Galcholic 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
| Số đăng ký | VD-28540-17 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk56214 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Galcholic 100 gồm có:
- Acid Ursodeoxycholic hàm lượng 100mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Galcholic 100
Điều trị sỏi mật cholesterol không cản quang trong trường hợp chức năng túi mật vẫn còn hoạt động bình thường.
Điều trị xơ gan mật nguyên phát, giúp cải thiện tình trạng ứ mật và hỗ trợ quá trình bài tiết mật.
Thuốc Galcholic 100 có thể được sử dụng cho trẻ em từ 6 đến 18 tuổi mắc bệnh xơ nang, khi xuất hiện các rối loạn liên quan đến chức năng gan và đường mật.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Indolinazy 100 điều trị bệnh đường mật và bệnh gan liên quan ứ mật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Galcholic 100
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị sỏi mật cholesterol
Liều thông thường khoảng 8–12 mg/kg/ngày, giúp làm giảm tình trạng quá bão hòa cholesterol trong dịch mật. Liều thấp nhất có hiệu quả có thể từ 4 mg/kg/ngày.
Cụ thể, liều thường dùng khoảng 450 mg hoặc 600 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào trọng lượng cơ thể.
Có thể đánh giá chỉ số tạo sỏi của dịch mật sau khoảng 4–6 tuần điều trị để xác định liều tối thiểu đáp ứng tốt.
Thời gian điều trị thường không quá 2 năm. Cần kiểm tra túi mật bằng X-quang định kỳ để đánh giá quá trình đáp ứng. Sau khi sỏi không còn phát hiện trên X-quang, nên duy trì thuốc thêm khoảng 3–4 tháng.
3.1.2 Điều trị xơ gan mật nguyên phát
Người lớn và người cao tuổi: Dùng 10–15 mg/kg/ngày, chia tổng liều thành 2–4 lần uống trong ngày.
Trẻ em: Do bệnh sỏi mật và xơ gan mật nguyên phát ít gặp ở trẻ, đồng thời dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn còn hạn chế, không khuyến cáo sử dụng Galcholic cho trẻ dưới 18 tuổi với chỉ định này.
3.1.3 Rối loạn chức năng gan mật liên quan đến xơ nang ở trẻ 6–18 tuổi
Liều khởi đầu thường 20 mg/kg/ngày, chia thành 2–3 lần uống.
Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều lên tối đa 30 mg/kg/ngày, tùy theo đáp ứng điều trị và tình trạng của trẻ.
3.2 Cách dùng
Galcholic 100 được sử dụng bằng cách uống trực tiếp cùng với nước lọc.
Nên uống thuốc vào sau bữa ăn, trong dó có một lần uống sau bữa ăn tối để thuận tiện cho việc duy trì hiệu quả điều trị.
4 Chống chỉ định
Người bệnh dị ứng hoặc quá mẫn với Acid Ursodeoxycholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đang mắc viêm túi mật cấp hoặc viêm đường mật cấp.
Có tình trạng tắc nghẽn đường mật, bao gồm tắc ống mật chủ hoặc ống túi mật.
Thường xuyên xuất hiện các cơn đau quặn mật/đau quặn gan.
Sỏi mật cản quang đã bị vôi hóa, không phù hợp với điều trị bằng Acid Ursodeoxycholic.
Túi mật giảm hoặc mất khả năng co bóp, không còn chức năng hoạt động bình thường.
Người mắc bệnh viêm ruột hoặc các bệnh lý gan – ruột làm ảnh hưởng đến chu trình gan–ruột của acid mật, chẳng hạn ứ mật trong gan, ứ mật ngoài gan, viêm hồi tràng hoặc đã cắt hồi tràng.
Bệnh gan cấp tính hoặc mạn tính ở mức độ nặng.
Đang bị loét dạ dày hoặc loét tá tràng tiến triển.
Ở trẻ bị tắc nghẽn đường mật, không sử dụng khi phẫu thuật nối thông mật – ruột không thành công hoặc tình trạng dẫn lưu đường mật chưa được khôi phục.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Galcholic 150 - điều trị sỏi mật hiệu quả
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tiêu chảy, phân nhão
Rất hiếm gặp: Sỏi mật có thể bị vôi hóa, mày đay.
Không rõ tần suất: Buồn nôn, nôn, ngứa.
6 Tương tác
Cholestyramin, colestipol và thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd: Có thể làm giảm hấp thu Acid Ursodeoxycholic, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả của Galcholic. Nếu bắt buộc phải phối hợp, nên uống các thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.
Than hoạt tính: Có khả năng hấp phụ Acid Ursodeoxycholic trong Đường tiêu hóa và làm giảm lượng thuốc được hấp thu.
Ciclosporin: Acid Ursodeoxycholic có thể làm tăng hấp thu và nồng độ Ciclosporin trong máu. Cần theo dõi nồng độ ciclosporin và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Ciprofloxacin: Một số trường hợp ghi nhận Acid Ursodeoxycholic có thể làm giảm hấp thu Ciprofloxacin, do đó cần lưu ý khi sử dụng đồng thời.
Nitrendipin: Acid Ursodeoxycholic có thể làm giảm nồng độ thuốc đạt được trong máu cũng như tổng mức phơi nhiễm của nitrendipin, potentially ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.
Dapson: Đã có báo cáo về khả năng làm giảm hiệu quả của Dapson khi dùng đồng thời với Acid Ursodeoxycholic.
