Hebyzik 90mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mebiphar, Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy |
| Số đăng ký | 893110294024 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uốn |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 60ml |
| Hoạt chất | Ceftibuten |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1181 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 5 mL hỗn dịch sau pha có chứa:
Ceftibuten: 90mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hebyzik 90mg/5ml
Thuốc Hebyzik 90mg/5ml được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm trùng do các vi khuẩn nhạy cảm với ceftibuten gây ra.
Người lớn:
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn
- Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn
- Nhiễm trùng thận và đường tiết niệu không biến chứng
Trẻ em (từ 3 tháng đến 12 tuổi) và thanh thiếu niên (> 12 tuổi đến 18 tuổi):
- Nhiễm trùng tai mũi họng
- Viêm amidan, viêm họng
- Viêm tai giữa cấp tính
- Nhiễm trùng thận và đường tiết niệu không biến chứng
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Farizol 500 điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm tai giữa
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Hebyzik 90mg/5ml được dùng theo đường uống, uống thuốc cách xa bữa ăn, trước hoặc sau bữa ăn (ít nhất 1-2 giờ).
Thêm lượng nước chính xác đến vạch trên thân chai, lắc đều. Lắc kỹ trước khi dùng.
3.2 Liều dùng
Trẻ em (từ 3 tháng đến 12 tuổi): Liều khuyến cáo hàng ngày là 9 mg/kg
Thanh thiếu niên (> 12 tuổi đến 18 tuổi: dùng liều như người lớn, uống 400mg ceftibuten dùng một lần mỗi ngày
Người lớn (> 18 tuổi) và bệnh nhân lớn tuổi: Liều khuyến cáo hàng ngày là 400mg ceftibuten.
Người lớn trên 18 tuổi bị suy thận:
- Độ thanh thải creatinin 30-49 ml/phút: Dùng 400mg ceftibuten vào ngày đầu tiên. Từ ngày thứ hai, dùng 200 mg/lần/ngày hoặc 400 mg mỗi 48 giờ.
- Độ thanh thải creatinin 5-29 ml/phút: Giảm một nửa liều. Ngày đầu dùng 200 mg, từ ngày thứ hai duy trì liều 200 mg mỗi 48 giờ.
Thanh thiếu niên trên 12 tuổi và dưới 18 tuổi bị suy thận: Áp dụng liều tương tự người lớn.
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo:
- Cần điều chỉnh liều ceftibuten ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo do thuốc có thể bị loại bỏ qua quá trình lọc máu ngoài thận.
- Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và nên dùng thuốc ngay sau khi kết thúc lọc máu.
- Với bệnh nhân chạy thận nhân tạo 2-3 lần/tuần, dùng liều duy nhất 400mg ceftibuten ngay sau mỗi lần lọc máu.
Thời gian điều trị:
- Thời gian điều trị thông thường kéo dài từ 5-10 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn.
- Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: 7-10 ngày.
- Nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes: Ít nhất 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu cấp tính không biến chứng ở phụ nữ có hoạt động tình dục: 3 ngày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Hebyzik 90mg/5ml trong các trường hợp:
- Không sử dụng thuốc ở người quá mẫn với Pregabalin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn cấp tính hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ) với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
- Chống chỉ định ở trẻ dưới 3 tháng tuổi
5 Tác dụng phụ
Nhiễm khuẩn và nhiễm trùng: Nhiễm nấm candida (miệng họng), viêm âm đạo, viêm đại tràng do Clostridium difficile,...
Máu và hệ bạch huyết: tăng bạch cầu ái toan, giảm huyết sắc tố, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết,...
Chuyển hóa và dinh dưỡng: chán ăn
Tâm thần: kích động và mất ngủ ở trẻ em
Thần kinh trung ương: nhức đầu, loạn vị giác, co giật, dị cảm, buồn ngủ, bất lực ngôn ngữ
Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, viêm dạ dày, đau bụng, táo bón, khó tiêu,...
6 Tương tác thuốc
Thuốc chống đông: Ceftibuten có thể hiếm khi làm kéo dài thời gian prothrombin, đặc biệt ở người đã điều trị bằng thuốc chống đông đường uống. Cần theo dõi thời gian prothrombin hoặc INR ở bệnh nhân có nguy cơ cao và sử dụng vitamin K khi cần thiết.
Xét nghiệm: Chưa ghi nhận tương tác giữa ceftibuten với các xét nghiệm hóa học hoặc xét nghiệm phòng thí nghiệm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hebyzik 90mg/5ml có hiệu quả kém đối với phế cầu khuẩn, do đó không phải là lựa chọn ưu tiên trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn.
Thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, người suy thận nặng và bệnh nhân chạy thận nhân tạo.
Theo dõi tình trạng của bệnh nhân trong thời gian dùng thuốc, đặc biệt là biểu hiện tiêu chảy, cần cân nhắc nguyên nhân này nếu bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài trong quá trình dùng thuốc hoặc trong vòng 2 tháng sau khi kết thúc điều trị.
Điều tra khả năng dị ứng của bệnh nhân với các thành phần thuốc, ngừng ceftibuten ngay khi xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc co giật và tiến hành xử trí y tế thích hợp.
Hebyzik 90mg/5ml nhìn chung không ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ theo kinh nghiệm sử dụng hiện có. Tuy nhiên, các tác dụng không mong muốn của thuốc vẫn có thể làm suy giảm phản xạ, ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng ceftibuten ở phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi có chỉ định nghiêm ngặt và đã cân nhắc kỹ lợi ích.
Phụ nữ cho con bú: Ceftibuten bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây tiêu chảy hoặc phản ứng mẫn cảm ở trẻ bú mẹ, đôi khi cần ngừng cho con bú. Chỉ sử dụng thuốc sau khi đánh giá cẩn thận lợi ích và nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận độc tính sau khi sử dụng quá liều ceftibuten. Có thể cân nhắc rửa dạ dày khi cần thiết. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Hebyzik 90mg/5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Hebyzik hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Ceditax 200 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed sản xuất dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên. Thành phần Ceftibuten 200mg được sử dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiết niệu
- Thuốc Cefbuten 200 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi sản xuất dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên. Thành phần Ceftibuten 200mg được chỉ định điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa và một số nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ceftibuten ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn trong giai đoạn phát triển bằng cách ngăn cản hoạt động của các protein gắn penicillin (PBP), chẳng hạn transpeptidase. Thuốc Ceftibuten là một kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 2-3 giờ, với giá trị xấp xỉ 10 µg/ml khi dùng liều 200 mg và 17 µg/ml khi dùng liều 400 mg.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 62-64% trong phạm vi nồng độ điều trị 2,6-15,4 mg/l và không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
Chuyển hóa: Ceftibuten không bị chuyển hóa trong cơ thể. Một phần dạng cis có thể chuyển thành đồng phân trans trong máu.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 2-4 giờ, trung bình khoảng 2,5 giờ
10 Thuốc Hebyzik 90mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Hebyzik 90mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hebyzik 90mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Hebyzik 90mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hebyzik 90mg/5ml dạng bột pha hỗn dịch uống có hương trái cây dâu đặc trưng, giúp các đối tượng là trẻ nhỏ dễ uống thuốc hơn.
- Dạng dùng đường uống thuận tiện cho việc sử dụng tại nhà khi tình trạng nhiễm khuẩn phù hợp với điều trị bằng kháng sinh đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc Hebyzik 90mg/5ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, tiêu chảy, viêm dạ dày, đau bụng, táo bón, khó tiêu,...
Tổng 9 hình ảnh










