1 / 9
fencopain 50 1 P6815

Fencopain 50

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuStellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Số đăng ký893110343800
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtFlurbiprofen
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmfen050
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm:

  • Flurbiprofen 50mg
  • Tá dược vừa đủ.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fencopain 50

Thuốc Fencopain 50 sử dụng trong các bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm cột sống dính khớp. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ giảm triệu chứng trong các rối loạn cơ xương và chấn thương như viêm quanh khớp, viêm khớp vai thể đông cứng, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm bao gân, đau lưng, bong gân và căng cơ.

Thuốc cũng có tác dụng giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình, bao gồm đau răng, đau sau phẫu thuật, Đau Bụng Kinh và đau nửa đầu. [1]

Thuốc Fencopain 50 điều trị bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp
Thuốc Fencopain 50 điều trị bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fencopain 50

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Liều thông thường 150 – 200 mg/ngày (3 - 4 viên), chia 2 – 4 lần. Trường hợp triệu chứng nặng hoặc đợt cấp, có thể tăng tối đa 300 mg/ngày, chia nhiều lần.

Đối với đau bụng kinh, dùng 100 mg khi xuất hiện triệu chứng, sau đó uống 50 – 100 mg (1 - 2 viên) mỗi 4 – 6 giờ nếu cần. Tổng liều không vượt quá 300 mg/ngày.

3.1.2 Trẻ em

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.

3.1.3 Người cao tuổi

Người cao tuổi có nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận có thể làm chậm thải trừ thuốc. Cần thận trọng khi dùng và điều chỉnh liều phù hợp theo từng trường hợp.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, nên uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa. Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhằm kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ tác dụng phụ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Fencopain 50 Flurbiprofen trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Không sử dụng Fencopain 50 trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn với flurbiprofen, Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác như hen, viêm mũi dị ứng, phù mạch hoặc nổi mày đay.
  • Bệnh nhân từng bị xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc dùng NSAID trước đó.
  • Bệnh nhân đang mắc hoặc có tiền sử viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát.
  • Bệnh nhân suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
  • Phụ nữ trong ba tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Apibufen 50 được chỉ định giảm đau và chống viêm.

5 Tác dụng phụ

Nguy cơ huyết khối tim mạch có thể xảy ra khi dùng thuốc, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.

Các tác dụng không mong muốn chủ yếu xảy ra trên đường tiêu hóa. Có thể gặp loét, xuất huyết hoặc thủng tiêu hóa, đôi khi nghiêm trọng, nhất là ở người cao tuổi. Ngoài ra, đã ghi nhận phản ứng quá mẫn, rối loạn tim mạch và làm nặng tình trạng nhiễm trùng.

  • Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, táo bón, tiêu phân đen, nôn ra máu, xuất huyết tiêu hóa; đau đầu, chóng mặt; mệt mỏi, khó chịu, phù; giữ nước; bất thường chức năng gan, kéo dài thời gian chảy máu.
  • Ít gặp: Thiếu máu; phản ứng quá mẫn; dị cảm; giảm thị lực; ù tai, chóng mặt; hen, khó thở; viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng, loét miệng, thủng tiêu hóa; phát ban, ngứa, mày đay, ban xuất huyết, phù mạch, nhạy cảm ánh sáng; suy tim; tăng huyết áp.
  • Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ; trầm cảm, lú lẫn; buồn ngủ, mất ngủ; co thắt phế quản; độc tính trên thận như viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp.
  • Rất hiếm gặp: Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết; ảo giác; viêm tụy; vàng da, rối loạn chức năng gan; phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.
  • Chưa rõ tần suất: Viêm màng não vô khuẩn; tai biến mạch máu não; viêm dây thần kinh thị giác; viêm đại tràng, bệnh Crohn; viêm gan; viêm cầu thận.

Lưu ý: Viêm màng não vô khuẩn có thể gặp ở bệnh nhân mắc bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống, với các biểu hiện như cứng cổ, đau đầu, buồn nôn, sốt hoặc rối loạn ý thức.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và thuốc đối kháng angiotensin II do NSAID có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước. Cần đảm bảo đủ dịch và theo dõi chức năng thận định kỳ.

Dùng cùng muối lithium có thể làm giảm thải trừ lithium, dẫn đến tăng nồng độ trong máu.

Thận trọng khi dùng cùng Methotrexate do có thể làm tăng nồng độ và độc tính của thuốc này.

Dùng cùng thuốc chống đông như warfarin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Dùng cùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc aspirin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Không khuyến cáo phối hợp flurbiprofen với aspirin do tăng tác dụng không mong muốn.

Thận trọng khi dùng cùng glycosid tim do có thể làm nặng suy tim, giảm mức lọc cầu thận và tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.

Dùng cùng Ciclosporin hoặc Tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.

