Firialta 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tập đoàn Bayer, Bayer AG |
| Công ty đăng ký | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam |
| Số đăng ký | 400110202226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Finerenone |
| Mã sản phẩm | sanbi5 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Firialta 10mg chứa:
- Finerenone 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Firialta 10mg
Thuốc Firialta 10 mg được sử dụng ở người lớn nhằm giảm nguy cơ:
- Suy giảm eGFR kéo dài, bệnh thận giai đoạn cuối, tử vong do nguyên nhân tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và nhập viện vì suy tim ở người mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường týp 2.
- Tử vong do nguyên nhân tim mạch, nhập viện hoặc thăm khám khẩn cấp vì suy tim ở người bị suy tim có phân suất tống máu thất trái LVEF ≥40%.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Firialta 20mg - Điều trị bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường týp 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Firialta 10mg
3.1 Liều dùng
Đánh giá trước điều trị
Kiểm tra kali huyết thanh và eGFR trước khi kê thuốc. Không khởi trị nếu kali huyết thanh >5,0 mEq/L.
| eGFR, mL/phút/1,73 m² | Liều finerenone | Quy đổi Firialta 10 mg |
| ≥60 | 20 mg/lần/ngày | 2 viên/lần/ngày |
| ≥25 đến <60 | 10 mg/lần/ngày | 1 viên/lần/ngày |
| <25 | Không khuyến cáo khởi trị | Không áp dụng |
Bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường týp 2
Liều đích: 20 mg/lần/ngày, tương đương 2 viên/lần/ngày.
Định lượng kali sau 4 tuần bắt đầu điều trị, sau 4 tuần điều chỉnh liều và định kỳ trong thời gian dùng thuốc.
Nếu kali ban đầu >4,8-5,0 mEq/L, bác sĩ có thể cân nhắc khởi trị nhưng cần theo dõi kali bổ sung trong 4 tuần đầu.
| Kali huyết thanh | Đang dùng 10 mg/ngày | Đang dùng 20 mg/ngày |
| ≤4,8 mEq/L | Tăng lên 20 mg/lần/ngày | Giữ liều |
| >4,8-5,5 mEq/L | Giữ liều | Giữ liều |
| >5,5 mEq/L | Tạm ngừng, cân nhắc dùng lại 10 mg/lần/ngày khi kali ≤5,0 mEq/L | |
Nếu eGFR giảm >30% so với lần đo trước, duy trì 10 mg/lần/ngày thay vì tăng lên 20 mg.
Suy tim với LVEF ≥40%
Liều đích được xác định theo eGFR lúc khởi trị:
- eGFR ≥60 mL/phút/1,73 m²: 40 mg/lần/ngày, tương đương 4 viên/lần/ngày.
- eGFR ≥25 đến <60 mL/phút/1,73 m²: 20 mg/lần/ngày, tương đương 2 viên/lần/ngày.
Kiểm tra kali và eGFR sau 4 tuần khởi trị, sau 4 tuần thay đổi liều và định kỳ khi điều trị duy trì.
| Kali huyết thanh | Đang dùng 10 mg/ngày | Đang dùng 20 mg/ngày | Đang dùng 40 mg/ngày |
| <5,0 mEq/L | Tăng lên 20 mg/lần/ngày | Giữ 20 mg nếu eGFR ban đầu <60. Nếu eGFR ban đầu ≥60, tăng lên 40 mg/lần/ngày | Giữ liều |
| ≥5,0 đến <5,5 mEq/L | Giữ liều | Giữ liều | |
| ≥5,5 đến <6,0 mEq/L | Tạm ngừng, dùng lại 10 mg/lần/ngày khi kali <5,5 | Giảm còn 10 mg/lần/ngày | Giảm còn 20 mg/lần/ngày |
| ≥6,0 mEq/L | Tạm ngừng, dùng lại 10 mg/lần/ngày khi kali <5,5 | ||
Đơn vị kali trong bảng: mEq/L.
Nếu eGFR giảm >30% so với lần đo trước, giữ liều hiện tại thay vì tăng liều. Khi xét nghiệm lặp lại vẫn ghi nhận kali ≥5,5 mEq/L, chỉ dùng lại 10 mg/lần/ngày sau khi kali <5,0 mEq/L.
