1 / 4
heraprostol 100mcg 1 O6724

Heraprostol 100mcg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Số đăng kýVD-35257-21
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtMisoprostol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk127424
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Heraprostol 100mcg gồm có:

  • Misoprostol hàm lượng 100 mcg
  • Các tá dược vừa đủ  1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Heraprostol 100mcg dự phòng loét dạ dày – tá tràng do NSAID

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heraprostol 100mcg

Dự phòng loét dạ dày – tá tràng do NSAID: Giúp giảm nguy cơ hình thành ổ loét ở người phải sử dụng thuốc chống viêm không steroid kéo dài.[1]

Điều trị loét dạ dày – tá tràng lành tính.

Hỗ trợ chấm dứt thai kỳ sớm: Phối hợp với Mifepristone để chấm dứt thai kỳ trong tử cung ở giai đoạn sớm, theo giới hạn tuổi thai và hướng dẫn chuyên môn áp dụng.

Chuẩn bị cổ tử cung trước thủ thuật: Hỗ trợ làm mềm và thúc đẩy quá trình trưởng thành cổ tử cung trước khi thực hiện thủ thuật chấm dứt thai kỳ trong ba tháng đầu.

Chuẩn bị cổ tử cung trước thủ thuật: Sử dụng nhằm thúc đẩy quá trình làm mềm và trưởng thành cổ tử cung trước khi thực hiện thủ thuật chấm dứt thai kỳ trong ba tháng đầu.

Gây chuyển dạ trong các trường hợp đặc biệt: Có thể được sử dụng để khởi phát chuyển dạ nhằm chấm dứt thai kỳ khi thai bị dị tật hoặc thai chết trong tử cung, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Điều trị xuất huyết sau sinh do đờ tử cung: Có thể được cân nhắc khi tình trạng chảy máu nghiêm trọng do tử cung không co hồi đáp ứng không đầy đủ, hoặc khi các thuốc như oxytocin, ergometrine và Carboprost không sẵn có hay không thích hợp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Misoclear điều trị và dự phòng loét dạ dày - tá tràng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heraprostol 100mcg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Điều trị loét dạ dày – tá tràng lành tính

Người lớn: Dùng 100–200 microgam mỗi lần, ngày 4 lần; hoặc 400 microgam mỗi lần, ngày 2 lần.

Thời gian điều trị tối thiểu là 4 tuần, kể cả khi triệu chứng đã thuyên giảm. Trong trường hợp cần thiết, có thể kéo dài đến 8 tuần. Nếu loét tái phát, bác sĩ có thể cân nhắc một đợt điều trị khác.

3.1.2 Dự phòng loét dạ dày do thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Liều thông thường ở người lớn là 200 microgam/lần, ngày 4 lần.

Nếu người bệnh không dung nạp liều trên, có thể cân nhắc giảm xuống 100 microgam/lần, ngày 4 lần hoặc 200 microgam/lần, ngày 2–3 lần. Tuy nhiên, hiệu quả dự phòng có thể giảm khi dùng liều thấp hơn.

Nên duy trì thuốc trong thời gian sử dụng NSAID theo chỉ định. Dữ liệu nghiên cứu có đối chứng về hiệu quả và độ an toàn hiện chủ yếu được đánh giá trong thời gian tối đa 3 tháng.

3.1.3 Phối hợp với mifepristone để chấm dứt thai kỳ sớm

Theo phác đồ được nêu, sử dụng một liều Misoprostol 400 microgam đường uống sau khi dùng mifepristone khoảng 36–48 giờ, trong phạm vi tuổi thai được chỉ định. Việc sử dụng phải tuân thủ phác đồ chuyên khoa và được nhân viên y tế hướng dẫn.

3.1.4 Làm mềm và trưởng thành cổ tử cung trước thủ thuật chấm dứt thai kỳ trong ba tháng đầu

Liều tham khảo là 400 microgam đường uống, dùng trước thủ thuật khoảng 3–4 giờ. Cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

3.1.5 Gây chuyển dạ trong ba tháng giữa hoặc ba tháng cuối thai kỳ

Liều dùng thay đổi theo tuổi thai, tình trạng thai phụ và mục đích can thiệp. Các phác đồ được mô tả có tổng liều tích lũy 400–3.200 microgam trong 24 giờ, với khoảng cách giữa các lần dùng từ 3–12 giờ. Trong một số trường hợp thai chết lưu trong tử cung, Misoprostol có thể được phối hợp với mifepristone theo phác đồ chuyên khoa.

