Ficyc-200
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Brawn Laboratories Limited |
| Công ty đăng ký | Brawn Laboratories Limited |
| Số đăng ký | 890110051526 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Aciclovir (Acyclovir) |
| Hộp/vỉ | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | fic20 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
2 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Ficyc-200 bao gồm:
Acyclovir BP ……………………200mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén không bao.
3 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Ficyc-200
Với thành phần Acyclovir BP 200 mg, Thuốc Ficyc-200 được chỉ định trong các trường hợp nhiễm virus Herpes sau:
- Điều trị nhiễm Herpes simplex (HSV) ở da và niêm mạc, bao gồm cả đợt nhiễm đầu tiên và những lần tái phát.
- Điều trị herpes sinh dục, không bao gồm nhiễm HSV ở trẻ sơ sinh hoặc các trường hợp nhiễm HSV nặng trên trẻ bị suy giảm miễn dịch.
- Kiểm soát tình trạng tái phát HSV ở bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu.
- Phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở những người có nguy cơ cao do suy giảm miễn dịch.
- Điều trị thủy đậu và nhiễm Herpes zoster (zona). [1]

4 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Ficyc-200
4.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều tham khảo |
| Herpes simplex ở người lớn | 1 viên/lần × 5 lần/ngày, trong 5 ngày. Suy giảm miễn dịch nặng: 2 viên/lần. |
| Ức chế tái phát HSV | 1 viên/lần × 4 lần/ngày hoặc 2 viên/lần × 2 lần/ngày. |
| Dự phòng HSV ở người suy giảm miễn dịch | 1 viên/lần × 4 lần/ngày; trường hợp nặng có thể tăng 2 viên/lần. |
| Thủy đậu, Herpes zoster | 4 viên/lần × 5 lần/ngày, trong 7 ngày. |
| Trẻ ≥2 tuổi điều trị/dự phòng HSV | Dùng liều như người lớn; trẻ <2 tuổi: 1/2 liều người lớn |
| Thủy đậu ở trẻ em | ≥6 tuổi: 4 viên × 4 lần/ngày; 2–5 tuổi: 2 viên × 4 lần/ngày; <2 tuổi: 1 viên × 4 lần/ngày, trong 5 ngày. |
| Suy thận nặng – HSV | 1 viên × 2 lần/ngày khi Độ thanh thải creatinin <10 ml/phút. |
| Suy thận – Herpes zoster | <10 ml/phút: 4 viên × 2 lần/ngày; 10–25 ml/phút: 4 viên × 3 lần/ngày. |
| Herpes sơ sinh | Acyclovir đường tĩnh mạch theo chỉ định bác sĩ. |
| Người cao tuổi | Đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều và đảm bảo đủ nước. |
4.2 Cách dùng
Nuốt nguyên viên với nước hoặc phân tán trong tối đa 50 ml nước rồi uống. Nên duy trì đủ nước trong thời gian điều trị.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Ficyc-200 trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aciclovir Tablets BP BRAWN điều trị nhiễm Herpes simplex typ 1, 2; herpes sinh dục; zona cấp tính, zona mắt; viêm não, viêm phổi do herpes và thủy đậu.
6 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Acetad 2g/10ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Nhóm | Tác dụng không mong muốn |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt; hiếm hơn có thể gặp lú lẫn, kích động, run, ảo giác, co giật, mất phối hợp, rối loạn ý thức hoặc hôn mê. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. |
| Da và mô dưới da | Ngứa, phát ban, nhạy cảm ánh sáng; ít gặp mày đay, rụng tóc. Rất hiếm có ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc. |
| Thận – tiết niệu | Tăng urê, creatinin máu; có thể xuất hiện đau thận hoặc suy thận cấp. |
| Gan – mật | Tăng bilirubin, men gan; hiếm gặp viêm gan hoặc vàng da. |
| Máu | Rất hiếm gặp thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu. |
| Miễn dịch | Phản ứng quá mẫn, phù mạch; trường hợp nặng có thể khó thở. |
| Toàn thân và khác | Sốt, mệt mỏi, đau cơ, dị cảm, rối loạn thị giác và phù ngoại biên. |
7 Tương tác
Probenecid, cimetidin: Làm chậm quá trình đào thải acyclovir, có thể khiến lượng thuốc trong huyết tương tăng.
Mycophenolat mofetil: Có khả năng làm thay đổi nồng độ acyclovir và chất chuyển hóa của thuốc này; thường chưa cần hiệu chỉnh liều acyclovir.
