Goldridons 20mg/ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Genericos Portugueses/ Medinfar, Medinfar Manufacturing, S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T |
| Số đăng ký | 560100424523 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai 100ml |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Mã sản phẩm | hb195 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml thuốc Goldridons 20mg/ml chứa:
- Ibuprofen 20mg/ml.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Goldridons 20mg/ml
Thuốc Goldridons 20mg/ml được chỉ định làm giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến vừa như đau họng, đau răng, đau đầu, đau cơ, bong gân và đau do thấp khớp.
Và cải thiện triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm và giúp hạ sốt, bao gồm sốt sau tiêm chủng.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Novopetie Ibuprofen 20mg/1ml giảm đau, hạ sốt, chống viêm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Goldridons 20mg/ml
3.1 Liều dùng
Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Sốt sau tiêm chủng
- Dùng 2,5 ml/lần.
- Có thể dùng thêm 2,5 ml sau 6 giờ nếu cần.
- Không dùng quá 2 liều 2,5 ml trong 24 giờ.
- Nếu sốt không giảm, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
- Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi.
Đau và sốt ở trẻ từ 5 kg trở lên
Liều dùng theo cân nặng là 20 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần. Mỗi 1 ml hỗn dịch chứa 20 mg ibuprofen.
- Trẻ 3 đến 6 tháng, cân nặng trên 5 kg: dùng 2,5 ml/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 6 đến 12 tháng: dùng 2,5 ml/lần x 3 đến 4 lần/ngày.
- Trẻ 1 đến 3 tuổi: dùng 5 ml/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 4 đến 6 tuổi: dùng 7,5 ml/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 7 đến 9 tuổi: dùng 10 ml/lần x 3 lần/ngày.
Các liều thường cách nhau 6 đến 8 giờ, tối thiểu 4 giờ nếu cần.
Thời gian dùng
- Thuốc chỉ dùng trong thời gian ngắn.
- Trẻ 3 đến 5 tháng tuổi cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng nặng hơn hoặc kéo dài sau 24 giờ.
- Trẻ trên 6 tháng tuổi cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu phải dùng quá 3 ngày hoặc triệu chứng nặng hơn.
- Trẻ trên 9 tuổi, người lớn và người cao tuổi nên dùng dạng bào chế hoặc hàm lượng ibuprofen phù hợp khác.
Đối tượng đặc biệt
- Người suy thận cần dùng liều thấp nhất có thể và theo dõi chức năng thận.
- Người suy gan cần được đánh giá liều theo từng trường hợp và dùng liều thấp nhất có thể.
3.2 Cách dùng
Thuốc Goldridons 20mg/ml được dùng bằng đường uống, lắc đều chai trước khi sử dụng.
Nên uống thuốc sau bữa ăn, nhất là ở người có tiền sử/đang loét dạ dày.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Goldridons 20mg/ml.
Có tiền sử dị ứng với Aspirin hoặc NSAID khác, như hen, viêm mũi hoặc nổi mày đay sau khi dùng thuốc.
Suy tim nặng, suy gan hoặc suy thận.
Có tiền sử hen hoặc co thắt phế quản.
Đang bị loét dạ dày tá tràng tiến triển.
Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Ibupain 100mg chứa Ibuprofen dạng hỗn dịch giúp hạ sốt giảm đau
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp, 1/100 ≤ ADR < 1/10
Sốt, mỏi mệt.
Chướng bụng, buồn nôn, nôn.
Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn.
Mẩn ngứa, ngoại ban.
5.2 Ít gặp, 1/1000 ≤ ADR < 1/100
Phản ứng dị ứng (đặc biệt co thắt phế quản ở bệnh nhân viêm mũi, nổi mày đay.
Đau bụng, chảy máu dạ dày - ruột, làm loét dạ dày tiến triển.
Lo mơ, mất ngủ, ù tai.
Rối loạn thị giác.
Thính lực giảm.
Thời gian chảy máu kéo dài.
