1 / 15
thuoc granpro 125 mg 1 K4861

Granpro 125 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEloge France Việt Nam, Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Công ty đăng kýCông ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Số đăng ký893110144700
Dạng bào chếBột pha hỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 2,5g
Hoạt chấtCefprozil
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsans8
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi gói thuốc Granpro 125 mg chứa:

  • Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125 mg 
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Granpro 125 mg

Granpro 125 mg được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Cefprozil, gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:

  - Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus pyogenes.

  - Viêm tai giữa do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis.

  • Viêm xoang cấp do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes.
  • Nhiễm khuẩn đường niệu không biến chứng, gồm viêm bàng quang cấp, do Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae hoặc Proteus mirabilis.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Zydnoz 125 - Điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Granpro 125 mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Granpro 125 mg

3.1 Liều dùng

Liều dùng và thời gian điều trị cần theo chỉ định của bác sĩ.

Người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên

Viêm họng, viêm amidan: 500 mg/lần, 1 lần/ngày, tương đương 4 gói/lần.

Viêm xoang cấp: 250 mg/lần hoặc 500 mg/lần, mỗi 12 giờ, tương đương 2 hoặc 4 gói/lần.

Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: 250 mg/lần mỗi 12 giờ hoặc 500 mg/lần mỗi 24 giờ, tương đương 2 hoặc 4 gói/lần.

Nhiễm khuẩn đường niệu không biến chứng: 500 mg/lần, 1 lần/ngày, tương đương 4 gói/lần.

Trẻ em

Trẻ từ 2 đến 12 tuổi bị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: 20 mg/kg/lần, mỗi 24 giờ. Liều gợi ý là 2 gói/lần cho trẻ 2-3 tuổi nặng 11-14 kg và 3 gói/lần cho trẻ 4-6 tuổi nặng 15-21 kg.

Trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi bị viêm tai giữa: 15 mg/kg/lần, mỗi 12 giờ. Liều gợi ý là 1 gói/lần cho trẻ 6 tháng-1 tuổi nặng 7-9 kg và 2 gói/lần cho trẻ 3-4 tuổi nặng 14-15 kg.

Viêm họng, viêm amidan ở trẻ từ 2 đến 12 tuổi: 7,5 mg/kg/lần, mỗi 12 giờ. Liều gợi ý là 1 gói/lần cho trẻ 2-6 tuổi nặng 11-21 kg.

Viêm xoang cấp ở trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi: 7,5 mg/kg/lần hoặc 15 mg/kg/lần, mỗi 12 giờ.

Không dùng thuốc cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Liều tối đa ở trẻ em không vượt quá liều tối đa khuyến nghị cho người lớn, khoảng 1 g/ngày. Với trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi, hướng dẫn lưu ý có thể cân nhắc dạng cefprozil 125 mg/5 ml hoặc 250 mg/5 ml để thuận tiện khi phân liều. Trẻ từ 2 đến 12 tuổi cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc xem xét dạng dùng phù hợp khác trước khi sử dụng.

Thời gian điều trị và một số nhóm bệnh nhân

Thời gian điều trị trong phần lớn thử nghiệm lâm sàng là 10-15 ngày. Thời gian thực tế dựa trên tình trạng lâm sàng và đáp ứng vi khuẩn học.

Viêm bàng quang cấp không biến chứng: thường điều trị 7 ngày.

Nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes: điều trị ít nhất 10 ngày.

Suy gan: không cần điều chỉnh liều.

Độ thanh thải creatinin trên 30 ml/phút: không cần điều chỉnh liều. Dưới 30 ml/phút: dùng 50% liều thông thường với cùng khoảng cách giữa các lần dùng.

Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn. Với người cao tuổi mắc bệnh mạn tính hoặc suy giảm thể chất, việc giảm liều hoặc tần suất có thể được chỉ định do khả năng thanh thải qua thận có thể giảm.

Cefprozil được thải trừ một phần qua thẩm phân máu, vì vậy nên dùng thuốc sau khi thẩm phân.

3.2 Cách dùng

Thuốc Granpro 125 mg được dùng bằng đường uống. Pha một gói thuốc với khoảng 5-10 ml nước đun sôi để nguội, khuấy cho phân tán đều rồi uống.

