Gygaril 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) |
Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (DAVIPHARM) |
Dạng bào chế | Viên nén |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Enalapril |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | me462 |
Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Gygaril 5mg, chứa:
- Enalapril maleat: 5 mg
- Tá dược vừa 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén
2 Gygaril 5mg là thuốc gì?
Gygaril 5mg là thuốc điều trị tăng huyết áp, suy tim có triệu chứng và dự phòng suy tim ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái (phân suất tống máu ≤ 35%).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Erilcar 5mg điều trị tăng huyết áp và phòng ngừa suy tim
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gygaril 5mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng điều chỉnh theo tình trạng bệnh và đáp ứng huyết áp.
Tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu: 1 - 4 viên/ngày, tùy mức độ bệnh.
- Trường hợp nguy cơ hạ huyết áp: Bắt đầu với 1 viên/ngày, theo dõi chặt chẽ.
- Liều duy trì: 4 viên/ngày, tối đa 8 viên/ngày.
Suy tim, rối loạn chức năng thất trái:
- Khởi đầu: ½ viên/ngày, tăng dần đến 4 viên/ngày nếu dung nạp tốt.
- Tối đa: 8 viên/ngày, chia 2 lần uống.
Suy thận:
- ClCr 30 - 80 mL/phút: 1 - 2 viên/ngày.
- ClCr 10 - 30 mL/phút: ½ viên/ngày.
- ClCr < 10 mL/phút: ½ viên/ngày vào ngày chạy thận.
Người cao tuổi: Điều chỉnh theo chức năng thận.
Trẻ em: Liều tùy cân nặng, tối đa 4 - 8 viên/ngày. Không dùng cho trẻ sơ sinh hoặc suy thận nặng.
3.2 Cách dùng
Uống trực tiếp, thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với enalapril, thuốc ức chế ACE khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Gygaril 5mg.
Không dùng chung với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận (GFR < 60 mL/phút/1,73 m²).
Tiền sử phù mạch do thuốc ức chế ACE.
Phù mạch di truyền hoặc không rõ nguyên nhân.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hasitec 5 - Giải pháp điều trị tăng huyết áp và bệnh thận do đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Ho, tiêu chảy.
Đau ngực, chóng mặt, mệt mỏi.
Đau đầu, buồn nôn, huyết áp thấp.
5.2 Nghiêm trọng
Cảm giác choáng váng, như thể sắp ngất đi.
Kali máu cao: Buồn nôn , yếu, cảm giác ngứa ran, đau ngực, nhịp tim không đều, mất vận động.
Số lượng bạch cầu thấp: Sốt, lở miệng, lở da, đau họng, ho.
Vấn đề về thận: Sưng, đi tiểu ít hơn, cảm thấy mệt mỏi hoặc khó thở.
Các vấn đề về gan: Chán ăn, đau dạ dày (phía trên bên phải), mệt mỏi, ngứa, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt) [1].
6 Tương tác
Kết hợp thuốc ức chế ACE với ARB hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận so với dùng đơn lẻ.
Tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng chung với spironolacton, eplerenon, triamteren, amilorid hoặc thực phẩm chứa kali. Cần theo dõi chặt chẽ kali huyết thanh.
Dùng lợi tiểu liều cao trước khi bắt đầu enalapril có thể gây hạ huyết áp. Nên bù nước, muối hoặc dùng enalapril liều thấp ban đầu.
Phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt với nitrat và thuốc giãn mạch.
Tăng nguy cơ ngộ độc lithi khi dùng chung. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithi trong máu.
Thuốc chống trầm cảm, chống loạn thần, gây mê có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến tụt huyết áp mạnh.
NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của enalapril và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc mất nước.
Vàng tiêm (natri aurothiomalat) có thể gây phản ứng nitritoid (đỏ mặt, buồn nôn, hạ huyết áp).
Thuốc ức chế mTOR (temsirolimus, sirolimus, Everolimus) làm tăng nguy cơ phù mạch khi dùng chung với enalapril.
Co-trimoxazol có nguy cơ tăng kali huyết thanh khi phối hợp.
Thuốc cường giao cảm giảm hiệu quả hạ huyết áp của enalapril.
Dùng cùng thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc trong tuần đầu điều trị.
Rượu làm tăng tác dụng hạ huyết áp của enalapril.