5.3 Hiếm gặp, 1/1000 ≤ ADR < 1/1000
Phù, nổi ban, hội chứng Stevens-Johnson, ngứa, hoại tử.
Trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn và nhìn mờ, rối loạn nhìn màu, giảm thị lực do ngộ độc thuốc.
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu.
Rối loạn co bóp túi mật, các thử nghiệm thăm dò chức năng gan bất thường, nhiễm độc gan, viêm gan hoại tử, hội chứng Crohn, viêm tụy.
Suy thận cấp.
Viêm bàng quang, đái ra máu, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư.
Nhạy cảm ánh sáng.
Nguy cơ huyết khối tim mạch.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Goldridons 20mg/ml.
6 Tương tác
Acetylsalicylic acid (aspirin): Tránh dùng cùng ibuprofen, trừ khi bác sĩ chỉ định aspirin liều thấp không quá 75 mg/ngày, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Tránh phối hợp với ibuprofen do có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thuốc chống đông máu như warfarin: Ibuprofen có thể làm tăng tác dụng chống đông.
Thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu: NSAID có thể làm giảm tác dụng của các thuốc này, đồng thời thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ độc tính thận của NSAID.
Corticosteroid: Dùng cùng ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết dạ dày.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Phối hợp với ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa.
Glycosid tim: Ibuprofen có thể làm nặng thêm suy tim, giảm GFR và làm tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.
Lithium, methotrexat: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ lithium và methotrexat trong huyết tương.
Mifepriston: Không dùng NSAID trong 8 đến 12 ngày sau khi dùng mifepriston vì NSAID có thể làm giảm tác dụng của mifepriston.
Tacrolimus, ciclosporin: Dùng cùng ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận.
Zidovudin: Phối hợp với ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học.
Kháng sinh nhóm quinolon: Ibuprofen có thể làm tăng tác dụng phụ của quinolon trên hệ thần kinh trung ương và có thể dẫn đến co giật.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng ibuprofen với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng không mong muốn.
Thận trọng ở người cao tuổi vì nguy cơ gặp tác dụng phụ do NSAID cao hơn, đặc biệt là xuất huyết và thủng đường tiêu hóa.
Ibuprofen có thể gây co thắt phế quản, nhất là ở người có tiền sử hen hoặc dị ứng.
Tránh dùng ibuprofen cùng các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2.
Thận trọng ở người mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp do có nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.
Cần theo dõi người bệnh suy gan, suy thận, mất nước hoặc có nguy cơ giảm chức năng thận.
Thận trọng ở người có tăng huyết áp, suy tim hoặc giữ nước, vì NSAID có thể gây phù và làm tăng huyết áp.
Người có tiền sử loét dạ dày, bệnh Crohn hoặc xuất huyết tiêu hóa cần dùng thận trọng và ngừng thuốc nếu xuất hiện chảy máu hoặc loét.
Ngừng thuốc khi có dấu hiệu phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc phản ứng quá mẫn, vì có thể liên quan đến phản ứng da nặng như Stevens-Johnson.
Ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài, nên cần đánh giá kỹ ở người có bệnh tim mạch hoặc yếu tố nguy cơ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thời kỳ mang thai: Ibuprofen có thể ảnh hưởng đến thai nhi do ức chế tổng hợp prostaglandin, làm tăng nguy cơ trên tim phổi, thận, chức năng tiểu cầu và khả năng chảy máu. Trong 3 tháng cuối thai kỳ, cần hạn chế tối đa việc dùng thuốc chống viêm không steroid và chống chỉ định dùng trong vài ngày trước sinh.
Thời kỳ cho con bú: Ibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp, hầu như không đáng kể. Khi dùng liều thông thường, nguy cơ đối với trẻ bú mẹ ít có khả năng xảy ra.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc Goldridons 20mg/ml hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Goldridons 20mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ruudbasten 20mg/ml chứa hoạt chất Ibuprofen 20mg/ml bào chế dạng hỗn dịch uống, do Công ty Liên doanh Meyer-BPC sản xuất.
