1 / 12
heraclovir dt 200mg 1 R7726

Heraclovir DT 200mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110956424
Dạng bào chếViên nén phân tán trong nước
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAciclovir (Acyclovir)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk44615
Chuyên mục Thuốc Kháng Virus

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Heraclovir DT 200mg gồm có:

  • Acyclovir hàm lượng 200mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong nước

Thuốc Heraclovir DT 200mg điều trị nhiễm virus Herpes simplex

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heraclovir DT 200mg

Thuốc Heraclovir DT 200mg được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị nhiễm virus Herpes simplex (HSV): Điều trị các tổn thương do HSV gây ra ở da và niêm mạc, bao gồm cả herpes sinh dục ở lần nhiễm đầu tiên và các đợt tái phát. Không áp dụng cho nhiễm HSV ở trẻ sơ sinh hoặc các trường hợp nhiễm HSV nặng ở trẻ em bị suy giảm miễn dịch.[1]
  • Phòng ngừa tái phát herpes simplex
  • Dự phòng nhiễm HSV ở người có hệ miễn dịch suy yếu.
  • Điều trị herpes zoster (zona)
  • Điều trị bệnh thủy đậu

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ficyc-200 điều trị nhiễm Herpes simplex (HSV) và bệnh zona 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heraclovir DT 200mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Điều trị nhiễm Herpes simplex: Dùng 200 mg/lần, ngày 5 lần, các lần uống cách nhau khoảng 4 giờ (không tính liều ban đêm). Thời gian điều trị thông thường là 5 ngày, có thể kéo dài nếu nhiễm bệnh lần đầu ở mức độ nặng. Với người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc hấp thu thuốc qua đường ruột kém, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều lên 400 mg/lần hoặc chuyển sang acyclovir đường tĩnh mạch.

Phòng ngừa tái phát Herpes simplex ở người có miễn dịch bình thường: Liều thông thường là 200 mg/lần, ngày 4 lần, cách nhau khoảng 6 giờ. Một số trường hợp có thể dùng 400 mg/lần, ngày 2 lần. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều xuống 200 mg/lần, ngày 3 lần hoặc ngày 2 lần tùy đáp ứng. Một số bệnh nhân vẫn có thể tái phát dù dùng tổng liều 800 mg/ngày. Nên đánh giá lại nhu cầu điều trị định kỳ sau mỗi 6–12 tháng.

Dự phòng nhiễm Herpes simplex ở người suy giảm miễn dịch: Liều thường dùng là 200 mg/lần, ngày 4 lần, cách nhau khoảng 6 giờ. Với người suy giảm miễn dịch nặng hoặc hấp thu thuốc kém, bác sĩ có thể tăng lên 400 mg/lần hoặc cân nhắc sử dụng đường tĩnh mạch. Thời gian dự phòng phụ thuộc vào thời gian người bệnh còn nguy cơ nhiễm virus.

Điều trị thủy đậu và Herpes zoster (zona): Dùng 800 mg/lần, ngày 5 lần, các liều cách nhau khoảng 4 giờ, điều trị trong 7 ngày. Trường hợp suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc hấp thu thuốc kém có thể cần dùng acyclovir đường tĩnh mạch. Nên bắt đầu điều trị zona càng sớm càng tốt sau khi xuất hiện phát ban. Ở người suy giảm miễn dịch mắc thủy đậu, nên khởi trị trong vòng 24 giờ kể từ khi phát ban xuất hiện.

3.1.2 Trẻ em

Điều trị nhiễm Herpes simplex và dự phòng nhiễm HSV ở trẻ suy giảm miễn dịch: Trẻ từ 2 tuổi trở lên sử dụng liều tương tự người lớn; trẻ dưới 2 tuổi dùng một nửa liều người lớn. Trẻ sơ sinh bị nhiễm HSV cần được điều trị bằng acyclovir đường tĩnh mạch.

Điều trị bệnh thủy đậu: Liều dùng 4 lần/ngày, trong 5 ngày, được phân theo độ tuổi như sau:

  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: 800 mg/lần.
  • Trẻ từ 2 đến 5 tuổi: 400 mg/lần.
  • Trẻ dưới 2 tuổi: 200 mg/lần.

Có thể tính liều theo cân nặng ở mức 20 mg/kg/lần, ngày 4 lần, tối đa 800 mg mỗi lần.

Hiện chưa có đủ dữ liệu cụ thể để xác định liều dự phòng Herpes simplex hoặc điều trị zona ở trẻ em có chức năng miễn dịch bình thường.