3.1.6 Điều trị xuất huyết sau sinh do đờ tử cung

Liều uống được nêu trong tài liệu là 200–800 microgam, thường dành cho tình huống cần lựa chọn điều trị thay thế hoặc khi các thuốc phù hợp khác không sẵn có. Việc sử dụng phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế khẩn cấp.

3.1.7 Người cao tuổi và người suy thận

Thông thường, không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi cao hoặc tình trạng suy thận. Tuy nhiên, nếu người bệnh không dung nạp liều thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều phù hợp.  

3.2 Cách dùng

Thuốc Heraprostol 100mcg được dùng theo đường uống.

Nên uống thuốc cùng bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn và dùng liều cuối trong ngày trước khi đi ngủ, theo hướng dẫn của bác sĩ.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Misoprostol, các dẫn xuất prostaglandin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ đang mang thai khi sử dụng thuốc để dự phòng loét dạ dày do NSAID

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Heraprostol 400 phòng ngừa nguy cơ loét dạ dày do thuốc Nsaid

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR > 1/100): Đau đầu; tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu, táo bón.

Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): Kích thích tử cung, chảy máu tử cung, chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn kinh nguyệt, sảy thai tự nhiên.

Hiếm gặp (ADR < 1/1.000): chóng mặt, ngủ lịm, hạ huyết áp, viêm tụy.

Chưa rõ tần suất: Suy nhược, mệt mỏi, bồn chồn, lo âu, trầm cảm, ngủ gà, hoa mắt, bệnh thần kinh ngoại biên, lú lẫn, rối loạn thần kinh, xuất huyết tiêu hóa, viêm hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa, rối loạn trực tràng, viêm lợi, thay đổi vị giác, trào ngược, chán ăn, khó nuốt; đa niệu, khó tiểu, tiểu máu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, thiếu máu, bất thường tế bào máu, giảm tiểu cầu, tăng tốc độ lắng hồng cầu, rối loạn thị giác, viêm kết mạc, ù tai, đau tai, điếc; phát ban, viêm da, rụng tóc, xanh xao, ban xuất huyết, phản vệ, đau ngực, phù, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, viêm tĩnh mạch, ngất, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc huyết khối, tăng men huyết thanh, rối loạn chức năng gan, tăng phosphatase kiềm hoặc aminotransferase, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm phế quản, co thắt phế quản, khó thở, viêm phổi, sốt, rét run, thay đổi cân nặng, khát, rối loạn cương dương, giảm ham muốn tình dục, đau khớp, đau cơ, co cứng cơ, đau lưng.

6 Tương tác

Thuốc kháng acid chứa magnesi: Khi phối hợp với Misoprostol, các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy. Nếu cần sử dụng thuốc kháng acid, nên cân nhắc lựa chọn chế phẩm chứa nhôm để hạn chế tác dụng không mong muốn này.

Thức ăn: Có thể làm chậm quá trình hấp thu Misoprostol và ảnh hưởng đến thời điểm đạt nồng độ đỉnh của misoprostol acid trong huyết tương. Những thay đổi này thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

Thuốc nhuận tràng: Nên thận trọng khi phối hợp với các thuốc nhuận tràng, đặc biệt là chế phẩm chứa magnesi, do nguy cơ làm tăng tiêu chảy.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên sử dụng Misoprostol để dự phòng loét do NSAID ở phụ nữ có khả năng mang thai, trừ trường hợp cần thiết và có nguy cơ cao gặp biến chứng loét. Người bệnh cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả và được tư vấn về nguy cơ đối với thai kỳ nếu mang thai trong thời gian sử dụng thuốc.

Không sử dụng Misoprostol để điều trị loét dạ dày – tá tràng ở người đang có dự định mang thai, do thuốc có thể gây co bóp tử cung và dẫn đến sảy thai.

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở những bệnh nhân mà tình trạng hạ huyết áp có thể làm tăng nguy cơ xảy ra biến chứng nghiêm trọng.

Misoprostol có thể làm tình trạng tiêu chảy trầm trọng hơn. Cần đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ, đồng thời theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Khi sử dụng Misoprostol trong sản khoa, cần đặc biệt thận trọng ở người có nguy cơ vỡ tử cung cao, chẳng hạn trường hợp đa thai hoặc có sẹo tử cung do phẫu thuật trước đó. Việc sử dụng phải tuân theo phác đồ chuyên khoa.

Trường hợp chấm dứt thai kỳ không thành công cần được đánh giá lại và lựa chọn phương pháp xử trí tiếp theo theo hướng dẫn chuyên môn, không tự ý lặp lại liều hoặc tiếp tục dùng thuốc.

