Hadumonte 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
| Số đăng ký | 893110131623 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Montelukast |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1792 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Hadumonte 10 chứa:
- Montelukast..............10mg
- Tá dược……………vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadumonte 10
Thuốc Hadumonte 10 được sử dụng cho người lớn và trẻ từ 15 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:
- Hen phế quản: hỗ trợ dự phòng và điều trị duy trì hen phế quản mạn tính.
- Co thắt phế quản do gắng sức: giúp phòng ngừa tình trạng co thắt đường thở xảy ra khi vận động.
- Viêm mũi dị ứng: làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Glemont CT5 giảm viêm mũi dị ứng, phòng co thắt gắng sức
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hadumonte 10
3.1 Liều dùng
Hen phế quản mạn tính: Người lớn và thiếu niên ≥ 15 tuổi dùng 1 viên 10 mg/ngày, uống vào buổi tối.
Co thắt phế quản do gắng sức (≥ 15 tuổi): Dùng 1 liều 10 mg ít nhất 2 giờ trước khi vận động; tối đa 1 liều/24 giờ.
Viêm mũi dị ứng: Người ≥ 15 tuổi dùng 1 viên 10 mg/ngày; trẻ ≤ 15 tuổi nên dùng hàm lượng thấp hơn.
Hen phế quản kèm viêm mũi dị ứng: Dùng 1 viên/ngày vào buổi tối.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với montelukast hay bất kỳ tá dược nào có trong thuốc Hadumonte.
==>> Xem thêm: Thuốc Erdostella 300mg giúp long đờm, giảm triệu chứng đợt cấp viêm phế quản mạn
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Thường gặp: Sốt; rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, nôn); tăng men gan (ALT, AST); phát ban da.
Ít gặp: Mệt mỏi, suy nhược, phù; phản ứng quá mẫn (kể cả phản vệ); chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm, co giật; rối loạn tâm thần (mất ngủ, ác mộng, lo âu, kích động, trầm cảm); chảy máu cam; khô miệng, khó tiêu; mày đay, ngứa, bầm tím; đau cơ, đau khớp, chuột rút; đái dầm ở trẻ em.
Hiếm gặp: Tăng nguy cơ chảy máu; rối loạn chú ý, giảm trí nhớ; đánh trống ngực; phù mạch.
Rất hiếm gặp: Giảm tiểu cầu; tăng bạch cầu ái toan và hội chứng Churg–Strauss; rối loạn tâm thần nặng (ảo giác, mất định hướng, ý nghĩ/hành vi tự tử); viêm gan; ban đỏ và ban đỏ đa dạng.
6 Tương tác
Ở liều điều trị, montelukast ít ảnh hưởng đến các thuốc: Theophylline, prednisone/prednisolone, thuốc tránh thai uống, Digoxin, warfarin.
Phenobarbital: làm giảm nồng độ montelukast trong cơ thể.
Gemfibrozil: làm tăng mức phơi nhiễm montelukast, nhưng thường không cần chỉnh liều.
Các thuốc ức chế CYP 2C8 hoặc CYP 3A4 (như Itraconazole) nhìn chung không gây tương tác đáng kể trên lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Montelukast không dùng để điều trị cơn hen cấp, người bệnh vẫn cần thuốc cắt cơn phù hợp.
Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc đường uống bằng montelukast; hiện chưa có bằng chứng cho phép giảm liều corticosteroid khi dùng phối hợp.
Cần theo dõi chặt chẽ nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như: tăng bạch cầu ái toan, phát ban, triệu chứng hô hấp nặng lên, biến chứng tim mạch hoặc rối loạn thần kinh; khi đó phải đánh giá lại toàn bộ phác đồ điều trị.
Montelukast không làm mất tính nhạy cảm với aspirin, do đó bệnh nhân hen nhạy cảm với Aspirin vẫn cần tránh aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác (NSAIDs).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng; dữ liệu trên người còn hạn chế. Chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu đầy đủ trên người; thuốc có thể bài tiết qua sữa trong nghiên cứu động vật. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Có thể gây đau bụng, buồn ngủ, khát, đau đầu, nôn, kích thích.
Xử trí: Chưa có biện pháp đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng; chưa rõ khả năng loại bỏ bằng thẩm phân hay lọc máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, để nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Hadumonte 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Usalukast 10 chứa Montelukast, dùng dự phòng và điều trị duy trì hen suyễn, phòng co thắt phế quản do gắng sức, đồng thời giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm ở nhiều lứa tuổi.
Thuốc Singument-S 10mg dùng để dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính ở mọi lứa tuổi, hạn chế cơn co thắt do gắng sức, đồng thời giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Montelukast thuộc nhóm đối kháng thụ thể leukotriene (CysLT₁), có tác dụng chống viêm đường hô hấp. Thuốc ức chế tác động của các cysteinyl leukotriene – những chất trung gian gây viêm quan trọng trong hen, từ đó giúp giảm co thắt phế quản, hạn chế tiết nhầy và giảm thâm nhiễm bạch cầu ái toan. Montelukast có khả năng cải thiện chức năng hô hấp, hỗ trợ kiểm soát hen và giảm đáp ứng viêm cả ở giai đoạn sớm và muộn. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu qua Đường tiêu hóa với tốc độ tương đối nhanh. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau vài giờ dùng thuốc. Thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc.
Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin. Nhờ đó, hoạt chất được phân bố ổn định trong cơ thể nhưng chỉ xâm nhập rất hạn chế vào hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là các isoenzym CYP3A4 và CYP2C9. Các chất chuyển hóa tạo thành không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Phần lớn thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật và phân. Lượng thuốc thải qua nước tiểu chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Thời gian bán thải cho phép duy trì hiệu quả điều trị khi dùng thuốc mỗi ngày một lần.
10 Thuốc Hadumonte 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Hadumonte 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Hadumonte 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Hadumonte 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén uống 1 lần mỗi ngày vào buổi tối, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị hàng ngày mà không cần nhớ nhiều lần.
- Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm, cải thiện nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi.
- Có thể dùng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn, mở rộng phạm vi đối tượng sử dụng so với một số thuốc khác.
13 Nhược điểm
- Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như đau đầu, mệt mỏi, tiêu chảy hoặc nổi mẩn da.
- Không thể thay thế đột ngột corticosteroid đang dùng, cần đánh giá và điều chỉnh dần khi phối hợp điều trị.
- Không có tác dụng tức thì để xử lý cơn hen cấp, nên cần kết hợp với thuốc cắt cơn khi cần thiết.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Xu Q, Lu T et al, (Ngày đăng: Ngày 22 tháng 5 năm 2023), Efficacy and safety of montelukast adjuvant therapy in adults with cough variant asthma: A systematic review and meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.

