Hadufast 180mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | HADUPHARMA, Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893100338600 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3453 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Hadufast 180mg chứa thành phần gồm:
- Hoạt chất Fexofenadin hydroclorid với hàm lượng 180 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim, hình thuôn dài, màu hồng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hadufast 180mg
Hadufast được sử dụng để kiểm soát triệu chứng của các bệnh lý dị ứng, bao gồm:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa.
- Mày đay mạn tính vô căn.
Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Tuy nhiên, hàm lượng 180 mg không phù hợp để tự ý sử dụng cho mọi nhóm tuổi; cần lựa chọn liều và hàm lượng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Hadufast 180mg
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bị viêm mũi dị ứng hoặc mày đay mạn tính vô căn, liều dùng thông thường là 1 viên mỗi ngày.[1].
Trẻ em dưới 12 tuổi nên sử dụng chế phẩm có hàm lượng phù hợp hơn theo chỉ định của nhân viên y tế.
Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi số lần uống trong ngày khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Hadufast 180mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào thời điểm bất kỳ trong ngày mà không phụ thuộc vào bữa ăn.
Không uống thuốc cùng nước ép trái cây như cam, táo hoặc Bưởi vì những loại nước này có thể làm giảm khả năng hấp thu Fexofenadin.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Hadufast 180mg trong các trường hợp có tiền sử dị ứng với Fexofenadin, terfenadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
=>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất:Thuốc Telfor 120: công dụng, chỉ định, lưu ý khi sử dụng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100)
- Thần kinh: Đau đầu, buồn ngủ, mệt mỏi, mất ngủ, chóng mặt.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.
- Các biểu hiện khác: Ho, ngứa họng, sốt, đau lưng, đau bụng trong kỳ kinh nguyệt, nhiễm virus đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm xoang, viêm tai giữa.
Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100)
- Thần kinh: Cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, gặp ác mộng.
- Tiêu hóa: Khô miệng, đau bụng.
Hiếm gặp (ADR < 1/1.000)
- Da: Phát ban, ngứa, nổi mày đay.
- Phản ứng quá mẫn: Phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt hoặc choáng phản vệ.
Nếu xuất hiện khó thở, phù mặt hoặc các dấu hiệu nghi ngờ phản vệ, người bệnh cần được cấp cứu ngay. Khi gặp những phản ứng bất thường khác, hãy thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Erythromycin, ketoconazol: Có thể làm tăng nồng độ Fexofenadin trong huyết tương nhưng không làm thay đổi khoảng QT theo thông tin hướng dẫn sử dụng.
Verapamil và các chất ức chế P-glycoprotein: Có thể làm tăng nồng độ Fexofenadin trong máu.
Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi: Làm giảm hấp thu Fexofenadin. Không nên dùng đồng thời.
Rượu và các chất an thần tác động lên thần kinh trung ương: Có thể làm tăng nguy cơ an thần.
Các chất kháng cholinergic: Fexofenadin có thể làm tăng nồng độ của những chất này.
Các thuốc ức chế acetylcholinesterase tác động lên thần kinh trung ương và betahistin: Nồng độ các thuốc này có thể giảm khi dùng cùng Fexofenadin.
Amphetamin, rifampin và nước ép bưởi: Có thể làm giảm nồng độ Fexofenadin.
Nước ép cam, táo và bưởi có thể làm giảm Sinh khả dụng của Fexofenadin tới 36%. Vì vậy, nên uống thuốc với nước lọc và tránh dùng cùng các loại nước ép này. Đồng thời, hạn chế sử dụng rượu trong thời gian điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người suy giảm chức năng thận cần được đánh giá để điều chỉnh liều phù hợp do nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng.
Người trên 65 tuổi cần thận trọng khi dùng thuốc vì chức năng thận có thể suy giảm theo tuổi.
Chưa xác định đầy đủ độ an toàn và hiệu quả của Fexofenadin ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Ngừng Fexofenadin ít nhất 24-48 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm kháng nguyên bằng phương pháp tiêm trong da.
