Hivastin 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Atlantic Pharma, Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần y tế Minh An |
| Số đăng ký | 560110963724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 04 vỉ x 07 viên |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | hb460 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Hivastin 4mg chứa:
- Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 4mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hivastin 4mg
Chỉ định dùng thuốc áp dụng cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên có tình trạng tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử (HeFH) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp. Mục tiêu điều trị là giảm cholesterol toàn phần (TC) và LDL-C khi việc điều chỉnh chế độ ăn và các phương pháp không dùng thuốc khác chưa đạt đủ hiệu quả.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Livalo 4mg điều trị tăng cholesterol máu gia đình

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hivastin 4mg
3.1 Liều dùng
Người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm cholesterol trước và trong thời gian dùng thuốc.
Liều thường bắt đầu 1 mg/ngày, có thể điều chỉnh sau ít nhất 4 tuần tùy nồng độ LDL-C, mục tiêu điều trị và đáp ứng. Liều tối đa là 4 mg/ngày.
Người trên 70 tuổi không cần chỉnh liều.
Ở trẻ từ 6 tuổi trở lên, việc dùng thuốc cần do bác sĩ có kinh nghiệm điều trị tăng lipid máu chỉ định và theo dõi.
Trẻ 6-9 tuổi dùng tối đa 2 mg/ngày, trẻ từ 10 tuổi trở lên tối đa 4 mg/ngày.
Không có dữ liệu đầy đủ cho trẻ dưới 6 tuổi.
Người suy thận nhẹ không cần chỉnh liều nhưng cần thận trọng; không khuyến cáo liều 4 mg ở suy thận nặng hoặc suy gan nhẹ đến trung bình.
3.2 Cách dùng
Thuốc uống 1 lần/ngày, nuốt nguyên viên, dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với pitavastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Hivastin 4mg hoặc các thuốc nhóm statin khác.
Bệnh nhân bị bệnh cơ.
Sử dụng đồng thời cyclosporin.
Bệnh nhân suy gan nặng, bệnh gan tiến triển hoặc tăng nồng độ transaminase gan kéo dài không rõ nguyên nhân (vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường).
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản nhưng không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc A.T Pitavastatin 4mg - Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ Hivastin 4mg có thể gặp:
- Nhức đầu
- Táo bón
- Tiêu chảy
- Khó tiêu
- Buồn nôn
- Đau cơ
- Đau khớp
- Chán ăn
- Mất ngủ
- Chóng mặt
- Loạn vị giác
- Buồn ngủ
- Đau bụng…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Hivastin 4mg.
6 Tương tác
Cyclosporin: Làm tăng rõ rệt phơi nhiễm pitavastatin, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. Chống chỉ định phối hợp với pitavastatin.
Gemfibrozil: Có thể gây bệnh cơ khi dùng đơn độc và làm tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân khi dùng cùng statin, bao gồm pitavastatin. Tránh phối hợp với pitavastatin.
Erythromycin: Làm tăng đáng kể phơi nhiễm pitavastatin và tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân. Khi dùng erythromycin, liều pitavastatin không vượt quá 1 mg/lần/ngày.
Rifampin: Làm tăng đáng kể nồng độ đỉnh của pitavastatin và tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân. Khi dùng rifampin, liều pitavastatin không vượt quá 2 mg/lần/ngày.
Fibrates: Có thể gây bệnh cơ khi dùng riêng lẻ và làm tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân khi dùng cùng statin, kể cả pitavastatin. Chỉ phối hợp khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Niacin: Khi dùng liều ≥1 g/ngày cùng pitavastatin, nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân có thể tăng. Chỉ phối hợp khi lợi ích điều chỉnh lipid cao hơn nguy cơ.
Colchicine: Đã ghi nhận bệnh cơ và tiêu cơ vân khi dùng đồng thời Colchicine với statin, bao gồm pitavastatin. Cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Pitavastatin có thể gây bệnh cơ với biểu hiện đau cơ, cứng cơ hoặc yếu cơ kèm tăng CK, đồng thời có thể gây tiêu cơ vân. Một số trường hợp tiêu cơ vân có thể dẫn đến suy thận cấp do myoglobin niệu và hiếm gặp tử vong.
Nguy cơ bệnh cơ tăng ở người từ 65 tuổi trở lên, suy thận, nhược giáp chưa kiểm soát, tiền sử bệnh cơ do statin, dùng đồng thời một số thuốc hoặc dùng liều pitavastatin cao hơn. Liều 4 mg mỗi ngày có nguy cơ bệnh cơ nghiêm trọng cao hơn liều 1 mg hoặc 2 mg.
Chống chỉ định dùng pitavastatin với cyclosporine và không khuyến cáo dùng với gemfibrozil. Cần giới hạn liều khi dùng cùng Erythromycin hoặc rifampin, đồng thời cân nhắc nguy cơ khi phối hợp với niacin, fibrat hoặc Colchicin.
Ngừng pitavastatin khi CK tăng đáng kể hoặc khi nghi ngờ, chẩn đoán bệnh cơ. Cần tạm ngừng điều trị trong các tình trạng cấp tính có nguy cơ suy thận do tiêu cơ vân và thông báo người bệnh báo ngay khi có đau cơ, cứng cơ hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân.
