Gynotrim 500mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Svizera Labs Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Omnicals Pharma Private Limited |
| Số đăng ký | 890100169800 |
| Dạng bào chế | Viên nén đặt âm đạo |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 gói x 1 viên |
| Hạn sử dụng | 60 tháng |
| Hoạt chất | Clotrimazol |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | gyn500 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Clotrimazole 500mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gynotrim 500mg
Thuốc Gynotrim 500mg sử dụng trong điều trị nhiễm nấm âm đạo. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gynotrim 500mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1 viên/lần, 1 lần/ngày vào buổi tối. Đặt viên thuốc vào sâu trong âm đạo, tư thế phù hợp là nằm ngửa và co nhẹ hai chân.
3.2 Cách dùng
Dùng đường đặt âm đạo, có thể sử dụng dụng cụ hỗ trợ nếu cần.
Thuốc cần độ ẩm để tan hoàn toàn, nếu môi trường âm đạo khô, phần thuốc chưa tan có thể bị rơi ra ngoài. Vì vậy, nên đặt thuốc càng sâu càng tốt trước khi đi ngủ, đặc biệt ở người bị khô âm đạo.
Lưu ý chung :
- Không dùng thuốc trong thời kỳ kinh nguyệt do thuốc có thể bị đào thải ra ngoài. Nên hoàn tất liệu trình trước khi bắt đầu chu kỳ kinh.
- Tránh sử dụng tampon, không thụt rửa âm đạo, không dùng thuốc diệt tinh trùng hoặc các chế phẩm đặt âm đạo khác trong thời gian điều trị.
- Không quan hệ tình dục qua đường âm đạo khi đang nhiễm nấm và trong thời gian dùng thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Gynotrim 500mg Clotrimazol trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Stadmazol 500 được chỉ định để điều trị viêm âm đạo.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Gynotrim 500mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Hệ miễn dịch: phản ứng dị ứng như ngất, hạ huyết áp, khó thở, mề đay, ngứa.
- Hệ sinh dục: bong tróc niêm mạc sinh dục, ngứa, phát ban, phù, ban đỏ, cảm giác khó chịu, nóng rát, kích ứng, đau vùng chậu, chảy máu âm đạo.
- Tiêu hóa: đau bụng.
6 Tương tác
Dùng cùng các biện pháp tránh thai bằng bao cao su có thể làm giảm độ bền của vật liệu, từ đó giảm hiệu quả tránh thai. Nên sử dụng biện pháp thay thế trong ít nhất 5 ngày sau khi dùng thuốc.
Thận trọng khi dùng cùng Tacrolimus hoặc sirolimus do clotrimazol có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương. Cần theo dõi dấu hiệu quá liều và cân nhắc định lượng nồng độ thuốc khi cần.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi lần đầu xuất hiện triệu chứng nghi nhiễm nấm âm đạo.
Bệnh nhân có tiền sử tái phát nhiễm nấm âm đạo từ hai lần trở lên trong 6 tháng cần được đánh giá y khoa trước khi dùng thuốc.
Bệnh nhân có bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc có tiếp xúc với bạn tình mắc bệnh cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ liên quan đến nhiễm khuẩn phối hợp.
Bệnh nhân đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai cần được tư vấn trước khi dùng thuốc.
Bệnh nhân dưới 16 tuổi hoặc trên 60 tuổi cần hỏi ý kiến nhân viên y tế do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
Bệnh nhân dị ứng với nhóm imidazol hoặc các thuốc kháng nấm đặt âm đạo khác không nên sử dụng do nguy cơ quá mẫn.
Không sử dụng thuốc khi có các biểu hiện bất thường như chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân, khí hư lẫn máu, loét hoặc tổn thương dạng mụn nước ở âm hộ hoặc âm đạo, đau vùng bụng dưới hoặc tiểu khó.
Thuốc có thể gây kích ứng tại chỗ, cần lưu ý khi xuất hiện đỏ, sưng hoặc khó chịu tăng lên trong quá trình điều trị.
Bệnh nhân có sốt, ớn lạnh, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc khí hư có mùi hôi cần được thăm khám do có thể không phải nhiễm nấm đơn thuần.