Thuốc có thể khiến bệnh vẩy nến trở nên nghiêm trọng hơn.
Dù ít gây buồn ngủ, người dùng vẫn cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ nghiên cứu trên phụ nữ mang thai để xác định mức độ an toàn của Fexofenadin. Chỉ sử dụng Hadufast 180mg khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ Fexofenadin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Mặc dù chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn ở trẻ sơ sinh bú mẹ, vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong giai đoạn này.
7.3 Xử lý khi quá liều
Các thông tin về độc tính cấp của Fexofenadin còn hạn chế. Một số biểu hiện đã được ghi nhận khi dùng quá liều gồm buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng.
Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Hadufast 180mg, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí. Nhân viên y tế có thể áp dụng các biện pháp thông thường nhằm loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu trong đường tiêu hóa, kết hợp điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng.
Thẩm phân máu chỉ loại bỏ được một lượng Fexofenadin không đáng kể, khoảng 1,7%. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Hadufast 180mg nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Palmolin 60mg - giải pháp hiệu quả cho bệnh viêm mũi dị ứng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Fexofenadin thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, có mã ATC R06AX26. Hoạt chất này tác động chọn lọc lên thụ thể histamin H1 ở ngoại vi, từ đó giúp kiểm soát các triệu chứng dị ứng.
Fexofenadin là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin. Thuốc cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1 ở đường hô hấp, Đường tiêu hóa và hệ mạch máu. Khác với terfenadin, Fexofenadin không ức chế kênh Kali liên quan đến quá trình tái cực của tế bào cơ tim.
Ở liều điều trị, thuốc ít ảnh hưởng đến thần kinh trung ương và không có tác dụng gây ngủ đáng kể. Hoạt tính kháng histamin xuất hiện tương đối nhanh và duy trì kéo dài nhờ quá trình gắn, tách khỏi thụ thể H1 diễn ra chậm.
Ngoài ra, Fexofenadin không có tác dụng đối kháng đáng kể trên thụ thể acetylcholin, Dopamin và các thụ thể adrenergic alpha, beta.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Fexofenadin được hấp thu tốt qua đường uống. Tác dụng bắt đầu sau khoảng 60 phút và nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau 2-3 giờ. Bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm nồng độ đỉnh khoảng 17% và kéo dài thời gian đạt đỉnh đến khoảng 4 giờ. Tác dụng kháng histamin kéo dài hơn 12 giờ.
Phân bố: Khoảng 60-70% Fexofenadin liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và alpha-1-acid glycoprotein. Thuốc không đi qua hàng rào máu-não. Chưa xác định rõ khả năng qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ của Fexofenadin.
Chuyển hóa: Fexofenadin ít bị chuyển hóa. Khoảng 5% liều dùng được chuyển hóa, trong đó một phần nhỏ chuyển hóa tại gan nhờ hệ enzym cytochrom P450 thành chất không có hoạt tính. Khoảng 3,5% liều dùng chuyển hóa qua pha II thành dẫn chất methyl este, được phát hiện trong phân.
Thải trừ: Thuốc có thời gian bán thải trung bình khoảng 14,4 giờ và được đào thải chủ yếu qua phân, khoảng 80%; khoảng 11-12% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Ở người suy thận, nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng và thời gian bán thải kéo dài.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
FexoBoston 180 chứa hoạt chất Fexofenadin 180 mg, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam.
Telfor 180 chứa hoạt chất Fexofenadin 180 mg, do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất.
10 Thuốc Hadufast 180mg giá bao nhiêu?
Thuốc Hadufast 180mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Hadufast 180mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Hadufast 180mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Hadufast 180mg có thời gian tác dụng kéo dài hơn 12 giờ, liều dùng thông thường ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi là một lần mỗi ngày, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.
- Hoạt chất ít tác động lên thần kinh trung ương ở liều điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc Hadufast 180mg có thể gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc các phản ứng không mong muốn khác.
Tổng 8 hình ảnh









