Halibut 1000mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Meditop Pharmaceutical, Meditop Gyógyszeripari Kft |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Việt An |
| Số đăng ký | 599110054926 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Diosmin |
| Xuất xứ | Hungary |
| Mã sản phẩm | mk3246 |
| Chuyên mục | Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Halibut 1000mg chứa:
- Diosmin với hàm lượng 1000mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Halibut 1000mg
Halibut 1000mg được sử dụng để cải thiện những biểu hiện liên quan đến suy tĩnh mạch mạn tính ở chi dưới, bao gồm cảm giác nặng chân, đau chân và chuột rút xuất hiện vào ban đêm.
Thuốc còn được sử dụng trong các trường hợp bệnh lý tĩnh mạch trĩ. Khi triệu chứng do bệnh trĩ trở nên nghiêm trọng hơn, thuốc có thể được dùng để hỗ trợ điều trị triệu chứng trong thời gian ngắn.[1].

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Halibut 1000mg
3.1 Liều dùng
Đối với suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới: Người lớn uống 1 viên mỗi ngày, dùng vào buổi sáng cùng bữa ăn.
Đối với triệu chứng trĩ cấp trở nặng: Liều khuyến cáo trong 4 ngày đầu là 1 viên/lần, ngày 3 lần. Trong 3 ngày tiếp theo, giảm xuống còn 1 viên/lần, ngày 2 lần. Các liều thuốc được dùng trong bữa ăn.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng Halibut 1000mg cho người dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc người cao tuổi, các nghiên cứu chuyên biệt chưa được thực hiện. Dữ liệu hiện có chưa ghi nhận nguy cơ đặc biệt ở những nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Halibut 1000mg được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên dùng thuốc cùng bữa ăn và tuân thủ liều lượng theo chỉ định, tránh tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Halibut 1000mg ở người có tiền sử dị ứng với Diosmin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Hesmin 500mg Abbott - giải pháp cho người bệnh trĩ
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy và khó tiêu là các phản ứng thường gặp. Viêm đại tràng ít gặp hơn; đau bụng được ghi nhận với tần suất chưa xác định.
Rối loạn thần kinh: Đau đầu, chóng mặt và cảm giác khó chịu có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, ngứa hoặc mày đay là những phản ứng hiếm gặp.
Phản ứng quá mẫn: Có thể xuất hiện các biểu hiện dị ứng, bao gồm phù mạch hoặc sưng vùng mặt, môi và mí mắt. Tần suất của nhóm phản ứng này chưa xác định được.
6 Tương tác
Dữ liệu hiện có cho thấy Diosmin có thể ức chế một số quá trình chuyển hóa thuốc thông qua hệ enzym cytochrome P450 ở người khỏe mạnh. Tác động này có khả năng làm thay đổi đặc tính dược động học của một số thuốc, trong đó có Diclofenac và Metronidazole.
Do đó, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng trước khi phối hợp điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong trường hợp các biểu hiện tại vùng hậu môn trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh không nên chỉ dựa vào Halibut 1000mg để điều trị. Thuốc không thay thế những biện pháp điều trị chuyên biệt đối với bệnh lý hậu môn. Nếu triệu chứng không cải thiện trong thời gian ngắn, cần thăm khám để xác định nguyên nhân và đánh giá lại hướng điều trị.
Với người mắc suy tĩnh mạch mạn tính, việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt có vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng. Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng, tránh đứng lâu, duy trì cân nặng phù hợp và đi bộ thường xuyên. Mang tất áp lực theo hướng dẫn chuyên môn cũng có thể giúp cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch.
Do dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ dưới 18 tuổi còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này. Đối với người có tổn thương gan hoặc thận, cần cân nhắc việc sử dụng dựa trên tình trạng cụ thể và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Mỗi viên thuốc chứa lượng natri dưới 1 mmol, tương đương dưới 23 mg, nên về cơ bản được xem là không chứa natri.
Halibut 1000mg không ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về việc sử dụng Diosmin ở phụ nữ mang thai. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy Diosmin có thể đi qua nhau thai ở một mức độ nhất định. Những dữ liệu hiện có chưa chỉ ra tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với thai nhi và quá trình phát triển. Tuy nhiên, để thận trọng, nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có thông tin xác định Diosmin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Halibut 1000mg trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Xử lý khi quá liều
Chưa có dữ liệu cụ thể về tình trạng quá liều Halibut 1000mg. Người bệnh không nên tự ý sử dụng vượt mức liều khuyến cáo. Nếu uống quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường sau khi dùng thuốc, cần liên hệ với cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, ở nhiệt độ dưới 30°C và tránh nơi ẩm ướt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Masnutri 600mg cải thiện vấn đề về suy giãn tĩnh mạch, trĩ cấp.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Diosmin tác động lên hệ tĩnh mạch bằng cách hạn chế tình trạng giãn mạch và ứ đọng máu. Hoạt chất góp phần làm tăng trương lực tĩnh mạch, giảm dung tích chứa máu của tĩnh mạch và cải thiện khả năng lưu thông máu. Các phép đo huyết động tĩnh mạch ghi nhận thời gian tống máu qua hệ tĩnh mạch được rút ngắn khi sử dụng Diosmin.
Đối với hệ mao mạch, Diosmin giúp giảm tính thấm thành mạch và tăng sức bền mao mạch. Hoạt chất còn ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp prostaglandin, qua đó thể hiện tác động chống viêm.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Diosmin được hệ vi khuẩn đường ruột thủy phân nhanh thành diosmetin ở dạng aglycone, là dạng được hấp thu vào cơ thể. Sinh khả dụng đường uống của Diosmin dạng vi hạt vào khoảng 60%.
Phân bố: Diosmetin có Thể tích phân bố khoảng 62,1 lít.
Chuyển hóa: Sau khi được hấp thu, diosmetin tiếp tục chuyển hóa thành các acid phenolic và những chất liên hợp với glucuronid hoặc glycin.
Thải trừ: Trong lượng thuốc thải qua phân, khoảng một nửa tồn tại dưới dạng Diosmin hoặc diosmetin chưa chuyển hóa. Hai hợp chất này không được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của diosmetin là 31,5 giờ, dao động trong khoảng 26–43 giờ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Sakiesmin 1000mg là thuốc chứa Diosmin 1000mg, được sử dụng để cải thiện các triệu chứng suy tĩnh mạch chi dưới.
Flaben 1000mg là sản phẩm thuốc điều trị triệu chứng suy tĩnh mạch. Do Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam sản xuất.
10 Thuốc Halibut 1000mg giá bao nhiêu?
Thuốc Halibut 1000mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Halibut 1000mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Halibut 1000mg bằng cách mang đơn bác sĩ kê thuốc tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Halibut 1000mg chứa thành phần Diosmin với hàm lượng 1000mg trong mỗi viên, thuận tiện cho phác đồ sử dụng một lần mỗi ngày ở người lớn bị suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới.
- Thuốc có chỉ định hỗ trợ cải thiện các biểu hiện như nặng chân, đau chân và chuột rút về đêm, đồng thời có thể được sử dụng trong điều trị triệu chứng bệnh trĩ cấp trở nặng theo liệu trình ngắn.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi dùng đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây các phản ứng bất lợi, chủ yếu ở đường tiêu hóa; ngoài ra còn có khả năng xuất hiện đau đầu, chóng mặt, phản ứng ngoài da hoặc dị ứng.
Tổng 6 hình ảnh