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc nếu người bệnh có tiền sử quá mẫn với kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Dopharalgic 125mg - Điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn

5 Tác dụng phụ

5.1 Thường gặp

Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.

Máu: giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ưa eosin.

Gan mật: tăng AST, ALT.

Quá mẫn: phát ban.

5.2 Ít gặp

Quá mẫn: ban đỏ, ngứa, mày đay. Các phản ứng này được ghi nhận thường xảy ra ở trẻ em hơn người lớn.

Hệ thần kinh trung ương: choáng váng, hiếu động, đau đầu, căng thẳng, mất ngủ, lú lẫn, buồn ngủ.

Gan mật: tăng phosphat kiềm, tăng bilirubin.

Khác: ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo.

5.3 Hiếm gặp

Gan mật: vàng da ứ mật.

Thận: tăng nhẹ BUN và creatinin huyết thanh.

5.4 Không được biết tần suất

Sốc phản vệ, phù mạch, bệnh huyết thanh, viêm đại tràng kể cả viêm đại tràng màng giả, ban đỏ đa dạng, sốt, hội chứng Stevens-Johnson,...

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Granpro 125 mg.

6 Tương tác

Dùng đồng thời cefprozil với kháng sinh nhóm aminoglycosid đã có báo cáo về độc tính trên thận. Nếu phối hợp, đặc biệt khi dùng aminoglycosid liều cao hoặc kéo dài, cần theo dõi chức năng thận và lưu ý nguy cơ độc tính trên tai của aminoglycosid.

Probenecid dùng cùng cefprozil làm tăng gấp đôi Diện tích dưới đường cong của cefprozil.

Cephalosporin có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm Glucose niệu bằng phương pháp khử đồng. Hiện tượng này không xảy ra với phương pháp enzym.

Có thể có kết quả âm tính giả khi xác định glucose máu bằng phương pháp ferricyanid.

Cefprozil trong máu không ảnh hưởng đến định lượng creatinin trong nước tiểu hoặc huyết tương bằng phương pháp picrat kiềm.

Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn thuốc với thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Cần kiểm tra tiền sử dị ứng với cefprozil, cephalosporin, penicillin và các thuốc khác trước khi điều trị. Người dị ứng penicillin cần thận trọng do có thể xảy ra phản ứng chéo giữa các kháng sinh beta-lactam.

Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, cần ngừng thuốc. Phản ứng quá mẫn cấp hoặc nghiêm trọng cần được xử trí thích hợp.

Tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc, phình đại tràng nhiễm độc hoặc thủng đại tràng sau khi dùng kháng sinh cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile. Tình trạng này có thể xuất hiện hơn hai tháng sau khi ngừng thuốc.

Người có tiền sử thiếu máu trong vòng 2-3 tuần sau khi dùng cefprozil cần được đánh giá khả năng thiếu máu liên quan đến cephalosporin. Có thể cần ngừng thuốc trong khi xác định nguyên nhân. Hướng dẫn khuyến nghị theo dõi dấu hiệu thiếu máu tan máu khi có thể.

Nên đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị, nhất là ở người bệnh nặng hoặc có suy thận. Thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu mạnh.

Dùng kéo dài có thể làm vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức. Cần theo dõi tình trạng bội nhiễm.

Cefprozil có thể làm nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho kết quả dương tính giả.

Thận trọng ở người có tiền sử bệnh Đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.

Thuốc chứa lactose. Người mắc một số rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc.

Mỗi gói chứa 50 mg aspartam. Chưa có bằng chứng phi lâm sàng hoặc lâm sàng để đánh giá việc sử dụng aspartam ở trẻ dưới 12 tuần tuổi.

Thuốc chứa sucrose và được ghi là không thích hợp cho người mắc đái tháo đường.

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc. Người bệnh cần thận trọng và hiểu rõ mức độ dung nạp của mình.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Nghiên cứu sinh sản trên động vật không cho thấy cefprozil gây hại cho thai nhi. Chưa có nghiên cứu đầy đủ, kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết và lợi ích lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra.

