1 / 3
thuoc greentamin 2 Q6805

Greentamin

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 54 Còn hàng
Thương hiệuHadiphar, Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty CP Dược Hà Tĩnh
Số đăng ký893100217624 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-21615-14)
Dạng bào chếViên nang
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Folic (Vitamin B9), Fe Fumarat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3568
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

  • Sắt (II) fumarat với hàm lượng 200 mg.
  • Acid folic với hàm lượng 0,75 mg.
  • Tá dược gồm Avicel, tinh bột mì, talc và Aerosil.

Dạng bào chế: viên nang. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Greentamin

Greentamin được sử dụng để dự phòng và điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu sắt hoặc thiếu acid folic. Thuốc có thể được chỉ định cho các đối tượng có nhu cầu bổ sung những thành phần này, bao gồm:

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có tình trạng thiếu sắt và acid folic.
  • Trẻ sinh non có nguy cơ thiếu hụt sắt.
  • Người bị suy dinh dưỡng.
  • Người đang trong giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng.
  • Người thường xuyên hiến máu.
  • Người có biểu hiện suy nhược liên quan đến tình trạng thiếu sắt hoặc acid folic.
Thuốc Greentamin là thuốc gì?
Thuốc Greentamin là thuốc gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Greentamin

3.1 Liều dùng 

Liều lượng Greentamin được điều chỉnh theo từng nhóm đối tượng như sau:

  • Người lớn: Mỗi lần uống 1 viên, ngày dùng 2-3 lần.
  • Trẻ em: Mỗi lần uống 1 viên, ngày dùng 1-2 lần.
  • Phụ nữ mang thai: Mỗi lần uống 1 viên, ngày dùng 2 lần.[1].
  • Người cao tuổi: Áp dụng liều như người lớn. Riêng phụ nữ trên 51 tuổi, tờ hướng dẫn sử dụng ghi mức 10 mg sắt nguyên tố mỗi ngày.

Người bệnh nên tuân thủ chỉ định của bác sĩ để lựa chọn liều phù hợp, đặc biệt đối với trẻ em và người cao tuổi.

3.2 Cách dùng

Greentamin được sử dụng theo đường uống. Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng liều lượng và số lần uống đã được hướng dẫn.

Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế. Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Greentamin trong những trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với sắt (II) fumarat, acid folic hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc bệnh gan nhiễm sắt.
  • Người bị thiếu máu huyết tán.
  • Người mắc bệnh đa hồng cầu.
  • Người bị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ chưa được xác định rõ nguyên nhân không được tự ý sử dụng acid folic đơn độc hoặc phối hợp với Vitamin B12 ở liều không đủ để điều trị tình trạng này.

Acid Folic có thể cải thiện biểu hiện tạo máu nhưng không giải quyết được tổn thương thần kinh do thiếu vitamin B12. Vì vậy, việc sử dụng acid folic không phù hợp có thể che lấp tình trạng thiếu vitamin B12 và làm chậm quá trình chẩn đoán, điều trị.

==>> Xem thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Sắt nước Hemo Valia ngừa thiếu máu cho bà bầu

5 Tác dụng phụ

Trong thời gian sử dụng Greentamin, người bệnh đôi khi có thể gặp các biểu hiện không mong muốn ở đường tiêu hóa, bao gồm:

  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Táo bón.

Ngoài ra, phân có thể chuyển sang màu đen do thành phần sắt trong thuốc. Đây có thể là hiện tượng liên quan đến việc sử dụng chế phẩm chứa sắt.

Nếu gặp các triệu chứng bất thường, kéo dài hoặc nghiêm trọng, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí. Đặc biệt, cần phân biệt tình trạng phân sẫm màu do thuốc với phân đen bất thường kèm các dấu hiệu nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa.

6 Tương tác

Greentamin có thể bị ảnh hưởng về khả năng hấp thu hoặc tác dụng khi dùng đồng thời với một số thuốc và sản phẩm khác.