Estrogen, thuốc tránh thai đường uống và thuốc làm giảm cholesterol máu: Không nên phối hợp Galcholic với các thuốc có xu hướng làm tăng bài tiết cholesterol vào dịch mật, vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị sỏi mật của Acid Ursodeoxycholic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong 3 tháng đầu điều trị, cần theo dõi các chỉ số chức năng gan gồm AST (SGOT), ALT (SGPT) và γ-GT khoảng 4 tuần/lần. Sau giai đoạn này, nên tiếp tục kiểm tra định kỳ mỗi 3 tháng theo chỉ định của bác sĩ.
Khi điều trị sỏi mật cholesterol:
- Nên kiểm tra hình ảnh túi mật định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm hiện tượng vôi hóa sỏi. Thời điểm kiểm tra thường khoảng 6–10 tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc, tùy thuộc vào kích thước sỏi và tình trạng cụ thể.
- Không nên sử dụng Galcholic 100 nếu không quan sát được túi mật trên phim X-quang, sỏi đã bị vôi hóa, túi mật giảm khả năng co bóp hoặc người bệnh thường xuyên xuất hiện các cơn đau quặn mật.
- Trong thời gian điều trị, nên hạn chế chế độ ăn quá nhiều chất béo, calo và cholesterol. Việc duy trì chế độ ăn hợp lý, đặc biệt giảm cholesterol, có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả điều trị.
Khi điều trị bệnh gan mật liên quan đến xơ nang:
- Trong một số trường hợp rất hiếm, có thể xuất hiện suy gan mất bù sau khi ngừng điều trị. Do đó, không tự ý ngưng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ.
- Một số người bệnh có thể thấy triệu chứng lâm sàng nặng hơn trong thời gian đầu, chẳng hạn ngứa tăng lên. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều rồi tăng dần trở lại đến liều điều trị phù hợp.
- Nếu xuất hiện tiêu chảy, cần thông báo cho bác sĩ để cân nhắc giảm liều. Trường hợp tiêu chảy kéo dài, có thể phải ngừng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên sử dụng Galcholic 100 trong thai kỳ, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Trước khi bắt đầu điều trị cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cần loại trừ khả năng mang thai.
Khuyến cáo không sử dụng thuốc cho phụ nữ đnag nuôi con bằng sữa mẹ
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều Acid Ursodeoxycholic, biểu hiện thường gặp nhất là tiêu chảy.
Các biện pháp xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng, đặc biệt bổ sung đầy đủ nước và điện giải để phòng mất nước do tiêu chảy.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mặt trời và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Galcholic 100 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Thacholic 150mg được sử dụng để hòa tan sỏi mật cholesterol ở người lớn, bao gồm cả bệnh nhân cao tuổi khi túi mật còn chức năng hoạt động bình thường. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình.
- Thuốc Granbas 150mg chứa Ursodeoxycholic acid 150mg được chỉ định để điều trị sỏi mật không cản quang ở người có hoạt động túi mật bình thường, cải thiện chức năng gan và hỗ trợ điều trị các bệnh lý mạn tính trên gan như xơ gan, giảm tình trạng khó tiêu do rối loạn đường mật
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid Ursodeoxycholic (UDCA), một acid mật tự nhiên có tính ưa nước. Sau khi được hấp thu, UDCA được vận chuyển đến gan và bài tiết vào dịch mật, từ đó làm thay đổi thành phần acid mật trong cơ thể. Hoạt chất giúp giảm mức độ bão hòa cholesterol trong dịch mật thông qua việc hạn chế hấp thu và bài tiết cholesterol vào mật, đồng thời thúc đẩy hình thành các dạng cholesterol dễ hòa tan hơn. Nhờ cơ chế này, UDCA hỗ trợ hòa tan sỏi mật cholesterol không cản quang ở những bệnh nhân có túi mật còn chức năng. Ngoài ra, Acid Ursodeoxycholic còn có tác dụng thúc đẩy bài tiết và lưu thông dịch mật, giúp cải thiện tình trạng ứ mật
9.2 Dược động học
Hấp thu: Acid ursodeoxycholic (UDCA) được hấp thu nhanh chóng và chủ yếu ở ruột non thông qua cơ chế khuếch tán thụ động. Độ thanh thải qua gan lần đầu đạt khoảng 50% - 60%.
Phân bố: Sau khi hấp thu, UDCA liên hợp với glycin hoặc taurin rồi bài tiết vào dịch mật. Acid ursodeoxycholic liên kết rất cao với protein huyết tương (khoảng 96–98%).
Chuyển hoá: Acid Ursodeoxycholic trải qua chu trình gan – ruột. Một phần UDCA được chuyển hóa tại ruột bởi hệ vi khuẩn đường ruột thành các chất chuyển hóa, trong đó có acid lithocholic. Các chất này tiếp tục được hấp thu và đưa trở lại gan, acid lithocholic được chuyển hóa tiếp tại gan trước khi thải trừ.
Thải trừ: UDCA và các chất chuyển hóa của thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, trong khi chỉ một lượng nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Galcholic 100 giá bao nhiêu?
Thuốc Galcholic 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Galcholic 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Galcholic 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Galcholic 100 chứa Acid Ursodeoxycholic hiệu quả trong điều trị sỏi mật cholesterol không cản quang và một số bệnh lý gan mật.
- Nhờ tính chất ưa nước, thuốc làm giảm nồng độ acid mật độc hại (loại kỵ nước) tích tụ trong gan, giúp bảo vệ màng tế bào gan và ngăn ngừa xơ hóa.
- Hàm lượng 100mg, thuận tiện cho việc điều chỉnh liều theo cân nặng
13 Nhược điểm
- Thời gian điều trị sỏi mật thường kéo dài, đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ điều trị trong thời gian dài.
Tổng 2 hình ảnh