Aspirin (liều tim mạch), thuốc ly giải huyết khối, chẹn beta có thể dùng an toàn với enalapril.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hạ huyết áp hiếm gặp ở bệnh nhân tăng huyết áp không biến chứng, nhưng dễ xảy ra nếu bị giảm thể tích do lợi tiểu, chế độ ăn ít muối, tiêu chảy, nôn, hoặc chạy thận. Cần giám sát chặt chẽ khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
Nguy cơ hạ huyết áp cao hơn ở bệnh nhân suy tim nặng, dùng lợi tiểu quai liều cao, hoặc suy thận. Nếu tụt huyết áp, cần bù dịch và theo dõi.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại.
Điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận (ClCr < 80 mL/phút), theo dõi thường xuyên kali và creatinin.
Nguy cơ suy thận cao hơn ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận đơn độc. Cần giám sát chặt chẽ.
Suy gan hiếm gặp nhưng có thể gây viêm gan, hoại tử gan nặng. Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương gan.
Giảm bạch cầu, do đó cẩn trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh mạch máu Collagen hoặc suy thận. Theo dõi công thức máu khi cần.
Phù mạch nguy hiểm nếu xảy ra ở đường hô hấp. Ngừng thuốc ngay nếu có phù lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản.
Không dùng chung với lithi, thuốc lợi tiểu giữ kali, NSAID hoặc phối hợp với ARB/aliskiren do tăng nguy cơ suy thận, tăng kali và hạ huyết áp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hecavas 5 điều trị tăng huyết áp, suy tim, phòng triệu chứng suy tim
7.2 Lưu ý sử dụng trên người lái xe hoặc vận hành máy móc
Thuốc Gygaril 5mg có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.3 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định sử dụng thuốc Gygaril 5mg trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật và suy thận thai nhi. Không khuyến cáo khi cho con bú.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Hạ huyết áp nặng (sau khoảng 6 giờ), sốc tuần hoàn, rối loạn điện giải, suy thận, nhịp tim nhanh/chậm, đánh trống ngực, chóng mặt, lo âu, ho, tăng thông khí và hôn mê.
Xử trí:
- Hạ huyết áp: Đặt bệnh nhân ở tư thế sốc, truyền tĩnh mạch nước muối sinh lý.
- Điều trị hỗ trợ: Truyền angiotensin II hoặc catecholamin nếu cần.
- Loại bỏ thuốc: Gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt/natri sulfat nếu mới uống thuốc.
- Thẩm tách: Hiệu quả trong loại bỏ enalapril khỏi tuần hoàn.
- Nhịp tim chậm: Dùng máy tạo nhịp nếu kháng điều trị.
- Theo dõi: Duy trì giám sát dấu hiệu sinh tồn, điện giải và creatinin huyết thanh.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ thường.
Tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
Để xa tầm với của trẻ nhỏ.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Gygaril 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau:
- Thuốc Renapril 5mg của Công ty Balkanpharma - Dupnitza AD sản xuất, với thành phần là Enalapril maleat, có tác dụng điều trị bệnh tăng huyết áp, bệnh suy tim có triệu chứng và phòng ngừa bệnh suy tim có triệu chứng ở những bệnh nhân suy thất trái với phân áp tống máu dưới 35%.
- Thuốc Ednyt 5mg của Công ty Gedeon Richter Plc. sản xuất, với thành phần là Enalapril, có tác dụng điều trị tăng huyết áp, suy tim - dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu, và dùng thêm những thuốc làm tăng cung lượng tim
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enalapril là một thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), có tác dụng lợi natri và lợi niệu uric. Thuốc giúp giảm huyết áp ở cả tăng huyết áp nguyên phát và thứ phát, đồng thời làm giảm sức cản mạch ngoại biên mà không gây tăng nhịp tim. Hiệu quả hạ huyết áp của enalapril kéo dài ít nhất 24 giờ sau một liều uống và có thể cần vài tuần để đạt được tác dụng tối ưu khi dùng hàng ngày. Ở bệnh nhân suy tim, enalapril giúp cải thiện chức năng tim bằng cách giảm tiền tải và hậu tải, tăng cung lượng tim, giảm áp lực mao mạch phổi, đồng thời cải thiện triệu chứng lâm sàng lâu dài.
