Histavert 24mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110344900 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Betahistine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3588 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Histavert 24mg chứa các thành phần sau:
- Betahistine dihydrochloride với hàm lượng 24mg.
- Tá dược gồm Mannitol, microcrystalline cellulose 102, povidone K30, citric acid khan, crospovidone XL, colloidal silicon dioxide, stearic acid và dầu thực vật hydro hóa loại 1.
Dạng bào chế: dạng viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Histavert 24mg
Thuốc Histavert 24mg được sử dụng trong điều trị hội chứng Ménière. Thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện thường gặp của bệnh như:
- Chóng mặt.
- Ù tai.
- Suy giảm thính lực.
- Buồn nôn.[1].
3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Histavert 24mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều khởi đầu thông thường của Betahistine là 8-16mg/lần, sử dụng 3 lần mỗi ngày. Người bệnh nên uống thuốc cùng bữa ăn.
Liều duy trì thường nằm trong khoảng 24-48mg/ngày, chia thành 2-3 lần uống. Khi sử dụng Histavert 24mg, nếu tổng liều được chỉ định là 48mg/ngày, người bệnh có thể dùng 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối.
Liều lượng cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên mức độ đáp ứng của từng người. Một số trường hợp cần vài tuần mới nhận thấy sự cải thiện rõ rệt, trong khi hiệu quả điều trị tối ưu có thể đạt được sau vài tháng.
Việc bắt đầu điều trị sớm từ khi xuất hiện triệu chứng có thể giúp hạn chế bệnh tiến triển và giảm nguy cơ suy giảm thính lực trong các giai đoạn tiếp theo.
3.1.2 Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng Betahistine cho trẻ dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
3.1.3 Người cao tuổi
Không cần thay đổi liều dùng thông thường ở người cao tuổi.
3.1.4 Bệnh nhân suy thận
Chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt trên nhóm bệnh nhân suy thận. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm sử dụng thuốc sau khi lưu hành, không cần điều chỉnh liều ở những đối tượng này.
3.1.5 Bệnh nhân suy gan
Tương tự như suy thận, chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt trên bệnh nhân suy gan. Theo kinh nghiệm sử dụng thuốc, không cần hiệu chỉnh liều ở nhóm bệnh nhân này.
3.2 Cách dùng
Histavert 24mg được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn, kết hợp với một cốc nước để thuận tiện cho việc nuốt thuốc.
Betahistine có thể gây khó chịu nhẹ ở đường tiêu hóa. Vì vậy, sử dụng thuốc cùng thức ăn có thể giúp hạn chế tình trạng này.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Histavert 24mg trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Betahistine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân mắc u tế bào ưa crôm do Betahistine có cấu trúc tương tự histamin, có thể kích thích giải phóng catecholamin từ khối u và làm tăng huyết áp.
- Người đang bị loét dạ dày tiến triển.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Betahistin 24 Savipharm được chỉ định để điều trị hội chứng Meniere.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Histavert 24mg, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi. Các biểu hiện được phân loại theo tần suất ghi nhận như sau:
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10)
- Thần kinh: Đau đầu.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.
Không rõ tần suất
- Máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu.
- Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ.
- Tiêu hóa: Đau bụng nhẹ, nôn, đau dạ dày - ruột, chướng bụng và đầy hơi.
- Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, mày đay và phù mạch.
Một số biểu hiện khó chịu ở Đường tiêu hóa có thể được cải thiện bằng cách uống thuốc trong bữa ăn hoặc giảm liều theo chỉ định.
6 Tương tác
Hiện chưa có tương tác bất lợi nào được xác nhận rõ ràng giữa Betahistine và các thuốc khác. Các dữ liệu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cũng chưa ghi nhận hiện tượng ức chế enzym cytochrom P450 của hoạt chất này.
Một số tương tác cần lưu ý khi phối hợp thuốc gồm:
- Thuốc kháng histamin: Betahistine có cấu trúc và đặc tính liên quan đến histamin nên việc dùng đồng thời với thuốc kháng histamin H1 có thể làm giảm tác dụng của một trong hai hoạt chất.
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO): Nhóm thuốc này, đặc biệt các thuốc ức chế MAO-B như Selegiline, có thể làm chậm quá trình chuyển hóa Betahistine. Cần thận trọng khi phối hợp.
- Salbutamol: Đã có báo cáo về khả năng làm tăng tác dụng của Betahistine khi sử dụng đồng thời.
- Ethanol và một số thuốc khác: Đã ghi nhận báo cáo riêng lẻ về tương tác giữa Ethanol, hợp chất chứa Pyrimethamine và dapsone.
Về tương kỵ, chưa có nghiên cứu xác định khả năng tương thích khi pha trộn Histavert 24mg với các thuốc khác. Vì vậy, không nên tự ý trộn thuốc với những chế phẩm khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng thuốc Histavert 24mg cho người đang bị loét dạ dày tá tràng hoặc có tiền sử mắc bệnh này.
Người có tiền sử loét đường tiêu hóa cần được theo dõi trong thời gian điều trị.
Bệnh nhân mắc hen phế quản cần được giám sát cẩn thận khi dùng Betahistine.
Thận trọng khi kê đơn cho người có cơ địa dị ứng, thường xuyên bị mày đay, phát ban hoặc viêm mũi dị ứng.
Người bị hạ huyết áp nặng cần được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Thuốc không thích hợp để điều trị chóng mặt do nguyên nhân từ hệ thần kinh trung ương.
Nên uống thuốc Histavert 24mg giữa bữa ăn để hạn chế nguy cơ đau dạ dày.
