Heridone 2mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110839724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Risperidone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk19417 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Heridone 2mg gồm có:
- Risperidone hàm lượng 2 mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heridone 2mg
Thuốc Heridone 2mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt.
- Điều trị các giai đoạn hưng cảm mức độ vừa đến nặng liên quan đến rối loạn lưỡng cực.[1]
- Điều trị ngắn hạn, tối đa 6 tuần, tình trạng gây hấn dai dẳng ở bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer mức độ vừa đến nặng, khi các biện pháp không dùng thuốc không đáp ứng và người bệnh có nguy cơ gây tổn hại cho bản thân hoặc người khác.
- Điều trị triệu chứng ngắn hạn, tối đa 6 tuần, ở trẻ từ 5 tuổi trở lên và thanh thiếu niên có rối loạn hành vi kèm thiểu năng trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ, khi hành vi gây hấn hoặc phá hoại đủ nghiêm trọng để cần điều trị bằng thuốc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pharbarid 2mg – Điều trị tâm thần phân liệt, hưng cảm lưỡng cực
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heridone 2mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Tâm thần phân liệt
Người lớn: Có thể dùng thuốc 1 hoặc 2 lần mỗi ngày, tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của người bệnh.
Người cao tuổi: Thường bắt đầu với 0,5 mg/lần, ngày 2 lần. Liều có thể được điều chỉnh từng bước theo đáp ứng, thông thường tăng lên 1–2 mg/lần, ngày 2 lần.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo sử dụng risperidone trong điều trị tâm thần phân liệt ở người dưới 18 tuổi.
3.1.2 Cơn hưng cảm liên quan đến rối loạn lưỡng cực
Người lớn: Dùng 1 lần/ngày, liều khởi đầu thường là 2 mg/ngày.
Người cao tuổi: Khởi đầu với 0,5 mg/lần, ngày 2 lần, sau đó điều chỉnh tùy đáp ứng.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng risperidone cho người dưới 18 tuổi trong chỉ định này.
3.1.3 Hành vi gây hấn kéo dài ở bệnh nhân Alzheimer
Khởi đầu với 0,25 mg/lần, ngày 2 lần. Liều có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân; 0,5 mg/lần, ngày 2 lần thường là liều phù hợp đối với phần lớn người bệnh. Thời gian điều trị không nên vượt quá 6 tuần.
3.1.4 Rối loạn hành vi ở trẻ em và thanh thiếu niên
Áp dụng cho trẻ từ 5 đến 18 tuổi:
- Trẻ có cân nặng ≥ 50 kg: Liều khởi đầu 0,5 mg/lần/ngày; liều thường đạt hiệu quả ở mức 1 mg/lần/ngày.
- Trẻ có cân nặng < 50 kg: Bắt đầu với 0,25 mg/lần/ngày; liều thường dùng là 0,5 mg/lần/ngày.
- Trẻ dưới 5 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng risperidone cho chỉ định này.
3.1.5 Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, liều khởi đầu và liều duy trì nên giảm khoảng 50% so với liều thông thường.
Việc tăng liều cần được thực hiện từ từ, với khoảng thời gian điều chỉnh dài hơn nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn.
3.2 Cách dùng
Heridone 2mg được sử dụng bằng đường uống.
Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, do thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của risperidone.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Heridone 2mg trong các trường hợp mẫn cảm với risperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Heridone 3mg Herabiopharm - Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp khi điều trị bằng risperidone là Parkinson, đau đầu và mất ngủ.
Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và rượu: Có thể làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và suy giảm khả năng phản ứng của risperidone. Nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu và thận trọng khi phối hợp với các thuốc gây ức chế thần kinh trung ương.
Thuốc hạ huyết áp: Risperidone có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, từ đó làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế.
Levodopa và các thuốc chủ vận dopamine: Tác dụng đối kháng dopamine của risperidone có thể làm giảm hiệu quả của levodopa và các thuốc chủ vận dopamine.
Carbamazepine: Có thể làm tăng chuyển hóa risperidone, khiến nồng độ risperidone và chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết tương giảm, từ đó làm giảm tác dụng điều trị.
Các thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 khác như Phenytoin, Phenobarbital và Rifampicin cũng có thể làm giảm nồng độ risperidone.
