giật nặng trong trường hợp các thuốc hạ huyết áp tiêm tĩnh mạch khác không phù hợp hoặc chống chỉ định.
  • Kiểm soát tăng huyết áp sau phẫu thuật.  [1]
Thuốc Holdipine Injection 1mg/ml điều trị tăng huyết áp cấp đe dọa tính mạng
Thuốc Holdipine Injection 1mg/ml điều trị tăng huyết áp cấp đe dọa tính mạng 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Holdipine injection 1mg/ml

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng tham khảo
Người lớnKhởi đầu 3–5 mg/giờ, truyền liên tục trong 15 phút; điều chỉnh 0,5–1 mg/giờ mỗi 15 phút. Tối đa 15 mg/giờ. Khi đạt huyết áp mục tiêu, duy trì khoảng 2–4 mg/giờ.
Người cao tuổiKhởi đầu 1–5 mg/giờ; sau 30 phút điều chỉnh từng bước 0,5 mg/giờ. Tối đa 15 mg/giờ.
Trẻ emChỉ dùng trong tăng huyết áp đe dọa tính mạng. Khởi đầu 0,5–5 mcg/kg/phút, duy trì 1–4 mcg/kg/phút.
Phụ nữ có thaiKhởi đầu 1–5 mg/giờ; điều chỉnh 0,5 mg/giờ. Trong tiền sản giật thường không quá 4 mg/giờ.
Suy gan, suy thậnThận trọng; cân nhắc áp dụng liều tương tự người cao tuổi.

3.2 Cách dùng

Chỉ dùng bằng đường truyền tĩnh mạch liên tục, dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Tốc độ truyền cần được kiểm soát chính xác, đồng thời theo dõi huyết áp và nhịp tim trong quá trình điều trị. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Holdipine Injection 1mg/ml trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với nicardipine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Hẹp động mạch chủ nặng.
  • Tăng huyết áp bù trừ, như shunt động–tĩnh mạch hoặc hẹp eo động mạch chủ.
  • Đau thắt ngực không ổn định.
  • Trong vòng 8 ngày sau nhồi máu cơ tim.
  • Người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp gây không dung nạp fructose, do thuốc có chứa Sorbitol.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc A.T Nicardipine 10mg/10ml giúp kiểm soát tăng huyết áp cấp, bao gồm bóc tách động mạch chủ, tiền sản giật nặng, tăng huyết áp sau mổ và bệnh não do tăng huyết áp. 

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi chủ yếu liên quan đến tác dụng giãn mạch của nicardipine. Một số tác dụng thường gặp gồm đau đầu, chóng mặt, phù, đánh trống ngực và đỏ bừng mặt.

Nhóm cơ quanTác dụng không mong muốn
Thần kinhĐau đầu, chóng mặt
Tim mạchPhù chi dưới, đánh trống ngực, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh; hiếm gặp bloc nhĩ thất, đau thắt ngực
Mạch máuHạ huyết áp tư thế
Tiêu hóaBuồn nôn, nôn
Da và mô dưới daĐỏ bừng mặt; ban đỏ
Hô hấpPhù phổi
Máu và miễn dịchGiảm tiểu cầu, phản ứng phản vệ
Tại vị trí truyềnViêm tĩnh mạch
Xét nghiệmTăng men gan

Lưu ý: Phù phổi đã được ghi nhận, đặc biệt khi nicardipine được sử dụng để giảm cơn co tử cung trong thai kỳ.

6 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốc phối hợpTương tác cần lưu ý
Thuốc chẹn betaCó thể tăng tác dụng giảm co bóp cơ tim, làm tăng nguy cơ suy tim.
DantroleneKhông khuyến cáo phối hợp do nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim.
Magnesi sulfatCó thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc phù phổi.
Thuốc cảm ứng CYP3A4Carbamazepin, Phenytoin, Rifampicin... có thể làm giảm nồng độ nicardipine.
Thuốc ức chế CYP3A4Cimetidin, itraconazol, nước Bưởi... có thể làm tăng nồng độ nicardipine.
Cyclosporin, Tacrolimus, sirolimusCó thể làm tăng nồng độ các thuốc ức chế miễn dịch; cần theo dõi và điều chỉnh liều.
DigoxinCó thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu; cần theo dõi khi phối hợp.
Baclofen, thuốc chẹn alpha, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc an thần, opioid, amifostineCó thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nicardipine.
Corticosteroid tiêm tĩnh mạch, tetracosactideCó thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của nicardipine.
Thuốc gây mê đường hô hấpCó thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nicardipine.
Thuốc phong bế thần kinh – cơCó thể làm tăng tác dụng phong bế thần kinh – cơ; có thể cần giảm liều vecuronium.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Hạ huyết áp: Có thể gây hạ huyết áp nhanh và nhịp tim nhanh phản xạ; cần điều chỉnh hoặc ngừng truyền khi cần thiết. Không tiêm bolus.
  • Suy tim: Dùng thận trọng ở bệnh nhân suy tim sung huyết, phù phổi, đặc biệt khi phối hợp thuốc chẹn beta.
  • Thiếu máu cơ tim: Theo dõi người bệnh có nguy cơ thiếu máu cơ tim do thuốc có thể làm nặng thêm đau thắt ngực.
  • Thai kỳ: Hạ huyết áp cần được kiểm soát từ từ, theo dõi chặt chẽ; thận trọng khi dùng cùng magnesi sulfat.
  • Suy gan: Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý hoặc suy giảm chức năng gan.
  • Xơ gan/tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Cần thận trọng vì nicardipine có thể làm tình trạng này nặng hơn.
  • Tăng áp lực nội sọ: Cần theo dõi áp lực nội sọ khi sử dụng.
  • Đột quỵ: Thận trọng ở bệnh nhân nhồi máu não cấp; chỉ hạ huyết áp khẩn cấp khi có chỉ định rõ ràng.
  • Phối hợp thuốc chẹn beta: Thận trọng ở người suy giảm chức năng tim và cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Vị trí truyền: Có thể gây kích ứng tại chỗ, nhất là khi truyền kéo dài qua tĩnh mạch ngoại biên; nên thay đổi vị trí khi cần.
  • Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả, cần đặc biệt thận trọng.
  • Sorbitol: Không dùng cho người mắc không dung nạp Fructose di truyền.
  • Natri: Mỗi ống chứa dưới 23 mg natri, được xem là thuốc gần như không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu về nicardipine còn hạn chế, chưa ghi nhận rõ nguy cơ gây dị tật thai. Tuy nhiên, thuốc có thể làm giảm co bóp tử cung và ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ. Đã ghi nhận nguy cơ phù phổi cấp, đặc biệt ở phụ nữ đa thai hoặc dùng phối hợp thuốc chủ vận beta-2. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và có bác sĩ theo dõi.

