Hisbilas 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110292125 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bilastine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1736 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Hisbilas 20mg chứa:
- Bilastin 20mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hisbilas 20mg
Thuốc Hisbilas 20mg dùng để điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Bilason 20mg - Điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hisbilas 20mg
3.1 Liều dùng
Sử dụng 1 viên/lần/ngày.
Thời gian sử dụng:
- Trong viêm mũi dị ứng, việc điều trị chỉ nên kéo dài trong khoảng thời gian bệnh nhân còn tiếp xúc với dị nguyên.
- Trong mày đay, thời gian điều trị được quyết định tùy theo loại bệnh và diễn tiến của triệu chứng.
- Người suy gan, suy thận, người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi, cân nặng ít nhất 20kg: Đổi sang dạng bào chế viên nén tan trong miệng 10mg (Hisbilas ODT 10mg).
Trẻ em dưới 6 tuổi và cân nặng dưới 20kg: Không nên dùng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Hisbilas 20mg được dùng bằng đường uống, nuốt cùng nước.
Nên dùng thuốc trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc sau ăn ít nhất 2 giờ, đồng thời tránh uống chung với nước ép trái cây.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Hisbilas 20mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bilabbi 20mg - Điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Herpes miệng Tăng cảm giác thèm ăn Lo lắng Mất ngủ Buồn ngủ Đau đầu Chóng mặt Ù tai | Chóng mặt Block nhánh phải Rối loạn nhịp xoang Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ Bất thường khác trên điện tâm đồ Khó thở Khó chịu ở mũi Khô mũi Đau bụng trên | Đau bụng Buồn nôn Khó chịu ở dạ dày Tiêu chảy Khô miệng Khó tiêu Viêm dạ dày Ngứa Mệt mỏi | Khát Cải thiện tình trạng trước đó Sốt Suy nhược Tăng gamma-glutamyltransferase Tăng alanine aminotransferase Tăng aspartate aminotransferase Tăng creatinin máu Tăng triglyceride máu Tăng cân |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Hisbilas 20mg.
6 Tương tác
Các nghiên cứu về tương tác của bilastine được thực hiện trên đối tượng người lớn.
Thức ăn: Thức ăn làm giảm sinh khả dụng đường uống của bilastine khoảng 30%.
Nước ép Bưởi chùm: Làm giảm sinh khả dụng của bilastine khoảng 30% do ức chế chất vận chuyển OATP1A2. Tác dụng tương tự có thể xảy ra với các nước ép trái cây khác. Ritonavir hoặc Rifampicin (cơ chất hoặc chất ức chế OATP1A2) có thể làm giảm nồng độ bilastine trong huyết tương.
Ketoconazole, erythromycin: Làm tăng AUC của bilastine khoảng 2 lần và tăng Cmax khoảng 2-3 lần do tương tác với hệ vận chuyển P-gp. Cyclosporine và các thuốc ức chế P-gp khác cũng có thể làm tăng nồng độ bilastine trong huyết tương.
Diltiazem: Làm tăng Cmax của bilastine khoảng 50% do tương tác với hệ vận chuyển thuốc ở ruột.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng viên nén Hisbilas 20mg nếu có dấu hiệu bị mốc, chảy nước…
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Thông báo cho bác sĩ những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Hisbilas 20mg.
Chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ dưới 2 tuổi. Kinh nghiệm sử dụng ở trẻ 2-5 tuổi còn hạn chế nên không khuyến cáo dùng cho các nhóm tuổi này.
Ở bệnh nhân suy thận mức độ trung bình đến nặng, dùng đồng thời bilastine với các thuốc ức chế P-glycoprotein có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Cần tránh phối hợp trong trường hợp này.
