1 / 12
heranamic 250mg 1 C1358

Heranamic 250mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110759024
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Mefenamic
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk15794
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Heranamic 250mg gồm có:

  • Mefenamic acid hàm lượng 250mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nang cứng

Thuốc Heranamic 250mg giảm đau bụng kinh

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heranamic 250mg

Thuốc Heranamic 250mg chứa mefenamic acid, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin. Thuốc được sử dụng trong điều trị ngắn hạn các tình trạng đau và viêm với mức độ từ nhẹ đến vừa, bao gồm:

  • Hỗ trợ giảm đau và các biểu hiện viêm trong viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp.[1]
  • Giảm đau trong nhiều trường hợp như đau cơ, đau do chấn thương, đau răng, đau đầu, đau sau phẫu thuật và đau sau sinh.
  • Điều trị Đau Bụng Kinh nguyên phát, giúp giảm mức độ đau và khó chịu trong thời kỳ kinh nguyệt.
  • Điều trị rong kinh cơ năng hoặc rong kinh liên quan đến việc sử dụng vòng tránh thai, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân bệnh lý khác tại vùng chậu.

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Usadaric 250mg - Điều trị triệu chứng bệnh viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heranamic 250mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

  • Liều thông thường là 500 mg/lần, ngày 3 lần.
  • Rong kinh: Bắt đầu sử dụng thuốc từ ngày đầu tiên xuất hiện tình trạng ra máu kinh nhiều, sau đó tiếp tục dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Đau bụng kinh: Uống thuốc ngay khi cơn đau bắt đầu, các liều tiếp theo sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Người cao tuổi trên 65 tuổi: Có thể áp dụng liều tương tự người trưởng thành. Tuy nhiên, người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, do đó nếu cần điều trị bằng NSAID nên lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi thường xuyên, đặc biệt các dấu hiệu xuất huyết đường tiêu hóa.

Trẻ em: Không sử dụng Heranamic 250mg cho trẻ dưới 12 tuổi.  

3.2 Cách dùng

Thuốc Heranamic 250mg bào chế dạng viên nén được dùng qua đường uống. Nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với mefenamic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân từng bị hen phế quản, mày đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi sử dụng Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.

Người đang hoặc có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.

Bệnh nhân đang bị viêm loét đại tràng hoặc các bệnh viêm đường tiêu hóa.

Người bị suy tim nặng.

Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

Người đang có xuất huyết hoặc rối loạn đông máu.

Phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Élogesis 250mg -  Giảm đau, chống viêm trong viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Mefenamic acid có thể gây ra các phản ứng bất lợi ở nhiều cơ quan, trong đó các triệu chứng trên đường tiêu hóa thường được ghi nhận nhiều nhất. Tiêu chảy có thể xuất hiện ngay khi bắt đầu điều trị hoặc sau một thời gian sử dụng kéo dài.

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu, thiếu máu tán huyết, giảm hematocrit, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, giảm sản tủy xương, tăng bạch cầu ái toan và ban xuất huyết giảm tiểu cầu.

Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, dị ứng hoặc sốc phản vệ. Có thể xuất hiện hen, hen nặng hơn, co thắt phế quản, khó thở; ngoài ra có thể gặp phát ban, ngứa, mày đay, ban xuất huyết và phù mạch.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Rối loạn dung nạp Glucose ở người bệnh đái tháo đường và hạ natri máu.

Rối loạn tâm thần: Lú lẫn, trầm cảm, ảo giác và trạng thái căng thẳng.

Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm, nhìn mờ, mất ngủ và co giật. Có thể xảy ra viêm dây thần kinh thị giác hoặc viêm màng não vô khuẩn, đặc biệt ở người có bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp.

Rối loạn mắt: Kích ứng mắt, rối loạn thị giác và giảm khả năng phân biệt màu sắc có thể hồi phục.

Rối loạn tai và tiền đình: Đau tai, ù tai và chóng mặt.

Rối loạn tim mạch: Phù, tăng huyết áp, hạ huyết áp, đánh trống ngực và suy tim.

Rối loạn hô hấp: Hen phế quản và khó thở.

