Glimsure 1
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Aurobindo Pharma Limited |
| Số đăng ký | VN-22287-19 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Glimepirid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | mk468 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Glimsure 1 gồm có:
- Glimepirid hàm lượng 1mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Glimsure 1
Thuốc Glimsure 1 được chỉ định để điều trị đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn uống, tập luyện và giảm cân chưa đạt hiệu quả mong muốn.
Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Metformin khi một thuốc đơn lẻ không kiểm soát được đường huyết.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Omcaglim1 Tablet Điều Trị Kiểm Soát Đường Huyết Hiệu Quả
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Glimsure 1
3.1 Liều dùng
Liều Glimsure 1 cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh và mức đường huyết của từng người. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ căn cứ vào kết quả theo dõi đường huyết để quyết định liều thích hợp.
Liều khởi đầu: Thông thường dùng 1 mg/lần/ngày.
Nếu chưa đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết, có thể tăng liều từng bước sau mỗi 1–2 tuần. Mức tăng thường là 1 mg/lần, tùy đáp ứng của người bệnh.
Liều duy trì: Phần lớn bệnh nhân kiểm soát tốt với liều từ 1–4 mg mỗi ngày.
Liều tối đa: Không vượt quá 6 mg/ngày.
Nếu chuyển từ thuốc điều trị đái tháo đường khác sang Glimsure 1 hoặc sử dụng phối hợp với insulin hay metformin, việc điều chỉnh liều cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
3.2 Cách dùng
Thuốc Glimsure 1 được dùng qua đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với glimepirid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đái tháo đường týp 1
Người đang bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường, tiền hôn mê hoặc hôn mê do đái tháo đường.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng
Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
Phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Savdiaride 2 điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Hiếm gặp: Hạ đường huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm hồng cầu. thiếu máu tan máu, giảm toàn thể tế bào máu.
Rất hiếm gặp: Viêm mạch dị ứng, phản ứng quá mẫn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, vàng da, ứ mật, viêm gan.
Không rõ tần suất: Giảm tiểu cầu nặng, Rối loạn thị giác thoáng qua, tăng men gan, ngứa, phát ban, mày đay.
6 Tương tác
6.1 Thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết của glimepirid
Insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác (như metformin).
Kháng sinh nhóm sulfonamid, Chloramphenicol, tetracyclin, quinolon, Clarithromycin.
Thuốc chống đông nhóm coumarin (ví dụ: warfarin).
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
Thuốc chống trầm cảm nhóm MAO.
Thuốc kháng nấm như fluconazol, miconazol.
Fibrate, Allopurinol, Probenecid.
Thuốc chống viêm không steroid như như phenylbutazon, azapropazon, oxyphenbutazon.
6.2 Thuốc làm giảm hiệu quả hạ đường huyết
Corticosteroid
Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid
Thuốc tránh thai đường uống và estrogen.
Hormon tuyến giáp
Thuốc cường giao cảm (adrenalin, Salbutamol, terbutalin).
Acid nicotinic liều cao.
Phenytoin
Rifampicin
Glucagon
Diazoxid.
Barbiturat.
6.3 Tương tác cần lưu ý khác
Thuốc chẹn beta giao cảm, Clonidin, guanethidin và reserpin có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo của hạ đường huyết (như tim đập nhanh, run tay), khiến người bệnh khó nhận biết tình trạng này.
Rượu bia có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ đường huyết của glimepirid một cách khó dự đoán, do đó nên hạn chế hoặc tránh sử dụng trong thời gian điều trị.
Colesevelam có thể làm giảm hấp thu glimepirid. Để hạn chế tương tác, nên uống glimepirid ít nhất 4 giờ trước khi dùng colesevelam.
Glimepirid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin, vì vậy cần theo dõi chỉ số đông máu nếu dùng phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng Glimsure 1 theo đúng chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý, luyện tập thể dục đều đặn và theo dõi đường huyết định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Hạ đường huyết là nguy cơ quan trọng nhất khi dùng glimepirid.Người bệnh cần nhận biết sớm các triệu chứng như đói cồn cào, run tay, vã mồ hôi, tim đập nhanh, chóng mặt hoặc lú lẫn để xử trí kịp thời.
Không nên bỏ bữa sau khi uống thuốc. Nên mang theo đường hoặc kẹo ngọt để sử dụng khi có dấu hiệu hạ đường huyết.
Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần đặc biệt thận trọng, do thuốc có thể gây rối loạn thị giác tạm thời trong giai đoạn đầu điều trị.
