Hadumonte 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893110478225 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 1g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Montelukast |
| Hộp/vỉ | Hộp 20 gói x 1g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hadu4 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Hen |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Hadumonte 4mg bao gồm:
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)...... 4mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc cốm.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Hadumonte 4mg
Thuốc Hadumonte 4mg chứa montelukast 4mg, được chỉ định trong kiểm soát hen và phòng ngừa co thắt phế quản ở trẻ em theo từng nhóm tuổi:
- Từ 6 tháng đến 5 tuổi: Phối hợp điều trị hen kéo dài mức độ nhẹ–trung bình khi đáp ứng với corticosteroid dạng hít và thuốc chủ vận β chưa đạt yêu cầu.
- Từ 2 đến 5 tuổi: Có thể lựa chọn montelukast thay cho corticosteroid dạng hít liều thấp ở trẻ hen nhẹ, không sử dụng được corticosteroid dạng hít và không có tiền sử hen nặng phải dùng corticosteroid đường uống.
- Từ 2 tuổi trở lên: Sử dụng nhằm dự phòng co thắt phế quản liên quan đến hoạt động thể lực. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Hadumonte 4mg
3.1 Liều dùng
- Trẻ 6 tháng–5 tuổi: 1 gói/ngày, uống buổi tối, không cần chỉnh liều.
- Đánh giá đáp ứng sau 2–4 tuần; nếu không hiệu quả, xem xét đổi liệu pháp.
- Không tự ý ngừng corticosteroid dạng hít khi phối hợp với montelukast.
3.2 Cách dùng
- Dùng đường uống, không phụ thuộc bữa ăn.
- Có thể uống trực tiếp hoặc trộn với thức ăn mềm/lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng; dùng ngay sau khi mở gói.
- Sau khi mở, sử dụng hết thuốc trong 15 phút, không bảo quản phần đã pha/trộn.
- Trẻ dùng thuốc cần có người lớn giám sát.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Hadumonte 4mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pakast 4mg kiểm soát hen phế quản, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức và giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Hadumonte 4mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Hô hấp | Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, chảy máu mũi |
| Tiêu hóa | Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khô miệng, rối loạn tiêu hóa |
| Da và mô dưới da | Ngứa, phát ban, mày đay, bầm tím, phù mạch, ban đỏ đa dạng |
| Thần kinh | Buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn cảm giác, dị cảm, co giật |
| Tâm thần | Mất ngủ, ác mộng, lo âu, kích động, trầm cảm, giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ; có thể gặp ảo giác, mất định hướng hoặc ý nghĩ/hành vi tự tử |
| Toàn thân | Sốt, mệt mỏi, suy nhược, khó chịu, phù |
| Gan mật | Tăng ALT/AST, viêm gan |
| Miễn dịch | Phản ứng dị ứng, quá mẫn, phản vệ, tăng bạch cầu ái toan |
| Cơ xương khớp | Đau cơ, đau khớp, co cứng hoặc chuột rút |
| Tim mạch | Cảm giác tim đập nhanh, đánh trống ngực |
| Máu và hệ bạch huyết | Tăng xu hướng chảy máu, giảm tiểu cầu |
| Khác | đái dầm ở trẻ em, hội chứng Churg-Strauss |
6 Tương tác
Montelukast có thể dùng đồng thời với các thuốc thường sử dụng trong điều trị hen và viêm mũi dị ứng.
Chưa ghi nhận tương tác đáng kể với Theophylline, corticosteroid, thuốc tránh thai đường uống, Digoxin và warfarin ở liều điều trị.
Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ montelukast trong cơ thể khoảng 40%.
Gemfibrozil làm tăng mức phơi nhiễm montelukast khoảng 4,4 lần, nhưng thường không cần điều chỉnh liều.
Chưa ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc chuyển hóa chủ yếu qua CYP2C8 hoặc khi phối hợp với Itraconazole.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Montelukast không có tác dụng cắt cơn hen cấp, do đó không sử dụng thuốc thay cho thuốc điều trị cơn hen cấp.
Không tự ý ngừng hoặc thay thế corticosteroid đang điều trị bằng montelukast. Hiện chưa có cơ sở chứng minh montelukast cho phép giảm liều corticosteroid đường uống.
Trong quá trình dùng thuốc, cần chú ý các biểu hiện như phát ban, tăng bạch cầu ái toan hoặc bất thường về hô hấp, tim mạch, thần kinh. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, người bệnh cần được đánh giá lại phác đồ điều trị.
Người có hen phế quản nhạy cảm với Aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) vẫn phải tránh sử dụng các thuốc này, ngay cả khi đang điều trị bằng montelukast.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy montelukast làm tăng rõ rệt nguy cơ bất lợi đối với thai. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi bác sĩ nhận thấy lợi ích điều trị cần thiết.
Cho con bú: Nghiên cứu trên động vật cho thấy montelukast có khả năng đi vào sữa. Do chưa có đầy đủ dữ liệu ở phụ nữ đang cho con bú, cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Có thể xuất hiện đau bụng, buồn ngủ, khát nhiều, đau đầu, nôn hoặc kích động.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với montelukast. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, đặc biệt ở trẻ em, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Hadumonte 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc NDP-Monte 4mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 sản xuất, được dùng hỗ trợ kiểm soát hen suyễn dai dẳng mức độ nhẹ–vừa khi điều trị bằng corticosteroid dạng hít hoặc thuốc chủ vận beta tác dụng ngắn chưa đạt hiệu quả. Thuốc cũng được dùng dự phòng co thắt phế quản do gắng sức.
Thuốc Usalukast 4 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, ở trẻ 2–5 tuổi, thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát hen phế quản, hạn chế co thắt phế quản khi vận động và cải thiện các biểu hiện của viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc kéo dài quanh năm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Đối kháng thụ thể leukotriene.
- Mã ATC: R03DC03.
Hoạt chất có ái lực cao với thụ thể CysLT1, qua đó ngăn chặn tác động của leukotriene tại đường hô hấp. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp hạn chế tình trạng co thắt phế quản, giảm tăng tiết chất nhầy và phản ứng viêm ở đường thở. Montelukast đồng thời làm giảm số lượng bạch cầu ái toan, từ đó góp phần kiểm soát các biểu hiện của hen phế quản.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Ở trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi sử dụng dạng cốm 4 mg, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 2 giờ. Thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức trên 99%, với Thể tích phân bố khoảng 8–11 L.
Chuyển hóa: Montelukast được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó CYP2C8 là enzym chính, ngoài ra còn có sự tham gia của CYP3A4 và CYP2C9.
Thải trừ: Hoạt chất và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân; lượng bài tiết qua nước tiểu ở dạng không đáng kể, dưới 0,2%.
10 Thuốc Hadumonte 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hadumonte 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hadumonte 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng cốm 4 mg thuận tiện cho trẻ nhỏ, dễ sử dụng hơn so với dạng viên.
- Có thể uống trực tiếp hoặc phối hợp với một số thức ăn mềm, tạo thuận tiện khi dùng cho trẻ.
- Phác đồ đơn giản với một liều mỗi ngày, thường dùng vào buổi tối.
- Có vai trò trong kiểm soát hen phế quản và phòng ngừa co thắt phế quản khi vận động.
13 Nhược điểm
- Không dùng để xử trí cơn hen cấp.
- Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, đau đầu, buồn ngủ hoặc thay đổi tâm trạng.
- Cần đánh giá đáp ứng sau 2–4 tuần điều trị.
Tổng 7 hình ảnh








