Ferbati
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Hoa Linh, Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam |
| Số đăng ký | 893100109125 |
| Dạng bào chế | Dung dịch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai 150ml, kèm cốc chia vạch |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sắt, Sorbitol, Propylparaben |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sucralose (Splenda), Propylene Glycol, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak0005 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 15 ml Dung dịch uống Ferbati chứa:
- Hoạt chất: Sắt Protein Succinylat 800 mg, tương đương 40 mg Sắt (III).
- Tá dược: Sorbitol 70%, natri citrat, Sucralose, Propylene glycol, Methylparaben, Propylparaben, hương dứa, hương cam, nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ferbati
Điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt.
Bổ sung và điều trị thiếu sắt thứ phát ở trẻ em và người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.

3 Cách dùng – liều dùng của thuốc Ferbati
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1–2 lọ 15 ml mỗi ngày, tương đương 40–80 mg Sắt (III) mỗi ngày, chia làm 2 lần, ưu tiên uống trước bữa ăn, hoặc theo chỉ định của nhân viên y tế.
Trẻ em: Liều dùng 1,5 ml/kg/ngày, tương đương 4 mg/kg Sắt (III) mỗi ngày, chia làm 2 lần, nên uống trước bữa ăn, hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.[1].
Thời gian điều trị: Nên duy trì điều trị cho đến khi nồng độ sắt trong cơ thể trở về mức bình thường, thường kéo dài từ 2 đến 3 tháng.
Các nghiên cứu về hiệu quả và khả năng dung nạp của thuốc được thực hiện dựa trên liều khuyến cáo nêu trên, gồm tối đa 80 mg Sắt (III) mỗi ngày đối với người lớn và 4 mg/kg/ngày đối với trẻ em.
3.2 Cách dùng
Dùng Ferbati theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với Sắt Protein Succinylat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Ferbati.
Các trường hợp ứ sắt như hemosiderosis, hemochromatosis.
Thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, thiếu máu do rối loạn sử dụng sắt (thiếu máu sideroblastic).
Viêm tụy mạn tính hoặc xơ gan thứ phát do rối loạn chuyển hóa sắt.
== >> Xem thêm: Thuốc Eubilas 40mg/15ml - Điều trị thiếu hụt sắt, thiếu máu thiếu sắt
5 Tương tác thuốc
Sắt có thể làm giảm sự hấp thu hoặc Sinh khả dụng của một số thuốc như tetracyclin, bisphosphonat, quinolon, Penicillamin, Thyroxin, Levodopa, Carbidopa và alpha-methyldopa. Do đó, nên uống thuốc sắt cách các thuốc này ít nhất 2 giờ.
Sự hấp thu sắt có thể tăng khi dùng đồng thời trên 200 mg Acid Ascorbic, hoặc giảm khi dùng cùng các thuốc kháng acid.
Cloramphenicol có thể làm chậm đáp ứng điều trị của liệu pháp bổ sung sắt.
Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa khi dùng đồng thời với các thuốc đối kháng thụ thể H2.
Các chất có khả năng liên kết với sắt như phosphat, phytat, oxalat trong rau xanh, sữa, cà phê hoặc trà có thể làm giảm hấp thu sắt.
Vì vậy, nên dùng thuốc sau khi sử dụng các thực phẩm này ít nhất 2 giờ.
6 Tác dụng phụ
Trong một số trường hợp hiếm gặp, đặc biệt khi sử dụng liều cao, có thể xuất hiện rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy hoặc táo bón.
Các triệu chứng này thường giảm khi ngừng thuốc hoặc điều chỉnh giảm liều.
Các chế phẩm chứa sắt có thể làm phân chuyển màu đen hoặc xám đậm, đây là hiện tượng thường gặp và không nguy hiểm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần xác định rõ nguyên nhân gây thiếu sắt hoặc thiếu máu trước khi điều trị.
Bên cạnh việc bổ sung sắt, nên phối hợp điều trị nguyên nhân nền nếu có.
Thuốc không gây nghiện hoặc lệ thuộc thuốc.
Không nên sử dụng liên tục quá 6 tháng, trừ các trường hợp đặc biệt như chảy máu kéo dài, rong kinh hoặc phụ nữ mang thai.