- Hỗn dịch uống DK Profen chứa hoạt chất Ibuprofen 20mg/ml bào chế dạng hỗn dịch uống, do Công ty Cổ phần Dược Khoa sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế tác dụng chính xác của ibuprofen vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên Ibuprofen là NSAID ức chế không chọn lọc enzym COX-1 và COX-2, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và thromboxan theo con đường acid arachidonic. Tác dụng ức chế COX-2 giúp giảm viêm, đau, sốt và sưng, trong khi ức chế COX-1 có thể liên quan đến một số tác dụng không mong muốn, đặc biệt là loét đường tiêu hóa.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ibuprofen hấp thu rất tốt và nhanh qua đường uống, chủ yếu tại Đường tiêu hóa trên.
Nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường đạt sau khoảng 1 đến 2 giờ.
Dùng thuốc ngay sau bữa ăn có thể làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không làm thay đổi mức độ hấp thu.
Các thông số trung bình được ghi nhận gồm Cmax khoảng 20 mcg/ml, Tmax khoảng 2 giờ và AUC khoảng 70 mcg.h/ml.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến của ibuprofen khoảng 0,1 L/kg.
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương trên 99%, chủ yếu tại vị trí II của Albumin.
Sự gắn protein có thể bão hòa và trở nên không tuyến tính khi nồng độ vượt quá 20 mcg/ml.
Chuyển hóa
Ibuprofen được chuyển hóa nhanh tại gan.
Các chất chuyển hóa chính là dẫn xuất hydroxyl hóa và carboxyl hóa.
Đồng phân R có thể chuyển đổi khoảng 53 đến 65% thành đồng phân S có hoạt tính mạnh hơn.
Quá trình oxy hóa chủ yếu liên quan đến CYP2C9, ngoài ra còn có CYP2C19 và CYP2C8.
Sau pha I, các chất chuyển hóa oxy hóa có thể tiếp tục liên hợp với glucuronid trước khi thải trừ.
9.2.3 Thải trừ
Ibuprofen được thải trừ nhanh, chủ yếu qua nước tiểu.
Đường thải trừ qua nước tiểu chiếm hơn 90% liều dùng.
Thuốc được đào thải hoàn toàn trong vòng 24 giờ sau liều cuối.
Phần lớn liều dùng được thải dưới dạng chất chuyển hóa hoặc chất liên hợp, chiếm khoảng 99% lượng được đào thải.
Thời gian bán thải trong huyết thanh khoảng 1,2 đến 2 giờ, có thể kéo dài đến 3,1 đến 3,4 giờ ở người suy giảm chức năng gan.[2]
10 Thuốc Goldridons 20mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Goldridons 20mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Goldridons 20mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Được sản xuất tại Bồ Đào Nha bởi Medinfar Manufacturing, S.A., thuộc Medinfar Group thành lập năm 1970, sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu với quy trình hiện đại.
- Goldridons 20mg/ml có hướng dẫn liều theo từng nhóm tuổi và cân nặng, giúp việc chia liều cho trẻ từ 3 tháng đến 9 tuổi rõ ràng hơn.
- Ibuprofen là thuốc NSAID thuộc nhóm dẫn xuất acid propionic, được giới thiệu từ năm 1969 và được sử dụng rộng rãi để giảm đau, hạ sốt cho cả người lớn và trẻ em. Thuốc cũng được đánh giá có hồ sơ an toàn tương đối tốt trong nhóm NSAID thông thường. [3]
13 Nhược điểm
- Tương tác với nhiều thuốc, cần thận trọng khi phối hợp.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Chuyên gia Drugbank, Ibuprofen, Drugbank. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2026
- ^ Bushra R, Aslam N, (Ngày đăng: Tháng 7 năm 2010), An overview of clinical pharmacology of Ibuprofen, Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2026