Nếu triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá lại. Trường hợp tái phát sau 7 ngày có thể điều trị lại, tuy nhiên nếu tình trạng lặp lại nhiều lần trong 6 tháng cần khám chuyên khoa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có thai
Dữ liệu về độ an toàn của clotrimazol trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính sinh sản khi dùng đường uống liều cao, tuy nhiên với đường đặt âm đạo ở liều điều trị, nguy cơ này được đánh giá thấp. Thuốc có thể sử dụng trong thai kỳ khi có chỉ định và cần theo dõi y tế. Khi dùng cho phụ nữ mang thai, nên đặt thuốc bằng dụng cụ hỗ trợ để đảm bảo an toàn.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Clotrimazol và các chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa theo dữ liệu trên động vật. Chưa thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ để quyết định tiếp tục cho bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ ngộ độc cấp thấp do khó xảy ra khi dùng quá liều qua đường đặt âm đạo hoặc bôi ngoài da, kể cả khi vô tình nuốt phải. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Trong trường hợp nuốt phải và xuất hiện triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn, có thể áp dụng các biện pháp xử trí thông thường. Rửa dạ dày chỉ thực hiện khi đảm bảo kiểm soát tốt đường thở.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc dưới 30°C, tránh tiếp xúc với độ ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Gynotrim 500mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Funesten 500 chỉ định điều trị tại chỗ nấm Candida ở âm hộ và âm đạo. Thuốc Funesten 500 chứa clotrimazol ngoài tác dụng kháng nấm, thuốc còn có hoạt tính trên một số vi khuẩn kèm theo như Trichomonas, Staphylococcus và Bacteroides. Thuốc dạng viên đặt tại chỗ giúp tập trung nồng độ thuốc cao tại vùng cần điều trị, giảm hấp thu toàn thân và hạn chế tác dụng toàn thân.
Thuốc Mycoril 500 điều trị nhiễm khuẩn hỗn hợp ở âm đạo, viêm âm đạo kèm ngứa, huyết trắng do nhiễm khuẩn và nấm, viêm âm đạo gây ra bởi Trichomonas hoặc do nguyên nhân hỗn hợp. Thuốc được sản xuất bởi Remedica Ltd, Cộng hòa Síp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Clotrimazol có tác dụng kháng Nấm Thông qua ức chế quá trình tổng hợp ergosterol, là thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Sự thiếu hụt ergosterol làm thay đổi tính toàn vẹn và chức năng màng, dẫn đến ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt tế bào nấm. [2]
Clotrimazol có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại nấm trong điều kiện in vitro và in vivo, bao gồm nấm da, nấm men và nấm mốc. Giá trị nồng độ ức chế tối thiểu thường nằm trong khoảng thấp, cho thấy hiệu lực tốt trên các chủng nhạy cảm.
Tác dụng của thuốc có thể là kìm nấm hoặc diệt nấm tùy thuộc nồng độ tại vị trí nhiễm. Thuốc chủ yếu tác động trên các tế bào nấm đang phát triển, trong khi bào tử ít nhạy cảm hơn.
Kháng thuốc nguyên phát ở các chủng nhạy cảm hiếm gặp. Trường hợp kháng thứ phát cũng rất ít được ghi nhận trong thực hành điều trị.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Sau khi đặt âm đạo, clotrimazol chỉ được hấp thu với tỷ lệ thấp, khoảng 3 đến 10% liều dùng.
Phân bố : Nồng độ thuốc trong huyết tương sau khi dùng liều 500 mg rất thấp, thường dưới ngưỡng phát hiện có ý nghĩa lâm sàng.
Chuyển hóa : Phần thuốc được hấp thu nhanh chóng chuyển hóa tại gan thành các chất không còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ : Các chất chuyển hóa được đào thải ra khỏi cơ thể, góp phần làm giảm nguy cơ tác dụng toàn thân.
10 Thuốc Gynotrim 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Gynotrim 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gynotrim 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả tốt trên nhiều chủng nấm gây bệnh âm đạo nhờ phổ tác dụng rộng.
- Tác dụng tại chỗ nên nồng độ toàn thân thấp, hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn toàn thân.
- Dạng đặt âm đạo thuận tiện, dùng 1 viên/lần, 1 lần/ngày giúp tăng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây kích ứng tại chỗ như nóng rát, ngứa hoặc khó chịu ở âm đạo.
- Hiệu quả phụ thuộc vào cách đặt thuốc, cần đặt sâu và đúng kỹ thuật.
- Không phù hợp khi đang trong kỳ kinh do thuốc dễ bị đào thải.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Pera, F., Suman, C., Cosma, M., Mazza, S., Brunani, A., & Cancello, R. (Ngày đăng : 30 tháng 04 năm 2025). Intertrigo in Severe Obesity: Clinical Insights and Outcomes With a New Antimicrobial Silver-Infused Breathable Fabric. Journal of cosmetic dermatology. Truy cập ngày 01 tháng 4 năm 2026.