  • Nhóm quinolon: Các kháng sinh như Ofloxacin, Ciprofloxacin và Norfloxacin có thể tương tác với sắt. Nên tránh phối hợp theo hướng dẫn sử dụng của thuốc.
  • Nhóm tetracyclin: Sắt có thể tạo phức với tetracyclin, làm giảm hấp thu của cả hai thuốc.
  • Thuốc kháng acid: Các chế phẩm chứa calci carbonat, natri carbonat hoặc magnesi trisilicat có thể làm giảm hấp thu sắt.
  • Nước chè: Sử dụng cùng thời điểm có thể làm giảm lượng sắt được hấp thu.
  • Penicilamin: Sắt có thể làm giảm hấp thu penicilamin.
  • Carbidopa/levodopa và methyldopa: Sắt có thể làm giảm hấp thu các thuốc này.
  • Hormon tuyến giáp: Sắt có thể làm giảm khả năng hấp thu hormon tuyến giáp.
  • Muối kẽm: Dùng đồng thời có thể làm giảm hấp thu của các thành phần liên quan.
  • Sulphasalazin: Thuốc có thể làm giảm hấp thu folat.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa folat và làm giảm lượng folat, vitamin B12 trong cơ thể ở một mức độ nhất định.
  • Thuốc chống co giật: Acid folic có thể làm giảm nồng độ thuốc chống co giật trong huyết thanh khi được bổ sung để điều trị tình trạng thiếu folat do thuốc gây ra.
  • Cotrimoxazol: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ của acid folic.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp phù hợp, hạn chế nguy cơ tương tác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên sử dụng thuốc Greentamin kéo dài ở người có lượng sắt trong máu bình thường nếu không có chỉ định phù hợp.

Thận trọng khi dùng thuốc cho người nghi ngờ bị loét dạ dày.

Người mắc viêm ruột hồi hoặc viêm loét đại tràng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Cần thận trọng khi dùng acid folic ở người có nguy cơ mắc khối u phụ thuộc folat.

Ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ nếu cơ thể không dung nạp thuốc.

Không tự ý dùng acid folic đơn độc khi chưa loại trừ tình trạng thiếu vitamin B12 trong trường hợp thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

Cần tuân thủ liều lượng được hướng dẫn, tránh bổ sung sắt quá mức.

Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em vì quá liều sắt có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

Không tự ý kết hợp thuốc Greentamin với các thuốc khác khi chưa được tư vấn về tương tác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Greentamin có thể được sử dụng khi người mẹ bị thiếu sắt và acid folic. Đây là những thành phần cần thiết cho quá trình tạo máu. Liều dùng nên được lựa chọn dựa trên nhu cầu bổ sung và tình trạng sức khỏe của thai phụ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: thuốc có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Người mẹ vẫn nên tuân thủ liều lượng được hướng dẫn, tránh tự ý bổ sung quá mức.

7.3 Xử lý khi quá liều

Quá liều sắt là tình trạng nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Các muối sắt vô cơ có thể gây ngộ độc nặng nếu sử dụng vượt quá mức an toàn.

Biểu hiện ngộ độc

Các triệu chứng ban đầu có thể bao gồm đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy có máu. Người bệnh cũng có thể bị mất nước, nhiễm acid và sốc kèm theo tình trạng ngủ gà.

Sau giai đoạn biểu hiện ban đầu, một số trường hợp có thể tạm thời giảm triệu chứng. Tuy nhiên, sau khoảng 6-24 giờ, tình trạng ngộ độc có thể tái diễn với các biểu hiện nghiêm trọng như rối loạn đông máu, trụy tim mạch và tổn thương cơ tim.

Những biến chứng khác có thể xuất hiện gồm sốt cao, hạ Glucose huyết, tổn thương gan, suy thận, co giật và hôn mê. Ngộ độc nặng còn có nguy cơ gây thủng ruột. Trong giai đoạn hồi phục, người bệnh có thể gặp xơ gan hoặc hẹp môn vị; nhiễm khuẩn huyết do Yersinia enterocolitica cũng đã được ghi nhận trong thông tin hướng dẫn.

Cách xử trí

Khi nghi ngờ quá liều Greentamin, đặc biệt ở trẻ em, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

Việc điều trị cần được thực hiện bởi nhân viên y tế. Theo tờ hướng dẫn sử dụng, các biện pháp xử trí ngộ độc sắt có thể bao gồm đánh giá nồng độ sắt huyết thanh, sử dụng deferoxamin trong những trường hợp thích hợp và điều trị hỗ trợ.

Tùy theo tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định biện pháp hỗ trợ tuần hoàn, điều chỉnh rối loạn nước và điện giải, cân bằng acid-base hoặc thẩm phân khi có suy thận.

