1 / 14
hadugut 100mg 2 M4723

Hadugut 100mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHDPHARMA, Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Số đăng ký893110579124
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAllopurinol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1217
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Gút

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Hadugut 100mg có chứa:

Allopurinol: 100mg. 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén [1]

Thuốc Hadugut 100mg - Giảm sự hình thành urat/acid uric
Thuốc Hadugut 100mg - Giảm sự hình thành urat/acid uric

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadugut 100mg    

Thuốc Hadugut 100mg giúp giảm tổng hợp acid uric, được sử dụng trong các trường hợp tăng urat dẫn đến lắng đọng tinh thể hoặc có nguy cơ hình thành acid uric, bao gồm:

  • Bệnh gút vô căn, sỏi acid uric, bệnh thận acid uric cấp tính.
  • Bệnh ung thư hoặc bệnh tăng sinh tủy với tỷ lệ thay đổi tế bào cao.
  • Các rối loạn di truyền hoặc thiếu hụt enzym gây tăng sản xuất urat, như hội chứng Lesch-Nyhan và một số bất thường chuyển hóa purin.
  • Sỏi thận 2,8-dihydroxyadenin liên quan đến thiếu hụt adenin phosphoribosyltransferase.
  • Sỏi thận calci oxalat hỗn hợp tái phát kèm tăng acid uric niệu khi các biện pháp như tăng cường uống nước và điều chỉnh chế độ ăn không đạt hiệu quả. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Allopurinol STELLA 300mg: công dụng, cách dùng 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Hadugut 100mg nên được dùng bằng cách uống với nước, sau bữa ăn.

3.2 Liều dùng

Người lớn: Khởi đầu thường với liều thấp, 1 viên Hadugut 100mg/ngày, sau đó điều chỉnh dựa trên nồng độ urat huyết thanh và khả năng dung nạp.

Trẻ em dưới 15 tuổi:

  • Liều 10-20 mg/kg/ngày, liều tối đa hàng ngày là 400mg (tương đương 4 viên Hadugut 100mg)
  • Chỉ sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt như bệnh ác tính hoặc rối loạn enzym gây tăng sản xuất urat.

Người cao tuổi: Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả do dữ liệu về liều dùng ở nhóm này còn hạn chế.

Bệnh nhân suy thận:

  • Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng tùy mức độ suy thận. Trong trường hợp suy thận nặng, có thể cân nhắc liều dưới 100 mg/ngày hoặc 100 mg cách ngày.
  • Nếu theo dõi được nồng độ oxipurinol, nên điều chỉnh liều để duy trì nồng độ dưới 100 micromol/lít.
  • Với lịch lọc máu 2-3 lần/tuần, có thể cân nhắc dùng 300-400 mg ngay sau mỗi lần lọc theo chỉ định, không dùng vào ngày không lọc máu.

Bệnh nhân suy gan: Cần giảm liều và theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

Trường hợp tăng urat do bệnh ác tính hoặc hội chứng Lesch-Nyhan:

  • Nên kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và niệu trước khi bắt đầu điều trị gây độc tế bào.
  • Đảm bảo cung cấp đủ nước, duy trì lượng nước tiểu thích hợp và cân nhắc kiềm hóa nước tiểu để tăng độ hòa tan của urat.
  • Sử dụng liều thấp nhất phù hợp, đồng thời theo dõi nồng độ urat trong máu và nước tiểu để điều chỉnh liều.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng ở người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của Hadugut 100mg.

5 Tác dụng phụ

Nhiễm trùng: Rất hiếm gặp bệnh nhọt.

Hệ tạo máu: Rất hiếm gặp mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản và giảm tiểu cầu.

Hệ miễn dịch: Không phổ biến phản ứng quá mẫn, rất hiếm gặp phản vệ, bệnh hạch bạch huyết angioimmunoblastic và ung thư hạch tế bào T.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất hiếm gặp đái tháo đường và tăng lipid máu.

Tiêu hóa: Không phổ biến buồn nôn, nôn và tiêu chảy, rất hiếm gặp nôn ra máu, viêm miệng, thay đổi thói quen đại tiện và hôi miệng.

Gan mật: Không phổ biến các chỉ số chức năng gan bất thường, hiếm gặp viêm gan, bao gồm hoại tử gan và viêm gan dạng u hạt.

Da và mô dưới da: Phát ban thường gặp, hiếm gặp hội chứng Stevens–Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, rất hiếm gặp phù mạch, rụng tóc và thay đổi màu tóc.

Thần kinh: Rất hiếm gặp hôn mê, liệt, mất điều hòa, bệnh thần kinh ngoại biên, dị cảm, buồn ngủ, đau đầu và rối loạn vị giác, chưa rõ tần suất viêm màng não vô khuẩn.

6 Tương tác thuốc

Ampicillin và amoxicillin: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ phát ban da. Nên cân nhắc kháng sinh thay thế nếu phù hợp.

Ciclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ tăng độc tính. Cần theo dõi khi phối hợp.

Thuốc ức chế men chuyển ACE: Có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở người suy thận.

Nhôm hydroxit: Có thể làm giảm tác dụng của allopurinol. Nên dùng hai thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ. 

6-Mercaptopurine và azathioprine: Allopurinol ức chế xanthine oxidase, làm giảm chuyển hóa và kéo dài tác dụng của các thuốc này. 

Vidarabine: Có thể làm tăng thời gian bán thải của vidarabine khi dùng cùng allopurinol. Cần theo dõi sát các phản ứng bất lợi.