Độ an toàn và hiệu quả của Misoprostol ở người dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ cho một số chỉ định. Việc sử dụng ở nhóm tuổi này cần có đánh giá và chỉ định của bác sĩ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không sử dụng Heraprostol 100mcg để điều trị hoặc dự phòng loét dạ dày – tá tràng do NSAID ở phụ nữ đang mang thai.

Thuốc có thể gây tiêu chảy ở trẻ, vì vậy cần cân nhắc lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ trước khi sử dụng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Heraprostol 100mcg, cần ngừng sử dụng thêm thuốc và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thông thoáng, không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Heraprostol 100mcg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Mifetone 200mcg được chỉ định để điều trị loét dạ dày và loét tá tràng, dự phòng loét dạ dày do thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm.
  • Thuốc Cytotec 200mcg chứa Misoprostol hàm lượng 200mcg được chỉ định để phòng ngừa và giảm nguy cơ loét dạ dày trên bệnh nhân có nguy cơ loét dạ dày và biến chứng do loét dạ dày do dùng các thuốc nhóm NSAID bao gồm cả Aspirin.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Misoprostol là chất tương tự prostaglandin E1 (PGE1), có tác dụng bảo vệ niêm mạc Đường tiêu hóa và kích thích co bóp tử cung. Thuốc tác động lên các thụ thể prostaglandin, tạo ra những hiệu quả dược lý khác nhau tùy thuộc vào mô đích và liều sử dụng.

  • Tác dụng trên dạ dày: Misoprostol làm giảm bài tiết acid dịch vị, đặc biệt là khi cơ thể được kích thích tiết acid. Đồng thời, thuốc góp phần tăng tiết chất nhầy và bicarbonat, hỗ trợ duy trì hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày, từ đó giúp hạn chế nguy cơ tổn thương và loét do thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Tác dụng trên tử cung: Misoprostol kích thích cơ tử cung co bóp và thúc đẩy quá trình làm mềm, trưởng thành cổ tử cung. Tác dụng này là cơ sở để sử dụng thuốc trong một số chỉ định sản khoa như chấm dứt thai kỳ, khởi phát chuyển dạ và xử trí xuất huyết sau sinh theo phác đồ chuyên môn.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Misoprostol được hấp thu nhanh qua đường uống và nhanh chóng chuyển hóa thành misoprostol acid. Nồng độ đỉnh của misoprostol acid trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 12–30 phút uống thuốc.

Phân bố: Misoprostol acid có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 80–90%. Thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, Misoprostol được chuyển hóa nhanh chóng tại nhiều mô, chủ yếu thông qua quá trình khử nhóm ester để tạo thành misoprostol acid có hoạt tính. Chất chuyển hóa này tiếp tục được chuyển hóa thành các chất ít hoặc không còn hoạt tính dược lý.

Thải trừ: Misoprostol được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại được thải qua phân. Thời gian bán thải của misoprostol acid trong huyết tương tương đối ngắn, khoảng 20–40 phút.

10 Thuốc Heraprostol 100mcg giá bao nhiêu?

Thuốc Heraprostol 100mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Heraprostol 100mcg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Heraprostol 100mcg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.  

12 Ưu điểm

  • Misoprostol giúp giảm tiết acid dịch vị, đồng thời tăng tiết chất nhầy và bicarbonat, góp phần bảo vệ niêm mạc dạ dày trước tác động của thuốc chống viêm không steroid hiệu quả.
  • Ngoài dự phòng loét do NSAID, Misoprostol còn được sử dụng trong một số chỉ định sản khoa theo phác đồ chuyên môn.
  • Thuốc được hấp thu nhanh qua đường uống, sau đó chuyển thành misoprostol acid có hoạt tính, giúp phát huy tác dụng tương đối sớm.

13 Nhược điểm

  • Misoprostol kích thích co bóp tử cung, có thể gây sảy thai, sinh non hoặc xuất huyết nên không được dùng để dự phòng loét do NSAID ở phụ nữ mang thai.

Tổng 4 hình ảnh

heraprostol 100mcg 1 O6724
heraprostol 100mcg 1 O6724
heraprostol 100mcg 2 R7585
heraprostol 100mcg 2 R7585
heraprostol 100mcg 3 F2280
heraprostol 100mcg 3 F2280
heraprostol 100mcg 4 S7150
heraprostol 100mcg 4 S7150

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Mark A Munger và cộng sự (Đăng tháng 7 năm 2022), Reduced risk of NSAID-Induced adverse events with concomitant use of misoprostol (MICRO study), Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuố uống vào trước hay sau ăn?

    Bởi: Như vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nên uống thuốc Heraprostol 100mcg cùng với bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Heraprostol 100mcg 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Heraprostol 100mcg
    H
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, viên nén dễ uống

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789