Flavoxat DWP 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893110946324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Flavoxate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3600 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Flavoxat DWP 100mg chứa thành phần:
- Flavoxat hydroclorid với hàm lượng 100mg.
- Tá dược gồm Microcrystalline cellulose, tinh bột ngô, Lactose monohydrat, natri starch glycolat, Hydroxypropyl cellulose, Magnesi stearat, Colloidal silicon dioxide và Opadry II white (polyvinyl alcohol, titanium dioxide, talc, polyethylene glycol 3350).
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Flavoxat DWP 100mg
Thuốc Flavoxat DWP 100mg được sử dụng nhằm cải thiện các biểu hiện rối loạn tiểu tiện do co thắt đường tiết niệu, bao gồm:
- Giảm tình trạng tiểu khó, tiểu gấp, tiểu đêm, đau vùng bàng quang trên xương mu, tiểu nhiều lần hoặc tiểu không tự chủ trong các bệnh lý như viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo và viêm niệu đạo - bàng quang.
- Kiểm soát co thắt bàng quang - niệu đạo xuất hiện sau khi đặt ống thông, nội soi bàng quang hoặc thực hiện thủ thuật thông tiểu.
- Hỗ trợ giảm co thắt đường tiết niệu dưới ở bệnh nhân trước khi nội soi bàng quang, đặt ống thông hoặc sau các can thiệp phẫu thuật tại khu vực này.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Flavoxat DWP 100mg
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng được áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi như sau:
- Mỗi lần uống từ 100-200mg Flavoxat hydroclorid.
- Một ngày sử dụng 3-4 lần.[1].
Khi các biểu hiện bệnh đã được cải thiện, cần điều chỉnh giảm liều theo đáp ứng của người sử dụng.
3.2 Cách dùng
Flavoxat DWP 100mg được dùng bằng đường uống.
Trong trường hợp thuốc gây khó chịu hoặc kích ứng đường tiêu hóa, người bệnh có thể uống thuốc cùng thức ăn hoặc sữa để hạn chế tình trạng này.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Flavoxat DWP 100mg trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Flavoxat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc tình trạng tắc nghẽn tại Đường tiêu hóa hoặc bị liệt ruột.
- Bệnh nhân đang bị xuất huyết tiêu hóa.
- Người bị co thắt tâm vị.
- Bệnh nhân mắc chứng bí tiểu.
- Người mắc glaucoma.
- Bệnh nhân bị nhược cơ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Gerdnill 200mg giảm tình trạng co thắt niệu đạo
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Flavoxat hydroclorid, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn. Mức độ xuất hiện của các tác dụng phụ được phân loại như sau:
- Rối loạn hệ miễn dịch: Chưa xác định được tần suất gặp các phản ứng quá mẫn, phản vệ hoặc sốc phản vệ.
- Rối loạn tâm thần: Có thể xuất hiện trạng thái bối rối, tần suất chưa rõ.
- Rối loạn hệ thần kinh: Buồn ngủ, ít gặp.
- Rối loạn mắt: Giảm khả năng nhìn, ít gặp; glaucoma, chưa rõ tần suất.
- Rối loạn tim: Đánh trống ngực, chưa rõ tần suất.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, thường gặp; nôn, khô miệng và khó tiêu, ít gặp.
- Rối loạn gan mật: Vàng da, rối loạn chức năng gan và tăng bất thường men gan, chưa rõ tần suất.
- Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, ít gặp; mày đay và ngứa, hiếm gặp; ban đỏ, chưa rõ tần suất.
- Rối loạn thận và tiết niệu: Bí tiểu, hiếm gặp.
- Rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng thuốc: Mệt mỏi, hiếm gặp.
Khi xuất hiện những biểu hiện bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Flavoxat hydroclorid có thể làm thay đổi tác dụng của một số thuốc khi sử dụng đồng thời:
- Các thuốc kháng cholinergic, cannabinoid và Kali clorid: Flavoxat có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính.
- Pramlintide: Có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của Flavoxat hydroclorid.
- Thuốc ức chế acetylcholinesterase tác động trên hệ thần kinh trung ương và secretin: Có thể làm giảm nồng độ hoặc hiệu quả của Flavoxat hydroclorid.
- Ethanol: Không nên sử dụng đồng thời với thuốc do sự kết hợp này có thể làm tăng mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương.
Đối với tương kỵ, hiện chưa có nghiên cứu xác định khả năng tương hợp của Flavoxat hydroclorid với các thuốc khác. Vì vậy, không nên tự ý trộn lẫn thuốc này với những thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận vì chất chuyển hóa có hoạt tính được đào thải đáng kể qua thận.
