1 / 2
hetenol 50mg 1 K4247

Hetenol 50mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110167423
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAtenolol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk127429
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Hetenol 50mg gồm có:

  • Atenolol hàm lượng 50mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Hetenol 50mg điều trị tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hetenol 50mg

Thuốc Hetenol 50mg được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý tim mạch, bao gồm:

  • Điều trị tăng huyết áp.[1]
  • Điều trị và dự phòng các cơn đau thắt ngực.
  • Kiểm soát một số dạng rối loạn nhịp tim theo chỉ định của bác sĩ.
  • Điều trị nhồi máu cơ tim trong những trường hợp phù hợp.
  • Sử dụng trong giai đoạn cấp tính của nhồi máu cơ tim, đồng thời hỗ trợ dự phòng lâu dài sau nhồi máu cơ tim nhằm giảm nguy cơ biến cố tim mạch tái phát.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Aginolol 50mg điều trị tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim cấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hetenol 50mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Tăng huyết áp: Liều thường dùng là 100 mg/ngày, uống một lần. Một số bệnh nhân có thể đạt hiệu quả với liều 50 mg/ngày. Tác dụng hạ huyết áp tối đa thường xuất hiện sau khoảng 1–2 tuần. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác để tăng hiệu quả điều trị.

Đau thắt ngực: Liều thông thường là 100 mg/ngày, uống một lần hoặc 50 mg/lần, ngày 2 lần. Việc tăng liều thường không mang lại lợi ích đáng kể về hiệu quả điều trị.

Loạn nhịp tim: Sau khi tình trạng loạn nhịp được kiểm soát bằng atenolol đường tĩnh mạch, có thể chuyển sang liều duy trì đường uống 50–100 mg/ngày, dùng một lần.

Nhồi máu cơ tim: Ở bệnh nhân phù hợp với điều trị bằng thuốc chẹn beta đường tĩnh mạch và nhập viện trong vòng 12 giờ kể từ khi xuất hiện đau ngực, có thể tiêm tĩnh mạch atenolol chậm với liều 5–10 mg, tốc độ 1 mg/phút. Nếu không xuất hiện tác dụng bất lợi, tiếp tục dùng atenolol đường uống 50 mg sau khoảng 15 phút, sau đó uống thêm 50 mg sau 12 giờ và chuyển sang liều 100 mg/ngày từ 12 giờ tiếp theo. Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện nhịp tim chậm, hạ huyết áp cần can thiệp hoặc các phản ứng bất lợi khác.

3.1.2 Các nhóm đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: Có thể cần giảm liều, đặc biệt khi chức năng thận suy giảm. Liều dùng cần được cân nhắc dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp của người bệnh.

Trẻ em: Chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng atenolol ở trẻ em, do đó không khuyến cáo dùng cho đối tượng này theo hướng dẫn được cung cấp.

Bệnh nhân suy thận: Do atenolol được thải trừ chủ yếu qua thận, cần điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin:

  • Độ thanh thải creatinin trên 35 ml/phút/1,73 m²: Thường không cần điều chỉnh liều đáng kể.
  • Độ thanh thải creatinin từ 15–35 ml/phút/1,73 m²: Liều uống 50 mg/ngày; nếu sử dụng đường tĩnh mạch, liều tham khảo là 10 mg mỗi 2 ngày.
  • Độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút/1,73 m²: Có thể dùng 25 mg/ngày hoặc 50 mg cách ngày; nếu sử dụng đường tĩnh mạch, liều tham khảo là 10 mg mỗi 4 ngày.
  • Bệnh nhân thẩm phân máu: Có thể dùng liều uống 50 mg sau mỗi lần thẩm phân, cần thực hiện tại bệnh viện và theo dõi chặt chẽ do nguy cơ hạ huyết áp.

3.2 Cách dùng

Thuốc Hetenol 50mg được dùng bằng đường uống cùng với nước lọc.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với atenolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người bị nhịp tim chậm nghiêm trọng.

Bệnh nhân sốc tim.

Người bị hạ huyết áp nặng.

Bệnh nhân block nhĩ thất độ II hoặc độ III, trừ trường hợp có máy tạo nhịp phù hợp theo chỉ định chuyên khoa.

Người mắc hội chứng suy nút xoang.

Bệnh nhân suy tim mất bù hoặc suy tim không kiểm soát được.

Người bị nhiễm toan chuyển hóa.

Bệnh nhân có rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại biên nghiêm trọng.

Người mắc u tủy thượng thận chưa được điều trị bằng thuốc chẹn alpha thích hợp.

  ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glotenol 50mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Chậm nhịp tim, lạnh tứ chi, rối loạn tiêu hóa, táo bón, mệt mỏi, đổ mồ hôi.

Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ.

Hiếm gặp: Ban xuất huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thay đổi tâm trạng, trầm cảm, lo lắng, ác mộng, nhầm lẫn, rối loạn tâm thần, ảo giác, chóng mặt, đau đầu, tê bì tứ chi, khô mắt, suy giảm thị lực, rối loạn thị giác, suy tim nặng hơn, block tim, hạ huyết áp tư thế, ngất, tăng triệu chứng khập khiễng cách hồi, làm nặng thêm hội chứng Raynaud, co thắt phế quản, khô miệng, tăng transaminase, nhiễm độc gan, ứ mật trong gan, rụng tóc, phản ứng da dạng vảy nến, làm nặng bệnh vảy nến, phát ban da, bất lực.

Rất hiếm gặp: Tăng kháng thể kháng nhân (ANA), chưa xác định rõ ý nghĩa lâm sàng.

Chưa rõ tần suất: Phản ứng quá mẫn, phù mạch, mày đay, hội chứng giống lupus.

6 Tương tác

Thuốc chẹn kênh calci: Phối hợp atenolol với Verapamil hoặc Diltiazem có thể làm tăng tác dụng ức chế co bóp cơ tim và dẫn truyền điện tim, dẫn đến nhịp tim chậm, hạ huyết áp hoặc suy tim nặng hơn. Nguy cơ cao hơn ở người suy giảm chức năng tâm thất hoặc có rối loạn dẫn truyền tim.

Glycosid tim: Khi dùng cùng atenolol, các thuốc này có thể làm chậm dẫn truyền nhĩ thất, tăng nguy cơ nhịp tim chậm.

Clonidine: Atenolol có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp dội ngược sau khi ngừng clonidine. Nếu cần ngừng hoặc chuyển đổi giữa hai thuốc, phải tuân thủ trình tự và thời điểm do bác sĩ hướng dẫn.

Thuốc chống loạn nhịp nhóm I: Các thuốc như disopyramide và quinidine có thể làm tăng tác dụng ức chế dẫn truyền và giảm co bóp cơ tim khi phối hợp với atenolol.

Thuốc cường giao cảm: Các thuốc như adrenaline có thể làm giảm hoặc đối kháng tác dụng chẹn beta của atenolol, ảnh hưởng đến đáp ứng tim mạch.

Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống: Atenolol có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này, đồng thời che lấp một số dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết, đặc biệt là nhịp tim nhanh.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Ibuprofen, Indomethacin và các thuốc cùng nhóm có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của atenolol.

Thuốc gây mê: Sử dụng đồng thời có thể làm giảm nhịp tim nhanh phản xạ và tăng nguy cơ hạ huyết áp.

Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO): Không khuyến cáo phối hợp atenolol với các thuốc ức chế MAO, ngoại trừ nhóm ức chế MAO-B.

Baclofen: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi sử dụng cùng atenolol; không khuyến cáo phối hợp theo tài liệu đã cung cấp.

Thuốc cản quang chứa iod: Atenolol có thể hạn chế khả năng đáp ứng bù trừ của hệ tim mạch khi xảy ra hạ huyết áp hoặc sốc do thuốc cản quang.

Amiodarone: Dùng cùng atenolol có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền và giảm co bóp cơ tim, nhất là ở bệnh nhân có rối loạn chức năng nút xoang hoặc nút nhĩ thất.

Ampicillin: Có thể làm giảm Sinh khả dụng của atenolol, từ đó ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Cần theo dõi hiệu quả kiểm soát huyết áp và nhịp tim, đặc biệt khi sử dụng Ampicillin liều cao.

Thuốc giãn cơ ngoại vi: Các thuốc như Suxamethonium và tubocurarine có thể làm tăng hoặc kéo dài tác dụng giãn cơ khi dùng đồng thời với atenolol.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Atenolol có thể làm giảm sức co bóp cơ tim, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở người suy tim. Chỉ nên bắt đầu điều trị khi tình trạng suy tim đã được kiểm soát ổn định và cần theo dõi sát trong quá trình dùng thuốc.

Atenolol có thể làm chậm nhịp tim và kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất. Cần theo dõi nhịp tim, huyết áp và các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.

Thuốc có thể che lấp một số dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết, đặc biệt là nhịp tim nhanh. Người bệnh cần theo dõi đường huyết thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn điều trị.

Ở nệnh nhân có rối loạn tuần hoàn ngoại biên, thuốc có thể làm nặng thêm các triệu chứng như lạnh đầu chi hoặc đau cách hồi ở người có bệnh mạch máu ngoại biên.