Không tự gây nôn hoặc tự thực hiện rửa dạ dày tại nhà. Việc lựa chọn biện pháp giải độc phải căn cứ vào mức độ ngộ độc và đánh giá chuyên môn.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Greentamin tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.

Để thuốc xa tầm tay trẻ em. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Fertility Blend: Cách dùng - liều dùng, lưu ý khi sử dụng

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Sắt (II) fumarat

Sắt là nguyên tố cần thiết cho quá trình tạo hemoglobin trong hồng cầu, myoglobin trong cơ và enzym cytochrom C tham gia hoạt động hô hấp tế bào. Việc bổ sung sắt giúp cung cấp nguyên liệu cho quá trình tạo máu, góp phần phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.

Acid folic

Acid folic thuộc nhóm vitamin B. Sau khi vào cơ thể, chất này được chuyển thành tetrahydrofolat, một coenzym tham gia nhiều phản ứng chuyển hóa, đặc biệt là quá trình tổng hợp các nucleotid purin và pyrimidin cần thiết cho sự hình thành DNA.

Acid folic đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp nucleoprotein và tạo hồng cầu bình thường. Khi cơ thể thiếu folat, quá trình trưởng thành của tế bào máu có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.

Sự phối hợp giữa sắt (II) fumarat và acid folic trong Greentamin nhằm bổ sung đồng thời hai thành phần cần thiết cho quá trình tạo máu ở người bị thiếu hụt.

8.2 Dược động học

8.2.1 Sắt (II) fumarat

Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng. Ở người không thiếu sắt, lượng sắt hấp thu hằng ngày thường vào khoảng 0,5-1 mg. Nhu cầu hấp thu có thể tăng khi lượng sắt dự trữ giảm hoặc cơ thể cần nhiều sắt hơn, chẳng hạn trong thời kỳ hành kinh, mang thai và giai đoạn phát triển ở trẻ em, thanh thiếu niên.

Khả năng hấp thu sắt phụ thuộc vào lượng sắt dự trữ, đặc biệt là ferritin, tại niêm mạc ruột và tốc độ tạo hồng cầu. Acid hydrocloric và Vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt, trong khi các chất tạo phức hoặc chelat hóa trong ruột có thể làm giảm quá trình này.

Sắt được dự trữ chủ yếu dưới dạng ferritin và hemosiderin. Có khoảng 90% lượng sắt đưa vào cơ thể được thải qua phân.

8.2.2 Acid folic

Acid folic được giải phóng nhanh trong dạ dày và hấp thu chủ yếu ở phần đầu ruột non. Sau khi hấp thu, chất này được phân bố đến các mô trong cơ thể, dự trữ phần lớn tại gan và được tập trung tích cực trong dịch não tủy.

Lượng acid folic bài tiết qua nước tiểu trong điều kiện thông thường vào khoảng 4-5 microgam mỗi ngày. Khi dùng liều cao, lượng vitamin được thải qua nước tiểu cũng tăng tương ứng.

Acid folic có khả năng đi qua nhau thai và hiện diện trong sữa mẹ.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Agifivit chứa sắt (II) fumarat 200 mg và acid folic 1 mg. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm sản xuất, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. 

Prodertonic chứa sắt fumarat 182 mg và acid folic 0,5 mg, có công dụng phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, thiếu acid folic. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. 

10 Thuốc Greentamin giá bao nhiêu?

Thuốc Greentamin chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Greentamin mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Greentamin trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang, đóng gói thành từng vỉ 10 viên, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng theo liều được hướng dẫn. 
  • Sản phẩm có thể được sử dụng ở nhiều nhóm đối tượng có nhu cầu bổ sung sắt và folat, bao gồm phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và người suy dinh dưỡng, tùy theo tình trạng thiếu hụt cụ thể.

13 Nhược điểm

  • Greentamin có thể gây một số tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn và táo bón. 

Tổng 3 hình ảnh

thuoc greentamin 2 Q6805
thuoc greentamin 2 Q6805
thuoc greentamin 3 F2608
thuoc greentamin 3 F2608
thuoc greentamin 4 I3787
thuoc greentamin 4 I3787

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Greentamin. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dùng thuốc Greentamin cho bà bầu được không

    Bởi: Duyên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, thuốc Greentamin dùng được cho phụ nữ có thai nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Greentamin 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Greentamin
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    lẦN ĐẦU mua thuốc qua mạng mà thấy rất ưng ý nhé

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789