Dùng cùng corticosteroid làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.

Dùng cùng thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc làm tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa.

Không nên phối hợp với các NSAID khác hoặc thuốc ức chế COX-2 do làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Dùng cùng Mifepristone có thể làm giảm hiệu quả của mifepristone, cần tránh sử dụng NSAID trong vòng 8 đến 12 ngày sau khi dùng thuốc này.

Dùng cùng kháng sinh nhóm quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Dùng cùng zidovudine có thể làm tăng độc tính trên huyết học, tăng nguy cơ xuất huyết và tụ máu.

Flurbiprofen không ghi nhận tương tác đáng kể với tolbutamide hoặc thuốc kháng acid, và chưa có bằng chứng ảnh hưởng đến các xét nghiệm cận lâm sàng thông thường.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn để hạn chế tác dụng không mong muốn. Việc dùng thuốc giảm đau kéo dài có thể gây đau đầu do lạm dụng thuốc, không nên tăng liều để xử trí tình trạng này.

Dùng cùng rượu có thể làm tăng các phản ứng bất lợi, đặc biệt trên đường tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương. Không nên phối hợp flurbiprofen với các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2, do nguy cơ cộng gộp tác dụng phụ.

Bệnh nhân có tiền sử viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn cần thận trọng vì thuốc có thể làm bệnh nặng hơn. Thuốc có thể gây xuất huyết, loét hoặc thủng tiêu hóa ở bất kỳ thời điểm nào, có hoặc không có triệu chứng báo trước. Nguy cơ tăng khi dùng liều cao, ở người có tiền sử loét hoặc người cao tuổi.

Bệnh nhân có tiền sử loét hoặc đang dùng aspirin liều thấp cần cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày. Bệnh nhân cần theo dõi và báo ngay các dấu hiệu bất thường như đau bụng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Ngừng thuốc khi xuất hiện loét hoặc chảy máu tiêu hóa.

Thận trọng khi dùng cùng corticosteroid đường uống, thuốc chống đông như warfarin, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin do tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Thuốc có thể làm giảm tổng hợp prostaglandin, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Bệnh nhân suy thận, suy tim, rối loạn chức năng gan, người dùng thuốc lợi tiểu hoặc người cao tuổi cần được theo dõi chức năng thận.

Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp hoặc suy tim cần thận trọng do nguy cơ giữ nước và phù.

Bệnh nhân tăng huyết áp hoặc suy tim mức độ nhẹ đến trung bình cần được theo dõi vì có thể xảy ra phù và ứ dịch. Việc sử dụng NSAID liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Bệnh nhân mắc bệnh tim mạch hoặc có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường hoặc hút thuốc cần cân nhắc kỹ trước khi dùng kéo dài.

Thuốc có thể gây phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc, thường xuất hiện sớm trong tháng đầu điều trị. Ngừng thuốc ngay khi có phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Cần thận trọng khi bắt đầu điều trị ở bệnh nhân mất nước do tăng nguy cơ suy thận.

Thuốc có thể ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu. Bệnh nhân có rối loạn đông máu cần được theo dõi.

Bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp có nguy cơ viêm màng não vô khuẩn với các biểu hiện như cứng cổ, đau đầu, buồn nôn, sốt hoặc rối loạn ý thức.

Thuốc NSAID dùng toàn thân có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao và kéo dài. Cần theo dõi định kỳ và hướng dẫn bệnh nhân nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường để xử trí kịp thời.

Thuốc chứa lactose. Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Flurbiprofen có thể làm giảm khả năng thụ thai ở phụ nữ do ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng. Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang có kế hoạch mang thai. Phụ nữ gặp khó khăn trong việc thụ thai hoặc đang điều trị vô sinh cần cân nhắc ngừng thuốc.

7.2.2 Phụ nữ có thai

Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và sự phát triển của thai. Nghiên cứu dịch tễ cho thấy tăng nguy cơ sẩy thai, dị tật tim và hở thành bụng khi dùng trong giai đoạn sớm. Nguy cơ dị tật tim có thể tăng từ dưới 1% lên khoảng 1,5%, phụ thuộc vào liều và thời gian sử dụng.

Từ tuần thai thứ 20, thuốc có thể gây thiểu ối do ảnh hưởng chức năng thận thai nhi, thường hồi phục sau khi ngừng thuốc. Ngoài ra, có thể gây co thắt ống động mạch trong thai kỳ. Vì vậy, không nên dùng trong ba tháng đầu và giữa thai kỳ trừ khi thật cần thiết. Nếu sử dụng, cần dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn và theo dõi tình trạng nước ối cũng như ống động mạch. Ngừng thuốc nếu phát hiện bất thường.