Theophylline: Khi phối hợp, nồng độ phơi nhiễm Theophylline có thể tăng, cần theo dõi trong quá trình điều trị.
Thuốc ảnh hưởng đến thận: Cần thận trọng khi dùng acyclovir cùng các thuốc có nguy cơ gây độc thận hoặc làm thay đổi chức năng thận.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi; có thể phải điều chỉnh liều khi chức năng thận suy giảm.
Người lớn tuổi hoặc bệnh nhân suy thận cần được theo dõi các biểu hiện bất thường trên thần kinh, nhất là khi sử dụng liều cao.
Trong thời gian dùng thuốc, nên bổ sung đủ nước để hỗ trợ quá trình đào thải acyclovir và hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thận.
Cần thận trọng nếu người bệnh đang sử dụng các thuốc có khả năng gây độc cho thận.
Điều trị acyclovir kéo dài hoặc lặp lại ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng có thể xuất hiện virus kém đáp ứng với thuốc.
Với HSV sơ sinh hoặc nhiễm HSV nặng ở trẻ suy giảm miễn dịch, ưu tiên acyclovir đường tĩnh mạch thay vì đường uống.
Thuốc có chứa methyl hydroxybenzoate và propyl hydroxybenzoate, có thể gây phản ứng dị ứng. Mỗi viên chứa dưới 1 mmol natri.
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Việc dùng acyclovir cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh và lợi ích điều trị. Các dữ liệu quan sát hiện chưa ghi nhận nguy cơ dị tật bẩm sinh tăng lên khi sử dụng thuốc.
Bà mẹ cho bú: Thuốc có thể đi qua sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng để đánh giá mức độ phù hợp.
8.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Dùng quá mức Ficyc-200 có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn và các triệu chứng thần kinh như đau đầu, lú lẫn.
Xử trí: Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí phù hợp. Trong trường hợp cần thiết, thẩm phân máu có thể được sử dụng nhằm tăng đào thải acyclovir.
8.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Ficyc-200 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Acyclovir VPC 200 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất. Dùng trong điều trị nhiễm virus Herpes simplex, zona và thủy đậu; đồng thời phòng ngừa nhiễm hoặc tái phát Herpes simplex ở người suy giảm miễn dịch.
Thuốc Mibeviru 200mg do Công ty TNHH Liên doanh HASAN sản xuất. Điều trị và phòng ngừa nhiễm Herpes simplex, zona và thủy đậu, bao gồm herpes sinh dục, viêm não/viêm phổi do herpes và các trường hợp nhiễm virus ở người suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sơ sinh.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Mã ATC: J05AB01
Acyclovir thuộc nhóm kháng virus, đặc biệt có hiệu lực với HSV và VZV. Sau khi được hoạt hóa trong tế bào nhiễm virus, thuốc làm gián đoạn quá trình tạo DNA, từ đó hạn chế sự phát triển và nhân lên của virus.
HSV-1 nhạy cảm với acyclovir nhất, sau đó đến HSV-2 và VZV. Virus có thể kháng thuốc khi xảy ra biến đổi ở thymidin kinase hoặc DNA polymerase.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, acyclovir vào tuần hoàn với mức độ hạn chế, sinh khả dụng khoảng 10–21%. Nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau khoảng 1,5–2 giờ và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
Phân bố: Thuốc đi vào nhiều mô, dịch trong cơ thể và có tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp (9–33%). Acyclovir có thể qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ.
Chuyển hóa: Phần lớn thuốc không chuyển hóa; một lượng nhỏ được chuyển thành các chất chuyển hóa, trong đó có CMMG.
Thải trừ: Thận là đường đào thải chính của acyclovir. Suy giảm chức năng thận làm thuốc lưu lại lâu hơn; Probenecid có thể làm giảm thải trừ. Thẩm phân máu giúp loại acyclovir khỏi máu.
11 Thuốc Ficyc-200 giá bao nhiêu?
Thuốc Ficyc-200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Ficyc-200 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Có hiệu quả kháng virus đối với HSV và VZV.
- Được dùng trong nhiều bệnh cảnh như herpes da, herpes sinh dục, thủy đậu và zona.
- Ngoài điều trị nhiễm HSV, thuốc còn có vai trò phòng ngừa hoặc kiểm soát tái phát ở người phù hợp.
14 Nhược điểm
- Sinh khả dụng đường uống thấp nên cần dùng thuốc nhiều lần trong ngày ở một số phác đồ.
- Người suy thận cần được theo dõi và hiệu chỉnh liều phù hợp.
- Virus có thể phát triển kháng acyclovir, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch.
Tổng 7 hình ảnh