Người không dung nạp galactose do di truyền, thiếu hụt men lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc do thành phần có chứa lactose monohydrat.
Mỗi viên thuốc chứa dưới 1 mmol natri (23mg), về cơ bản được xem là thuốc không chứa natri.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và rối loạn thị giác, cần chú ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu được kiểm chứng về việc sử dụng Flavoxat hydroclorid trong thai kỳ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, trừ trường hợp thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Đối với phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được Flavoxat hydroclorid có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nhiều loại thuốc có thể đi vào sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng Flavoxat DWP 100mg trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử lý khi quá liều
Triệu chứng:
Khi sử dụng Flavoxat hydroclorid vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện liên quan đến tác dụng kháng cholinergic như:
- Cử động không vững, đi đứng loạng choạng.
- Chóng mặt, mất thăng bằng.
- Cảm giác khát nhiều và buồn ngủ.
- Sốt, đỏ bừng vùng mặt hoặc cơ thể.
- Ảo giác.
- Khó thở hoặc rối loạn hô hấp.
- Kích thích bất thường, bồn chồn, dễ bị kích động.
Việc xử trí quá liều cần được thực hiện tại cơ sở y tế với các biện pháp phù hợp:
- Giảm hấp thu thuốc bằng phương pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày với Dung dịch acid tannic 4%, có thể sử dụng than hoạt.
- Kiểm soát tình trạng kích thích bằng barbiturat tác dụng ngắn (Thiopental natri 100mg), benzodiazepin hoặc thụt trực tràng 100-200ml dung dịch chloral hydrat 2%.
- Nếu người bệnh có biểu hiện suy giảm hô hấp, cần hỗ trợ hô hấp nhân tạo kết hợp oxy khi cần thiết.
Hiện chưa xác định được Flavoxat hydroclorid có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách hay không.
7.4 Bảo quản
Đặt thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc YSP Uripax 200mg là thuốc gì? giá bao nhiêu? có tác dụng gì?
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Flavoxat hydroclorid thuộc nhóm thuốc chống co thắt đường tiết niệu, có tác động chọn lọc lên cơ trơn tại khu vực này. Chất chuyển hóa chính của hoạt chất là acid methyl flavon carboxylic (MFCA), cũng có hoạt tính dược lý liên quan.
Thuốc phát huy tác dụng chống co thắt trực tiếp trên các cơ trơn đường tiết niệu. Cơ chế hoạt động có liên quan đến việc làm tăng AMP vòng nội bào và ức chế dòng calci đi vào tế bào.
Thông qua các tác động này, Flavoxat giúp hạn chế những cơn co thắt bàng quang do nhiều tác nhân gây ra, đồng thời làm giảm tần suất xuất hiện các cơn co thắt. Thuốc còn giúp tăng dung tích bàng quang, làm giảm áp lực và ngưỡng kích thích tiểu tiện.
Ngoài tác dụng chống co thắt, Flavoxat hydroclorid còn có đặc tính giảm đau và gây tê tại chỗ được ghi nhận trong các nghiên cứu trên động vật.
Hoạt chất không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tim và hệ hô hấp.
8.2 Dược động học
Sau khi uống, Flavoxat hydroclorid được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành acid methyl flavon carboxylic có hoạt tính.
Khoảng 50-60% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng acid methyl flavon carboxylic.
Hiện chưa xác định được Flavoxat hydroclorid có thể được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua thẩm phân hay không.
9 Thuốc Flavoxat DWP 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Flavoxat DWP 100mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
10 Thuốc Flavoxat DWP 100mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Flavoxat DWP 100mg bằng cách đem theo đơn bác sĩ kê thuốc này tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Flavoxat 100mg là thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi viên chứa 100mg Flavoxat hydroclorid. Thuốc có tác dụng giảm các triệu chứng rối loạn tiểu tiện như tiểu khó, tiểu gấp, tiểu đêm, …
- Furixat 200mg là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed sản xuất, có thành phần Flavoxat hydroclorid 200mg, dạng viên nén bao phim.
12 Nhược điểm
- Thuốc Flavoxat DWP 100mg chứa Flavoxat hydroclorid, hoạt chất có tác dụng chống co thắt trực tiếp trên cơ trơn đường tiết niệu.
- Thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát co thắt bàng quang - niệu đạo sau một số thủ thuật tiết niệu.
Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, khô miệng, buồn ngủ và rối loạn thị giác. T
Tổng 6 hình ảnh