Đã có báo cáo hiếm gặp về bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch khi dùng statin, bao gồm pitavastatin. Bệnh có biểu hiện yếu cơ gốc chi, tăng CK kéo dài dù đã ngừng statin, cần xét nghiệm thần kinh cơ và có thể cần điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
Pitavastatin có thể gây tăng transaminase huyết thanh, thường thoáng qua và không kèm triệu chứng. Cần xét nghiệm enzym gan trước khi điều trị và khi có chỉ định lâm sàng, đồng thời ngừng thuốc nếu có tổn thương gan nghiêm trọng hoặc vàng da.
Tính an toàn và hiệu quả của pitavastatin ở trẻ từ 8 tuổi trở lên mắc tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử đã được thiết lập. Việc dùng thuốc ở trẻ có cơ sở từ dữ liệu nghiên cứu trên trẻ em và kinh nghiệm sử dụng ở người lớn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định sử dụng thuốc Hivastin 4mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc Hivastin 4mg hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Hivastin 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Huditas 4mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ. Chứa hoạt chất Pitavastatin 4mg được bào chế dạng viên nén bao phim làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
- Thuốc Pitavastatin SOHA 4 mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex. Chứa hoạt chất Pitavastatin 4mg được bào chế dạng viên nén bao phim làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc hạ lipid máu - Nhóm ức chế HMG-CoA reductase.
Mã ATC: C10AA08
Pitavastatin tác động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase, enzym tham gia chuyển HMG-CoA thành mevalonat trong giai đoạn đầu của quá trình tạo cholesterol. Do đó, thuốc làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần và triglycerid trong máu.
Về tác dụng dược lực, pitavastatin giúp giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid, Apo-B và non-HDL-C; đồng thời làm tăng HDL-C và gây biến đổi tăng Apo-A1. Ngoài ra, thuốc còn làm tăng tỷ lệ TC/HDL-C và Apo-B/Apo-A1.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Pitavastatin hấp thu nhanh ở Đường tiêu hóa trên, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ sau uống.
Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu, thuốc không bị biến đổi qua tuần hoàn gan ruột.
Thuốc hấp thu tốt từ hỗng tràng và hồi tràng, Sinh khả dụng tuyệt đối là 51%.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 99%, chủ yếu với Albumin và alpha 1-acid glycoprotein.
Thể tích phân bố trung bình khoảng 133 L, thuốc được vận chuyển tích cực vào tế bào gan.
AUC huyết tương có thể thay đổi khoảng 4 lần, sự đa hình gen SLCO1B1 có thể giải thích phần lớn thay đổi này.
9.2.3 Chuyển hóa
Pitavastatin dạng không biến đổi là thành phần chủ yếu trong huyết tương.
Chất chuyển hóa chính là lactone không hoạt động, được tạo thành qua liên hợp pitavastatin glucuronide loại ester bởi UGT1A3 và 2B7.
Chuyển hóa qua cytochrome P450 ở mức tối thiểu, chủ yếu liên quan CYP2C9 và ít hơn là CYP2C8.
9.2.4 Thải trừ
Pitavastatin dạng không biến đổi được đào thải nhanh qua gan vào mật.
Thuốc trải qua tái tuần hoàn gan ruột, góp phần kéo dài thời gian tác dụng.
Ít hơn 5% thuốc bài tiết qua nước tiểu, thời gian bán thải khoảng 5,7 giờ sau liều đơn đến 8,9 giờ ở trạng thái ổn định.
10 Thuốc Hivastin 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hivastin 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hivastin 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Hivastin 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Hivastin 4mg được sản xuất bởi Atlantic Pharma tại Bồ Đào Nha, đơn vị thuộc Tecnimede Group có lịch sử từ năm 1984 trong lĩnh vực sản xuất thuốc.
- Được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho người bệnh khi dùng đường uống mỗi ngày một lần.
- Pitavastatin dùng một lần mỗi ngày với liều 1, 2 và 4 mg cho thấy hiệu quả giảm LDL-C theo mức liều và duy trì tác dụng đến 60 tuần. Khi so sánh với một số statin khác, pitavastatin có hiệu quả giảm LDL-C tương đương Simvastatin 40 mg, có lợi hơn về giảm triglyceride và tăng HDL-C, đồng thời nhìn chung dung nạp tốt với tác dụng phụ chủ yếu nhẹ đến trung bình. Thuốc cũng không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi rõ rệt trên các chỉ số chuyển hóa Glucose, nên có thể là lựa chọn phù hợp cho người lớn bị tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, kể cả nhóm có nguy cơ đái tháo đường typ 2.[2]
13 Nhược điểm
- Có nhiều lưu ý về tương tác thuốc, đặc biệt chống chỉ định với Cyclosporin và cần thận trọng khi dùng cùng Gemfibrozil, erythromycin, rifampin, fibrates, niacin hoặc colchicine.
Tổng 16 hình ảnh
















Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Sansoy V, (Ngày đăng: Tháng 4 năm 2017), Pitavastatinin etkinliği ve güvenliği [The efficacy and safety of pitavastatin], Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026