Cho con bú: Dưới 1% liều dùng cho mẹ được bài tiết qua sữa. Cần thận trọng khi sử dụng. Có thể xem xét tạm ngừng cho con bú và dùng sữa ngoài. Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có trường hợp quá liều được báo cáo, nên chưa có thông tin về triệu chứng hoặc cách xử trí cụ thể. Hướng dẫn cho biết trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận, thẩm tách máu có thể giúp loại cefprozil khỏi cơ thể. 

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Granpro 125 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Suharu 125mg chứa Cefprozil: 125 mg (tương đương Cefprozil monohydrat 130,78 mg), được bào chế dạng bột pha hỗn dịch với tác dụng điều trị nhiễm khuẩn. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông.
  • Thuốc Kenry 125mg chứa Cefprozil: 125 mg (tương đương Cefprozil monohydrat 130,78 mg), được bào chế dạng bột pha hỗn dịch với tác dụng điều trị nhiễm khuẩn. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Cephalosporin thế hệ thứ hai, bán tổng hợp, có phổ kháng khuẩn rộng.

Cefprozil ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và có tác dụng in vitro trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc ổn định hơn Cefaclor khi bị thủy phân bởi beta-lactamase.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Cefprozil được hấp thu tốt khi dùng lúc đói hoặc no. Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống khoảng 90%. 

Thức ăn và thuốc kháng acid không ảnh hưởng đến các thông số dược động học. Nồng độ đỉnh trong huyết tương ở trẻ em đạt sau khi uống khoảng 1-2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ gắn với protein huyết tương khoảng 36%, không phụ thuộc nồng độ thuốc trong khoảng 2-20 µg/ml.

9.2.3 Chuyển hóa, thải trừ

Khoảng 60% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải ở người có chức năng thận bình thường là khoảng 1,3 giờ. 

Ở người suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải có thể kéo dài đến 5,2 giờ, và khoảng 5,9 giờ ở người mất hoàn toàn chức năng thận.

10 Thuốc Granpro 125 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Granpro 125 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Granpro 125 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Granpro 125 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Granpro 125 mg chứa cefprozil, kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai có phổ kháng khuẩn trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, giúp mở rộng phạm vi điều trị đối với các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Dạng bột pha hỗn dịch uống có mùi cam và vị ngọt, dễ uống. 
  • Cefprozil có khả năng hấp thu tốt qua đường uống với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90%, đồng thời thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến các thông số dược động học của thuốc. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ, phù mạch hoặc Hội chứng Stevens-Johnson, tuy hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng người sử dụng. 

Tổng 15 hình ảnh

thuoc granpro 125 mg 1 K4861
thuoc granpro 125 mg 1 K4861
thuoc granpro 125 mg 2 N5850
thuoc granpro 125 mg 2 N5850
thuoc granpro 125 mg 3 F2311
thuoc granpro 125 mg 3 F2311
thuoc granpro 125 mg 4 I3380
thuoc granpro 125 mg 4 I3380
thuoc granpro 125 mg 5 J3464
thuoc granpro 125 mg 5 J3464
thuoc granpro 125 mg 6 G2882
thuoc granpro 125 mg 6 G2882
thuoc granpro 125 mg 7 N5146
thuoc granpro 125 mg 7 N5146
thuoc granpro 125 mg 8 G2407
thuoc granpro 125 mg 8 G2407
thuoc granpro 125 mg 9 U8758
thuoc granpro 125 mg 9 U8758
thuoc granpro 125 mg 10 J3552
thuoc granpro 125 mg 10 J3552
thuoc granpro 125 mg 11 U8354
thuoc granpro 125 mg 11 U8354
thuoc granpro 125 mg 12 F2001
thuoc granpro 125 mg 12 F2001
thuoc granpro 125 mg 13 T8452
thuoc granpro 125 mg 13 T8452
thuoc granpro 125 mg 14 A0441
thuoc granpro 125 mg 14 A0441
thuoc granpro 125 mg 15 P6802
thuoc granpro 125 mg 15 P6802

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Loại này nên dùng thời điểm nào

    Bởi: Đông vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Cefprozil được hấp thu tốt khi dùng lúc đói hoặc no, nên dùng trước hay sau ăn đều được ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Granpro 125 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Granpro 125 mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789