3.1.3 Người cao tuổi

Cần đánh giá chức năng thận trước khi lựa chọn liều dùng và điều chỉnh liều phù hợp nếu cần. Người cao tuổi sử dụng acyclovir liều cao cần được bảo đảm cung cấp đủ nước.

3.1.4 Bệnh nhân suy thận

Điều trị Herpes simplex: Ở bệnh nhân suy thận nặng, có Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, liều khuyến cáo là 200 mg/lần, ngày 2 lần, cách nhau khoảng 12 giờ.

Điều trị Herpes zoster:

  • Suy thận nặng, độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: 800 mg/lần, ngày 2 lần, cách nhau khoảng 12 giờ.
  • Suy thận mức độ trung bình, độ thanh thải creatinin từ 10–25 ml/phút: 800 mg/lần, ngày 3 lần, cách nhau khoảng 8 giờ.

3.2 Cách dùng

Heraclovir DT 200mg được sử dụng bằng đường uống.

Có thể uống nguyên viên với một lượng nước thích hợp hoặc phân tán viên trong ít nhất 50 ml nước trước khi uống.

Trong thời gian điều trị, người bệnh cần uống đủ nước, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng thận.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Heraclovir DT 200mg cho người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với acyclovir hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Phartevir 800mg điều trị nhiễm virus herpes simplex ở niêm mạc 

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, ngứa, phát ban (bao gồm nhạy cảm với ánh sáng), mệt mỏi, sốt.

Ít gặp: mày đay, rụng tóc lan tỏa.

Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, khó thở, tăng bilirubin và các enzym gan có hồi phục, phù mạch, tăng ure máu và creatinin máu.

Rất hiếm gặp: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, kích động, lú lẫn, run, mất điều hòa, rối loạn vận ngôn, ảo giác, triệu chứng loạn thần, co giật, buồn ngủ, bệnh não, hôn mê, viêm gan, vàng da, suy thận cấp, đau thận.

6 Tương tác

Probenecid và cimetidine: Hai thuốc này có thể làm tăng Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) của acyclovir, đồng thời làm giảm độ thanh thải qua thận của thuốc.

Mycophenolate mofetil: Khi dùng phối hợp, nồng độ acyclovir và chất chuyển hóa không có hoạt tính của Mycophenolate mofetil trong huyết tương có thể tăng. Mặc dù vậy, thường không cần điều chỉnh liều acyclovir do thuốc có khoảng điều trị rộng.

Cyclosporin và tacrolimus: Cần thận trọng khi phối hợp với acyclovir vì các thuốc này có khả năng gây độc cho thận, làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.

Theophylline: Dữ liệu từ một nghiên cứu trên 5 nam giới cho thấy việc dùng đồng thời acyclovir có thể làm tăng khoảng 50% AUC của theophylline. Do đó, nên theo dõi nồng độ Theophylline trong huyết tương khi phối hợp hai thuốc để hỗ trợ điều chỉnh điều trị phù hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Acyclovir được đào thải chủ yếu qua thận, do đó cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp với mức độ suy thận nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc và xuất hiện các phản ứng bất lợi.

Người bệnh cần duy trì lượng nước uống phù hợp trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc có nguy cơ suy thận, để giảm nguy cơ tổn thương thận liên quan đến acyclovir.

Chức năng thận có thể suy giảm theo tuổi tác, vì vậy cần đánh giá chức năng thận và cân nhắc điều chỉnh liều trước khi điều trị.

Cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị và tình trạng nhiễm virus ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nhất là trường hợp nhiễm HSV nặng hoặc có nguy cơ biến chứng.

Acyclovir giúp kiểm soát sự nhân lên của virus nhưng không loại bỏ hoàn toàn HSV khỏi cơ thể và không bảo đảm ngăn ngừa lây truyền virus. Người mắc herpes sinh dục vẫn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm phù hợp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc Heraclovir DT 200mg khi có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng và các dấu hiệu ngộ độc ở người bệnh khi xảy ra quá liều Heraclovir DT 200mg.

