Feraminda 300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma, Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Đăng Minh |
| Số đăng ký | 893110342400 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Sắt Gluconat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | fer300 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Ferrous gluconate 300mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Feraminda 300mg
Thuốc Feraminda 300mg sử dụng trong điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Feraminda 300mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Phòng ngừa: 2 viên/lần, 1 lần/ngày.
Điều trị: 4–6 viên/ngày, chia thành nhiều lần.
3.1.2 Trẻ em từ 6–12 tuổi
Phòng ngừa và điều trị: 1 viên/lần, 1–3 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc trước bữa ăn khoảng 1 giờ để tăng hấp thu sắt.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Feraminda 300mg Ferrous gluconate trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc nhiễm sắc tố sắt hemochromatosis, lắng đọng hemosiderin hoặc haemoglobinuria.
Không dùng cho bệnh nhân thiếu máu không do thiếu sắt như thalassemia do nguy cơ tích lũy sắt.
Không dùng cho người nghiện rượu hoặc đang bị viêm gan.
Chống chỉ định ở bệnh nhân loét dạ dày, viêm ruột khu trú hoặc viêm loét đại tràng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Dactus 300mg được chỉ định để điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt gây ra.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Feraminda 300mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, ợ nóng, đau thượng vị, tiêu chảy, chán ăn, phân sẫm màu.
- Ít gặp: táo bón, tắc nghẽn phân.
- Hiếm gặp: kích ứng và tổn thương niêm mạc dạ dày ruột khi dùng liều cao.
- Rất hiếm gặp: hoại tử hoặc thủng Đường tiêu hóa kèm xuất huyết nặng.
- Không rõ tần suất: phản ứng dị ứng.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng acid acetohydroxamic do sắt tạo phức chelat làm giảm hấp thu của cả hai thuốc. Không dùng đồng thời với Dimercaprol vì có thể hình thành các phức hợp gây độc.
Dùng cùng thuốc kháng acid chứa calci, carbonat, magnesi trisilicat hoặc các chế phẩm chứa bicarbonat, carbonat, oxalat, phosphat có thể làm giảm hấp thu sắt do tạo phức ít tan.
Thức uống và thực phẩm như cà phê, trà, sữa, trứng, ngũ cốc có thể làm giảm hấp thu sắt do chứa các chất ức chế hấp thu. Thận trọng khi dùng cùng trientin hoặc cholestyramin vì làm giảm hấp thu sắt đường uống.
Dùng cùng penicillin, tetracyclin có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị của cả hai thuốc.
Vitamin E dùng đồng thời có thể làm giảm đáp ứng huyết học ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt.
Muối sắt có thể làm giảm hấp thu Kẽm và đồng thời làm tăng hấp thu muối nhôm. Sắt có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Methyldopa.
Dùng cùng biphosphonat, fluoroquinolon như Ciprofloxacin, Levofloxacin, Moxifloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin, entacapon hoặc mycophenolat có thể làm giảm hấp thu các thuốc này.
Thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm hấp thu sắt do giảm độ acid dạ dày. Sắt làm giảm hấp thu levothyroxin, Eltrombopag, Acid Nalidixic, Levodopa và Carbidopa.
Cloramphenicol đường uống có thể làm chậm thanh thải sắt huyết tương và ức chế quá trình tạo hồng cầu. Neomycin có thể làm thay đổi hấp thu sắt qua đường tiêu hóa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày ruột khi dùng liều cao dẫn đến tổn thương tiêu hóa.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân thiếu máu tan huyết do nguy cơ tăng dự trữ sắt.
Bệnh nhân mắc rối loạn hấp thu sắt, bệnh lý dạ dày ruột, hẹp ruột hoặc túi thừa cần được theo dõi chặt chẽ.
Người cao tuổi cần thận trọng do dễ gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
Trước khi điều trị cần loại trừ các nguyên nhân thiếu máu khác như loét dạ dày hoặc ung thư đại tràng.
Thuốc có thể gây ngộ độc nặng khi quá liều do đó cần để xa tầm với của trẻ em.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai : Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sắt gluconat dùng ở liều điều trị thông thường không làm tăng nguy cơ bất lợi cho thai kỳ, tuy nhiên phụ nữ mang thai cần dùng thuốc theo hướng dẫn của cán bộ y tế.
Phụ nữ cho con bú : Sắt có bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ khoảng 0.5mg mỗi ngày và không gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Quá liều
Dùng lượng lớn sắt gluconat có thể gây ngộ độc. Ở người lớn hiếm khi gây tử vong. Ở trẻ nhỏ chỉ cần dùng 1 đến 2 gam sắt đã có nguy cơ tử vong.