Mỗi viên chứa dưới 23 mg natri nên được xem là không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về bilastine ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, không ghi nhận độc tính sinh sản ở động vât. Tuy nhiên nên tránh dùng thuốc Hisbilas 20mg trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu ở người về sự bài tiết vào sữa mẹ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể qua sữa. Cần cân nhắc lợi ích cho mẹ và trẻ trước khi dùng Hisbilas 20mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Sử dụng bilastine liều cao trong các nghiên cứu lâm sàng chủ yếu gây các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu và buồn nôn. Không ghi nhận biến cố nghiêm trọng hoặc thay đổi đáng kể khoảng QT. Chưa có thông tin về quá liều ở trẻ em.
Xử trí: Trong trường hợp quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Hisbilas 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Fudbifra 20mg do Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam sản xuất. Thành phần chính chứa Bilastine hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén có SĐK là 893110370424.
- Thuốc Valdes 20mg do Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất. Thành phần chính chứa Bilastine hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén có SĐK là 893110363924.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin toàn thân khác.
Mã ATC: R06AX29.
Bilastine là thuốc kháng histamin thế hệ mới có thời gian tác dụng kéo dài, ít gây an thần, gắn chọn lọc với thụ thể H1 ngoại biên và hầu như không tương tác với thụ thể muscarinic. Thuốc có khả năng ức chế phản ứng ban đỏ và mày đay do histamin trong khoảng 24 giờ sau một liều dùng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, bilastine được hấp thu nhanh với nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1,3 giờ.
Sinh khả dụng đường uống trung bình đạt khoảng 61%.
Không ghi nhận sự tích lũy thuốc.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 84-90%.
Bilastine là cơ chất của hệ vận chuyển P-gp và OATP. Thuốc không phải cơ chất của BCRP và các chất vận chuyển thận như OCT2, OAT1 và OAT3.
Các nghiên cứu in vitro cho thấy bilastine hầu như không ức chế các chất vận chuyển P-gp, MRP2, BCRP, BSEP, OATP1B1, OATP1B3, OATP2B1, OAT1, OAT3, OCT1, OCT2 và NTCP. Chỉ có sự ức chế nhẹ đối với P-gp, OATP2B1 và OCT1 ở nồng độ rất cao so với nồng độ huyết tương đạt được trên lâm sàng. Tuy vậy khả năng ức chế các chất vận chuyển ở niêm mạc ruột như P-gp vẫn chưa thể loại trừ.
9.2.3 Chuyển hóa
Trong các nghiên cứu in vitro, bilastine không ảnh hưởng đến hoạt động của các isoenzym CYP450.
9.2.4 Thải trừ
Bilastine được đào thải phần lớn dưới dạng không biến đổi. Sau liều đơn 20 mg, khoảng 95% liều được tìm thấy trong nước tiểu và phân với tỷ lệ lần lượt 28,3% và 66,5%.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 14,5 giờ.
10 Thuốc Hisbilas 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hisbilas 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hisbilas 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Hisbilas 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nghiên cứu trên 114 bệnh nhân viêm mũi dị ứng quanh năm so sánh hiệu quả của bilastine 20 mg và Fexofenadine 180 mg trong 2 tuần điều trị. Kết quả cho thấy cả hai thuốc đều giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng dị ứng và làm giảm điểm số TNSS cũng như ASST. Tuy nhiên, bilastine cho thấy hiệu quả tổng thể tốt hơn, đặc biệt trong việc giảm hắt hơi và chảy nước mũi.[2]
- Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera thành lập năm 2012 với hệ thống sản xuất dược phẩm được đầu tư dây chuyền và thiết bị hiện đại.
- Dạng viên nén dễ sử dụng và liều dùng đơn giản, tránh tình trạng quên liều.
13 Nhược điểm
- Cần phải chú ý thời gian dùng, cần uống xa bữa ăn và tránh dùng cùng nước ép trái cây.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Singhal A, Agrawal P, Chatterji P, Matreja PS, Mahmood T, (Ngày đăng: Tháng 10 năm 2024), Comparison of the Efficacy and Safety of Bilastine 20 mg versus Fexofenadine 180 mg for Treatment of Perennial Allergic Rhinitis: Randomized Controlled Study, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026