Nhóm bệnh nhân đặc biệt
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều theo tuổi.
Suy gan nhẹ hoặc trung bình: Không khuyến cáo chỉnh liều. Suy gan trung bình cần cân nhắc xét nghiệm kali thường xuyên hơn.
Suy gan nặng, Child-Pugh C: Tránh sử dụng.
Dưới 18 tuổi: Chưa xác lập hiệu quả và độ an toàn.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Nếu không nuốt được nguyên viên, có thể nghiền thuốc, trộn với nước hoặc thức ăn mềm như sốt táo và uống ngay sau khi chuẩn bị.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Firialta 10mg.
Dùng đồng thời chất ức chế CYP3A4 mạnh.
Suy thượng thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Dipasquel-10mg Điều trị đái tháo đường tuýp 2, suy tim
5 Tác dụng phụ
5.1 Rất thường gặp, ≥1/10
Tăng kali máu.
5.2 Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10
Hạ natri máu.
Hạ huyết áp.
Trong nghiên cứu trên bệnh nhân suy tim LVEF ≥40%, các phản ứng liên quan đến giảm chức năng thận gồm:
- Suy giảm chức năng thận: 7%.
- Giảm eGFR: 5%.
- Tổn thương thận cấp: 4%.
- Suy thận: 3%.
5.3 Chưa xác định tần suất
Phù mạch, phát ban, mày đay được ghi nhận sau lưu hành.
Thay đổi xét nghiệm
Trong 4 tuần đầu, creatinin có thể tăng nhẹ, trung bình <0,1 mg/dL, đồng thời eGFR giảm khoảng 2-3 mL/phút. Các thay đổi thường ổn định sau đó và có thể hồi phục khi ngừng thuốc. Acid uric huyết thanh cũng có thể tăng nhẹ rồi giảm dần theo thời gian.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Firialta 10mg.
6 Tương tác
| Chất ức chế CYP3A4 mạnh, như itraconazole | Chống chỉ định phối hợp do làm tăng phơi nhiễm finerenone |
| Chất ức chế CYP3A4 trung bình hoặc yếu, như Erythromycin, Verapamil, amiodarone | Theo dõi kali khi bắt đầu hoặc thay đổi liều, chỉnh liều Firialta nếu cần |
| Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh hoặc trung bình, như Rifampicin, efavirenz | Tránh phối hợp vì có thể giảm hiệu lực finerenone |
| Cơ chất CYP2C8 nhạy cảm, như repaglinide | Khi finerenone dùng ở liều 40 mg/ngày, tăng cường theo dõi phản ứng bất lợi của thuốc phối hợp |
| Thuốc hoặc thực phẩm chức năng làm tăng kali | Kiểm tra kali thường xuyên hơn |
| Bưởi chùm và nước ép bưởi chùm | Tránh dùng cùng thuốc |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tăng kali máu: Nguy cơ cao hơn khi chức năng thận giảm hoặc kali nền cao. Theo dõi kali và eGFR trước điều trị, sau chỉnh liều và định kỳ.
Suy giảm chức năng thận ở người suy tim: Cân nhắc hoãn tăng liều hoặc tạm ngừng nếu chức năng thận giảm có ý nghĩa lâm sàng.
eGFR <25 mL/phút/1,73 m²: Không khuyến cáo bắt đầu điều trị.
Suy gan: Tránh dùng ở Child-Pugh C. Child-Pugh B cần cân nhắc theo dõi kali bổ sung.
Trẻ em: Chưa chứng minh hiệu quả và an toàn ở người dưới 18 tuổi.
Lái xe, vận hành máy móc: Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc.
