Heraace 2,5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110003823 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ramipril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk15790 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Heraace 2,5mg
- Ramipril hàm lượng 2,5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nang cứng

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Heraace 2,5mg
Điều trị tăng huyết áp: Giúp kiểm soát và duy trì huyết áp ở mức ổn định, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác theo chỉ định.
Phòng ngừa biến cố tim mạch: Giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và tử vong do nguyên nhân tim mạch ở người mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch, người bệnh đái tháo đường có kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch.
Điều trị bệnh thận:
- Bệnh thận do đái tháo đường có biểu hiện microalbumin niệu.
- Bệnh thận do đái tháo đường có protein niệu đại thể (macroprotein niệu) ở bệnh nhân đồng thời có ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Bệnh lý cầu thận không do đái tháo đường, biểu hiện bằng protein niệu đại thể với lượng protein trong nước tiểu ≥ 3 g/ngày.
Điều trị suy tim có triệu chứng: Ramipril được sử dụng trong phác đồ điều trị nhằm cải thiện tình trạng suy tim và hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
Dự phòng thứ phát sau nhồi máu cơ tim cấp: Được dùng ở bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu lâm sàng của suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp, khi bắt đầu điều trị sau hơn 48 giờ kể từ thời điểm xảy ra nhồi máu cơ tim, nhằm góp phần giảm nguy cơ tử vong trong giai đoạn cấp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ramvasc 2,5mg - Điều trị tăng huyết áp, phòng bệnh tim mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Heraace 2,5mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu:
- Nếu có thể, nên cân nhắc ngừng thuốc lợi tiểu khoảng 2–3 ngày trước khi bắt đầu ramipril để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
- Trường hợp vẫn cần tiếp tục thuốc lợi tiểu, nên khởi đầu ramipril với 1,25 mg/lần/ngày. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ Kali trong máu, sau đó điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng huyết áp.
Điều trị tăng huyết áp:
- Liều ban đầu thông thường: 2,5 mg/lần/ngày, sau đó tăng dần tùy theo mức độ kiểm soát huyết áp.
- Ở bệnh nhân có hoạt tính hệ renin–angiotensin–aldosterone tăng cao, nên cân nhắc khởi đầu với 1,25 mg/lần/ngày và theo dõi chặt chẽ khi dùng liều đầu tiên.
Phòng ngừa biến cố tim mạch:
- Liều khởi đầu được khuyến cáo: 2,5 mg/lần/ngày.
Điều trị bệnh thận:
- Bệnh nhân đái tháo đường có microalbumin niệu: khởi đầu 1,25 mg/lần/ngày.
- Bệnh nhân đái tháo đường có ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch: khởi đầu 2,5 mg/lần/ngày.
- Bệnh nhân không đái tháo đường có bệnh lý cầu thận kèm protein niệu ≥ 3 g/ngày: khởi đầu 1,25 mg/lần/ngày.
Suy tim có triệu chứng: Ở bệnh nhân đã ổn định với điều trị bằng thuốc lợi tiểu, liều ban đầu khuyến cáo là 1,25 mg/lần/ngày.
Dự phòng thứ phát sau nhồi máu cơ tim cấp kèm suy tim: Liều dùng cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng người bệnh, đặc biệt ở những bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu; có thể tham khảo chế độ khởi đầu 1,25 mg/lần/ngày như trên.
3.1.2 Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy thận: Liều ramipril cần được điều chỉnh dựa trên Độ thanh thải creatinin và mức độ suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân suy gan: Việc bắt đầu điều trị cần được thực hiện dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ. Liều tối đa khuyến cáo là 2,5 mg/ngày.
Người cao tuổi: Nên bắt đầu với 1,25 mg/lần/ngày, sau đó tăng liều từng bước tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.
Trẻ em: Chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của ramipril ở đối tượng trẻ em; việc sử dụng cần theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc Heraace 2,5mg 1 lần mỗi ngày, tốt nhất vào cùng một thời điểm hàng ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
Có thể dùng thuốc trước, trong hoặc sau bữa ăn, không phụ thuộc vào thức ăn.
Nuốt nguyên viên với một lượng nước thích hợp, không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với ramipril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân từng bị phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển trước đây
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ 2 trở đi.
Người bệnh có hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận.
Sử dụng đồng thời với sacubitril/valsartan; cần đảm bảo khoảng cách thích hợp giữa hai thuốc do tăng nguy cơ phù mạch.
Phối hợp với các thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Không phối hợp với thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) ở bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Heraace 5 chỉ định trong điều trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Đau đầu, chóng mặt; ho khan, viêm phế quản, viêm xoang, khó thở, viêm đường tiêu hóa, rối loạn tiêu hóa, khó chịu ở bụng, khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban, co thắt cơ, đau cơ, tăng kali huyết, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng, ngất; đau ngực, mệt mỏi.
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Thiếu máu cơ tim, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực, phù ngoại biên, tăng bạch cầu ái toan, chóng mặt, dị cảm, mất vị giác, loạn vị giác, rối loạn thị giác, viêm tụy, phù ruột non, đau bụng trên, viêm dạ dày, táo bón, khô miệng, suy thận, phù mạch, ngứa, đau khớp chán ăn, giảm cảm giác ngon miệng, đỏ bừng mặt; sốt; tăng enzym gan hoặc bilirubin liên hợp, bất lực cương dương thoáng qua, giảm ham muốn, chán nản, lo lắng, hồi hộp, bồn chồn, rối loạn giấc ngủ.
