Gelactive P
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893100285325 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 10ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Simethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | gel200 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi 10ml bao gồm:
- Magnesi hydroxyd 800mg
- Nhôm hydroxyd gel khô 800mg
- Simethicon nhũ tương 30% (tương đương simethicon 80mg) 266,67mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gelactive P
Thuốc Gelactive P giúp làm giảm các triệu chứng khó tiêu, ợ nóng, đầy hơi, tăng tiết acid dạ dày và đau dạ dày liên quan đến tăng acid và đầy hơi. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gelactive P
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10–20 ml/lần, dùng 3–4 lần/ngày, uống sau ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi đi ngủ. Không dùng quá 60 ml/ngày và không kéo dài liều tối đa quá 2 tuần.
Trẻ em dưới 12 tuổi: không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, lắc kỹ trước khi dùng.
Nếu quên liều, có thể dùng khi xuất hiện triệu chứng, không dùng liều gấp đôi.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Gelactive P Magnesi hydroxyd trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, suy nhược nghiêm trọng hoặc giảm phosphat huyết.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Alusigel 80 điều trị triệu chứng do tăng tiết acid dịch vị, khó tiêu.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Gelactive P có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ.
- Ít gặp: đau bụng.
- Hiếm gặp: tăng magnesi huyết khi dùng kéo dài ở bệnh nhân suy thận, tăng nhôm huyết và giảm phosphat huyết khi dùng liều cao hoặc kéo dài, có thể dẫn đến tăng calci niệu và nhuyễn xương.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng tetracyclin, Ciprofloxacin, ketoconazol, Cefdinir, cefpodoxim, Rifampicin, levothyroxin, Rosuvastatin do nhôm hydroxyd làm giảm hấp thu các thuốc này tại đường tiêu hóa.
Dùng cùng levothyroxin có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu thuốc do simethicon tạo phức trong ống tiêu hóa.
Thận trọng khi dùng cùng polystyren sulphonat do nguy cơ giảm khả năng gắn Kali, có thể gây nhiễm kiềm chuyển hóa và tăng nguy cơ tắc ruột, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Dùng đồng thời nhôm hydroxyd với các chế phẩm chứa citrat có thể làm tăng hấp thu nhôm, nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân suy thận.
Magnesi hydroxyd có thể làm kiềm hóa nước tiểu, từ đó làm tăng thải trừ salicylat qua thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận hoặc bệnh nhân có chế độ ăn hạn chế magnesi do nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi.
Nhôm Hydroxyd có thể gây táo bón, trong khi magnesi hydroxyd liều cao có thể làm giảm nhu động ruột. Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tắc ruột, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.
Nhôm hydroxyd hầu như không hấp thu ở ruột, tuy nhiên dùng kéo dài hoặc dùng ở bệnh nhân ăn ít phosphat có thể gây giảm phosphat huyết, dẫn đến nhuyễn xương và tăng calci niệu. Bệnh nhân có nguy cơ cần được theo dõi y tế khi sử dụng dài ngày.
Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ nhôm và magnesi huyết tương có thể tăng, dùng kéo dài liều cao có thể gây rối loạn thần kinh, thiếu máu và giảm tiểu cầu.
Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin đang thẩm tách máu.
Thuốc chứa Sorbitol, bệnh nhân không dung nạp Fructose di truyền không nên sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu an toàn, chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Do các hoạt chất hấp thu toàn thân rất hạn chế, thuốc có thể cân nhắc sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Ít gây triệu chứng nghiêm trọng. Có thể gặp tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc nôn. Dùng liều lớn có thể làm tăng nguy cơ tắc ruột ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
Cách xử trí: Nhôm và magnesi được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Điều trị gồm bù dịch, lợi tiểu và tiêm tĩnh mạch calci gluconat khi cần. Bệnh nhân suy thận cần thẩm tách máu hoặc thẩm tách phúc mạc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Gelactive P đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Maalox được dùng trong hỗ trợ điều trị các triệu chứng do tăng tiết acid dịch vị như: Loét dạ dày tá tràng, trào ngược thực quản dạ dày, hội chứng ruột kích thích… Thuốc được bào chế dạng Viên nén nhai bởi Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam.
Thuốc Alumastad được chỉ định để điều trị triệu chứng rối loạn do tăng acid dạ dày-tá tràng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm, một hộp thuốc chưa 40 viên nén nhai.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Gelactive P là sự phối hợp giữa nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon. Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd trung hòa acid dịch vị, làm giảm hoạt tính của pepsin bằng cách tăng pH dạ dày lên trên mức tối ưu cho enzym này, nhờ đó làm giảm tổn thương niêm mạc ở bệnh nhân tăng acid hoặc loét dạ dày.
Nhôm hydroxyd tác dụng chậm và có xu hướng gây táo bón, trong khi magnesi hydroxyd tác dụng nhanh và có tính nhuận tràng nhẹ, sự phối hợp giúp cân bằng tác dụng và kéo dài hiệu quả. Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của bọt khí trong Đường tiêu hóa, giúp các bọt khí vỡ hoặc kết tụ và được đào thải, từ đó làm giảm đầy hơi và chướng bụng.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd hòa tan chậm trong dạ dày và phản ứng với acid hydrocloric tạo muối clorid, trong đó khoảng 17–30% nhôm và 15–30% magnesi được hấp thu. Simethicon không hấp thu qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Nhôm hấp thu gắn với protein huyết tương như Albumin và transferrin. Magnesi phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào.
Chuyển hóa: Tại ruột non, phần lớn nhôm chuyển thành các muối không tan hoặc tạo phức với phosphat trong thức ăn, làm giảm hấp thu phosphat. Simethicon không bị chuyển hóa.
Thải trừ: Nhôm và magnesi hấp thu được đào thải qua nước tiểu ở người có chức năng thận bình thường. Phần không hấp thu được thải trừ qua phân. Simethicon được đào thải hoàn toàn qua phân.
10 Thuốc Gelactive P giá bao nhiêu?
Thuốc Gelactive P hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gelactive P mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp kéo dài thời gian tác dụng và hạn chế táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng đơn độc từng hoạt chất.
- Simethicon có tác dụng làm giảm đầy hơi, chướng bụng do tích tụ khí trong đường tiêu hóa.
- Thuốc ít hấp thu toàn thân nên nhìn chung an toàn khi sử dụng ngắn hạn.
13 Nhược điểm
- Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể gây rối loạn điện giải như giảm phosphat huyết hoặc tăng magnesi huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
- Thuốc có thể làm giảm hấp thu của nhiều thuốc dùng đường uống khác.
Tổng 5 hình ảnh