Mannitol trong thành phần thuốc có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Chóng mặt, ù tai và suy giảm thính lực do hội chứng Ménière có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định mức độ an toàn của Betahistine đối với phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản, sự phát triển của phôi thai và quá trình phát triển sau sinh.
Tuy nhiên, để hạn chế những nguy cơ chưa được xác định đối với thai nhi, nên tránh sử dụng Histavert 24mg trong thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú
Chưa xác định được Betahistine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất này có thể đi vào sữa ở chuột khi sử dụng liều cao.
Khi cân nhắc điều trị bằng Histavert 24mg cho phụ nữ đang cho con bú, bác sĩ cần đánh giá giữa lợi ích điều trị đối với người mẹ và những nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử lý khi quá liều
Một số trường hợp sử dụng Betahistine vượt quá liều khuyến cáo đã được ghi nhận. Ở liều lên đến 640mg, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện từ nhẹ đến trung bình như buồn nôn, buồn ngủ và đau bụng.
Khi dùng quá liều nghiêm trọng, đặc biệt trong trường hợp phối hợp với các thuốc khác, người bệnh có thể gặp những biến chứng nguy hiểm như co giật hoặc rối loạn chức năng tim, phổi.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Betahistine. Việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp.
Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế khi nghi ngờ sử dụng quá liều để được đánh giá và xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Để duy trì chất lượng thuốc, cần bảo quản Histavert 24mg trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với độ ẩm và nhiệt độ cao.
Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tabever 24mg điều trị chóng mặt tiền đình
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Betahistine thuộc nhóm thuốc chống chóng mặt, có mã ATC là N07CA01. Hoạt chất này có cơ chế tác động liên quan đến hệ thống histaminergic. Betahistine thể hiện hoạt tính chủ vận một phần trên thụ thể histamin H1, đồng thời đối kháng thụ thể H3 trong mô thần kinh. Tác động trên thụ thể H2 không đáng kể. Thông qua cơ chế này, Betahistine làm tăng quá trình chuyển hóa và giải phóng histamin, đồng thời điều hòa hoạt động của hệ thống histaminergic tại hệ thần kinh.
Một số tác động dược lý quan trọng của Betahistine gồm:
- Cải thiện tuần hoàn máu tại tai trong: Betahistine có thể làm tăng lưu lượng máu đến vùng ốc tai và não. Tác động này liên quan đến khả năng làm giãn cơ vòng tiền mao mạch, từ đó hỗ trợ cải thiện vi tuần hoàn tại tai trong.
- Hỗ trợ phục hồi chức năng tiền đình: Hoạt chất thúc đẩy quá trình hồi phục tiền đình sau tổn thương, giúp cải thiện khả năng thích nghi và điều chỉnh hoạt động của hệ thống thăng bằng.
- Điều hòa hoạt động thần kinh tiền đình: Betahistine tác động lên sự dẫn truyền xung thần kinh tại các nhân tiền đình, qua đó hỗ trợ kiểm soát những rối loạn liên quan đến hệ thống này.
Những tác động trên góp phần cải thiện tình trạng chóng mặt và giảm tần suất xuất hiện các cơn chóng mặt ở bệnh nhân mắc hội chứng Ménière cũng như chóng mặt có nguồn gốc tiền đình.
8.2 Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, Betahistine được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Hoạt chất nhanh chóng chuyển hóa thành acid 2-pyridylacetic (2-PAA), một chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.
Do nồng độ Betahistine nguyên dạng trong huyết tương rất thấp, các đánh giá dược động học chủ yếu dựa trên việc định lượng 2-PAA trong huyết tương và nước tiểu.
Thức ăn có thể làm giảm nồng độ đỉnh (Cmax) của thuốc so với khi uống lúc đói. Tuy nhiên, tổng lượng Betahistine được hấp thu không thay đổi đáng kể giữa hai trạng thái này.
Phân bố: Betahistine có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp, dưới 5%.
Chuyển hóa: Sau khi được hấp thu, Betahistine nhanh chóng chuyển hóa gần như hoàn toàn thành 2-PAA. Chất chuyển hóa này không có hoạt tính dược lý. Nồng độ 2-PAA trong huyết tương và nước tiểu đạt mức cao nhất sau khoảng 1 giờ uống thuốc, sau đó giảm dần với thời gian bán thải khoảng 3,5 giờ.
Thải trừ: 2-PAA được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Với liều Betahistine đường uống từ 8-48mg, khoảng 85% lượng thuốc ban đầu được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Lượng Betahistine được đào thải trực tiếp qua thận hoặc qua phân không đáng kể.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau:
- Pharhistine 24 chứa Betahistin dihydroclorid 24mg, được sử dụng trong điều trị hội chứng Ménière với các biểu hiện như chóng mặt, ù tai, buồn nôn và suy giảm thính lực. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco.
- DCL-Betahistin 24mg có tác dụng điều trị các triệu chứng của hội chứng Ménière. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long.
10 Thuốc Histavert 24mg giá bao nhiêu?
Thuốc Histavert 24mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Histavert 24mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua theo đơn bác sĩ kê thuốc Histavert 24mg tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Histavert 24mg chứa Betahistine dihydrochloride được bào chế dạng viên nén, dễ sử dụng và có thể uống cùng bữa ăn nhằm hạn chế khó chịu ở đường tiêu hóa
- Thuốc tác động lên hệ thống histaminergic, đồng thời hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu tại tai trong và điều hòa hoạt động của hệ tiền đình.
- Hàm lượng 24mg thuận tiện cho những phác đồ điều trị có tổng liều 48mg/ngày khi sử dụng 2 lần mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Histavert 24mg có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn như đau đầu, buồn nôn và khó tiêu.
Tổng 8 hình ảnh