Cần kiểm tra định kỳ đường huyết, chức năng gan, chức năng thận và công thức máu trong quá trình điều trị để đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.
Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ, vì điều này có thể làm mất kiểm soát đường huyết hoặc làm tăng nguy cơ biến chứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Glimsure 1 cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú để đảm bảo an toàn cho thai nhi và trẻ đang bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Glimsure 1 có thể gây hạ đường huyết kéo dài, mức độ từ nhẹ đến nặng.
Nếu người bệnh còn tỉnh táo cần nhanh chóng bổ sung khoảng 15–20 g Glucose hoặc đường hấp thu nhanh (như viên glucose, nước đường, nước trái cây hoặc nước ngọt có đường). Sau đó, nên ăn thêm bữa phụ hoặc thực phẩm chứa tinh bột để hạn chế tình trạng hạ đường huyết tái phát.
Nếu người bệnh bất tỉnh hoặc không thể uống: Không được cố gắng cho ăn hoặc uống vì có nguy cơ sặc. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Tại bệnh viện, bác sĩ có thể sử dụng glucose đường tĩnh mạch hoặc glucagon theo tình trạng lâm sàng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô thoáng, mát mẻ.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Glimsure 1 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Perglim M-1 được sử dụng cho người bị tiểu đường tuýp 2 khi không thể kiểm soát nồng độ đường huyết bằng các liệu pháp tập luyện thể lực hay chế độ ăn kiêng thông thường.
- Thuốc Glemep 2mg được chỉ định điều trị đái tháo đường type II khi chế độ ăn kiêng, luyện tập và giảm cân không còn kiểm soát tốt đường huyết, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glimepirid là thuốc hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ thứ bat. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách kích thích tế bào beta của tuyến tụy giải phóng insulin. Cơ chế này diễn ra thông qua việc gắn vào thụ thể sulfonylurea trên kênh Kali phụ thuộc ATP của tế bào beta, làm đóng kênh kali, gây khử cực màng tế bào, mở kênh Canxi và tăng dòng canxi đi vào trong tế bào. Sự gia tăng nồng độ canxi nội bào sẽ kích thích các hạt chứa insulin hòa màng và giải phóng insulin vào máu.[1]
Bên cạnh đó, glimepirid còn có những tác động ngoài tụy giúp cải thiện kiểm soát đường huyết. Thuốc làm tăng độ nhạy của các mô ngoại vi như cơ và mô mỡ đối với insulin, từ đó thúc đẩy quá trình thu nhận và sử dụng glucose. Đồng thời, glimepirid có thể góp phần làm giảm sản xuất glucose tại gan, hỗ trợ duy trì nồng độ đường huyết ổn định hơn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Glimepirid được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống. Thức ăn không làm giảm lượng thuốc được hấp thu, tuy nhiên có thể làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2–3 giờ kể từ khi uống.
Phân bố: Sau khi vào cơ thể, glimepirid gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ trên 99%, đồng thời có Thể tích phân bố tương đối nhỏ.
Chuyển hoá: Glimepirid được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C9 của hệ cytochrome P450, tạo thành hai chất chuyển hóa chính là dẫn xuất hydroxy và carboxy. Các chất chuyển hóa này có hoạt tính hạ đường huyết yếu hơn nhiều so với hoạt chất ban đầu.
Thải trừ: Quá trình thải trừ diễn ra qua cả nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa, trong khi lượng glimepirid còn nguyên vẹn được bài tiết rất ít. Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 5–8 giờ, nhưng tác dụng hạ đường huyết có thể kéo dài đến 24 giờ, cho phép đa số bệnh nhân chỉ cần dùng thuốc một lần mỗi ngày.
10 Thuốc Glimsure 1 giá bao nhiêu?
Thuốc Glimsure 1 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Glimsure 1 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Glimsure 1 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Glimsure 1 mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 khi chế độ ăn uống và luyện tập đơn thuần chưa đạt mục tiêu.
- Chỉ cần dùng 1 lần/ngày ở đa số bệnh nhân nhờ thời gian tác dụng kéo dài, giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị.
- Hàm lượng 1 mg phù hợp để khởi đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều từng bước
13 Nhược điểm
- Thuốc có khả năng xảy ra tương tác với nhiều loại thuốc, đòi hỏi theo dõi và điều chỉnh điều trị khi kết hợp.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Dae-Kyu Song, Frances M Ashcroft (Đăng tháng 5 năm 2001), Glimepiride block of cloned β-cell, cardiac and smooth muscle KATP channels, PMC. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2026.

