Herolac 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110490625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ketorolac |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk19418 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Herolac 10mg gồm có:
- Ketorolac Trometamol hàm lượng 10mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Herolac 10mg
Thuốc Herolac 10mg được sử dụng ngắn hạn, tối đa 5 ngày để kiểm soát các cơn đau cấp tính mức độ vừa đến nặng, trong những trường hợp cần đến thuốc giảm đau có hiệu lực tương đương opioid, thường gặp ở bệnh nhân đau sau phẫu thuật.[1]
Thuốc có thể được dùng tiếp nối sau khi người bệnh đã được điều trị khởi đầu bằng ketorolac đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, khi vẫn cần tiếp tục kiểm soát đau.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Erolac 10mg giảm đau ngắn hạn sau phẫu thuật, đau cơ xương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Herolac 10mg
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung là dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Ở người lớn, tổng thời gian điều trị bằng ketorolac, tính cả đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và đường uống, không được vượt quá 5 ngày. Thuốc Herolac 10mg chỉ nên được sử dụng như điều trị tiếp nối sau khi đã dùng ketorolac đường tiêm.
Người lớn: Khi chuyển từ ketorolac tiêm sang dạng viên uống dùng 20mg cho liều đầu tiên, sau đó uống 10 mg mỗi 4–6 giờ khi cần giảm đau. Tổng liều không vượt quá 40 mg/ngày.
Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), người suy thận và/hoặc cân nặng dưới 50kg: dùng 10mg ở liều đầu tiên khi chuyển từ dạng tiêm sang dạng uống, sau đó 10mg mỗi 4–6 giờ khi cần. Tổng liều tối đa 40 mg/ngày.
Trẻ em: Ketorolac trometamol không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhi. Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ dưới 17 tuổi chưa được xác lập.
Cần cân nhắc điều chỉnh liều ở bệnh nhân có cân nặng dưới 50 kg hoặc creatinin huyết thanh tăng ở mức vừa, nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc và phản ứng bất lợi.
3.2 Cách dùng
Herolac 10mg bào chế dạng viên nén bao phim, uống trực tiếp cùng một lượng nước vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với ketorolac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người đang mắc loét dạ dày – tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa
Người từng xuất hiện hen, mày đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi sử dụng Aspirin hoặc các thuốc NSAID khác
Giảm đau dự phòng trước các cuộc đại phẫu.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Người bị suy thận tiến triển hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng thận do giảm thể tích tuần hoàn.
Trong thời kỳ chuyển dạ và sinh con, vì thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin, có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn của thai, làm giảm co bóp tử cung và tăng nguy cơ xuất huyết.
Người đang hoặc có nguy cơ chảy máu cao, bao gồm trường hợp nghi ngờ hoặc đã xác định xuất huyết não, rối loạn cầm máu, cơ địa dễ xuất huyết.
Phối hợp với aspirin hoặc các NSAID khác, do có thể làm tăng tác dụng bất lợi và độc tính liên quan đến nhóm thuốc này.
Sử dụng đồng thời với Probenecid hoặc Pentoxifylline.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tafurolac 10mg chỉ định kiểm soát cơn đau từ mức độ vừa đến nặng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Phù, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, ra mồ hôi, buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đau tại chỗ tiêm.
Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Suy nhược, xanh xao, ban xuất huyết, trầm cảm, phấn khích, khó tập trung, mất ngủ, kích động, dị cảm, phân đen, nôn, viêm miệng, loét dạ dày, táo bón kéo dài, đầy hơi, chảy máu trực tràng, ngứa, mày đay, phát ban, hen, khó thở, đau cơ, tiểu nhiều, thiểu niệu, bí tiểu, rối loạn thị giác, khô miệng, khát nước, thay đổi vị giác.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng phản vệ (bao gồm co thắt phế quản, phù thanh quản, tăng huyết áp, phát ban, phù phổi, tăng enzym gan), thiếu máu, giảm kết tập tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, ảo giác, mê sản, hội chứng lyell, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, ban dát sần; co giật, tăng vận động, suy thận cấp, tiểu máu, tăng urê máu, viêm thận kẽ, giảm thính lực.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu: Ketorolac và các NSAID khác có thể làm giảm tưới máu thận, từ đó làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận ở người đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Probenecid: Dùng đồng thời có thể làm giảm Độ thanh thải ketorolac, khiến nồng độ thuốc trong huyết tương và AUC tăng, đồng thời kéo dài thời gian bán thải. Do đó, không nên phối hợp hai thuốc này.
Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, NSAID khác và pentoxifylline: Có thể làm tăng tác dụng ảnh hưởng đến cầm máu của ketorolac, từ đó kéo dài thời gian chảy máu và tăng nguy cơ xuất huyết.
Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chống co giật, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, Latanoprost, Hydralazin và salicylat: Ketorolac có thể làm giảm tác dụng hoặc thay đổi nồng độ của một số thuốc trong nhóm này. Cần theo dõi đáp ứng điều trị khi phối hợp.
Aminoglycosid, lithi, Cyclosporin, thuốc ức chế thần kinh cơ không khử cực, thuốc tiêu fibrin và vancomycin: Ketorolac có thể làm tăng nồng độ hoặc nguy cơ độc tính của các thuốc này, do đó cần đánh giá kỹ trước khi phối hợp và theo dõi người bệnh phù hợp.
Thuốc chống trầm cảm, corticosteroid toàn thân, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenalin (SNRI), các chất tương tự prostacyclin: Có thể làm thay đổi nồng độ hoặc hiệu quả của ketorolac; đồng thời một số phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc các phản ứng bất lợi khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng đồng thời ketorolac với các NSAID khác hoặc aspirin, vì có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Việc phối hợp với corticosteroid cũng cần tránh hoặc được bác sĩ đánh giá cẩn thận do có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và xuất huyết đường tiêu hóa.
Ketorolac có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và khả năng phản ứng nhanh.
Cần đặc biệt thận trọng ở người suy giảm chức năng thận, suy tim mức độ vừa hoặc mắc bệnh gan. Nguy cơ giữ nước và làm suy giảm thêm chức năng thận có thể tăng lên, nhất là khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu. Ở người có cân nặng dưới 50 kg, cần cân nhắc giảm liều phù hợp.
Người cao tuổi cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng ketorolac. Do thuốc có thể được đào thải chậm hơn ở nhóm đối tượng này, nguy cơ gặp các tác dụng bất lợi trên thận và Đường tiêu hóa có thể cao hơn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Để đảm bảo an toàn, khuyến cáo không sử dụng thuốc Herolac 10mg cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều, cần nhanh chóng đánh giá tình trạng người bệnh và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ, chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và duy trì các chức năng sống.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi kho ráo, thông thoáng, tránh ánh sáng mặt trời.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Herolac 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Kozeral 10mg do Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất dạng viên nén bao phim. Thuốc dùng ngắn ngày để điều trị các cơn đau mức độ vừa tới nặng sau phẫu thuật và được sử dụng để thay thế các chế phẩm giảm đau chứa opioid.
- Thuốc Ketorolac-BFS 30mg/ml chứa Ketorolac trometamol 30mg được sử dụng ngắn hạn để điều trị đau vừa đến nặng sau phẫu thuật, dùng thay thế các thuốc nhóm opioid trong kiểm soát đau.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ketorolac là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt, trong đó tác dụng giảm đau là nổi bật nhất. Thuốc chủ yếu được sử dụng để kiểm soát các cơn đau cấp tính mức độ vừa đến nặng trong thời gian ngắn.
Ketorolac tác động bằng cách ức chế hoạt động của enzym cyclooxygenase (COX), bao gồm COX-1 và COX-2, từ đó làm giảm quá trình chuyển acid arachidonic thành các prostaglandin. Sự giảm tổng hợp prostaglandin tại các mô bị tổn thương góp phần làm giảm tình trạng nhạy cảm của các thụ thể đau đối với các chất trung gian gây đau và viêm, qua đó tạo nên tác dụng giảm đau của thuốc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ketorolac trometamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được khoảng 30–60 phút sau khi dùng liều 10 mg.
Phân bố: Ketorolac liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 99%, chủ yếu với Albumin. Thuốc phân bố hạn chế vào các mô do mức độ gắn kết protein cao. Ketorolac có thể đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ.
Chuyển hóa: Ketorolac được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và liên hợp với acid glucuronic. Các chất chuyển hóa tạo thành có hoạt tính giảm đau rất thấp hoặc không đáng kể so với thuốc ban đầu.
Thải trừ: Ketorolac và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận, trong đó một phần đáng kể được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng thuốc không đổi. Một lượng nhỏ được thải trừ qua phân. Ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của ketorolac khoảng 5–6 giờ.
10 Thuốc Herolac 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Herolac 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Herolac 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Herolac 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Herolac 10mg có tác dụng giảm đau mạnh, phù hợp với kiểm soát các cơn đau cấp tính mức độ vừa đến nặng, đặc biệt là đau sau phẫu thuật.
- Viên nén bao phim 10mg giúp thuận tiện khi sử dụng đường uống, đặc biệt trong giai đoạn tiếp tục điều trị sau khi đã sử dụng ketorolac đường tiêm
- Ketorolac giảm đau thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin, không phải thuốc giảm đau opioid.
13 Nhược điểm
- Cần đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi, người suy thận hoặc có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, do khả năng gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng cao hơn.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Gildasio S De Oliveira Jr và cộng sự (Đăng tháng 2 năm 2012), Perioperative single dose ketorolac to prevent postoperative pain: a meta-analysis of randomized trials, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2026.