Ngoài tác dụng trên huyết áp, enalapril còn có lợi cho chức năng thận. Thuốc giúp tăng lưu lượng máu thận, giảm sức cản mạch máu thận và có thể cải thiện tốc độ lọc cầu thận ở bệnh nhân suy thận. Đặc biệt, enalapril không gây hạ kali máu, tăng đường huyết, tăng acid uric máu hay rối loạn lipid máu. Khi kết hợp với thuốc lợi tiểu Hydrochlorothiazide, enalapril có thể làm giảm nguy cơ hạ kali máu do thuốc lợi tiểu gây ra và tăng cường tác dụng hạ huyết áp.
Về cơ chế tác dụng, enalapril là một tiền chất, khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa tại gan thành enalaprilat - một chất có hoạt tính mạnh giúp ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Sự ức chế ACE làm giảm nồng độ angiotensin II trong huyết tương, từ đó dẫn đến giãn mạch, giảm tiết aldosterone và tăng hoạt tính renin huyết tương. Đồng thời, enalapril có thể làm tăng nồng độ bradykinin, một chất giãn mạch mạnh, qua đó góp phần vào tác dụng hạ huyết áp. Mặc dù tác dụng chính của enalapril là thông qua ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), nhưng thuốc vẫn có hiệu quả ở bệnh nhân có mức renin thấp, cho thấy có thể còn các cơ chế khác chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, enalapril đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 1 giờ, trong khi enalaprilat đạt Cmax sau 3 - 4 giờ. Trạng thái ổn định đạt được sau liều thứ tư mà không có sự tích lũy đáng kể khi dùng liều lặp lại, ngoại trừ ở bệnh nhân suy thận có Độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút. Enalapril có Sinh khả dụng khoảng 40% so với đường tiêm tĩnh mạch và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Khoảng 60% liều uống được hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của enalapril chưa được xác định rõ, nhưng enalaprilat có khả năng xâm nhập vào nhiều mô, đặc biệt là thận và hệ mạch máu. Tuy nhiên, thuốc ít thấm qua hàng rào máu não. Ở động vật, enalapril và enalaprilat có thể qua nhau thai và truyền sang thai nhi, nhưng mức độ thâm nhập vào sữa mẹ rất thấp. Enalaprilat liên kết với protein huyết tương ở mức dưới 50%, theo dữ liệu từ các nghiên cứu thẩm phân cân bằng và siêu lọc.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 60% enalapril được chuyển hóa tại gan thành enalaprilat thông qua quá trình khử este bởi esterase. Không có bằng chứng về sự chuyển hóa nào khác ngoài quá trình hoạt hóa này.
9.2.4 Thải trừ
Enalapril được đào thải chủ yếu qua thận, với khoảng 94% tổng liều được bài tiết qua nước tiểu hoặc phân dưới dạng enalaprilat hoặc enalapril chưa chuyển hóa. Trong đó, khoảng 61% được thải qua nước tiểu (40% ở dạng enalaprilat) và 33% qua phân. Thời gian bán thải trung bình cuối cùng của enalaprilat là 35 - 38 giờ, trong khi thời gian bán thải hiệu quả sau nhiều liều là 11 - 14 giờ. Sự kéo dài thời gian bán thải cuối cùng liên quan đến sự gắn kết của enalaprilat với men chuyển ACE [2].
10 Thuốc Gygaril 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Gygaril 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gygaril 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Gygaril 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Gygaril 5mg giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát và thứ phát.
- Thuốc hỗ trợ giảm gánh nặng cho tim, cải thiện triệu chứng suy tim, giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim.
- Thuốc có lợi cho bệnh nhân tiểu đường và bệnh thận mạn nhờ tác dụng bảo vệ thận, giảm Albumin niệu.
- Gygaril 5mg không gây nhịp tim nhanh phản xạ như một số thuốc hạ huyết áp khác.
- Thuốc được bào chế dạng viên nén, dễ sử dụng, dễ bảo quản.
13 Nhược điểm
- Tác dụng phụ phổ biến của thuốc Gygaril 5mg là gây ho khan do thuốc ức chế men chuyển ACE làm tăng bradykinin, gây kích thích ho kéo dài và khó chịu.
- Cần thời gian dài mới thấy rõ hiệu quả trong cải thiện triệu chứng suy tim, có thể mất vài tuần để đạt tác dụng tối ưu.
Tổng 14 hình ảnh