Hiếm gặp (1/10000 ≤ ADR ≤ 1/1000): Giảm số lượng huyết cầu, run, rối loạn thăng bằng, viêm kết mạc, giảm thính giác, ù tai, viêm lưỡi, viêm da tróc vảy, mày đay, bong tróc móng, hẹp mạch máu, giảm tưới máu, viêm mạch, suy nhược, vàng da ứ mật, tổn thương tế bào gan, lú lẫn.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): Phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của ramipril, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị, từ đó làm tăng nguy cơ hạ huyết áp. Cần cân nhắc điều chỉnh thuốc lợi tiểu và theo dõi huyết áp.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của ramipril và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước.
Các thuốc bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali và các thuốc làm tăng kali huyết: Có thể làm tăng nồng độ kali máu, do đó cần thận trọng khi phối hợp. Nên theo dõi kali huyết thanh, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Lithium: Ramipril có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và nguy cơ độc tính của lithium. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithium thường xuyên.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ramipril có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, mất nước, mất muối, suy tim hoặc có hoạt tính hệ renin–angiotensin–aldosterone cao. Nên đánh giá tình trạng thể tích tuần hoàn và theo dõi huyết áp khi bắt đầu hoặc tăng liều.
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, hẹp động mạch thận hoặc có các yếu tố nguy cơ suy giảm chức năng thận. Nên kiểm tra creatinin và độ lọc cầu thận trước cũng như trong quá trình điều trị.
Ramipril có thể làm tăng kali máu. Nguy cơ cao hơn ở người suy thận, đái tháo đường, người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc làm tăng kali. Cần kiểm tra kali huyết định kỳ.
Ho khan kéo dài là phản ứng có thể gặp khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển. Tình trạng này thường giảm và hết sau khi ngừng thuốc.
Ramipril có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp trong quá trình gây mê hoặc phẫu thuật. Nên cân nhắc ngừng ramipril khoảng 1 ngày trước phẫu thuật
Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo trong vài giờ đầu sau khi dùng thuốc, cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng ramipril trong 3 tháng đầu và chống chỉ định trong 3 tháng giữa, 3 tháng cuối thai kỳ. Khi phát hiện có thai trong thời gian điều trị, cần thông báo cho bác sĩ để được chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp.
Không khuyến cáo sử dụng ramipril trong thời kỳ cho con bú. Cần cân nhắc lựa chọn thuốc thay thế phù hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều ramipril có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc tuần hoàn, rối loạn điện giải, suy thận, nhịp tim chậm hoặc rối loạn ý thức. Khi xảy ra tụt huyết áp do quá liều, xử trí chủ yếu bằng cách bù dịch nhằm khôi phục thể tích tuần hoàn, đồng thời điều chỉnh tình trạng mất nước và các rối loạn điện giải nếu có.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, thông thoáng, không quá 30 độ C. Để xa tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Heraace 2,5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Flupril 2,5mg chứa hoạt chất Ramipril 2,5 mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, dự phòng các biến cố tim mạch, nhằm làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như giảm tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
- Thuốc Ramipril GP 2,5 mg do Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. sản xuất. Thuốc được chỉ định trong điều trị suy tim, nhất là giai đoạn sau nhồi máu cơ tim khi người bệnh đã ổn định về huyết động, phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ramipril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), có tác dụng thông qua việc ức chế quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II, một chất có tác dụng co mạch mạnh. Nhờ đó, ramipril làm giảm nồng độ angiotensin II, giúp giãn mạch và giảm sức cản mạch ngoại vi, từ đó hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
Bên cạnh đó, ramipril làm giảm sự tiết aldosterone, góp phần hạn chế giữ natri và nước. Thuốc đồng thời làm giảm quá trình phân hủy bradykinin, khiến nồng độ bradykinin tăng lên và góp phần vào tác dụng giãn mạch. Sự ức chế hệ renin–angiotensin–aldosterone cũng giúp làm giảm hậu tải và tiền tải, qua đó hỗ trợ cải thiện tình trạng suy tim.
Ở bệnh nhân có bệnh thận, ramipril có thể làm giảm áp lực trong cầu thận và giảm protein niệu, nhờ đó góp phần bảo vệ chức năng thận trong một số trường hợp phù hợp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ramipril được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu. Sinh khả dụng của ramipril khoảng 28%, đối với chất chuyển hóa có hoạt tính ramiprilat khoảng 44%.
Phân bố: Ramiprilat gắn với protein huyết tương ở mức khoảng 56%, trong khi ramipril có tỷ lệ gắn kết protein khoảng 73%.[1]
Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, ramipril được thủy phân tại gan và các mô thành ramiprilat, là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý mạnh hơn và chịu trách nhiệm chủ yếu cho tác dụng ức chế ACE. Ramipril tiếp tục được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
Thải trừ: Ramipril và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận và phân. Ramiprilat được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không còn hoạt tính và một phần qua đường mật. Ramipril có thời gian bán thải tương đối ngắn, khoảng 1 giờ. Ramiprilat có pha thải trừ cuối kéo dài do gắn kết mạnh với ACE, với thời gian bán thải hiệu dụng khoảng 13–17 giờ.
10 Thuốc Heraace 2,5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Heraace 2,5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Heraace 2,5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Heraace 2,5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Heraace 2,5mg có thể được sử dụng trong nhiều tình trạng như tăng huyết áp, suy tim có triệu chứng, một số bệnh thận và dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
- Thông thường chỉ cần sử dụng 1 lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ điều trị.
- Có thể dùng thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn, thuận tiện trong sinh hoạt hằng ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc không được sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả S Meisel, A Shamiss, T Rosenthal (Đăng tháng 1 năm 1994), Clinical pharmacokinetics of ramipril, Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2026.