Trong trường hợp quá liều có triệu chứng, có thể cân nhắc áp dụng phương pháp thẩm tách máu để tăng cường đào thải thuốc khỏi tuần hoàn, đặc biệt khi xuất hiện các biểu hiện nghiêm trọng hoặc suy giảm chức năng thận.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong hộp kín, nơi thông thoáng, khô ráo.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Heraclovir DT 200mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Virucid 200mg chứa hoạt chất Aciclovir 200mg được chỉ định trong các trường hợp nhiễm Herpes simplex tại da và niêm mạc, thủy đậu do virus Varicella và bệnh Zona thần kinh do Herpes zoster.
  • Thuốc Tinfoacy 200mg do Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine sản xuất. Thuốc được dùng để điều trị các trường hợp nhiễm virus Herpes simplex trên da và niêm mạc, bao gồm herpes sinh dục nguyên phát và các đợt tái phát.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acyclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleosid tổng hợp, có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus Herpes simplex (HSV-1, HSV-2) và virus Varicella-Zoster (VZV). Sau khi vào tế bào nhiễm virus, acyclovir được phosphoryl hóa lần đầu chủ yếu nhờ enzym thymidine kinase của virus, tạo thành acyclovir monophosphat. Tiếp đó, các enzym kinase của tế bào chuyển chất này thành acyclovir triphosphat có hoạt tính. Acyclovir triphosphat cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat để gắn vào DNA polymerase của virus, từ đó ức chế quá trình tổng hợp DNA virus. Đồng thời, khi được tích hợp vào chuỗi DNA đang hình thành, acyclovir gây kết thúc kéo dài chuỗi DNA, làm gián đoạn quá trình nhân lên của virus.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Acyclovir được hấp thu qua Đường tiêu hóa nhưng mức độ hấp thu tương đối hạn chế. Sinh khả dụng đường uống khoảng 10–20% và có xu hướng giảm khi tăng liều. Do đó, nồng độ thuốc trong huyết tương phụ thuộc vào liều dùng và tần suất sử dụng.

Phân bố: Acyclovir phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm não, thận, phổi, gan, cơ, lách, dịch tiết âm đạo và dịch não tủy. Nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt khoảng 50% nồng độ tương ứng trong huyết tương. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương tương đối thấp, khoảng 9–33%.

Chuyển hóa: Acyclovir được chuyển hóa một phần nhỏ trong cơ thể. Chất chuyển hóa chính là 9-carboxymethoxymethylguanine, được hình thành thông qua quá trình chuyển hóa oxy hóa.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng acyclovir không đổi, thông qua lọc cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận. Thời gian bán thải trong huyết tương ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường khoảng 2–3 giờ. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải có thể kéo dài đáng kể, do đó cần điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận để hạn chế tích lũy thuốc.

10 Thuốc Heraclovir DT 200mg giá bao nhiêu?

Thuốc Heraclovir DT 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Heraclovir DT 200mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Heraclovir DT 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Heraclovir DT 200mg chứa Acyclovir có hoạt tính chống lại virus Herpes simplex và Varicella-zoster, được sử dụng trong điều trị herpes da, niêm mạc, herpes sinh dục, zona và thủy đậu.
  • Acyclovir được hoạt hóa chủ yếu trong tế bào nhiễm virus, giúp hạn chế ảnh hưởng lên tế bào bình thường.
  • Dạng viên nén phân tán trong nước, có thể hoà tan trong nước trước khi uống, thuận tiện cho người khó nuốt cả viên.

13 Nhược điểm

  • Cần uống nhiều lần trong ngày, khiến người bệnh dễ quên liều hoặc khó duy trì tuân thủ điều trị.

Tổng 12 hình ảnh

heraclovir dt 200mg 1 R7726
heraclovir dt 200mg 1 R7726
heraclovir dt 200mg 2 B0453
heraclovir dt 200mg 2 B0453
heraclovir dt 200mg 3 Q6814
heraclovir dt 200mg 3 Q6814
heraclovir dt 200mg 4 T8803
heraclovir dt 200mg 4 T8803
heraclovir dt 200mg 5 M4353
heraclovir dt 200mg 5 M4353
heraclovir dt 200mg 6 S7001
heraclovir dt 200mg 6 S7001
heraclovir dt 200mg 7 V8170
heraclovir dt 200mg 7 V8170
heraclovir dt 200mg 8 O5430
heraclovir dt 200mg 8 O5430
heraclovir dt 200mg 9 H2781
heraclovir dt 200mg 9 H2781
heraclovir dt 200mg 10 K4870
heraclovir dt 200mg 10 K4870
heraclovir dt 200mg 11 O6021
heraclovir dt 200mg 11 O6021
heraclovir dt 200mg 12 D1724
heraclovir dt 200mg 12 D1724

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Heraclovir DT 200mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Bị herpes sinh dục thì dùng như thế nào ạ?

    Bởi: Loan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Heraclovir DT 200mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Heraclovir DT 200mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Bị zona uống thuốc thấy có cải thiện.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789