Gastomag 1
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Orient Pharma (Dược phẩm Phương Đông), Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Số đăng ký | 893100332100 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 10g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | gas200 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi gói bao gồm:
- Magnesi hydroxyd 400mg
- Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương 230mg nhôm oxyd) 460mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Gastomag 1
Thuốc Gastomag 1 sử dụng trong điều trị các triệu chứng liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, bao gồm ợ nóng và cảm giác nóng rát vùng thượng vị. Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị loét dạ dày và loét tá tràng nhằm giảm triệu chứng và bảo vệ niêm mạc dạ dày. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Gastomag 1
3.1 Liều dùng
Loét dạ dày, tá tràng: Người lớn uống 1–2 gói mỗi lần, 1–3 lần mỗi ngày, dùng sau bữa ăn từ 1 đến 2 giờ hoặc trước khi đi ngủ. Tổng liều không vượt quá 4–6 gói mỗi ngày.
Điều trị triệu chứng ợ nóng và tăng tiết acid dạ dày: Uống 1 gói mỗi lần, có thể lặp lại vài lần trong ngày khi cần.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, cần lắc kỹ trước khi dùng. Đổ trực tiếp hỗn dịch vào thìa hoặc uống thẳng, không PHA loãng.
Thời gian điều trị tùy thuộc mức độ và diễn tiến bệnh. Nếu triệu chứng kéo dài quá 2 tuần, bệnh nhân cần được thăm khám để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Gastomag 1 Magnesi hydroxyd trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc giảm phosphate máu do nguy cơ tích lũy và rối loạn chuyển hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Konimag giúp trung hòa acid dạ dày: liều dùng, cách dùng
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Gastomag 1 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: phân lỏng.
- Ít gặp: tiêu chảy hoặc táo bón.
- Hiếm gặp: tăng magnesi máu.
- Không rõ tần suất: phản ứng quá mẫn như ngứa, mề đay, phù mạch hoặc phản vệ, đau bụng, tăng nồng độ nhôm trong máu, giảm phosphate máu, tăng tiêu xương, tăng calci niệu và loãng xương.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng quinidin do thuốc kháng acid có thể làm tăng nồng độ quinidin trong huyết thanh, từ đó làm tăng nguy cơ quá liều.
Dùng cùng tetracyclin, fluoroquinolon như Ciprofloxacin, Norfloxacin, Pefloxacin hoặc Cephalosporin như cefpodoxim có thể làm giảm mạnh hấp thu các kháng sinh này do tạo phức chelat không hấp thu, hiệu quả điều trị có thể giảm đáng kể.
Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể làm giảm hấp thu của nhiều thuốc khác như Cloroquin, Allopurinol, thuốc kháng viêm không steroid, Penicillamin, Digoxin, Isoniazid, captopril, Atenolol, Metoprolol, Propranolol, dicumarol, levothyroxin, ketoconazol, Gabapentin, thuốc ức chế thụ thể H2, bisphosphonat, Ethambutol, Clindamycin, natri fluorid, Rosuvastatin, glucocorticoid, các chế phẩm Sắt và thuốc an thần nhóm phenothiazin, do đó cần dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
Thận trọng khi dùng cùng nhựa trao đổi ion polystyren sulfonate do nguy cơ giảm hiệu quả liên kết Kali, gây nhiễm kiềm chuyển hóa và tăng nguy cơ tắc ruột, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Dùng thuốc cùng đồ uống có tính acid hoặc các chế phẩm chứa citrate có thể làm tăng hấp thu nhôm từ ruột, từ đó làm tăng nồng độ nhôm trong máu, nguy cơ này rõ hơn ở bệnh nhân suy thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát thường xuyên, bệnh nhân cần được thăm khám để loại trừ bệnh lý nặng hoặc ác tính. Nhôm hydroxyd có thể gây táo bón, trong khi magnesi dùng liều cao có thể làm giảm nhu động ruột. Việc sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể gây hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột, đặc biệt ở người suy thận, trẻ dưới 2 tuổi và người cao tuổi.
Nhôm Hydroxyd hấp thu kém qua Đường tiêu hóa nên hiếm gây tác dụng toàn thân ở người có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân ăn kiêng phosphate hoặc trẻ nhỏ, có thể gây giảm phosphate máu, làm tăng tiêu xương và tăng calci niệu, từ đó tăng nguy cơ loãng xương. Bệnh nhân có nguy cơ giảm phosphate cần được tư vấn y tế trước khi dùng lâu dài.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, thuốc chứa nhôm và magnesi như GASTOMAG 1 có thể gây tăng magnesi máu và tăng nồng độ nhôm huyết thanh do tích lũy. Sử dụng kéo dài liều cao trong nhóm này có thể dẫn đến nhiễm độc nhôm, ảnh hưởng lên hệ thần kinh và xương, gây bệnh não, rối loạn trí nhớ, thiếu máu hồng cầu nhỏ hoặc làm nặng thêm loãng xương liên quan lọc máu. Do đó, cần tránh dùng liều cao kéo dài ở bệnh nhân suy thận.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận với Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút khi dùng lâu dài cần được theo dõi nồng độ nhôm và magnesi huyết thanh, trong đó nồng độ nhôm không nên vượt quá 40 µg/l. Bệnh nhân mắc porphyrin đang chạy thận nhân tạo không nên dùng nhôm hydroxyd do nguy cơ bất lợi nghiêm trọng.