Bà mẹ cho con bú: Nicardipine và chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ dù ở nồng độ thấp. Do chưa xác định đầy đủ ảnh hưởng trên trẻ, không khuyến cáo sử dụng khi đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều: Có thể gây hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm, đánh trống ngực, buồn ngủ, phù, lú lẫn và tăng đường huyết.

Xử trí: Theo dõi tim mạch, hô hấp và điều trị hỗ trợ. Có thể dùng calci đường tĩnh mạch, thuốc vận mạch hoặc truyền dịch tùy tình trạng. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C. Giữ thuốc trong bao bì gốc tránh ánh sáng  

Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Holdipine injection 1mg/ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Hadudipin 10mg do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương sản xuất, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp cấp, bao gồm bệnh não do tăng huyết áp, bóc tách động mạch chủ, tiền sản giật nặng và kiểm soát tăng huyết áp sau phẫu thuật.

Thuốc BFS-Nicardipin do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, được chỉ định kiểm soát tăng huyết áp cấp đe dọa tính mạng, gồm bệnh não do tăng huyết áp, bóc tách động mạch chủ, tiền sản giật nặng và tăng huyết áp sau phẫu thuật. 

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Thuốc chẹn kênh calci tác động chọn lọc trên mạch máu.
  • Mã ATC: C08CA04.

Cơ chế: Nicardipine thuộc nhóm phenyldihydropyridine, ức chế kênh calci type L ở cơ trơn mạch máu, gây giãn động mạch và hạ huyết áp.

Tác dụng: Thuốc làm giảm sức cản mạch và hậu tải, đồng thời tăng cung lượng tim, cải thiện lưu lượng máu và giảm sức cản mạch thận.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Sau truyền tĩnh mạch, thuốc khởi phát tác dụng trong khoảng 5–15 phút. Truyền liên tục 24–48 giờ giúp đạt nồng độ ổn định trong huyết tương.

Phân bố: Nicardipine liên kết nhiều với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Chủ yếu qua cytochrome P450 3A4; lượng thuốc bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu rất thấp.

Thải trừ: Thuốc được thải trừ qua nước tiểu và phân, với thời gian bán thải ở các pha lần lượt khoảng 6,4 phút, 1,5 giờ và 7,9 giờ. Tác dụng lâm sàng kéo dài khoảng 15 phút sau khi ngừng truyền.

Suy thận: Người suy thận nhẹ đến trung bình có thể tăng nồng độ thuốc và giảm độ thanh thải; cần thận trọng khi sử dụng.

9 Thuốc Holdipine injection 1mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Holdipine injection 1mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

10 Thuốc Holdipine injection 1mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

11 Ưu điểm

  • Tác dụng giãn mạch, giúp kiểm soát nhanh huyết áp trong các trường hợp tăng huyết áp cấp.
  • Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo đáp ứng khi truyền tĩnh mạch.
  • Có thể sử dụng trong một số trường hợp tăng huyết áp sau phẫu thuật.

12 Nhược điểm

  • Chỉ dùng bằng đường truyền tĩnh mạch và cần nhân viên y tế theo dõi.
  • Có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, đau đầu, chóng mặt và phù.
  • Cần thận trọng ở người suy gan, suy thận, suy tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ.

Tổng 6 hình ảnh

thuoc holdipine injection 1mg ml 1 T8071
thuoc holdipine injection 1mg ml 1 T8071
thuoc holdipine injection 1mg ml 2 I3784
thuoc holdipine injection 1mg ml 2 I3784
thuoc holdipine injection 1mg ml 3 B0553
thuoc holdipine injection 1mg ml 3 B0553
thuoc holdipine injection 1mg ml 4 C0637
thuoc holdipine injection 1mg ml 4 C0637
thuoc holdipine injection 1mg ml 5 F2716
thuoc holdipine injection 1mg ml 5 F2716
thuoc holdipine injection 1mg ml 6 C0234
thuoc holdipine injection 1mg ml 6 C0234

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có thể tự tiêm Holdipine tại nhà không?

    Bởi: Văn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Không nên tự ý sử dụng. Thuốc tiêm cần được dùng đúng kỹ thuật và liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Holdipine Injection 1mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Holdipine Injection 1mg/ml
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc được nhân viên y tế sử dụng nên mình khá yên tâm. Sau khi dùng không thấy phản ứng bất thường.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789