Thuốc có thể che lấp các biểu hiện tim mạch của cường giáp, chẳng hạn như nhịp tim nhanh. Không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

Atenolol được đào thải chủ yếu qua thận nên có thể tích lũy khi chức năng thận giảm. Cần điều chỉnh liều phù hợp với mức độ suy thận.

Cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc sử dụng atenolol để đánh giá nguy cơ hạ huyết áp, nhịp tim chậm và giảm co bóp cơ tim. Không tự ý ngừng thuốc trước phẫu thuật.

Người mắc u tủy thượng thận nếu sử dụng atenolol, cần bảo đảm đã được điều trị bằng thuốc chẹn alpha phù hợp trước đó theo chỉ định của bác sĩ.

Không ngừng Hetenol 50mg đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành, vì có thể làm nặng thêm cơn đau thắt ngực hoặc tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Khi cần ngừng thuốc, liều thường phải được giảm dần theo hướng dẫn của bác sĩ.

Người bệnh nên kiểm tra huyết áp và nhịp tim định kỳ. Nếu xuất hiện chóng mặt nhiều, ngất, khó thở, đau ngực tăng lên hoặc nhịp tim chậm bất thường, cần được đánh giá y tế kịp thời.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Việc sử dụng thuốc Hetenol 50mg cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ đối với thai nhi và trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều Hetenol 50mg có thể gây ra các biểu hiện như nhịp tim chậm, hạ huyết áp, suy tim cấp và co thắt phế quản. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ và điều trị tại cơ sở y tế.  

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mặt trời. Nhiệt độ thích hợp dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Hetenol 50mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Atenolol 50mg TV.Pharm được chỉ định để điều trị huyết áp cao, đau thắt ngực, loạn nhịp nhanh trên thất, giai đoạn sớm của nhồi máu cơ tim (trong vòng 12 giờ đầu) và dùng để phòng ngừa sau nhồi máu cơ tim.
  • Thuốc Teginol 50 do Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Thuốc được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và dự phòng sau nhồi máu cơ tim.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Atenolol là thuốc chẹn thụ thể beta-adrenergic có tính chọn lọc tương đối trên thụ thể beta-1 ở tim. Hoạt chất này làm giảm tác động của hệ thần kinh giao cảm lên tim, từ đó giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Những tác động này giúp giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim, góp phần kiểm soát các cơn đau thắt ngực và hỗ trợ điều trị một số rối loạn nhịp tim.

Thuốc không có hoạt tính kích thích giao cảm nội tại đáng kể và không có tác dụng ổn định màng ở liều điều trị thông thường.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Atenolol được hấp thu qua Đường tiêu hóa sau khi uống, với sinh khả dụng khoảng 40–50%. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt mức tối đa sau khoảng 2–4 giờ. Thức ăn có thể ảnh hưởng nhẹ đến mức độ hấp thu của thuốc.

Phân bố: Atenolol phân bố vào các mô với Thể tích phân bố tương đối thấp và chỉ liên kết với protein huyết tương ở mức độ nhỏ (3%). Thuốc ít đi qua hàng rào máu não so với một số thuốc chẹn beta khác. Atenolol có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa: Atenolol được chuyển hóa rất ít tại gan. Phần lớn thuốc lưu hành trong cơ thể vẫn ở dạng chưa chuyển hóa, do đó chức năng gan thường ít ảnh hưởng đến quá trình thải trừ của thuốc.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, thông qua quá trình lọc cầu thận. Thời gian bán thải trong huyết tương thường khoảng 6–9 giờ ở người có chức năng thận bình thường.

10 Thuốc Hetenol 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Hetenol 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hetenol 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Hetenol 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Hetenol 50mg chứa atenolol, hiệu quả trong điều trị bệnh lý tim mạch bao gồm kiểm soát tăng huyết áp, giảm triệu chứng đau thắt ngực và kiểm soát một số dạng rối loạn nhịp tim.
  • Atenolol tác động chọn lọc lên thụ thể beta-1, nhờ đó ít ảnh hưởng đến thụ thể beta-2 hơn một số thuốc chẹn beta không chọn lọc khi sử dụng ở liều điều trị thông thường.
  • Thuốc thường được dùng một lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ tuân thủ phác đồ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Phải điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận.

Tổng 2 hình ảnh

hetenol 50mg 1 K4247
hetenol 50mg 1 K4247
hetenol 50mg 2 V8041
hetenol 50mg 2 V8041

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả R C Heel và cộng sự (Đăng tháng 6 năm 1979), Atenolol: a review of its pharmacological properties and therapeutic efficacy in angina pectoris and hypertension, Pubmed. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Uống thuốc vào lúc nào là tốt nhất vậy nhà thuốc?

    Bởi: Hạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hetenol 50mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hetenol 50mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nén dễ uống, bị huyết áp cao nên được bác sĩ kê đơn.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789