Quản lý thuốc: Chỉ dùng theo đơn và để xa tầm tay trẻ em.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Chưa có dữ liệu ở người. Nghiên cứu động vật ghi nhận độc tính trên sự phát triển, ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Cho con bú: Tránh cho bú trong thời gian điều trị và 1 ngày sau khi kết thúc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Tạm ngừng Firialta ngay khi nghi quá liều. Tăng kali máu là biểu hiện có khả năng xảy ra nhất và cần điều trị theo biện pháp tiêu chuẩn. Thẩm tách máu khó loại bỏ finerenone hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Với hoạt chất Finerenone 10mg, nhà thuốc hiện tại chỉ bán Firialta 10mg. Nếu thuốc Firialta 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng để lại số điện thoại, khi nào có hàng bên nhà thuốc sẽ liên hệ sớm nhất với quý khách.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý trị liệu: chất đối kháng aldosterone
Mã số ATC: C03DA05
Cơ chế hoạt động: Finerenone là hợp chất không steroid có khả năng ức chế mạnh và chọn lọc thụ thể mineralocorticoid (MR). Thụ thể này đáp ứng với aldosteron, cortisol và tham gia kiểm soát phiên mã gen. Thuốc cản trở quá trình tái hấp thu natri thông qua MR, đồng thời ngăn MR hoạt động quá mức ở mô biểu mô như thận và mô ngoài biểu mô như tim, mạch máu. Tình trạng hoạt hóa quá mức này được cho là có liên quan đến viêm và xơ hóa. Finerenone hầu như không có ái lực với các thụ thể androgen, progesteron, estrogen và glucocorticoid.
Dược lực học: Các thử nghiệm FIDELIO-DKD và FIGARO-DKD được thực hiện theo thiết kế ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, có nhóm giả dược trên người trưởng thành mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường týp 2. Sau 4 tháng, tỷ lệ albumin/creatinin niệu (UACR) ở nhóm finerenone giảm tương đối so với giả dược lần lượt 31% (khoảng tin cậy 95%: 29–34%) và 32% (30–35%), với tác dụng kéo dài suốt nghiên cứu. ARTS-DN, thử nghiệm dò liều pha IIb có cùng thiết kế và đối tượng, ghi nhận UACR giảm tương đối so với giả dược 25% ở liều 10 mg và 38% ở liều 20 mg dùng mỗi ngày một lần, tại ngày 90. Sau tháng đầu dùng Firialta, huyết áp tâm thu trung bình giảm 3 mmHg, tâm trương giảm 1–2 mmHg và duy trì ở các thời điểm tiếp theo.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Finerenone được hấp thu hoàn toàn qua đường uống nhưng Sinh khả dụng tuyệt đối chỉ đạt 44% do chuyển hóa. Nồng độ đỉnh xuất hiện sau 0,5-1,25 giờ.
Thức ăn giàu chất béo và năng lượng không làm thay đổi AUC có ý nghĩa lâm sàng.
Trạng thái ổn định đạt sau 2 ngày dùng liều khuyến cáo.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 52,6 L. Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 92% trong thử nghiệm in vitro, chủ yếu gắn với Albumin.
9.2.3 Chuyển hóa
CYP3A4 đảm nhiệm khoảng 90% quá trình chuyển hóa, CYP2C8 đóng góp khoảng 10%.
Các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải cuối khoảng 2-3 giờ, Độ thanh thải toàn thân khoảng 25 L/giờ.
Khoảng 80% liều được bài tiết qua nước tiểu, dưới 1% ở dạng nguyên vẹn. Khoảng 20% thải qua phân, dưới 0,2% ở dạng không đổi.
10 Thuốc Firialta 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Firialta 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Firialta 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Firialta 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Firialta 10 mg chứa finerenone, hoạt chất đối kháng thụ thể mineralocorticoid chọn lọc, không có cấu trúc steroid và không có ái lực đáng kể với các thụ thể hormon steroid khác được khảo sát.
- Thức ăn giàu chất béo và năng lượng không làm thay đổi mức phơi nhiễm finerenone có ý nghĩa lâm sàng.
- Được sản xuất bởi Bayer AG, tập đoàn dược phẩm Đức thành lập năm 1863, với bề dày hơn 160 năm hoạt động và kinh nghiệm phát triển dược phẩm.
13 Nhược điểm
- Tăng kali máu rất thường gặp, có thể khiến người bệnh phải giảm liều hoặc ngừng thuốc.
- Cần xét nghiệm định kỳ, đặc biệt sau khởi trị và thay đổi liều.
Tổng 21 hình ảnh





















Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.