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, đau bụng, chán ăn, viêm loét miệng và viêm dạ dày. Có thể xảy ra viêm đại tràng, viêm ruột, viêm tụy, phân mỡ hoặc làm nặng thêm bệnh Crohn.

Rối loạn gan mật: Tăng một hoặc nhiều chỉ số xét nghiệm chức năng gan, vàng da ứ mật, độc tính trên gan, viêm gan và hội chứng gan-thận.

Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch, phù mặt, phù thanh quản, đổ mồ hôi và phản ứng nhạy cảm với ánh sáng. Hiếm gặp hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và các phản ứng bóng nước nghiêm trọng, bao gồm hội chứng lyell (hoại tử biểu bì nhiễm độc).

Rối loạn thận và tiết niệu: Tiểu khó, tiểu máu, protein niệu, viêm cầu thận dị ứng, viêm thận kẽ cấp, hội chứng thận hư và suy thận. Có thể xảy ra suy thận không thiểu niệu

Rối loạn toàn thân: Mệt mỏi, khó chịu, sốt; trường hợp nặng có thể xảy ra suy đa cơ quan.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Mefenamic acid và các chất chuyển hóa của thuốc có thể gây kết quả dương tính trong một số xét nghiệm tìm mật trong nước tiểu.

6 Tương tác

Các NSAID khác và aspirin: Không nên phối hợp do có thể làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết và các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa

Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là xuất huyết đường tiêu hóa.

Corticosteroid: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

Thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết áp: Mefenamic acid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của một số thuốc và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận..

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB): Có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, nhất là khi bệnh nhân mất nước hoặc có chức năng thận suy giảm.

Lithi: Mefenamic acid có thể làm giảm Độ thanh thải của lithi, từ đó làm tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ ngộ độc.

Methotrexate: NSAID có thể làm giảm độ thanh thải Methotrexate, dẫn đến tăng nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính.

Ciclosporin hoặc tacrolimus: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp với mefenamic acid.

Thuốc hạ đường huyết: Mefenamic acid có thể ảnh hưởng đến kiểm soát glucose máu, do đó cần theo dõi đường huyết khi sử dụng đồng thời ở bệnh nhân đái tháo đường.

Probenecid: Có thể làm giảm độ thanh thải và tăng phơi nhiễm với mefenamic acid, từ đó làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Thuốc lợi tiểu giữ Kali và các thuốc có khả năng làm tăng kali máu: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.

Quinolon: NSAID có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện co giật khi sử dụng đồng thời với thuốc kháng sinh nhóm quinolon.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, nên sử dụng Heranamic 250mg ở liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng và trong thời gian ngắn nhất cần thiết. Không tự ý dùng vượt quá liều được khuyến cáo.

Mefenamic acid có thể làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, kể cả khi người bệnh chưa từng có tiền sử bệnh lý tiêu hóa.

Nếu xuất hiện tiêu chảy trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc. Không nên tiếp tục dùng mefenamic acid khi tiêu chảy kéo dài hoặc tiến triển do có nguy cơ viêm trực tràng.

NSAID có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch và huyết khối động mạch, như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Cần đặc biệt thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Thuốc có thể gây ứ nước, phù và làm tăng huyết áp, đồng thời có khả năng làm suy giảm chức năng thận. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy tim, tăng huyết áp, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng. Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Mefenamic acid có thể gây rối loạn chức năng gan. Cần thận trọng ở người có bệnh gan và ngừng thuốc nếu xuất hiện các dấu hiệu tổn thương gan hoặc bất thường chức năng gan đáng kể.

Có thể xuất hiện phản ứng da nghiêm trọng, mặc dù hiếm gặp. Nếu phát ban, tổn thương niêm mạc, phồng rộp hoặc bong tróc da xuất hiện, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế ngay.

Cần theo dõi bệnh nhân có nguy cơ rối loạn huyết học, đặc biệt khi xuất hiện sốt, đau họng, nhiễm trùng bất thường, bầm tím hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân.