Fluoxetine, paroxetine: Các thuốc ức chế CYP2D6 có thể làm tăng nồng độ risperidone trong huyết tương; khi bắt đầu hoặc ngừng phối hợp có thể cần điều chỉnh liều risperidone.
Clozapine: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và Độ thanh thải của risperidone; cần thận trọng khi phối hợp.
Thuốc kéo dài khoảng QT: Sử dụng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng risperidone ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đột quỵ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý tim mạch, mạch máu não.
Risperidone không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân sa sút trí tuệ không phải do bệnh Alzheimer trong chỉ định điều trị các triệu chứng hành vi.
Do có tác dụng đối kháng thụ thể alpha-adrenergic, thuốc có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế. Nguy cơ này cần được lưu ý trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi đang điều chỉnh liều.
Ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson, risperidone có thể làm các triệu chứng vận động trở nên nghiêm trọng hơn. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị.
Trong quá trình sử dụng thuốc đã ghi nhận tình trạng tăng đường huyết, khởi phát đái tháo đường hoặc làm nặng thêm tình trạng tiền đái tháo đường. Người có nguy cơ cần được theo dõi đường huyết định kỳ.
Risperidone có thể gây cương dương kéo dài hoặc bất thường liên quan đến tác dụng đối kháng alpha-adrenergic của thuốc. Nếu tình trạng cương kéo dài, đặc biệt kèm đau, cần được xử trí y tế kịp thời.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Heridone 2mg cho phụ nữ đang mang thai.
Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ trước khi quyết định sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được đánh giá và điều trị hỗ trợ. Theo dõi và duy trì đường thở, đảm bảo cung cấp đủ oxy và hỗ trợ thông khí khi cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng mạnh, nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Heridone 2mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Agirisdon 2mg do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính, đợt hưng cảm cấp mức độ vừa đến nặng.
- Thuốc Risperstad 2 chứa Risperidone 2mg dùng để điều trị tâm thần phân liệt hoặc điều trị các chứng loạn tâm thần khác. Thuốc cũng dùng ngắn hạn trong điều trị cơn hưng cảm cấp hoặc cơn hỗn hợp liên quan đến rối loạn lưỡng cực.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Risperidone là thuốc chống loạn thần không điển hình, có tác dụng chủ yếu thông qua việc đối kháng các thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A trong hệ thần kinh trung ương. Sự đối kháng đồng thời trên hai hệ dẫn truyền này góp phần làm giảm các triệu chứng loạn thần, đồng thời hạn chế một số tác dụng ngoại tháp so với các thuốc chống loạn thần điển hình.
Risperidone cũng có ái lực đối với thụ thể α1-adrenergic và α2-adrenergic, do đó có thể gây hạ huyết áp tư thế và một số ảnh hưởng liên quan đến hệ thần kinh tự chủ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Risperidone được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc. Sinh khả dụng đường uống khoảng 70%.
Phân bố: Risperidone phân bố rộng trong cơ thể và liên kết với protein huyết tương khoảng 90%, chủ yếu với Albumin và α1-acid glycoprotein. Chất chuyển hóa có hoạt tính 9-hydroxyrisperidone có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 77%.
Chuyển hóa: Risperidone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP2D6, tạo thành 9-hydroxyrisperidone có hoạt tính dược lý tương đương risperidone.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng các chất chuyển hóa, một lượng nhỏ được thải qua phân. Thời gian bán thải của risperidone khoảng 3 giờ ở những người chuyển hóa nhanh qua CYP2D6. Ở người chuyển hóa kém qua CYP2D6, thời gian bán thải của risperidone có thể kéo dài hơn.
10 Thuốc Heridone 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Heridone 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Heridone 2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Heridone 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Risperidone đối kháng cả thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A giúp cải thiện nhiều triệu chứng của bệnh loạn thần.
- Thuốc có thể được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt, các cơn hưng cảm liên quan đến rối loạn lưỡng cực và một số trường hợp rối loạn hành vi có chỉ định phù hợp.
- Bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện khi sử dụng đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến chuyển hóa gây tăng cân, tăng đường huyết và thay đổi lipid máu.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Martha Sajatovic và cộng sự (Đăng tháng 3 năm 2005), Risperidone for bipolar disorders, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2026.