Thận trọng khi dùng cho người không dung nạp protein sữa do có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng.
Thuốc có chứa sorbitol, không dùng cho bệnh nhân mắc rối loạn không dung nạp Fructose di truyền.
Thuốc có chứa methylparaben và propylparaben, có thể gây phản ứng dị ứng, đôi khi xuất hiện muộn.
7.2 Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thuốc được chỉ định để bổ sung và điều trị thiếu sắt trong các trường hợp thiếu hụt sắt có thể xảy ra trong thời kỳ mang thai hoặc giai đoạn cho con bú.
Việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Quá liều và cách xử trí
Khi dùng quá liều muối sắt, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như đau thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nôn ra máu, kèm theo buồn ngủ, xanh xao, tím tái, sốc và có nguy cơ dẫn đến hôn mê.
Việc xử trí cần được tiến hành càng sớm càng tốt.
Các biện pháp có thể bao gồm gây nôn, rửa dạ dày và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp.
Trong những trường hợp nặng, có thể cân nhắc sử dụng các thuốc tạo phức chelat với sắt như desferoxamin theo chỉ định của bác sĩ.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
==>> Xem thêm sản phẩm: [CHÍNH HÃNG] Fogy Max Gold bổ sung sắt, giúp tạo hồng cầu cho cơ thể
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm điều trị thiếu máu, cung cấp sắt dưới dạng phức hợp nhằm khắc phục tình trạng thiếu sắt của cơ thể.
Sắt Protein Succinylat có đặc tính hòa tan phụ thuộc pH, khi vào dạ dày sẽ tạo kết tủa trong môi trường acid, giúp bảo vệ ion sắt khỏi bị giải phóng sớm.
Khi di chuyển xuống tá tràng với môi trường pH kiềm hơn, phức hợp này tan trở lại, tạo điều kiện để sắt được hấp thu qua niêm mạc ruột. Phần protein gắn với sắt sau đó sẽ bị phân giải bởi các enzym protease của dịch tụy.
8.2 Dược động học
Không thể áp dụng các nghiên cứu dược động học thông thường đối với các phức hợp sắt, do protein mang sắt bị tiêu hóa trong Đường tiêu hóa và sắt chỉ được hấp thu theo nhu cầu sinh lý của cơ thể.
Trong điều kiện bình thường, lượng sắt mất đi là rất nhỏ.
Phần lớn sắt được thải trừ qua kinh nguyệt ở phụ nữ, ngoài ra chỉ một lượng rất ít được đào thải qua mật, mồ hôi và quá trình bong tróc tế bào da.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Ferion Gracure là thuốc không kê đơn do Gracure Pharmaceuticals Ltd. sản xuất và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-22216-19. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch, đóng gói hộp 10 lọ x 15 ml, thuận tiện cho việc sử dụng theo liều và giúp hấp thu nhanh qua đường uống.
Atiferole 800mg/15ml là thuốc không kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (A.T Pharma Corp) sản xuất và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-34133-20. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống, đóng gói hộp 1 chai 15 ml, hạn sử dụng 36 tháng, thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản.
10 Thuốc Ferbati giá bao nhiêu?
Thuốc Ferbati chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Ferbati mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Ferbati trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa Sắt Protein Succinylat, là dạng sắt hóa trị ba có cấu trúc phức hợp, giúp giải phóng sắt từ từ và cải thiện khả năng dung nạp trên đường tiêu hóa.
- Nguy cơ gây kích ứng dạ dày – ruột thấp hơn so với nhiều muối sắt vô cơ thông thường.
- Dạng dung dịch uống, dễ sử dụng cho trẻ em, người cao tuổi và người khó nuốt viên.
- Mùi vị ngọt, có hương trái cây, giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị, đặc biệt ở trẻ em.
- Ít ghi nhận tương tác nghiêm trọng với thuốc đối kháng H2, thuận lợi cho bệnh nhân có bệnh lý dạ dày đi kèm.
13 Nhược điểm
- Thuốc có chứa sorbitol, không phù hợp cho bệnh nhân mắc rối loạn không dung nạp fructose di truyền.
- Sự hiện diện của methylparaben và Propylparaben có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm.
Tổng 7 hình ảnh