Mefenamic acid có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ, chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Mefenamic acid có thể bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi xảy ra quá liều thuốc Heranamic 250mg, chủ yếu tiến hành điều trị hỗ trợ và kiểm soát các triệu chứng tùy theo tình trạng của người bệnh.

Nếu bệnh nhân đã uống một lượng thuốc có nguy cơ gây độc trong vòng 1 giờ, có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính.

Rửa dạ dày có thể được xem xét trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, có khả năng đe dọa tính mạng và được xử trí sớm trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc.

Người bệnh nên được theo dõi y tế ít nhất 4 giờ sau khi sử dụng lượng thuốc có khả năng gây độc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuố ở nơi khô mát, thông thoáng, không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Heranamic 250mg  đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Idilax 250mg được dùng trong mục tiêu điều trị đau từ nhẹ đến mức độ trung bình trong tình trạng đau đầu, đau nửa đầu, đau do chấn thương, sau khi sinh hay sau mổ, đau nhức răng hay đau và sốt trong viêm và đau bụng kinh.
  • Thuốc Khaparac 250mg do Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà sản xuất. Thuốc được sử dụng cho thanh thiếu niên từ 14 tuổi trở lên và người lớn để giảm triệu chứng đau mức độ từ nhẹ đến trung bình.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mefenamic acid thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Thuốc tác động chủ yếu thông qua việc ức chế hoạt động của các enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin – các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt. Sự giảm tổng hợp prostaglandin giúp hạn chế tình trạng nhạy cảm của các thụ thể đau, qua đó làm giảm biểu hiện đau và viêm.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Mefenamic acid được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức đỉnh khoảng 2 giờ sau dùng thuốc.

Phân bố: Mefenamic acid có mức độ gắn kết cao với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C9. Mefenamic acid trước tiên được chuyển thành chất chuyển hóa 3-hydroxymethyl, sau đó thành chất chuyển hóa 3-carboxyl. Các chất này tiếp tục được liên hợp tạo glucuronid. Người chuyển hóa CYP2C9 kém có thể đạt nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn do giảm độ thanh thải.

Thải trừ: Khoảng một nửa liều mefenamic acid được thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Một phần nhỏ được đào thải qua phân. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương tương đối ngắn, khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Heranamic 250mg  giá bao nhiêu?

Thuốc Heranamic 250mg  hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Heranamic 250mg  mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Heranamic 250mg  để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Có thể sử dụng thuốc Heranamic 250mg trong nhiều tình trạng đau như đau răng, đau cơ, đau do chấn thương, đau sau phẫu thuật và đau sau sinh.
  • Thuốc có hiệu quả trong điều trị đau bụng kinh nguyên phát và một số trường hợp rong kinh do nguyên nhân chức năng sau khi đã loại trừ bệnh lý vùng chậu.
  • Hàm lượng 250mg, thuận tiện cho việc điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc xảy ra nhiều tương tác với các thuốc khác nên cần thận trọng khi dùng đồng thời.

Tổng 12 hình ảnh

heranamic 250mg 1 C1358
heranamic 250mg 1 C1358
heranamic 250mg 2 N5152
heranamic 250mg 2 N5152
heranamic 250mg 3 G2413
heranamic 250mg 3 G2413
heranamic 250mg 4 M5150
heranamic 250mg 4 M5150
heranamic 250mg 5 B0853
heranamic 250mg 5 B0853
heranamic 250mg 6 Q6313
heranamic 250mg 6 Q6313
heranamic 250mg 7 F2126
heranamic 250mg 7 F2126
heranamic 250mg 8 O5324
heranamic 250mg 8 O5324
heranamic 250mg 9 D1137
heranamic 250mg 9 D1137
heranamic 250mg 10 G2215
heranamic 250mg 10 G2215
heranamic 250mg 11 D1633
heranamic 250mg 11 D1633
heranamic 250mg 12 D1617
heranamic 250mg 12 D1617

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Heranamic 250mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Bị đau răng có dùng được không ạ?

    Bởi: Nhung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Heranamic 250mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Heranamic 250mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Bị đau bụng kinh uống thuốc thấy giảm đau nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789