7.3.2 Triệu chứng
Giai đoạn sớm có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, xuất huyết tiêu hóa, lờ đờ và suy tuần hoàn. Có thể gặp tăng đường huyết và nhiễm toan chuyển hóa. Trường hợp nặng có nguy cơ hoại tử gan và suy thận sau vài ngày.
7.3.3 Cách xử trí
Mục tiêu là hạn chế hấp thu thêm sắt và điều trị hỗ trợ tích cực.
Trẻ em : Gây nôn khi thích hợp và rửa dạ dày bằng Dung dịch deferoxamin. Có thể dùng deferoxamin giữ trong dạ dày để tạo phức với sắt. Theo dõi sát nguy cơ hít sặc và hỗ trợ hô hấp khi cần. Ngộ độc nặng kèm sốc hoặc hôn mê và nồng độ sắt huyết thanh cao cần truyền tĩnh mạch deferoxamin liều 15 mg trên kg mỗi giờ với tốc độ chậm. Ngộ độc mức độ nhẹ hơn có thể tiêm bắp deferoxamin và theo dõi liên tục nồng độ sắt huyết thanh.
Người lớn : Có thể gây nôn và rửa dạ dày bằng dung dịch deferoxamin. Hỗ trợ làm rỗng ruột non bằng thuốc nhuận tràng thẩm thấu khi cần. Trường hợp nặng có sốc hoặc hôn mê và nồng độ sắt huyết thanh cao cần truyền tĩnh mạch deferoxamin với liều 5 mg trên kg mỗi giờ và theo dõi huyết áp do nguy cơ tụt huyết áp khi truyền nhanh. Trường hợp nhẹ hơn có thể tiêm bắp deferoxamin và theo dõi sát nồng độ sắt trong huyết thanh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Feraminda 300mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ferkey 40mg/10ml chữa trị chứng thiếu sắt, thiếu máu do thiếu sắt và tình trạng thiếu máu thứ phát ở người lớn trong những trường hợp mất máu mạn, mẹ nuôi con bú, mang thai. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine.
Thuốc Ferbati điều trị thiếu sắt thứ phát ở trẻ em và người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam dưới dạng dung dịch uống.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sắt là vi chất thiết yếu tham gia cấu tạo hemoglobin, giữ vai trò trung tâm trong quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy trong cơ thể. Ngoài ra, sắt còn cần cho sự hình thành myoglobin và hoạt động của nhiều enzym tham gia các quá trình chuyển hóa, theo các nghiên cứu được công bố trên các tạp chí huyết học uy tín.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn gần hỗng tràng. Môi trường acid dạ dày giúp tăng khả năng hòa tan và hấp thu sắt. Ở người không thiếu sắt, tỷ lệ hấp thu khoảng 3–10% và tăng lên khi cơ thể thiếu sắt. Sắt ở dạng hóa trị II được hấp thu tốt hơn dạng hóa trị III, đặc biệt khi dùng lúc đói. Khi uống cùng thức ăn, lượng sắt hấp thu có thể giảm đáng kể so với lúc bụng đói. Acid Ascorbic làm tăng hấp thu sắt, trong khi thuốc kháng acid, tetracyclin và trà có thể làm giảm hấp thu.
Phân bố : Sau khi hấp thu, sắt gắn chủ yếu với protein huyết tương và được vận chuyển đến các mô tạo máu và dự trữ.
Chuyển hóa : Sắt không bị chuyển hóa theo cơ chế thông thường mà được tái sử dụng liên tục trong quá trình tạo hemoglobin và các protein chứa sắt.
Thải trừ : Cơ thể không có cơ chế bài tiết sắt chủ động. Một lượng nhỏ sắt bị mất hằng ngày qua bong da, tóc, móng, phân, mồ hôi, sữa mẹ, nước tiểu và máu kinh. Lượng sắt mất trung bình mỗi ngày khoảng 1mg ở nam giới trưởng thành và phụ nữ sau mãn kinh, cao hơn ở phụ nữ tiền mãn kinh.
10 Thuốc Feraminda 300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Feraminda 300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Feraminda 300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Bổ sung sắt đường uống giúp phòng ngừa và điều trị hiệu quả thiếu máu do thiếu sắt.
- Dạng sắt gluconat có khả năng hấp thu tốt khi dùng đúng cách.
- Thuốc thuận tiện cho sử dụng dài ngày và phù hợp với nhiều đối tượng.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy, đặc biệt khi dùng liều cao.
- Sự hấp thu sắt dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn và nhiều thuốc dùng kèm.
- Nguy cơ ngộ độc nặng có thể xảy ra nếu dùng quá liều, nhất là ở trẻ em.
Tổng 9 hình ảnh










