Fudnadol 400mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Orient Pharma (Dược phẩm Phương Đông), Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
| Số đăng ký | 893110365524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cefditoren Pivoxil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1227 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Fudnadol 400mg có chứa:
Cefditoren: 400mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fudnadol 400mg
Thuốc Fudnadol 400mg được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Do Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae (kể cả các chủng sinh beta-lactamase), Streptococcus pneumoniae nhạy cảm với penicillin hoặc Moraxella catarrhalis (bao gồm cả chủng tiết beta-lactamase).
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm họng, viêm amidan
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng: Do Staphylococcus aureus (bao gồm các chủng tiết beta-lactamase) hoặc Streptococcus pyogenes gây ra.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sditocef 50mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Fudnadol 400mg được sử dụng bằng đường uống, nên uống cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu.
3.2 Liều dùng
Người từ 12 tuổi trở lên:
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng: 1 viên Fudnadol 400mg/lần, ngày 2 lần, dùng 14 ngày.
- Đợt cấp viêm phế quản mạn tính: 1 viên Fudnadol 400mg/lần, ngày 2 lần, dùng 10 ngày.
- Viêm họng/viêm amidan, nhiễm khuẩn da và cấu trúc dưới da không biến chứng: 200 mg/lần, ngày 2 lần, dùng 10 ngày.
Liều dùng trên bệnh nhân suy thận:
- Bệnh nhân suy thận nhẹ không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận trung bình, giới hạn liều tối đa 200mg/lần, ngày 2 lần.
- Suy thận nặng: sử dụng 200 mg/lần, ngày 1 lần.
- Chưa có khuyến cáo liều cụ thể cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
Liều dùng trên bệnh nhân suy gan:
- Không cần điều chỉnh liều ở người suy gan nhẹ hoặc trung bình.
- Chưa có dữ liệu nghiên cứu về dược động học của cefditoren ở bệnh nhân suy gan nặng.
Người cao tuổi: Không cần khuyến cáo điều chỉnh liều riêng nếu chức năng thận vẫn bình thường.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với cefditoren, các kháng sinh nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Fudnadol 400mg.
Bệnh nhân bị thiếu hụt Carnitine hoặc mắc các rối loạn chuyển hóa có nguy cơ gây thiếu hụt carnitine đáng kể trên lâm sàng.
5 Tác dụng phụ
Phản ứng dị ứng, phản vệ, sốt, hội chứng Stevens- Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm đại tràng, tăng trương lực, rối loạn chức năng gan, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, xuất huyết, bội nhiễm.
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, đau bụng và chán ăn.
Viêm dạ dày, rối loạn tiêu hóa, tăng đường huyết, tăng cảm giác thèm ăn, mắt ngủ, giảm bạch cầu
Phù ngoại vi, viêm họng, viêm đại tràng giả mạc, ngứa, phát ban, viêm mũi, viêm xoang, buồn ngủ
Tăng/giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính, tăng tế bào lympho, tăng số lượng tiểu cầu, giảm hemoglobin.
6 Tương tác thuốc
Phối hợp Fudnadol 400mg với thuốc kháng acid chứa magnesi và nhôm có thể làm giảm hấp thu cefditoren. Mặc dù ý nghĩa lâm sàng chưa được xác định rõ, không khuyến cáo phối hợp hai thuốc.
Thuốc đối kháng thụ thể H2: Famotidin tiêm tĩnh mạch có thể làm giảm hấp thu cefditoren, do chưa xác định rõ ý nghĩa lâm sàng, không nên sử dụng đồng thời hai thuốc.
Probenecid: Phối hợp với cefditoren làm tăng mức độ tiếp xúc của thuốc trong huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng Fudnadol 400mg cho người từng dị ứng penicillin. Trường hợp quá mẫn nghiêm trọng có thể cần sử dụng epinephrin và các biện pháp cấp cứu như hỗ trợ oxy, truyền dịch, dùng kháng histamin hoặc corticosteroid đường tĩnh mạch, hỗ trợ tuần hoàn và kiểm soát đường thở khi cần.
Viêm đại tràng giả mạc đã được ghi nhận khi sử dụng nhiều loại kháng sinh, trong đó có cefditoren, với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần nghĩ đến biến chứng này ở bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy trong hoặc sau khi điều trị kháng sinh.
Không khuyến cáo sử dụng cefditoren khi cần điều trị kháng sinh kéo dài vì các hợp chất chứa nhóm pivalat đã được ghi nhận có thể gây thiếu hụt carnitine khi dùng trong nhiều tháng.
Cần theo dõi tình trạng bệnh trong suốt quá trình sử dụng. Nếu xuất hiện bội nhiễm, cần đánh giá và lựa chọn biện pháp điều trị thay thế phù hợp.
Một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ và đau đầu có thể làm giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến việc điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị. Người bệnh cần được cảnh báo về những nguy cơ này trong thời gian dùng thuốc Fudnadol 400mg.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và có đối chứng trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên sử dụng cefditoren khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Do thuốc có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện sử dụng quá liều thuốc cần áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ phù hợp tùy theo biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Fudnadol 400mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Fudnadol 400 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Cttoren 400 là sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA, chứa hoạt chất Cefditoren Pivoxil, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang, và nhiễm trùng da.
- Cefdinix 400 của Coral Laboratories Ltd. chứa thành phần Cefditoren Pivoxil, được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp dưới, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang và các nhiễm trùng da.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefditoren đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn trên cả thử nghiệm in vitro và nghiên cứu lâm sàng đối với nhiều chủng vi khuẩn gây ra các bệnh nhiễm khuẩn. Cefditoren có tác dụng kháng khuẩn thông qua việc gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP), từ đó ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn.
9.2 Dược động học
Với liều đơn 200mg khi đói, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt khoảng 1,8 ± 0,6 µg/mL sau đó được các enzyme esterase thủy phân thành dạng cefditoren có hoạt tính. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương trung bình đạt khoảng 88% và tương đối ổn định trong khoảng nồng độ khảo sát từ 0,05-10 µg/mL. Thuốc chuyển hóa không đáng kể trong cơ thể và con đường thải trừ chủ yếu là qua thận, thông qua bài tiết vào nước tiểu, với Độ thanh thải thận khoảng 4-5 L/giờ.
10 Thuốc Fudnadol 400mg giá bao nhiêu?
Thuốc Fudnadol 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Fudnadol 400mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Fudnadol 400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Fudnadol 400mg được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo các quy định GMP hiện hành.
- Chứa thành phần hoạt chất Cefditoren, đã được chứng minh tác dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
13 Nhược điểm
- Thuốc Fudnadol 400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: rối loạn tiêu hóa, tăng đường huyết, tăng cảm giác thèm ăn, mắt ngủ, giảm bạch cầu,...
Tổng 10 hình ảnh