Salicylat liều cao và thuốc tăng thải acid uric như probenecid: Có thể làm tăng đào thải oxypurinol qua thận, từ đó giảm hiệu quả của allopurinol. Cần đánh giá đáp ứng điều trị khi phối hợp.

Warfarin và thuốc chống đông coumarin: Có thể làm tăng tác dụng chống đông. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng với những phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như hội chứng dress, Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), nếu xuất hiện phải ngừng thuốc ngay.

Thận trọng ở người đang điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim bằng thuốc lợi tiểu hay thuốc ức chế men chuyển ACE, người có bất thường chức năng tuyến giáp.

Bệnh nhân tăng acid uric máu không triệu chứng: Cần ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn, lượng nước và xử lý nguyên nhân nền.

Không nên bắt đầu dùng Hadugut 100mg khi cơn gút cấp chưa thuyên giảm hoàn toàn. Trong giai đoạn đầu điều trị, cơn gút cấp vẫn có thể xuất hiện. Nếu cơn gút xảy ra trong khi đang điều trị, thường tiếp tục allopurinol với liều hiện tại và điều trị cơn cấp bằng thuốc thích hợp.

Nguy cơ lắng đọng xanthin có thể xảy ra, nguy cơ cao nhất là ở bệnh nhân ung thư hoặc hội chứng Lesch-Nyhan. Cần đảm bảo đủ nước để hạn chế nguy cơ hình thành tinh thể trong đường tiết niệu.

Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc và thực hiện các công việc nguy hiểm cho đến khi xác định thuốc không ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế. Chỉ sử dụng khi không có lựa chọn thay thế an toàn hơn và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với mẹ và thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Allopurinol và chất chuyển hóa oxipurinol bài tiết vào sữa mẹ. Do chưa có đủ dữ liệu về ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ, không khuyến khích sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều, xử trí chủ yếu bằng các biện pháp hỗ trợ và duy trì đủ nước để đảm bảo bài niệu, thúc đẩy đào thải allopurinol cùng các chất chuyển hóa. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Hadugut 100mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Hadugut 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Apuric 100 được sử dụng để điều trị các dạng tăng uric máu không thể kiểm soát ở người lớn, giúp hòa tan và phòng ngừa hình thành sỏi acid uric, làm giảm các triệu chứng trong bệnh gout, bệnh thận có urat khi tình trạng tăng uric máu không thể kiểm soát thông qua chế độ ăn.
  • Allopurinol 300mg Nadyphar – của Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 TP HCM chứa hoạt chất Allopurinol, được chỉ định trong điều trị tăng acid uric máu, đặc biệt ở bệnh nhân gout mạn tính có lắng đọng urat. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Allopurinol thuộc nhóm thuốc ức chế tổng hợp acid uric, giúp ức chế enzym xanthin oxidase, ngăn chuyển hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric, từ đó làm giảm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu. Ngoài ra, ở một số bệnh nhân tăng acid uric máu, thuốc còn ức chế quá trình tổng hợp purin mới thông qua cơ chế điều hòa ngược liên quan đến enzyme hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase. Các chất chuyển hóa khác bao gồm allopurinol-riboside và oxypurinol-7-riboside. 

9.2 Dược động học

Allopurinol được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa trên, nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1,5 giờ và giảm nhanh, hầu như không còn phát hiện sau 6 giờ. Thuốc liên kết không đáng kể với protein huyết tương, có Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 1,6 lít/kg. Oxypurinol là chất chuyển hóa chính của allopurinol. Phần lớn allopurinol được chuyển hóa thành oxypurinol nhờ xanthine oxidase và aldehyde oxidase, dưới 10% được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa. 

10 Thuốc Hadugut 100mg giá bao nhiêu?

Thuốc Hadugut 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Hadugut 100mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Hadugut 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Hadugut 100mg có liều dùng được điều chỉnh phụ thuộc theo mức độ bệnh, đáp ứng điều trị và chức năng thận, giúp cá thể hóa phác đồ cho từng người bệnh.
  • Thuốc chứa Allopurinol được bào chế dưới dạng viên nén, thuận tiện cho việc sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Hadugut 100mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, nôn và tiêu chảy, nôn ra máu, viêm miệng,... 

Tổng 14 hình ảnh

hadugut 100mg 2 M4723
hadugut 100mg 2 M4723
hadugut 100mg 3 V8712
hadugut 100mg 3 V8712
hadugut 100mg 4 K4524
hadugut 100mg 4 K4524
hadugut 100mg 5 N5603
hadugut 100mg 5 N5603
hadugut 100mg 6 O5778
hadugut 100mg 6 O5778
hadugut 100mg 7 H3647
hadugut 100mg 7 H3647
hadugut 100mg 8 V8008
hadugut 100mg 8 V8008
hadugut 100mg 9 D1187
hadugut 100mg 9 D1187
hadugut 100mg 10 R7448
hadugut 100mg 10 R7448
hadugut 100mg 11 G2251
hadugut 100mg 11 G2251
hadugut 100mg 12 V8512
hadugut 100mg 12 V8512
hadugut 100mg 13 F2248
hadugut 100mg 13 F2248
hadugut 100mg 14 M5875
hadugut 100mg 14 M5875
hadugut 100mg 15 F2336
hadugut 100mg 15 F2336

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi giá bao nhiêu ạ

    Bởi: mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc Hadugut 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Hadugut 100mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Hadugut 100mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    hướng dẫn tận tình, dễ hiểu ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789