Trong ba tháng cuối thai kỳ, thuốc có thể gây độc tính tim phổi cho thai như đóng sớm ống động mạch và tăng áp phổi, gây suy thận thai nhi kèm thiểu ối. Đối với mẹ và trẻ sơ sinh, thuốc có thể kéo dài thời gian chảy máu và ức chế co bóp tử cung, làm chậm chuyển dạ. Do đó, chống chỉ định sử dụng trong giai đoạn này.

7.2.3 Chuyển dạ và sinh nở

Thuốc có thể làm kéo dài thời gian chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu ở cả mẹ và trẻ.

7.2.4 Phụ nữ cho con bú

Flurbiprofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Nên tránh dùng NSAID trong thời gian này nếu có thể.

7.3 Xử trí khi quá liều

7.3.1 Triệu chứng

Quá liều có thể gây đau đầu, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, đôi khi tiêu chảy. Ngoài ra có thể gặp chóng mặt, buồn ngủ, mất phương hướng, kích thích, ù tai, ngất, hiếm khi co giật hoặc hôn mê. Trường hợp nặng có thể xuất hiện suy thận cấp và tổn thương gan.

7.3.2 Xử trí

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể dùng than hoạt trong vòng 1 giờ sau khi uống liều độc. Ở người lớn, cân nhắc rửa dạ dày nếu quá liều nghiêm trọng trong thời gian sớm.

Cần đảm bảo bài niệu đầy đủ và theo dõi chức năng gan, thận. Bệnh nhân nên được theo dõi ít nhất 4 giờ. Trường hợp co giật kéo dài hoặc tái diễn, có thể dùng Diazepam tiêm tĩnh mạch. Các biện pháp khác tùy thuộc tình trạng lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Fencopain 50 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Flugafen 50mg chứa dược chất Flurbiprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được chỉ định trong viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp. Flugafen 50mg là sản phẩm của Công ty Cổ phần SX-TM Dược phẩm Đông Nam, một đơn vị sản xuất dược phẩm uy tín tại Việt Nam với nhiều năm kinh nghiệm.

Thuốc Flurpaine 50mg được chỉ định trong điều trị các tình trạng viêm khớp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, rối loạn cơ xương, cũng như các tổn thương phần mềm như viêm quanh khớp vai, cứng vai, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, đau lưng, bong gân và căng cơ. Thuốc được bào chế dạng viên, tiện sử dụng, dễ chia liều, phù hợp cho bệnh nhân cần dùng nhiều lần trong ngày bởi Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C).

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Flurbiprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, dẫn chất acid propionic, mã ATC M01AE09. Thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin, từ đó làm giảm các phản ứng viêm và cảm giác đau. [2]

9.2 Dược động học

Hấp thu : Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 90 phút kể từ khi uống.

Phân bố : Flurbiprofen liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 99%.

Chuyển hóa : Thuốc được chuyển hóa tạo thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa.

Thải trừ : Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, dưới dạng tự do và liên hợp. Thời gian bán thải trung bình khoảng 3 – 4 giờ.

10 Thuốc Fencopain 50 giá bao nhiêu?

Thuốc Fencopain 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Fencopain 50 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt rõ rệt nhờ ức chế tổng hợp prostaglandin.
  • Hiệu quả tốt trong các bệnh lý cơ xương khớp và đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau răng, đau sau phẫu thuật, đau bụng kinh.
  • Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, thời gian khởi phát tác dụng tương đối sớm.

13 Nhược điểm

  • Dễ gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như đau dạ dày, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
  • Không dùng được cho một số đối tượng như người có tiền sử loét tiêu hóa, suy gan thận nặng hoặc dị ứng NSAID.

Tổng 9 hình ảnh

fencopain 50 1 P6815
fencopain 50 1 P6815
fencopain 50 2 S7004
fencopain 50 2 S7004
fencopain 50 3 P6421
fencopain 50 3 P6421
fencopain 50 4 M5848
fencopain 50 4 M5848
fencopain 50 5 J3365
fencopain 50 5 J3365
fencopain 50 6 A0648
fencopain 50 6 A0648
fencopain 50 7 L4442
fencopain 50 7 L4442
fencopain 50 8 T7762
fencopain 50 8 T7762
fencopain 50 9 L4133
fencopain 50 9 L4133

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
  2. ^ Huang, X., Wei, W., Leng, Z., Song, B., Fu, M., He, J., & Zhu, J. (Ngày đăng : 07 tháng 10 năm 2025). Preemptive flurbiprofen axetil for sleep-pain-inflammation modulation after laparoscopic gynecological surgery: a prospective, parallel-group randomized controlled trial. Frontiers in pharmacology. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    uống thuốc vào thời điểm nào trong ngày

    Bởi: Duy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nên uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Fencopain 50 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Fencopain 50
    A
    Điểm đánh giá: 5/5

    thông tin rõ ràng, dễ tra cứu

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789