Ở bệnh nhân loét dạ dày hoặc tá tràng, cần xét nghiệm Helicobacter pylori và cân nhắc điều trị tiệt trừ vì việc diệt trừ vi khuẩn này thường giúp cải thiện bệnh rõ rệt.
Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu an toàn, không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.
Cảnh báo tá dược: Glycerin có thể gây đau đầu, rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc tiêu chảy. Propylen glycol cần thận trọng ở phụ nữ có thai, cho con bú hoặc bệnh nhân gan thận do nguy cơ tích lũy, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Methyl paraben và propyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng. Hương Bạc Hà có thể gây quá mẫn, kể cả khó thở, ở người nhạy cảm. Thuốc chứa lượng natri không đáng kể và được xem là không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Việc dùng thuốc kháng acid chứa nhôm cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, trong khi các nghiên cứu cho thấy nhôm có thể tích lũy trong xương thai nhi và gây nguy cơ độc tính thần kinh khi dùng kéo dài. Chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn với liều thấp nhất có hiệu quả.
Phụ nữ cho con bú: Do thuốc hấp thu toàn thân rất ít, nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được xem là không đáng kể. Thuốc có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Dùng quá liều có thể gây phân nhão, tiêu chảy, đau bụng và nôn, mức độ phụ thuộc liều dùng. Liều cao có thể gây hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột ở bệnh nhân có nguy cơ. Nguy cơ tăng magnesi máu chủ yếu gặp ở bệnh nhân suy thận.
Xử trí: Nhôm và magnesi được thải trừ qua thận. Ngộ độc magnesi do ức chế dẫn truyền thần kinh cơ có thể được đối kháng bằng calci. Trong quá liều cấp, cần bù nước và dùng thuốc lợi tiểu để tăng thải trừ. Ở bệnh nhân suy thận hoặc nhiễm độc nặng, cần tiến hành thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Gastomag 1 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Gelactive Fort được chỉ định điều trị rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày - tá tràng. Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống bởi Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm.
Thuốc Antilox Forte được chỉ định để điều trị trào ngược dạ dày-thực quản và làm giảm nhẹ các triệu chứng ợ hơi, ợ chua, đầy bụng khó tiêu do tăng acid. Thuốc được sản xuất và đảm bảo chất lượng bởi Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên và có giá là 95.000 đồng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Gastomag 1 thuộc nhóm thuốc kháng acid, tác dụng dựa trên sự trung hòa acid clohydric trong dạ dày. Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd còn gắn với muối mật và lysolecithin theo pH và liều dùng, góp phần bảo vệ niêm mạc dạ dày. Magnesi hydroxyd làm tăng pH dạ dày nhanh nhưng ngắn, trong khi nhôm hydroxyd tạo hiệu quả trung hòa kéo dài. Sự phối hợp hai hoạt chất giúp cân bằng tác dụng trên nhu động ruột, hạn chế táo bón do nhôm và nhuận tràng do magnesi.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa. Một lượng nhỏ ion nhôm và magnesi được giải phóng trong quá trình trung hòa acid.
Phân bố: Một phần nhỏ nhôm và magnesi được hấp thu vào tuần hoàn. Ở người có chức năng thận bình thường, nồng độ trong huyết thanh chỉ tăng nhẹ và thoáng qua.
Chuyển hóa: Ion nhôm trong ruột tạo phức với phosphate, carbonate và acid béo thành các muối khó tan. Magnesi không bị chuyển hóa đáng kể.
Thải trừ: Các phức không tan được thải trừ chủ yếu qua phân. Phần nhôm và magnesi hấp thu được đào thải qua thận. Ở bệnh nhân suy thận dùng liều cao kéo dài, có thể tích lũy nhôm và magnesi, gây tăng magnesi máu, nhiễm độc thần kinh, rối loạn nhịp tim hoặc loãng xương liên quan nhôm.
10 Thuốc Gastomag 1 giá bao nhiêu?
Thuốc Gastomag 1 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Gastomag 1 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Trung hòa acid dạ dày nhanh, giúp giảm nhanh ợ nóng và đau thượng vị.
- Phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp cân bằng tác dụng trên nhu động ruột, hạn chế táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng đơn lẻ.
13 Nhược điểm
- Có thể ảnh hưởng đến hấp thu của nhiều thuốc dùng đồng thời.
- Sử dụng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, có nguy cơ tăng magnesi máu, tích lũy nhôm và rối loạn chuyển hóa xương.
Tổng 8 hình ảnh









